Kết quả bóng đá trận Dalian Kewei vs Taian Tiankuang, 15:00 ngày 15/08/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 15:00 ngày 15/08/2026
Dalian Kewei 1 Kết thúc HT 0-0 0
Taian Tiankuang
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 12
Địa điểm: Dalian football youth training base Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Dalian Kewei | Phút | |
| 36' | Xuejian Yao | |
| 45' | Hai Xiaorui | |
| HT 0-0 | ||
| 59' | Jiancheng Lai | |
| ▲ Yongze Chen ▼ Ge YuXiang | 62' ⇄ | |
| ▲ Zeyuan Yu ▼ Huajun Zhang | 63' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ An Yongjian ▼ Jiancheng Lai | |
| 65' ⇄ | ▲ Peng Zhiquan ▼ Ular Muhtar | |
| ▲ Ai Chuwei ▼ Yao Xuchen | 68' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Jiayi Zhu ▼ Ba Te | |
| Zhang Xianbing | 72' | |
| Yongze Chen(Assists:Zhang Xianbing) (Kiến tạo: Zhang Xianbing) 1 - 0 ⚽ | 74' | |
| 78' ⇄ | ▲ Gao Yixuan ▼ Jian Gao | |
| 78' ⇄ | ▲ Mao Ziyu ▼ Tong Zhicheng | |
| ▲ Yanhao Yu ▼ Dachi Zhang | 82' ⇄ | |
| ▲ Zhang zhen ▼ Liu Zhizhi | 83' ⇄ | |
| 84' | An Yongjian | |
| Ai Chuwei | 87' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 13 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 12 | 14 |
| Điểm | 4 | 2 | 15 | 10 |
Chủ = Dalian Kewei · Khách = Taian Tiankuang
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dalian Kewei | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (26%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (19%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 7 (26%) | Hòa/Hòa | 6 (26%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (11%) | Bại/Bại | 5 (22%) |
Bảng xếp hạng
Dalian Kewei
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 9 | 10 | 2 | 21 | 12 | 37 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 4 | 0 | 14 | 4 | 25 | 1 |
| Sân khách | 10 | 2 | 6 | 2 | 7 | 8 | 12 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 7 | - | - |
Taian Tiankuang
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 6 | 7 | 23 | 21 | 30 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 9 | 7 | 17 | 4 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 14 | 14 | 13 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Dalian Kewei 0 (0%)Hòa 0 (0%)Taian Tiankuang 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/05/26 | Taian Tiankuang | 2-1 (2-1) | Dalian Kewei | -0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Dalian Kewei
HHTBTHBTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Dalian Kewei | 2-2 (0-2) | Lanzhou Longyuan Athletics | +1 | 2 | H |
| 02/08/26 | Shandong Taishan B | 2-2 (0-1) | Dalian Kewei | 0 | 2 | H |
| 25/07/26 | Dalian Kewei | 2-0 (1-0) | Dalian Yingbo B | +0.5 | 1.75 | T |
| 21/07/26 | Dalian Kewei | 1-2 (0-1) | Beijing Guoan | -1.25 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Bei Li Gong | 0-1 (0-0) | Dalian Kewei | +1.25 | 2.25 | T |
| 12/07/26 | Dalian Kewei | 1-1 (0-1) | Shanghai Second | +1.25 | 2.5 | H |
| 08/07/26 | Yan An Ronghai | 2-0 (1-0) | Dalian Kewei | +0.25 | 1.75 | B |
| 04/07/26 | Haimen Codion | 1-2 (1-0) | Dalian Kewei | -0.25 | 2 | T |
| 27/06/26 | Dalian Kewei | 1-0 (0-0) | Shanghai Port B | +0.25 | 2 | T |
| 23/06/26 | Qingdao Red Lions | 0-0 (0-0) | Dalian Kewei | +0.25 | 2 | H |
| 19/06/26 | Dalian Kewei | 1-0 (1-0) | Liaoning Tieren | -0.5 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | Dalian Kewei | 3-0 (1-0) | Changchun XIdu Football Club | +1 | 2.25 | T |
| 05/06/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-0 (0-0) | Dalian Kewei | +0.25 | 2 | H |
| 26/05/26 | Taian Tiankuang | 2-1 (2-1) | Dalian Kewei | -0.25 | 2 | B |
| 15/05/26 | Dalian Kewei | 2-1 (1-1) | Nantong Zhiyun | -0.75 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Dalian Kewei | 2-1 (2-0) | Shandong Taishan B | - | - | T |
| 05/05/26 | Dalian Yingbo B | 0-0 (0-0) | Dalian Kewei | +0.25 | 2 | H |
| 30/04/26 | Dalian Kewei | 0-0 (0-0) | Bei Li Gong | +1.25 | 2.5 | H |
| 24/04/26 | Shanghai Second | 1-1 (0-0) | Dalian Kewei | +0.75 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Dalian Kewei | 2-0 (1-0) | Wenzhou Professional | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Taian Tiankuang
HBHTTBHBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Taian Tiankuang | 0-0 (0-0) | Dalian Yingbo B | - | - | H |
