Kết quả bóng đá trận Dagon Star United U20 vs Myawady FC U20, 16:00 ngày 11/07/2026
Giải VĐQG U20 Myanmar · 16:00 ngày 11/07/2026
Dagon Star United U20 7 Kết thúc HT 3-1 1
Myawady FC U20
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Dagon Star United U20 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 2 - 0 ⚽ | 19' | |
| 3 - 0 ⚽ | 21' | |
| 34' | ⚽ 3 - 1 | |
| HT 3-1 | ||
| 4 - 1 ⚽ | 48' | |
| 58' | ||
| 59' | ||
| 5 - 1 ⚽ | 83' | |
| 6 - 1 ⚽ | 87' | |
| 7 - 1 ⚽ | 88' | |
| FT 7-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 5 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 18 | 4 | 22 | 4 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 7 | 14 |
| Điểm | 9 | 3 | 12 | 3 |
Chủ = Dagon Star United U20 · Khách = Myawady FC U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dagon Star United U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (50%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 4 (80%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Dagon Star United U20 2 (100%)Hòa 0 (0%)Myawady FC U20 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/11/24 | Dagon Star United U20 | 3-0 (1-0) | Myawady FC U20 | - | - | T |
| 08/08/24 | Myawady FC U20 | 1-2 (0-0) | Dagon Star United U20 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Dagon Star United U20
TTBTBTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 30/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | Chinland FC U20 | 2-9 (1-3) | Dagon Star United U20 | - | - | T |
| 28/06/26 | Dagon Star United U20 | 2-0 (0-0) | Yadanarbon FC U20 | - | - | T |
| 19/06/26 | Ispe FC U20 | 2-1 (1-1) | Dagon Star United U20 | - | - | B |
| 13/06/26 | Dagon Star United U20 | 3-0 (2-0) | Thitsar Arman FC U20 | - | - | T |
| 29/05/26 | Hantharwady United U20 | 2-0 (1-0) | Dagon Star United U20 | - | - | B |
| 24/11/24 | Dagon Star United U20 | 3-2 (1-0) | Shan Utd U20 | - | - | T |
| 20/11/24 | Mahar United U20 | 1-2 (0-1) | Dagon Star United U20 | - | - | T |
| 12/11/24 | Dagon Star United U20 | 3-0 (1-0) | Myawady FC U20 | - | - | T |
| 07/11/24 | Dagon Star United U20 | 5-1 (3-0) | Rakhine United U20 | - | - | T |
| 23/10/24 | Dagon Star United U20 | 2-1 (0-0) | Hantharwady United U20 | - | - | T |
| 15/10/24 | Ispe FC U20 | 3-0 (3-0) | Dagon Star United U20 | - | - | B |
| 09/10/24 | Yadanarbon FC U20 | 2-2 (2-2) | Dagon Star United U20 | - | - | H |
| 04/10/24 | Dagon Star United U20 | 0-0 (0-0) | Dagon Port FC U20 | - | - | H |
| 30/09/24 | Yangon United FC U20 | 4-1 (1-1) | Dagon Star United U20 | - | - | B |
| 24/09/24 | Dagon Star United U20 | 0-4 (0-2) | Thitsar Arman FC U20 | - | - | B |
| 16/09/24 | Dagon Star United U20 | 3-1 (1-0) | Ayeyawady Utd U20 | - | - | T |
| 27/08/24 | Dagon Star United U20 | 2-1 (1-1) | Yadanarbon FC U20 | - | - | T |
| 12/08/24 | Dagon Star United U20 | 1-0 (1-0) | Mahar United U20 | - | - | T |
| 08/08/24 | Myawady FC U20 | 1-2 (0-0) | Dagon Star United U20 | - | - | T |
| 03/08/24 | Thitsar Arman FC U20 | 1-0 (0-0) | Dagon Star United U20 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Myawady FC U20
TBBBBHBHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/17 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Sagaing United FC U20 | 1-3 (1-1) | Myawady FC U20 | - | - | T |
| 27/06/26 | Shan Utd U20 | 1-0 (1-0) | Myawady FC U20 | - | - | B |
| 21/06/26 | Hantharwady United U20 | 2-0 (1-0) | Myawady FC U20 | - | - | B |
| 05/06/26 | Myawady FC U20 | 0-3 (0-2) | Yadanarbon FC U20 | - | - | B |
