Kết quả bóng đá trận Daegu FC vs Chungnam Asan, 17:30 ngày 16/08/2026
K League 2 · 17:30 ngày 16/08/2026
Daegu FC 2 Kết thúc HT 0-0 0
Chungnam Asan
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Daegu Main Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Daegu FC | Phút | |
| 19' | Jang Joon Young | |
| 26' ⇄ | ▲ Vitinho ▼ Park Ju-Young | |
| ▲ Cesar Fernando Silva dos Santos,Cesinha ▼ Min-joon Kim | 27' ⇄ | |
| Dae-woo Kim | 37' | |
| 45+2' | Charles Lokolingoy | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Jae-seok Hong ▼ Kim Hyeong Jin | 46' ⇄ | |
| Matheus Serafim(Assists:Dae-woo Kim) (Kiến tạo: Dae-woo Kim) 1 - 0 ⚽ | 62' | |
| 69' ⇄ | ▲ Park Se Jik ▼ Jung Se Jun | |
| 69' ⇄ | ▲ Han Kyo Won ▼ Jung Woo Jae | |
| ▲ Park In Hyeok ▼ Marcus Dackers | 71' ⇄ | |
| ▲ Ryu Jae Moon ▼ Han Kook Young | 74' ⇄ | |
| Matheus Serafim(Assists:Cesar Fernando Silva dos Santos,Cesinha) (Kiến tạo: Cesar Fernando Silva dos Santos,Cesinha) 2 - 0 ⚽ | 75' | |
| 87' ⇄ | ▲ Park Sung Woo ▼ Park Se Jik | |
| 87' ⇄ | ▲ Je-hee Yun ▼ Ju sung Kim | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 12 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 13 | 16 |
| Điểm | 5 | 3 | 15 | 14 |
Chủ = Daegu FC · Khách = Chungnam Asan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Daegu FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (17%) | Thắng/Thắng | 4 (16%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (23%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 7 (23%) | Hòa/Hòa | 4 (16%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (20%) | Bại/Bại | 5 (20%) |
Bảng xếp hạng
Daegu FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 12 | 6 | 5 | 44 | 32 | 42 | 3 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 | 15 | 23 | 2 |
| Sân khách | 11 | 5 | 4 | 2 | 21 | 17 | 19 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 11 | - | - |
Chungnam Asan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 | 27 | 31 | 7 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 4 | 2 | 21 | 15 | 22 | 4 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 10 | 12 | 9 | 15 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Daegu FC 2 (67%)Hòa 0 (0%)Chungnam Asan 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/26 | Chungnam Asan | 2-3 (1-2) | Daegu FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/12/24 | Daegu FC | 2-1 (1-0) | Chungnam Asan | +0.75 | 2.5 | T |
| 28/11/24 | Chungnam Asan | 4-3 (3-1) | Daegu FC | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Daegu FC
TBBHBTTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Gyeongnam FC | 0-1 (0-0) | Daegu FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Hwaseong FC | 5-1 (3-0) | Daegu FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Daegu FC | 1-2 (0-2) | Suwon FC | +0.5 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Gimpo FC | 1-1 (0-1) | Daegu FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 15/07/26 | Daegu FC | 0-1 (0-1) | Siheung City | +0.75 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Daegu FC | 3-2 (1-1) | Seongnam FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | Chungbuk Cheongju | 1-5 (0-2) | Daegu FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/06/26 | Daegu FC | 1-0 (0-0) | Paju Frontier FC | +1 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Yong-in FC | 1-1 (0-0) | Daegu FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Daegu FC | 3-0 (0-0) | Ansan Greeners FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Gimhae City | 1-4 (0-1) | Daegu FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Suwon Samsung Bluewings | 0-0 (0-0) | Daegu FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Daegu FC | 2-0 (0-0) | Gyeongnam FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Daegu FC | 1-2 (1-0) | Cheonan City | +1 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Suwon FC | 2-2 (2-1) | Daegu FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | Daegu FC | 3-3 (1-1) | Gimpo FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/03/26 | Daegu FC | 1-3 (1-2) | Seoul E-Land FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Busan I Park | 3-1 (1-0) | Daegu FC | 0 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Chungnam Asan | 2-3 (1-2) | Daegu FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Daegu FC | 4-2 (2-2) | Jeonnam Dragons | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Chungnam Asan
HTTBBTHTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Chungnam Asan | 1-1 (1-0) | Ansan Greeners FC | +1 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Chungnam Asan | 2-0 (0-0) | Seongnam FC | 0 | 2.5 | T |
| 29/07/26 | Chungnam Asan | 2-1 (0-1) | Siheung City | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | Hwaseong FC | 3-2 (2-0) | Chungnam Asan | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Jeonnam Dragons | 1-0 (0-0) | Chungnam Asan | 0 | 2.5 | B |
| 15/07/26 | Jeonnam Dragons | 3-4 (1-2) | Chungnam Asan | +0.25 | 2.5 | T |
| 12/07/26 | Chungnam Asan | 1-1 (1-1) | Gyeongnam FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 05/07/26 | Gimpo FC | 0-2 (0-0) | Chungnam Asan | -0.5 | 2.5 | T |
