Kết quả bóng đá trận Dagenham Redbridge vs Farnham Town, 02:00 ngày 15/08/2026
National League South (Anh) · 02:00 ngày 15/08/2026
Dagenham Redbridge 2 Kết thúc HT 1-0 1
Farnham Town
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Victoria Road Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Dagenham Redbridge | Phút | |
| Charles Clayden 1 - 0 ⚽ | 31' | |
| HT 1-0 | ||
| 51' | ||
| 61' | ||
| 82' | ⚽ 1 - 1 Sam Evans | |
| Archie Tamplin 2 - 1 ⚽ | 87' | |
| 90+3' | ||
| 90+4' | ||
| 90+5' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 7 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 19 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 7 | 12 |
| Điểm | 4 | 7 | 22 | 15 |
Chủ = Dagenham Redbridge · Khách = Farnham Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dagenham Redbridge | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (57%) | Thắng/Thắng | 4 (33%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Bảng xếp hạng
Dagenham Redbridge
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 0 | 1 | 8 | 4 | 15 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 1 | 9 | 1 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 6 | 7 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 4 | - | - |
Farnham Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 8 | 9 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | 3 | 16 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 6 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 9 | - | - |
Thành tích gần đây — Dagenham Redbridge
TBTTBTTHBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/7 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Dorking | 0-1 (0-1) | Dagenham Redbridge | -0.5 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | Dagenham Redbridge | 1-2 (0-2) | Boreham Wood | -0.5 | 3 | B |
| 25/07/26 | Dagenham Redbridge | 4-0 (1-0) | Buxton FC | - | - | T |
| 22/07/26 | Dagenham Redbridge | 5-0 (3-0) | Crystal Palace U21 | -0.5 | 3.5 | T |
| 21/07/26 | Dagenham Redbridge | 0-1 (0-1) | Welwyn Garden City | +0.5 | 3 | B |
| 18/07/26 | Hashtag United | 1-2 (0-2) | Dagenham Redbridge | - | - | T |
| 15/07/26 | Hitchin Town | 0-2 (0-1) | Dagenham Redbridge | +0.5 | 3 | T |
| 08/07/26 | Hornchurch | 0-0 (0-0) | Dagenham Redbridge | -0.25 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Slough Town | 3-2 (2-2) | Dagenham Redbridge | 0 | 3 | B |
| 18/04/26 | Dagenham Redbridge | 0-0 (0-0) | Weston Super Mare | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Worthing | 7-2 (2-1) | Dagenham Redbridge | -1 | 3.25 | B |
| 06/04/26 | Dagenham Redbridge | 3-3 (0-1) | Chelmsford City | -0.25 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | Hornchurch | 3-0 (2-0) | Dagenham Redbridge | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Dagenham Redbridge | 3-1 (3-0) | Hampton Richmond Borough | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Dagenham Redbridge | 1-0 (0-0) | Torquay United | 0 | 2.75 | T |
| 18/03/26 | Farnborough Town | 2-3 (1-2) | Dagenham Redbridge | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Enfield Town | 0-0 (0-0) | Dagenham Redbridge | +0.75 | 2.75 | H |
| 11/03/26 | Maidstone United | 2-1 (2-1) | Dagenham Redbridge | -0.5 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Dagenham Redbridge | 1-0 (0-0) | Dorking | 0 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Dagenham Redbridge | 0-2 (0-2) | AFC Totton | +0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Farnham Town
BTHHTBTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Farnham Town | 0-1 (0-0) | AFC Totton | +0.5 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Farnham Town | 1-0 (1-0) | Eastleigh | - | - | T |
| 29/07/26 | Farnham Town | 1-1 (0-1) | Yeovil Town | -0.75 | 3.25 | H |
| 25/07/26 | Rochdale | 2-2 (1-1) | Farnham Town | - | - | H |
| 22/07/26 | Farnham Town | 2-1 (1-0) | Wycombe Wanderers | - | - | T |
| 04/07/26 | Ashford Town | 4-0 (3-0) | Farnham Town | - | - | B |
| 04/05/26 | Farnham Town | 5-1 (0-0) | Gloucester City | - | - | T |
| 30/04/26 | Farnham Town | 2-1 (1-0) | Berkhamsted Town | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Tiverton Town | 0-3 (0-2) | Farnham Town | - | - | T |
| 21/04/26 | Taunton Town | 1-0 (0-0) | Farnham Town | +0.25 | 3 | B |
| 18/04/26 | Farnham Town | 1-0 (0-0) | Berkhamsted Town | - | - | T |
| 17/04/26 | Hanwell Town | 1-1 (1-0) | Farnham Town | - | - | H |
| 11/04/26 | Sholing FC | 1-2 (0-1) | Farnham Town | - | - | T |
| 06/04/26 | Farnham Town | 1-3 (0-0) | Bracknell Town | - | - | B |
| 03/04/26 | Wimborne Town | 0-1 (0-0) | Farnham Town | - | - | T |
| 28/03/26 | Farnham Town | 1-0 (0-0) | Chertsey Town | - | - | T |
| 25/03/26 | Plymouth Parkway | 2-1 (1-1) | Farnham Town | +0.75 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Farnham Town | 1-1 (0-1) | Basingstoke Town | - | - | H |
| 18/03/26 | Farnham Town | 2-1 (0-1) | Dorchester Town | - | - | T |
| 14/03/26 | Walton Hersham | 1-0 (0-0) | Farnham Town | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
41
Sút bóng
79
Sút cầu môn
56
Tấn công
111117
Tấn công nguy hiểm
5186
Sút ngoài cầu môn
23
Đá phạt trực tiếp
712
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Phạm lỗi
97
Việt vị
20
Quả ném biên
1723
So Sánh Sức Mạnh
52 48
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dagenham Redbridge (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Farnham Town (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dagenham Redbridge (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Farnham Town (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dagenham Redbridge | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1992 | Thành lập | |
| Victoria Road Stadium | Sân nhà | |
| 6077 | Sức chứa | 0 |
| Wayne Burnett | HLV | |
| London | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.10 | 0.97 | 2.75 | 0.87 | 0.92 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.70 | 4.75 | 0.80 | 2.50 | 0.98 | 0.84 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 2.65 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.57 | 3.85 | 4.40 | 0.75 | 2.50 | 1.01 | 0.81 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.16 ↓ | 4.50 ↑ | 30.00 ↑ | 1.25 ↑ | 1.50 | 0.62 ↓ | 0.81 | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.65 | 3.90 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.25 ↑ | 100.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.75 | 3.40 | 3.60 | 0.72 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 7.54 ↑ | 100.00 ↑ | 2.46 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.57 | 3.85 | 4.40 | 0.75 | 2.50 | 1.01 | 0.81 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.58 | 3.70 | 4.05 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.80 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.90 ↑ | 15.00 ↑ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.54 | 3.59 | 4.66 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.77 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 6.40 ↑ | 1.19 ↓ | 7.90 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.82 | 3.53 | 3.74 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.82 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.95 ↑ | 40.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 3.80 | 4.80 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.75 | 3.45 | 3.60 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.86 | 3.42 | 3.72 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.87 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 6.57 ↑ | 1.25 ↓ | 8.30 ↑ | 3.04 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 3.80 | 4.80 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.93 ↑ | 1.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.89 | 3.70 | 3.61 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.40 | 0.00 | 1.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.82 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.76 ↑ | 0.00 | 1.06 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.70 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dagenham Redbridge | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Farnham Town | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).