Kết quả bóng đá trận Dalian Kun City vs Nanjing City, 18:00 ngày 11/07/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 11/07/2026
Dalian Kun City Sắp đá --:--:--
Nanjing City
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Dalian Jinzhou Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 13 | 11 |
| Mất bàn | 9 | 5 | 18 | 11 |
| Điểm | 3 | 3 | 9 | 13 |
Chủ = Dalian Kun City · Khách = Nanjing City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dalian Kun City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 3 (23%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 4 (29%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Bảng xếp hạng
Dalian Kun City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 3 | 4 | 5 | 17 | 20 | 13 | 12 |
| Sân nhà | 6 | 1 | 4 | 1 | 10 | 10 | 7 | 11 |
| Sân khách | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 10 | 6 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 12 | - | - |
Nanjing City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 5 | 3 | 5 | 14 | 13 | 18 | 7 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 7 | 13 | 4 |
| Sân khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 6 | 5 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Dalian Kun City 2 (100%)Hòa 0 (0%)Nanjing City 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHA D1 | 13/07/25 | Dalian Kun City | 3-1 (1-1) | Nanjing City | 6-3 | +0.5 | 2.25 | T |
| CHA D1 | 16/03/25 | Nanjing City | 1-2 (0-0) | Dalian Kun City | 6-1 | -0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Dalian Kun City
BTBHBBHHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHA D1 | 05/07/26 | Guangxi Hengchen | 3-1 (0-1) | Dalian Kun City | 7-3 | -0.75 | 2.5 | B |
| CHA D1 | 27/06/26 | Dalian Kun City | 5-4 (3-3) | ShenZhen Juniors | 5-6 | +0.25 | 2.5 | T |
| CHA D1 | 13/06/26 | Changchun Yatai | 2-1 (2-1) | Dalian Kun City | 2-7 | -0.5 | 2.25 | B |
| CHA D1 | 30/05/26 | Dalian Kun City | 0-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | 6-2 | +0.75 | 2.25 | H |
| CHA D1 | 23/05/26 | Ningbo Professional Football Club | 1-0 (0-0) | Dalian Kun City | 4-6 | -0.25 | 2.25 | B |
| CFC | 17/05/26 | Jiangxi Liansheng FC | 2-0 (2-0) | Dalian Kun City | 2-8 | +0.5 | 2.25 | B |
| CHA D1 | 10/05/26 | Dalian Kun City | 1-1 (1-1) | Guangdong GZ-Power | 0-5 | -0.25 | 2.5 | H |
| CHA D1 | 02/05/26 | Dalian Kun City | 2-2 (1-2) | Foshan Nanshi | 11-3 | +0.75 | 2.25 | H |
| CHA D1 | 26/04/26 | Nantong Zhiyun | 1-0 (1-0) | Dalian Kun City | 10-3 | -0.25 | 2 | B |
| CHA D1 | 19/04/26 | Wuxi Wugou | 2-3 (2-3) | Dalian Kun City | 3-6 | 0 | 2 | T |
| CHA D1 | 12/04/26 | Dalian Kun City | 1-2 (1-1) | Yanbian Longding | 6-3 | +0.25 | 2.25 | B |
| CHA D1 | 04/04/26 | Dalian Kun City | 1-1 (0-0) | Dingnan Ganlian | 7-6 | +0.5 | 2.25 | H |
| CHA D1 | 15/03/26 | Suzhou Dongwu | 1-2 (0-1) | Dalian Kun City | 4-4 | +0.25 | 2 | T |
| CHA D1 | 08/11/25 | Shijiazhuang Kungfu | 2-2 (2-0) | Dalian Kun City | 6-7 | -0.75 | 2.25 | H |
| CHA D1 | 01/11/25 | Dalian Kun City | 3-0 (1-0) | ShanXi Union | 3-11 | +0.25 | 2.5 | T |
| CHA D1 | 25/10/25 | Dingnan Ganlian | 2-1 (1-0) | Dalian Kun City | 3-7 | -0.25 | 2.25 | B |
| CHA D1 | 18/10/25 | Dalian Kun City | 1-2 (1-1) | Chongqing Tonglianglong | 1-1 | -0.5 | 2.5 | B |
| CHA D1 | 11/10/25 | Dalian Kun City | 1-2 (1-1) | Ningbo Professional Football Club | 11-5 | +1 | 2.25 | B |
| CHA D1 | 04/10/25 | Foshan Nanshi | 2-0 (0-0) | Dalian Kun City | 7-5 | +0.25 | 2.25 | B |
| CHA D1 | 27/09/25 | ShenZhen Juniors | 1-3 (0-2) | Dalian Kun City | 6-3 | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Nanjing City
TBBTHBTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHA D1 | 05/07/26 | Nanjing City | 3-1 (3-0) | Foshan Nanshi | 10-2 | +0.5 | 2.25 | T |
| CHA D1 | 27/06/26 | Shijiazhuang Kungfu | 2-1 (1-1) | Nanjing City | 4-6 | 0 | 2 | B |
| CHA D1 | 13/06/26 | Nanjing City | 1-2 (1-1) | Ningbo Professional Football Club | 5-1 | +0.25 | 2.25 | B |
| CHA D1 | 29/05/26 | ShanXi Union | 0-1 (0-1) | Nanjing City | 4-5 | -0.5 | 2.25 | T |
| CHA D1 | 23/05/26 | Wuxi Wugou | 1-1 (1-0) | Nanjing City | 3-8 | -0.5 | 2.25 | H |
| CFC | 15/05/26 | Qingdao Red Lions | 1-0 (0-0) | Nanjing City | 1-10 | +0.25 | 2 | B |
| CHA D1 | 09/05/26 | Nanjing City | 2-0 (1-0) | Meizhou Hakka | 3-1 | +0.5 | 2.5 | T |
| CHA D1 | 03/05/26 | Nanjing City | 1-0 (1-0) | Suzhou Dongwu | 2-6 | +0.25 | 2 | T |