| 02/08/26 | Haimen Codion | 2-1 (2-0) | Taian Tiankuang | -0.5 | 2.25 | B |
| 29/07/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 2-2 (1-0) | Taian Tiankuang | 0 | 1.75 | H |
| 26/07/26 | Shanghai Port B | 2-3 (1-1) | Taian Tiankuang | -0.25 | 2 | T |
| 19/07/26 | Taian Tiankuang | 1-0 (1-0) | Qingdao Red Lions | +0.25 | 2 | T |
| 05/07/26 | Taian Tiankuang | 0-1 (0-1) | Changchun XIdu Football Club | +1 | 2 | B |
| 28/06/26 | Bei Li Gong | 1-1 (1-1) | Taian Tiankuang | +0.75 | 2.25 | H |
| 24/06/26 | Yan An Ronghai | 3-2 (2-0) | Taian Tiankuang | 0 | 2 | B |
| 20/06/26 | Taian Tiankuang | 0-1 (0-0) | Shandong Taishan B | +0.5 | 2 | B |
| 13/06/26 | Shanghai Second | 0-0 (0-0) | Taian Tiankuang | +0.5 | 2 | H |
| 26/05/26 | Taian Tiankuang | 2-1 (2-1) | Dalian Kewei | +0.25 | 2 | T |
| 22/05/26 | Dalian Yingbo B | 0-1 (0-0) | Taian Tiankuang | +0.5 | 2 | T |
| 09/05/26 | Taian Tiankuang | 2-1 (1-0) | Haimen Codion | - | - | T |
| 04/05/26 | Taian Tiankuang | 0-1 (0-1) | Shanghai Port B | 0 | 2.25 | B |
| 30/04/26 | Qingdao Red Lions | 1-1 (0-0) | Taian Tiankuang | 0 | 2 | H |
| 25/04/26 | Taian Tiankuang | 0-0 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | - | - | H |
| 19/04/26 | Guizhou Xufengtang | 2-1 (1-1) | Taian Tiankuang | - | - | B |
| 15/04/26 | Changchun XIdu Football Club | 1-0 (1-0) | Taian Tiankuang | +0.75 | 2.25 | B |
| 10/04/26 | Taian Tiankuang | 2-1 (0-0) | Bei Li Gong | +1.25 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Taian Tiankuang | 2-1 (1-0) | Yan An Ronghai | - | - | T |
Đội hình
Dalian Kewei
Taian Tiankuang
1Zhang Chong5Fu Yuncheng8Dilxat Ablimit14Zhen Li26Chen Lü9Liu Zhizhi11Ge YuXiang18Yao Xuchen19Huajun Zhang20Zhang Xianbing39CDachi Zhang1Zichao Wei26ChenYu29Xuejian Yao31Tong Zhicheng39Jiancheng Lai8CXiuqi Yuan14Hai Xiaorui20Kamiran Halimurat30Jian Gao36Ular Muhtar38Ba Te
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Zhang Chong7.5
- 5Fu Yuncheng6.9
- 8Dilxat Ablimit6.7
- 9Liu Zhizhi▼ Rời sân 83'6.3
- 11Ge YuXiang▼ Rời sân 62'6.1
- 14Zhen Li6.9
- 18Yao Xuchen▼ Rời sân 68'6.6
- 19Huajun Zhang▼ Rời sân 63'6.5
- 20Zhang Xianbing🎯 Kiến tạo 74' · 🟨 Thẻ vàng 72'7.1
- 26Chen Lü7
- 39Dachi Zhang C▼ Rời sân 82'6.2
Khách · 442
- 1Zichao Wei5.9
- 8Xiuqi Yuan C7.4
- 14Hai Xiaorui🟨 Thẻ vàng 45'6.6
- 20Kamiran Halimurat5.6
- 26ChenYu6.2
- 29Xuejian Yao🟨 Thẻ vàng 36'6.8
- 30Jian Gao▼ Rời sân 78'6.6
- 31Tong Zhicheng▼ Rời sân 78'6.7
- 36Ular Muhtar▼ Rời sân 65'6
- 38Ba Te▼ Rời sân 70'5.5
- 39Jiancheng Lai🟨 Thẻ vàng 59' · ▼ Rời sân 65'6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
412
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
24
Sút bóng
823
Sút cầu môn
23
Tấn công
6781
Tấn công nguy hiểm
7087
Sút ngoài cầu môn
412
Cản bóng
28
Đá phạt trực tiếp
2313
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
192322
TL chuyền bóng thành công
57%71%
Phạm lỗi
1323
Việt vị
51
Cứu thua
31
Tắc bóng
411
Quả ném biên
2631
Cắt bóng
65
Tạt bóng thành công
510
Chuyền dài
2229
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.321.12
Cơ hội rõ rệt
03
So Sánh Sức Mạnh
60 40
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dalian Kewei (27 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Taian Tiankuang (23 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dalian Kewei (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (32%)Hòa 2 (11%)Bại 11 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (37%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO
Taian Tiankuang (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 2 (13%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Dalian Kewei
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Zhang Chong Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 11/24 | 0 | |||
| 20Zhang Xianbing Trung phong | 7.1 | 1 | 1/0 | 10/21 | 3 | 🟨 | |
| 26Chen Lü Tiền vệ | 7 | 0/0 | 15/22 | 2 | |||
| 14Zhen Li Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 15/26 | 2 | |||
| 5Fu Yuncheng Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 17/30 | 1 | |||
| 8Dilxat Ablimit Tiền vệ phải | 6.7 | 1/0 | 12/14 | 0 | |||
| 18Yao Xuchen Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 9/12 | 0 | |||
