Kết quả bóng đá trận Dagon FC vs Thitsar Arman FC, 16:00 ngày 25/10/2026
Professional League (Myanmar) · 16:00 ngày 25/10/2026
Dagon FC 1 Kết thúc HT 0-0 0
Thitsar Arman FC
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 11
Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Dagon FC | Phút | |
| 4' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 3 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 18 | 19 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 11 | 14 |
| Điểm | 6 | 0 | 20 | 13 |
Chủ = Dagon FC · Khách = Thitsar Arman FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dagon FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (28%) | Thắng/Thắng | 5 (20%) |
| 3 (12%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 5 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 8 (32%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (16%) | Bại/Bại | 5 (20%) |
Bảng xếp hạng
Dagon FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
Thitsar Arman FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Thẻ vàng
10
Sút bóng
32
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
31
TL kiểm soát bóng
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dagon FC (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Thitsar Arman FC (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dagon FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 3.70 | 4.20 | 0.74 | 3.50 | 0.60 | 0.63 | 1.00 | 0.71 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 8.50 ↑ | 2.05 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.65 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.30 | 4.80 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 3.05 ↑ | 2.05 ↓ | 3.70 ↓ | 0.40 ↓ | 0.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.60 | 3.73 | 3.83 | 0.90 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.20 | 4.60 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 4.60 | 5.21 | 0.95 | 3.50 | 0.76 | 0.59 | 0.75 | 1.10 |
| Live | 14.90 ↑ | 1.05 ↓ | 16.30 ↑ | 4.98 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.02 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 4.50 | 5.00 | 0.78 | 3.25 | 0.93 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 5.80 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dagon FC | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Thitsar Arman FC | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).