Kết quả bóng đá trận Daegu FC vs Busan I Park, 17:30 ngày 22/08/2026
K League 2 · 17:30 ngày 22/08/2026
Daegu FC 1 Kết thúc HT 0-0 1
Busan I Park
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Daegu Main Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30℃~31℃
Diễn biến trận đấu
| Daegu FC | Phút | |
| ▲ Cesar Fernando Silva dos Santos,Cesinha ▼ Min-joon Kim | 23' ⇄ | |
| 1 - 0 ⚽ | 37' | |
| 2 - 0 ⚽ | 37' | |
| 3 - 0 ⚽ | 37' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Ryu Jae Moon ▼ Dae-woo Kim | 46' ⇄ | |
| ▲ Rim Lee ▼ Han Kook Young | 61' ⇄ | |
| ▲ Marcus Dackers ▼ Kim Ju Gong | 61' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Ga-On Baek ▼ Hwi Son | |
| 66' | ⚽ 3 - 1 Cristian Renato | |
| 72' ⇄ | ▲ Dong jae Cho ▼ Kim Min Hyeok | |
| ▲ Park In Hyeok ▼ Kang-min Choi | 79' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Jun-seok Son ▼ Hye-seong Park | |
| 83' ⇄ | ▲ Kim Jin Hyeok ▼ Se-hoon Kim | |
| 83' ⇄ | ▲ Antonio Martins ▼ Seong-jin Jeon | |
| 90' | Cristian Renato | |
| Marcus Dackers 4 - 1 ⚽ | 90+3' | |
| ▲ Jae-seok Hong ▼ Kim Hyeong Jin | 90+14' ⇄ | |
| 90+14' ⇄ | ▲ Dong-ryeol Choi ▼ Xavier | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 12 | 6 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 13 | 13 |
| Điểm | 5 | 1 | 15 | 6 |
Chủ = Daegu FC · Khách = Busan I Park
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Daegu FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (17%) | Thắng/Thắng | 15 (43%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (23%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 7 (23%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (20%) | Bại/Bại | 5 (14%) |
Bảng xếp hạng
Daegu FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 12 | 6 | 5 | 44 | 32 | 42 | 3 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 | 15 | 23 | 2 |
| Sân khách | 11 | 5 | 4 | 2 | 21 | 17 | 19 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 9 | - | - |
Busan I Park
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 11 | 5 | 7 | 39 | 32 | 38 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 3 | 2 | 19 | 12 | 21 | 6 |
| Sân khách | 12 | 5 | 2 | 5 | 20 | 20 | 17 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Daegu FC 9 (45%)Hòa 4 (20%)Busan I Park 7 (35%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | Busan I Park | 3-1 (1-0) | Daegu FC | 0 | 2.5 | B |
| 26/07/20 | Daegu FC | 3-0 (2-0) | Busan I Park | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/06/20 | Busan I Park | 2-2 (1-1) | Daegu FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/09/16 | Busan I Park | 0-2 (0-0) | Daegu FC | 0 | 2.25 | T |
| 21/08/16 | Daegu FC | 0-1 (0-0) | Busan I Park | +0.5 | 2.25 | B |
| 02/07/16 | Busan I Park | 1-4 (0-1) | Daegu FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/05/16 | Daegu FC | 1-0 (0-0) | Busan I Park | 0 | 2.25 | T |
| 29/06/13 | Busan I Park | 1-0 (0-0) | Daegu FC | -1 | 2.5 | B |
| 16/06/13 | Daegu FC | 0-0 (0-0) | Busan I Park | -0.5 | 2.75 | H |
| 05/05/13 | Daegu FC | 0-1 (0-0) | Busan I Park | 0 | 2.25 | B |
| 24/06/12 | Daegu FC | 2-1 (1-1) | Busan I Park | 0 | 2 | T |
| 13/05/12 | Busan I Park | 2-0 (1-0) | Daegu FC | -0.25 | 2 | B |
| 09/07/11 | Daegu FC | 2-3 (1-0) | Busan I Park | +0.25 | 2.75 | B |
| 16/04/11 | Busan I Park | 2-2 (1-1) | Daegu FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/10/10 | Daegu FC | 2-1 (2-0) | Busan I Park | -0.25 | 2.75 | T |
| 06/06/10 | Busan I Park | 2-3 (2-2) | Daegu FC | -0.75 | 2.5 | T |
| 04/04/10 | Busan I Park | 0-2 (0-1) | Daegu FC | -0.75 | 2.5 | T |
| 29/08/09 | Daegu FC | 1-1 (0-0) | Busan I Park | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/04/09 | Busan I Park | 1-0 (0-0) | Daegu FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/07/08 | Busan I Park | 0-4 (0-1) | Daegu FC | 0 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Daegu FC
TTBBHBTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Daegu FC | 2-0 (0-0) | Chungnam Asan | +0.5 | 3 | T |
