Kết quả bóng đá trận Dagon FC vs Hantharwady United, 16:00 ngày 29/08/2026
Professional League (Myanmar) · 16:00 ngày 29/08/2026
Dagon FC 2 Kết thúc HT 1-0 0
Hantharwady United
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Dagon FC | Phút | |
| Thiha Zaw 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| 2 - 0 ⚽ | 16' | |
| 37' | ||
| HT 1-0 | ||
| 76' | ||
| 85' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 90' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 16 | 8 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 13 | 12 |
| Điểm | 4 | 1 | 20 | 10 |
Chủ = Dagon FC · Khách = Hantharwady United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dagon FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (26%) | Thắng/Thắng | 6 (25%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (22%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 5 (21%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 7 (29%) |
Bảng xếp hạng
Dagon FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
Hantharwady United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 11 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
30
Sút bóng
1414
Sút cầu môn
51
Tấn công
99101
Tấn công nguy hiểm
8382
Sút ngoài cầu môn
913
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dagon FC (29 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
Hantharwady United (29 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.34 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dagon FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Myo Min Tun | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.40 | 0.82 | 3.00 | 0.88 | 0.83 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.08 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.60 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.13 | 3.20 | 0.68 | 2.75 | 0.65 | 0.63 | 0.75 | 0.70 |
| Live | 1.06 ↓ | 4.40 ↑ | 31.00 ↑ | 1.89 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 4.10 | 4.20 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 6.75 ↑ | 90.00 ↑ | 2.40 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.65 | 4.11 | 4.12 | 0.92 | 3.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.43 ↑ | 100.00 ↑ | 2.52 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.75 | 3.41 | 3.49 | 0.70 | 2.75 | 1.00 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.20 ↑ | 80.00 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.85 | 3.38 | 3.13 | 0.97 | 3.00 | 0.77 | 0.85 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.06 ↓ | 4.89 ↑ | 25.00 ↑ | 1.72 ↑ | 1.50 | 0.32 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.70 | 3.30 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 34.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.87 | 3.34 | 3.42 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 0.88 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.65 ↓ | 3.72 ↑ | 4.24 ↑ | 0.97 ↑ | 3.00 | 0.78 ↓ | 0.83 ↓ | 0.75 | 0.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.82 | 3.70 | 3.30 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.71 ↑ | 1.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.84 | 4.10 | 3.33 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.43 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.94 ↑ | 41.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.61 ↑ | 0.00 | 1.24 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.90 | 3.30 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.50 | 3.80 | 0.62 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.