| 29/11/24 | Rakhine United U20 | 2-0 (2-0) | Myawady FC U20 | - | - | B |
| 25/11/24 | Ispe FC U20 | 1-1 (1-1) | Myawady FC U20 | - | - | H |
| 12/11/24 | Dagon Star United U20 | 3-0 (1-0) | Myawady FC U20 | - | - | B |
| 07/11/24 | Hantharwady United U20 | 1-1 (0-0) | Myawady FC U20 | - | - | H |
| 28/10/24 | Myawady FC U20 | 1-2 (1-1) | Dagon Port FC U20 | - | - | B |
| 23/10/24 | Yadanarbon FC U20 | 1-2 (1-1) | Myawady FC U20 | - | - | T |
| 14/10/24 | Myawady FC U20 | 0-4 (0-1) | Yangon United FC U20 | - | - | B |
| 10/10/24 | Myawady FC U20 | 1-1 (1-0) | Junior Lions U20 | - | - | H |
| 03/10/24 | Myawady FC U20 | 0-1 (0-1) | Shan Utd U20 | - | - | B |
| 28/09/24 | Ayeyawady Utd U20 | 1-1 (0-0) | Myawady FC U20 | - | - | H |
| 22/09/24 | Mahar United U20 | 0-1 (0-1) | Myawady FC U20 | - | - | T |
| 17/09/24 | Thitsar Arman FC U20 | 1-2 (1-0) | Myawady FC U20 | - | - | T |
| 28/08/24 | Junior Lions U20 | 2-0 (2-0) | Myawady FC U20 | - | - | B |
| 22/08/24 | Myawady FC U20 | 0-0 (0-0) | Rakhine United U20 | - | - | H |
| 08/08/24 | Myawady FC U20 | 1-2 (0-0) | Dagon Star United U20 | - | - | B |
| 01/08/24 | Mahar United U20 | 0-0 (0-0) | Myawady FC U20 | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
11
Sút bóng
317
Sút cầu môn
134
Tấn công
119123
Tấn công nguy hiểm
8075
Sút ngoài cầu môn
183
Đá phạt trực tiếp
34
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Việt vị
02
Quả ném biên
1412
So Sánh Sức Mạnh
67 33
69% So Sánh Đối đầu 31%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dagon Star United U20 (6 trận)
Ghi 3.67 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Myawady FC U20 (5 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 2.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 7 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dagon Star United U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.22 | 5.75 | 9.50 | 0.89 | 3.25 | 0.90 | 0.93 | 1.75 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 41.00 ↑ | 0.97 ↑ | 6.25 | 0.83 ↓ | 0.94 ↑ | 2.00 | 0.79 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.22 | 5.75 | 10.00 | 0.82 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 50.00 ↑ | 0.95 ↑ | 5.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.25 | 5.39 | 8.08 | 0.76 | 3.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.78 ↑ | 20.29 ↑ | 0.98 ↑ | 5.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.26 | 4.89 | 6.40 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | 0.96 | 1.75 | 0.74 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.10 ↑ | 13.50 ↑ | 0.67 ↓ | 5.50 | 1.03 ↑ | 0.67 ↓ | 0.25 | 1.03 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.22 | 4.63 | 8.25 | 0.86 | 3.25 | 0.82 | 0.87 | 1.75 | 0.81 |
| Live | 1.10 ↓ | 4.94 ↑ | 21.00 ↑ | 0.81 ↓ | 5.50 | 0.87 ↑ | 0.70 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 5.25 | 8.00 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.30 | 5.40 | 7.35 | 1.07 | 3.50 | 0.67 | 0.78 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.40 ↑ | 27.00 ↑ | 0.94 ↓ | 5.50 | 0.80 ↑ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.27 | 5.25 | 7.50 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.93 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.10 ↑ | 5.50 | 0.70 ↓ | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 5.00 | 9.50 | 1.00 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.80 ↓ | 5.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.77 ↓ | 5.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.