| CHA D1 | 25/04/26 | Guangxi Hengchen | 1-0 (1-0) | Nanjing City | 9-4 | -0.75 | 2.25 | B |
| CHA D1 | 18/04/26 | Nanjing City | 1-3 (0-2) | ShenZhen Juniors | 5-1 | +0.25 | 2.5 | B |
| CHA D1 | 12/04/26 | Dingnan Ganlian | 1-1 (0-1) | Nanjing City | 17-4 | -0.25 | 2.25 | H |
| CHA D1 | 04/04/26 | Nantong Zhiyun | 1-0 (0-0) | Nanjing City | 4-0 | -0.5 | 2.25 | B |
| CHA D1 | 21/03/26 | Nanjing City | 0-0 (0-0) | Yanbian Longding | 2-4 | 0 | 2.25 | H |
| CHA D1 | 15/03/26 | Nanjing City | 2-1 (1-1) | Changchun Yatai | 3-4 | -0.5 | 2.75 | T |
| CHA D1 | 08/11/25 | Yanbian Longding | 6-1 (1-1) | Nanjing City | 4-3 | -0.75 | 2.5 | B |
| CHA D1 | 01/11/25 | Nanjing City | 1-1 (0-0) | Liaoning Tieren | 1-5 | -0.5 | 2.75 | H |
| CHA D1 | 25/10/25 | Qingdao Red Lions | 2-3 (1-0) | Nanjing City | 3-6 | +0.25 | 2.5 | T |
| CHA D1 | 19/10/25 | Nanjing City | 2-0 (1-0) | Dingnan Ganlian | 2-7 | +0.25 | 2.25 | T |
| CHA D1 | 11/10/25 | Guangdong GZ-Power | 4-1 (3-0) | Nanjing City | 8-7 | -1.25 | 2.5 | B |
| CHA D1 | 05/10/25 | Nanjing City | 1-3 (1-1) | Shijiazhuang Kungfu | 2-4 | 0 | 2.25 | B |
⏳ Trận chưa diễn ra. Dưới đây là đội hình dự kiến (nếu có) và thông tin chuẩn bị. Xem thêm tab So sánh TL.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dalian Kun City (13 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận
Nanjing City (14 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dalian Kun City (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
Nanjing City (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 1 (8%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dalian Kun City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Dalian Jinzhou Stadium | Sân nhà | Wutaishan Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Zhang Yaokun | HLV | Zhang Xiaofeng |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.00 | 3.06 | 2.85 | 0.74 | 2.25 | 0.88 | 0.80 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.00 | 3.06 | 2.85 | 0.74 | 2.25 | 0.88 | 0.80 | 0.25 | 0.90 | |
| Easybets | Sớm | 2.12 | 3.10 | 3.20 | 0.79 | 2.25 | 0.96 | 0.86 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 2.12 | 3.10 | 3.20 | 0.79 | 2.25 | 0.96 | 0.86 | 0.25 | 0.95 | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.15 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | 1.10 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.00 ↓ | 3.20 ↑ | 0.95 | 2.50 | 0.70 | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.55 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.14 | 3.10 | 3.05 | 0.93 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 2.17 ↑ | 3.05 ↓ | 3.10 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.07 | 3.15 | 2.85 | 0.78 | 2.25 | 0.92 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.03 ↓ | 3.15 | 2.94 ↑ | 0.78 | 2.25 | 0.92 | 0.80 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.17 | 3.19 | 3.04 | 0.77 | 2.25 | 1.03 | 0.92 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.19 ↑ | 3.18 ↓ | 3.00 ↓ | 0.77 | 2.25 | 1.03 | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.88 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.00 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.10 | 3.00 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.25 | 0.99 | 2.50 | 0.73 | 0.80 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.15 ↓ | 3.35 ↑ | 0.79 ↓ | 2.25 | 0.94 ↑ | 0.85 ↑ | 0.25 | 0.88 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.09 | 3.04 | 3.43 | 0.89 | 2.25 | 0.86 | 0.81 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 2.16 ↑ | 3.14 ↑ | 3.37 ↓ | 0.81 ↓ | 2.25 | 1.00 ↑ | 0.86 ↑ | 0.25 | 0.95 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.00 | 0.98 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.10 | 3.10 | 3.00 | 0.98 | 2.50 | 0.73 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.14 | 3.00 | 3.33 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.55 | 0.00 | 1.35 |
| Live | 2.11 ↓ | 3.10 ↑ | 3.27 ↓ | 0.76 ↓ | 2.25 | 0.94 ↑ | 0.82 ↑ | 0.25 | 0.86 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.20 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.00 | 3.30 ↑ | 0.80 ↓ | 2.25 | 1.00 ↑ | 0.85 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 2.90 | 3.25 | 1.10 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 3.00 ↑ | 3.00 ↓ | 1.00 ↓ | 2.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.