Kết quả bóng đá trận Dagenham Redbridge vs Slough Town, 21:00 ngày 31/08/2026
National League South (Anh) · 21:00 ngày 31/08/2026
Dagenham Redbridge 1 Kết thúc HT 1-0 0
Slough Town
🟨 1 - 4 🟥 1 - 0 ⛳ 7 - 0
Địa điểm: Victoria Road Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Dagenham Redbridge | Phút | |
| Thimothee Dieng 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| 45+3' | ||
| 45+3' | ||
| HT 1-0 | ||
| 58' | ||
| 87' | ||
| Liam Vincent | 88' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 7 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 19 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 7 | 25 |
| Điểm | 4 | 0 | 22 | 7 |
Chủ = Dagenham Redbridge · Khách = Slough Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dagenham Redbridge | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (57%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 6 (67%) |
Bảng xếp hạng
Dagenham Redbridge
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 0 | 1 | 8 | 4 | 15 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 1 | 9 | 1 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 6 | 7 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 6 | - | - |
Slough Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 0 | 5 | 6 | 14 | 0 | 23 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 23 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 6 | 11 | 0 | 23 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 8 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Dagenham Redbridge 0 (0%)Hòa 1 (50%)Slough Town 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Slough Town | 3-2 (2-2) | Dagenham Redbridge | 0 | 3 | B |
| 17/12/25 | Dagenham Redbridge | 0-0 (0-0) | Slough Town | +0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Dagenham Redbridge
BTTTTBTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Truro City | 3-0 (1-0) | Dagenham Redbridge | 0 | 2.5 | B |
| 22/08/26 | Dagenham Redbridge | 2-0 (1-0) | Torquay United | 0 | 2.5 | T |
| 19/08/26 | Walton Hersham | 0-2 (0-0) | Dagenham Redbridge | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/08/26 | Dagenham Redbridge | 2-1 (1-0) | Farnham Town | +0.75 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Dorking | 0-1 (0-1) | Dagenham Redbridge | -0.5 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | Dagenham Redbridge | 1-2 (0-2) | Boreham Wood | -0.5 | 3 | B |
| 25/07/26 | Dagenham Redbridge | 4-0 (1-0) | Buxton FC | - | - | T |
| 22/07/26 | Dagenham Redbridge | 5-0 (3-0) | Crystal Palace U21 | -0.5 | 3.5 | T |
| 21/07/26 | Dagenham Redbridge | 0-1 (0-1) | Welwyn Garden City | +0.5 | 3 | B |
| 18/07/26 | Hashtag United | 1-2 (0-2) | Dagenham Redbridge | - | - | T |
| 15/07/26 | Hitchin Town | 0-2 (0-1) | Dagenham Redbridge | +0.5 | 3 | T |
| 08/07/26 | Hornchurch | 0-0 (0-0) | Dagenham Redbridge | -0.25 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Slough Town | 3-2 (2-2) | Dagenham Redbridge | 0 | 3 | B |
| 18/04/26 | Dagenham Redbridge | 0-0 (0-0) | Weston Super Mare | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Worthing | 7-2 (2-1) | Dagenham Redbridge | -1 | 3.25 | B |
| 06/04/26 | Dagenham Redbridge | 3-3 (0-1) | Chelmsford City | -0.25 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | Hornchurch | 3-0 (2-0) | Dagenham Redbridge | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Dagenham Redbridge | 3-1 (3-0) | Hampton Richmond Borough | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Dagenham Redbridge | 1-0 (0-0) | Torquay United | 0 | 2.75 | T |
| 18/03/26 | Farnborough Town | 2-3 (1-2) | Dagenham Redbridge | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Slough Town
BBBBBTBHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 17/29 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Slough Town | 0-2 (0-2) | Folkestone | -0.5 | 2.75 | B |
| 22/08/26 | Hampton Richmond Borough | 5-3 (1-0) | Slough Town | -0.25 | 2.75 | B |
| 19/08/26 | Slough Town | 0-1 (0-1) | Farnham Town | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/08/26 | Dover Athletic | 5-3 (3-0) | Slough Town | 0 | 3 | B |
| 01/08/26 | Slough Town | 0-2 (0-0) | Wealdstone FC | -0.5 | 3 | B |
| 29/07/26 | Slough Town | 2-1 (1-0) | Oxford City | 0 | 3 | T |