| 07/08/26 | Gyeongnam FC | 0-1 (0-0) | Daegu FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Hwaseong FC | 5-1 (3-0) | Daegu FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Daegu FC | 1-2 (0-2) | Suwon FC | +0.5 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Gimpo FC | 1-1 (0-1) | Daegu FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 15/07/26 | Daegu FC | 0-1 (0-1) | Siheung City | +0.75 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Daegu FC | 3-2 (1-1) | Seongnam FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | Chungbuk Cheongju | 1-5 (0-2) | Daegu FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/06/26 | Daegu FC | 1-0 (0-0) | Paju Frontier FC | +1 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Yong-in FC | 1-1 (0-0) | Daegu FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Daegu FC | 3-0 (0-0) | Ansan Greeners FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Gimhae City | 1-4 (0-1) | Daegu FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Suwon Samsung Bluewings | 0-0 (0-0) | Daegu FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Daegu FC | 2-0 (0-0) | Gyeongnam FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Daegu FC | 1-2 (1-0) | Cheonan City | +1 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Suwon FC | 2-2 (2-1) | Daegu FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | Daegu FC | 3-3 (1-1) | Gimpo FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/03/26 | Daegu FC | 1-3 (1-2) | Seoul E-Land FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Busan I Park | 3-1 (1-0) | Daegu FC | 0 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Chungnam Asan | 2-3 (1-2) | Daegu FC | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Busan I Park
HHBBTBBTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Busan I Park | 0-0 (0-0) | Bucheon FC 1995 | 0 | 2.25 | H |
| 15/08/26 | Busan I Park | 0-0 (0-0) | Hwaseong FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 07/08/26 | Yong-in FC | 2-0 (0-0) | Busan I Park | +0.5 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Busan I Park | 1-2 (0-0) | Seoul E-Land FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | Busan I Park | 2-0 (1-0) | FC Seoul | -0.75 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Busan I Park | 1-4 (1-1) | Suwon Samsung Bluewings | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Seongnam FC | 1-0 (1-0) | Busan I Park | 0 | 2.25 | B |
| 15/07/26 | Busan I Park | 4-0 (1-0) | Geoje Citizen | - | - | T |
| 12/07/26 | Busan I Park | 2-0 (1-0) | Gimpo FC | 0 | 2.25 | T |
| 05/07/26 | Jeonnam Dragons | 3-3 (2-0) | Busan I Park | +0.25 | 2.75 | H |
| 05/06/26 | Busan I Park | 2-2 (2-2) | Chungnam Asan | +0.5 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | Busan I Park | 4-1 (1-0) | Paju Frontier FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Hwaseong FC | 3-2 (2-2) | Busan I Park | +0.25 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Busan I Park | 1-0 (1-0) | Cheonan City | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Gimhae City | 0-1 (0-1) | Busan I Park | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Suwon Samsung Bluewings | 3-2 (1-0) | Busan I Park | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Busan I Park | 2-1 (2-0) | Suwon FC | 0 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Busan I Park | 2-0 (0-0) | Yong-in FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Gyeongnam FC | 1-2 (1-2) | Busan I Park | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | Chungbuk Cheongju | 1-2 (0-1) | Busan I Park | +0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
Daegu FC
Busan I Park
31Han Tae-Hee20Kim Kang San26In-taek Hwang50Kim Hyeong Jin2Hwang Jae Won8CHan Kook Young25Dae-woo Kim72Kang-min Choi10Matheus Serafim47Min-joon Kim77Kim Ju Gong1Koo Sang-Min11An Hyeon Beom17Seong-jin Jeon20Hee-seung Kim77CHo-Ik Jang7Xavier47Hwi Son66Se-hoon Kim88Hye-seong Park8Kim Min Hyeok99Cristian Renato
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 2Hwang Jae Won
- 8Han Kook Young C▼ Rời sân 61'
- 10Matheus Serafim
- 20Kim Kang San
- 25Dae-woo Kim▼ Rời sân 46'
- 26In-taek Hwang
- 31Han Tae-Hee
- 47Min-joon Kim▼ Rời sân 23'
- 50Kim Hyeong Jin▼ Rời sân 90+14'
- 72Kang-min Choi▼ Rời sân 79'
- 77Kim Ju Gong▼ Rời sân 61'
Khách · 442
- 1Koo Sang-Min
- 7Xavier▼ Rời sân 90+14'
- 8Kim Min Hyeok▼ Rời sân 72'
- 11An Hyeon Beom
- 17Seong-jin Jeon▼ Rời sân 83'
- 20Hee-seung Kim
- 47Hwi Son▼ Rời sân 64'
- 66Se-hoon Kim▼ Rời sân 83'
- 77Ho-Ik Jang C
- 88Hye-seong Park▼ Rời sân 83'
- 99Cristian Renato⚽ Ghi bàn 66' · 🟨 Thẻ vàng 90'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