| 19Huajun Zhang Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 9/13 | 0 | |||
| 9Liu Zhizhi Tiền vệ phải | 6.3 | 2/0 | 2/9 | 1 | |||
| 39Dachi Zhang Trung phong | 6.2 | 2/1 | 1/4 | 1 | |||
| 11Ge YuXiang Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 6/9 | 0 | |||
| 29Yongze Chen (dự bị) Tiền đạo | 7.4 | 1 | 1/1 | 0/1 | 0 | ||
| 36Ai Chuwei (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 0/2 | 0 | |||
| 30Zeyuan Yu (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 2/5 | 0 | |||
| 2Zhang zhen (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Taian Tiankuang
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Xiuqi Yuan Tiền vệ | 7.4 | 2/0 | 37/50 | 1 | |||
| 29Xuejian Yao Hậu vệ | 6.8 | 6/1 | 26/33 | 1 | 🟨 | ||
| 31Tong Zhicheng Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 21/30 | 1 | |||
| 14Hai Xiaorui Tiền vệ trái | 6.6 | 2/0 | 20/26 | 2 | 🟨 | ||
| 30Jian Gao Trung phong | 6.6 | 0/0 | 12/22 | 3 | |||
| 26ChenYu Hậu vệ | 6.2 | 2/0 | 25/33 | 2 | |||
| 39Jiancheng Lai Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 6/10 | 3 | 🟨 | ||
| 36Ular Muhtar Trung phong | 6 | 1/0 | 7/11 | 1 | |||
| 1Zichao Wei Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 12/20 | 0 | |||
| 20Kamiran Halimurat Tiền vệ trái | 5.6 | 0/0 | 28/44 | 0 | |||
| 38Ba Te Tiền đạo | 5.5 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 32Mao Ziyu (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 2/0 | 6/9 | 0 | |||
| 33Gao Yixuan (dự bị) Tiền vệ trái | 6.8 | 3/0 | 3/4 | 0 | |||
| 34Peng Zhiquan (dự bị) Trung phong | 6.7 | 3/2 | 4/5 | 0 | |||
| 3Jiayi Zhu (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 13/16 | 2 | |||
| 28An Yongjian (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 4/4 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Dalian Kewei | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Dalian football youth training base | Sân nhà | Taishan Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Hui Xu | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.78 | 3.00 | 4.80 | 1.03 | 2.00 | 0.78 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.10 | 5.50 | 0.78 | 1.75 | 1.01 | 0.94 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.60 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.74 | 3.00 | 4.15 | 1.01 | 2.00 | 0.75 | 0.74 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.90 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 3.55 | 6.50 | 0.45 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.51 | 3.40 | 6.20 | 0.81 | 2.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.91 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.81 | 2.80 | 4.75 | 0.76 | 1.75 | 1.00 | 0.99 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.90 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.83 | 2.84 | 3.97 | 1.04 | 2.00 | 0.72 | 1.11 | 0.75 | 0.66 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.50 ↑ | 125.00 ↑ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.53 | 3.24 | 6.45 | 0.92 | 2.00 | 0.78 | 0.99 | 1.00 | 0.71 |
| Live | 1.03 ↓ | 4.96 ↑ | 28.00 ↑ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.00 | 4.40 | 1.62 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.52 | 3.45 | 5.50 | 0.76 | 2.00 | 0.76 | 0.71 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.25 ↑ | 157.00 ↑ | 6.74 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.73 ↑ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.79 | 2.85 | 5.12 | 0.81 | 1.75 | 0.95 | 0.80 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 3.75 ↑ | 1.43 ↓ | 7.83 ↑ | 2.75 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.78 | 3.00 | 4.40 | 0.52 | 1.50 | 1.35 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 13.50 ↑ | 126.00 ↑ | 1.25 ↑ | 0.50 | 0.52 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.10 | 3.49 | 1.50 | 2.50 | 0.50 | 0.80 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.39 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 3.50 | 5.50 | 0.98 | 2.00 | 0.83 | 1.05 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.10 | 5.50 | 0.53 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dalian Kewei | +1 | 2 | 0 | 0 |
| Taian Tiankuang | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).