| 05/06/26 | Busan I Park | 2-2 (2-2) | Chungnam Asan | -0.5 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | Chungnam Asan | 2-1 (0-0) | Suwon Samsung Bluewings | -0.5 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Yong-in FC | 0-0 (0-0) | Chungnam Asan | +0.25 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Chungnam Asan | 1-3 (0-2) | Suwon FC | 0 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Chungnam Asan | 3-0 (1-0) | Seoul E-Land FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Cheonan City | 1-0 (1-0) | Chungnam Asan | +0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Chungbuk Cheongju | 0-0 (0-0) | Chungnam Asan | +0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Chungnam Asan | 2-2 (1-2) | Jeonnam Dragons | +0.5 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Chungnam Asan | 1-1 (1-0) | Gimhae City | +0.75 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Ansan Greeners FC | 1-3 (1-0) | Chungnam Asan | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Chungnam Asan | 1-0 (1-0) | Hwaseong FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Seongnam FC | 2-1 (1-0) | Chungnam Asan | -0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Daegu FC
Chungnam Asan
31Han Tae-Hee20Kim Kang San26In-taek Hwang50Kim Hyeong Jin2Hwang Jae Won8CHan Kook Young25Dae-woo Kim72Kang-min Choi10Matheus Serafim16Marcus Dackers47Min-joon Kim18Shin Song Hoon3Lee Ho In33Hye-seong Kim55CJang Joon Young10Son Jun-ho17Ju sung Kim66Jung Woo Jae88Jung Se Jun11Jose Denisson Silva dos Santos70Park Ju-Young97Charles Lokolingoy
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 2Hwang Jae Won
- 8Han Kook Young C▼ Rời sân 74'
- 10Matheus Serafim⚽ Ghi bàn 62' · ⚽ Ghi bàn 75'
- 16Marcus Dackers▼ Rời sân 71'
- 20Kim Kang San
- 25Dae-woo Kim🎯 Kiến tạo 62' · 🟨 Thẻ vàng 37'
- 26In-taek Hwang
- 31Han Tae-Hee
- 47Min-joon Kim▼ Rời sân 27'
- 50Kim Hyeong Jin▼ Rời sân 46'
- 72Kang-min Choi
Khách · 343
- 3Lee Ho In
- 10Son Jun-ho
- 11Jose Denisson Silva dos Santos
- 17Ju sung Kim▼ Rời sân 87'
- 18Shin Song Hoon
- 33Hye-seong Kim
- 55Jang Joon Young C🟨 Thẻ vàng 19'
- 66Jung Woo Jae▼ Rời sân 69'
- 70Park Ju-Young▼ Rời sân 26'
- 88Jung Se Jun▼ Rời sân 69'
- 97Charles Lokolingoy🟨 Thẻ vàng 45+2'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1411
Sút cầu môn
63
Tấn công
10596
Tấn công nguy hiểm
7846
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
25
Đá phạt trực tiếp
1314
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Phạm lỗi
1212
Việt vị
21
Quả ném biên
1422
So Sánh Sức Mạnh
53 47
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.7 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Daegu FC (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Chungnam Asan (25 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Daegu FC (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 2 (10%)Bại 8 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO
Chungnam Asan (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Daegu FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2003 | Thành lập | |
| Daegu Main Stadium | Sân nhà | |
| 68014 | Sức chứa | 0 |
| Byung-su Kim | HLV | Lim Kwan-sik |
| Daegu | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.76 | 3.43 | 3.17 | 0.87 | 3.00 | 0.75 | 0.76 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.84 ↑ | 3.50 ↑ | 2.90 ↓ | 0.87 | 3.00 | 0.75 | 0.84 ↑ | 0.50 | 0.86 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.60 | 0.93 | 3.00 | 0.80 | 0.82 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.17 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.80 | 0.95 | 3.00 | 0.84 | 0.78 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.76 | 3.55 | 3.70 | 0.94 | 3.00 | 0.82 | 0.76 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.65 | 3.65 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 0.80 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.20 ↓ | 4.90 ↑ | 30.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.93 | 3.60 | 3.15 | 0.89 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.18 ↓ | 4.68 ↑ | 30.45 ↑ | 2.63 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.76 | 3.55 | 3.70 | 0.94 | 3.00 | 0.82 | 0.76 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.82 | 3.80 | 3.50 | 0.96 | 3.00 | 0.84 | 0.82 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.82 | 3.35 | 3.42 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.82 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.18 ↓ | 4.93 ↑ | 19.50 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.99 | 3.53 | 3.03 | 1.01 | 3.00 | 0.81 | 0.99 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.25 ↑ | 24.00 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.60 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 3.80 | 3.80 | 0.84 | 2.75 | 0.84 | 0.76 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 10.32 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.95 | 3.82 | 3.30 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.96 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.71 ↑ | 28.92 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.66 | 3.65 | 3.90 | 0.70 | 2.75 | 1.02 | - | - | - |
| Live | 1.72 ↑ | 3.60 ↓ | 3.65 ↓ | 0.71 ↑ | 2.75 | 1.01 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.78 | 3.50 | 3.60 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.80 | 3.33 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.48 | 0.00 | 1.45 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.63 ↑ | 0.00 | 1.28 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.75 | 3.60 | 3.60 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.80 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.60 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.83 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.91 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Daegu FC | +1/2 | 2 | 0 | 1 |
| Chungnam Asan | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).