Kết quả bóng đá trận Daejeon Korail vs Yangpyeong, 17:00 ngày 29/08/2026
Challengers League (Hàn Quốc) · 17:00 ngày 29/08/2026
Daejeon Korail 2 Kết thúc HT 0-0 1
Yangpyeong
🟨 2 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Daejeon Korail | Phút | |
| 20' | ||
| HT 0-0 | ||
| Kwan-Pyo Lee 1 - 0 ⚽ | 75' | |
| Kim Hyun-Woo | 80' | |
| 90+2' | ⚽ 1 - 1 | |
| Hwang Joon Seok 2 - 1 ⚽ | 90+5' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 13 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 9 | 13 | 24 |
| Điểm | 4 | 1 | 12 | 7 |
Chủ = Daejeon Korail · Khách = Yangpyeong
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Daejeon Korail | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (24%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 4 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (13%) |
| 9 (16%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 9 (16%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 8 (15%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 3 (5%) | Bại/Hòa | 4 (17%) |
| 9 (16%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
Daejeon Korail
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 10 | 9 | 9 | 38 | 36 | 39 | 4 |
| Sân nhà | 14 | 8 | 4 | 2 | 22 | 14 | 28 | 2 |
| Sân khách | 14 | 2 | 5 | 7 | 16 | 22 | 11 | 6 |
Yangpyeong
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 3 | 8 | 9 | 26 | 38 | 17 | 13 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 1 | 4 | 17 | 19 | 10 | 13 |
| Sân khách | 12 | 0 | 7 | 5 | 9 | 19 | 7 | 12 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
21
Sút bóng
127
Sút cầu môn
42
Tấn công
8569
Tấn công nguy hiểm
4136
Sút ngoài cầu môn
85
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Daejeon Korail (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Yangpyeong (23 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Daejeon Korail | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1943 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Anyang | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.62 | 3.45 | 3.73 | 0.78 | 2.50 | 0.84 | 0.92 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.62 | 3.45 | 3.73 | 0.78 | 2.50 | 0.84 | 0.92 | 0.75 | 0.78 | |
| Easybets | Sớm | 1.68 | 3.60 | 4.20 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.95 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 9.50 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.60 | 4.33 | 0.85 | 2.50 | 0.94 | 0.94 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 3.15 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.73 | 3.50 | 3.90 | 0.87 | 2.50 | 0.95 | 0.96 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.35 | 3.90 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.73 | 3.20 | 3.70 | 0.79 | 2.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.31 ↑ | 100.00 ↑ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.73 | 3.50 | 3.90 | 0.87 | 2.50 | 0.95 | 0.96 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.73 | 3.70 | 4.00 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.95 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 26.00 ↑ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.70 | 3.41 | 4.18 | 0.90 | 2.50 | 0.92 | 0.94 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.80 ↑ | 70.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.76 | 3.52 | 4.10 | 0.86 | 2.50 | 0.94 | 1.00 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.60 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.50 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.90 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.67 | 3.45 | 4.00 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 4.90 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.84 | 3.30 | 3.77 | 0.83 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.45 ↑ | 29.61 ↑ | 2.88 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.73 | 3.50 | 3.90 | 0.82 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 176.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.52 | 3.96 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | 0.98 | 0.75 | 0.67 |
| Live | 17.30 ↑ | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 4.57 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.60 | 4.50 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.30 | 4.00 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.