| 15/07/26 | Slough Town | 2-4 (0-1) | Basingstoke Town | +0.75 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | Chatham Town | 2-2 (2-1) | Slough Town | -0.5 | 3 | H |
| 25/04/26 | Slough Town | 3-2 (2-2) | Dagenham Redbridge | 0 | 3 | T |
| 18/04/26 | Enfield Town | 5-2 (0-1) | Slough Town | 0 | 3 | B |
| 11/04/26 | Slough Town | 1-5 (0-4) | Torquay United | -1 | 3.25 | B |
| 06/04/26 | Chesham United | 4-1 (1-0) | Slough Town | -0.75 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Slough Town | 2-2 (0-1) | Maidenhead United | -0.5 | 2.75 | H |
| 28/03/26 | Ebbsfleet United | 2-1 (0-0) | Slough Town | -1 | 3 | B |
| 21/03/26 | Farnborough Town | 2-0 (1-0) | Slough Town | -0.25 | 3 | B |
| 17/03/26 | Chelmsford City | 2-0 (0-0) | Slough Town | -0.75 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Slough Town | 3-3 (1-2) | Salisbury FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 11/03/26 | Slough Town | 1-3 (0-1) | Hampton Richmond Borough | +0.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Hornchurch | 2-3 (0-2) | Slough Town | -0.5 | 2.75 | T |
| 04/03/26 | Bath City | 0-1 (0-0) | Slough Town | -0.25 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
70
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
14
Sút bóng
196
Sút cầu môn
113
Tấn công
8798
Tấn công nguy hiểm
8149
Sút ngoài cầu môn
83
Đá phạt trực tiếp
1515
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Phạm lỗi
1314
Việt vị
21
Quả ném biên
2611
So Sánh Sức Mạnh
66 34
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dagenham Redbridge (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Slough Town (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dagenham Redbridge (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOU
Slough Town (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dagenham Redbridge | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1992 | Thành lập | |
| Victoria Road Stadium | Sân nhà | |
| 6077 | Sức chứa | 0 |
| Wayne Burnett | HLV | |
| London | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.40 | 4.30 | 7.00 | 0.82 | 2.75 | 1.02 | 0.84 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.50 | 0.94 | 3.00 | 0.84 | 0.82 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.38 | 4.45 | 5.90 | 0.75 | 3.00 | 1.01 | 0.85 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.40 ↑ | 150.00 ↑ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 3.80 | 4.90 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 7.75 ↑ | 100.00 ↑ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.50 | 3.55 | 4.70 | 0.81 | 2.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 9.15 ↑ | 100.00 ↑ | 2.28 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.39 | 4.40 | 5.80 | 0.75 | 3.00 | 1.01 | 0.85 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.40 ↑ | 150.00 ↑ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.35 | 4.45 | 5.30 | 0.88 | 3.25 | 0.82 | 0.82 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 18.00 ↑ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.35 | 4.33 | 5.80 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.60 ↑ | 175.00 ↑ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.56 | 3.93 | 4.91 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.97 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.45 ↑ | 39.00 ↑ | 1.96 ↑ | 1.50 | 0.31 ↓ | 1.66 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.75 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.49 | 3.90 | 4.80 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.81 | 1.00 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 326.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.65 | 3.83 | 4.36 | 1.00 | 3.00 | 0.78 | 0.82 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.13 ↓ | 7.35 ↑ | 30.91 ↑ | 3.01 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.52 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.39 | 4.50 | 6.00 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.83 ↓ | 1.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.92 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.68 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.62 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.00 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.80 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.