Kết quả bóng đá trận Daejeon Citizen vs Jeonbuk Hyundai Motors, 12:00 ngày 09/10/2026
K League 1 · 12:00 ngày 09/10/2026
Daejeon Citizen 2 Kết thúc HT 0-1 1
Jeonbuk Hyundai Motors
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Daejeon World Cup Stadium Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Daejeon Citizen | Phút | |
| 44' | C. Wi-Je | |
| 45' | ⚽ 0 - 1 Orobo T. (Kiến tạo: Lee Yeong-Jae) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Kim Bong-Soo ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Ishida M. ▼ | 46' ⇄ | |
| Ishida M. (Kiến tạo: Myungjae Lee) 1 - 1 ⚽ | 56' | |
| 62' ⇄ | ▲ Kang S. ▼ | |
| 62' ⇄ | ▲ Italo ▼ | |
| 63' ⇄ | ▲ Kang S. ▼ | |
| 63' ⇄ | ▲ Italo ▼ | |
| ▲ Diogo ▼ | 68' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Kim Seung-Sub ▼ | |
| 76' ⇄ | ▲ Vinicius Santos ▼ | |
| 77' ⇄ | ▲ Kim Seung-Sub ▼ | |
| 77' ⇄ | ▲ Vinicius Santos ▼ | |
| ▲ Seo Jin-Su ▼ | 79' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Yeon Je-Un ▼ | |
| 81' ⇄ | ▲ Yeon Je-Un ▼ | |
| 83' ⇄ | ▲ Choi Woo Jin ▼ | |
| Diogo 2 - 1 ⚽ | 84' | |
| ▲ Kang Yun-Sung ▼ | 86' ⇄ | |
| 90' | ⚽ 2 - 2 Vinicius Santos | |
| ▲ Park Byung-chan ▼ | 90' ⇄ | |
| 90' | 📺 Vinicius Santos VAR | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 25 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 14 | 12 |
| Điểm | 7 | 4 | 23 | 14 |
Chủ = Daejeon Citizen · Khách = Jeonbuk Hyundai Motors
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Daejeon Citizen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (14%) | Thắng/Thắng | 8 (21%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 8 (19%) | Hòa/Thắng | 6 (15%) |
| 9 (21%) | Hòa/Hòa | 11 (28%) |
| 3 (7%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 3 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 9 (21%) | Bại/Bại | 6 (15%) |
Bảng xếp hạng
Daejeon Citizen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 8 | 8 | 10 | 35 | 32 | 32 | 9 |
| Sân nhà | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 | 15 | 14 | 8 |
| Sân khách | 13 | 5 | 3 | 5 | 21 | 17 | 18 | 8 |
Jeonbuk Hyundai Motors
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 10 | 9 | 7 | 32 | 23 | 39 | 3 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 2 | 4 | 18 | 13 | 20 | 3 |
| Sân khách | 14 | 4 | 7 | 3 | 14 | 10 | 19 | 6 |
Đội hình
Daejeon Citizen
Jeonbuk Hyundai Motors
25Lee Jun Seo4Cho Sung Gwon16Lee Myung-Jae33K. Moon-Hwan45Ha Chang-Rae8Victor Bobsin44Lee Soon-min11Um Won-Sang14Kim Jun-Beom17Ludwigson G.10Joo Min-Kyu31S. Bum-Keun4C. Wi-Je5Park Ji-Su23Kim Tae-Hwan77Kim Tae-Hyun16Gamboa J.97K. Jin-gyu7Lee Dong-Jun10Lee Seung-Woo28Lee Yeong-Jae9Orobo T.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Cho Sung Gwon
- 8Victor Bobsin
- 10Joo Min-Kyu
- 11Um Won-Sang
- 14Kim Jun-Beom
- 16Lee Myung-Jae🎯 Kiến tạo 56'
- 17Ludwigson G.
- 25Lee Jun Seo
- 33K. Moon-Hwan
- 44Lee Soon-min
- 45Ha Chang-Rae
Khách · 4231
- 4C. Wi-Je🟨 Thẻ vàng 44'
- 5Park Ji-Su
- 7Lee Dong-Jun
- 9Orobo T.⚽ Ghi bàn 45'
- 10Lee Seung-Woo
- 16Gamboa J.
- 23Kim Tae-Hwan
- 28Lee Yeong-Jae🎯 Kiến tạo 45'
- 31S. Bum-Keun
- 77Kim Tae-Hyun
- 97K. Jin-gyu
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Thẻ vàng
01
Sút bóng
119
Sút cầu môn
43
Sút ngoài cầu môn
76
Cản bóng
23
TL kiểm soát bóng
51%49%
Phạm lỗi
126
Việt vị
02
Quả ném biên
1116
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Daejeon Citizen (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Jeonbuk Hyundai Motors (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Daejeon Citizen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1994 | |
| Daejeon World Cup Stadium | Sân nhà | Jeonju World Cup Stadium |
| 40407 | Sức chứa | 42477 |
| Hwang Sun-Hong | HLV | Jeong-yong Jung |
| Daejeon | Khu vực | Jeonju |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.15 | 3.52 | 2.63 | 0.96 | 2.75 | 0.76 | 0.95 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.38 ↑ | 3.45 ↓ | 2.41 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.23 | 3.40 | 2.90 | 1.01 | 2.75 | 0.80 | 0.98 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.10 ↓ | 15.00 ↑ | 5.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.40 | 3.00 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 0.95 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.31 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.12 | 3.35 | 2.76 | 1.01 | 2.75 | 0.81 | 0.97 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.90 ↑ | 298.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.35 | 2.85 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.12 | 3.35 | 2.76 | 1.01 | 2.75 | 0.81 | 0.97 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.80 | 1.04 | 2.75 | 0.83 | 1.01 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 29.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.22 | 3.20 | 2.78 | 0.81 | 2.50 | 1.05 | 1.03 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.80 ↑ | 115.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.75 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.62 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.45 | 2.90 | 0.78 | 2.50 | 0.94 | 0.90 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.14 ↑ | 3.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.55 | 3.00 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.65 | 0.00 | 1.18 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.96 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 1.05 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.88 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Daejeon Citizen | +1/4 | 3 | 0 | 1 |
| Jeonbuk Hyundai Motors | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).