01
Sút bóng
819
Sút cầu môn
55
Tấn công
6785
Tấn công nguy hiểm
90109
Sút ngoài cầu môn
210
Cản bóng
14
Đá phạt trực tiếp
107
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Phạm lỗi
59
Việt vị
21
Quả ném biên
1720
So Sánh Sức Mạnh
52 48
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T9 H4 B7T7 H4 B9
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B3T3 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Daegu FC (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Busan I Park (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Daegu FC (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (52%)Hòa 2 (10%)Bại 8 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO
Busan I Park (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (52%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (62%)Hòa 1 (5%)Xỉu 7 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Daegu FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2003 | Thành lập | 1979 |
| Daegu Main Stadium | Sân nhà | Main stadium of Asian Games |
| 68014 | Sức chứa | 55982 |
| Byung-su Kim | HLV | Sung-Hwan Cho |
| Daegu | Khu vực | Busan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.93 | 3.50 | 2.68 | 0.84 | 3.00 | 0.78 | 0.71 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.93 | 3.50 | 2.68 | 0.84 | 3.00 | 0.78 | 0.71 | 0.25 | 0.99 | |
| Easybets | Sớm | 2.05 | 3.70 | 3.00 | 0.88 | 3.00 | 0.86 | 0.89 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.10 ↓ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.25 | 0.93 | 3.00 | 0.86 | 0.96 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 2.75 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.02 | 3.40 | 2.92 | 0.92 | 3.00 | 0.84 | 0.85 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.60 | 3.10 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 0.95 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 50.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.15 ↓ | 2.20 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.96 | 3.65 | 3.05 | 0.73 | 3.00 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 72.05 ↑ | 5.63 ↑ | 1.11 ↓ | 2.42 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.02 | 3.40 | 2.92 | 0.92 | 3.00 | 0.84 | 0.85 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.09 | 3.75 | 2.83 | 0.93 | 3.00 | 0.87 | 0.88 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.08 | 3.31 | 2.78 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.92 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 50.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.10 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.11 | 3.59 | 2.75 | 0.85 | 3.00 | 0.97 | 0.88 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 42.00 ↑ | 6.15 ↑ | 1.12 ↓ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.87 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.80 | 2.95 | 0.76 | 3.00 | 0.93 | 0.77 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 10.73 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.06 | 3.80 | 3.05 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.83 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 11.22 ↑ | 1.10 ↓ | 12.89 ↑ | 3.18 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.93 | 3.35 | 3.15 | 0.91 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.92 ↓ | 3.45 ↑ | 3.10 ↓ | 0.73 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.85 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 12.50 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 0.88 ↑ | 1.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.75 | 2.98 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.58 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.09 ↓ | 4.31 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.00 | 3.60 | 2.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.60 | 3.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.20 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.40 | 2.90 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 1.05 | 0.50 | 0.67 |
| Live | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.76 ↓ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Daegu FC | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Busan I Park | -1/4 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).