Kết quả bóng đá trận Dalian Kun City vs Nanjing City, 18:00 ngày 11/07/2026

Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 11/07/2026
Dalian Kun City
Sắp đá --:--:--
Nanjing City
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Dalian Jinzhou Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 24
Hòa 00 31
Bại 22 55
Ghi bàn 75 1311
Mất bàn 95 1811
Điểm 33 913

Chủ = Dalian Kun City · Khách = Nanjing City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dalian Kun City (13)Hiệp 1 / Cả trậnNanjing City (14)
2 (15%)Thắng/Thắng4 (29%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (7%)
1 (8%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (8%)Hòa/Thắng1 (7%)
3 (23%)Hòa/Hòa1 (7%)
2 (15%)Hòa/Bại4 (29%)
1 (8%)Bại/Hòa1 (7%)
3 (23%)Bại/Bại2 (14%)

Bảng xếp hạng

Dalian Kun City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1234517201312
Sân nhà61411010711
Sân khách6204710612
6 gần6114712--

Nanjing City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng135351413187
Sân nhà7412107134
Sân khách612346513
6 gần621377--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Dalian Kun City 2 (100%)Hòa 0 (0%)Nanjing City 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D113/07/25Dalian Kun City3-1 (1-1)Nanjing City6-3+0.52.25T
CHA D116/03/25Nanjing City1-2 (0-0)Dalian Kun City6-1-0.252T

Thành tích gần đây — Dalian Kun City

BTBHBBHHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D105/07/26Guangxi Hengchen3-1 (0-1)Dalian Kun City7-3-0.752.5B
CHA D127/06/26Dalian Kun City5-4 (3-3)ShenZhen Juniors5-6+0.252.5T
CHA D113/06/26Changchun Yatai2-1 (2-1)Dalian Kun City2-7-0.52.25B
CHA D130/05/26Dalian Kun City0-0 (0-0)Shijiazhuang Kungfu6-2+0.752.25H
CHA D123/05/26Ningbo Professional Football Club1-0 (0-0)Dalian Kun City4-6-0.252.25B
CFC17/05/26Jiangxi Liansheng FC2-0 (2-0)Dalian Kun City2-8+0.52.25B
CHA D110/05/26Dalian Kun City1-1 (1-1)Guangdong GZ-Power0-5-0.252.5H
CHA D102/05/26Dalian Kun City2-2 (1-2)Foshan Nanshi11-3+0.752.25H
CHA D126/04/26Nantong Zhiyun1-0 (1-0)Dalian Kun City10-3-0.252B
CHA D119/04/26Wuxi Wugou2-3 (2-3)Dalian Kun City3-602T
CHA D112/04/26Dalian Kun City1-2 (1-1)Yanbian Longding6-3+0.252.25B
CHA D104/04/26Dalian Kun City1-1 (0-0)Dingnan Ganlian7-6+0.52.25H
CHA D115/03/26Suzhou Dongwu1-2 (0-1)Dalian Kun City4-4+0.252T
CHA D108/11/25Shijiazhuang Kungfu2-2 (2-0)Dalian Kun City6-7-0.752.25H
CHA D101/11/25Dalian Kun City3-0 (1-0)ShanXi Union3-11+0.252.5T
CHA D125/10/25Dingnan Ganlian2-1 (1-0)Dalian Kun City3-7-0.252.25B
CHA D118/10/25Dalian Kun City1-2 (1-1)Chongqing Tonglianglong1-1-0.52.5B
CHA D111/10/25Dalian Kun City1-2 (1-1)Ningbo Professional Football Club11-5+12.25B
CHA D104/10/25Foshan Nanshi2-0 (0-0)Dalian Kun City7-5+0.252.25B
CHA D127/09/25ShenZhen Juniors1-3 (0-2)Dalian Kun City6-3+0.252.5T

Thành tích gần đây — Nanjing City

TBBTHBTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D105/07/26Nanjing City3-1 (3-0)Foshan Nanshi10-2+0.52.25T
CHA D127/06/26Shijiazhuang Kungfu2-1 (1-1)Nanjing City4-602B
CHA D113/06/26Nanjing City1-2 (1-1)Ningbo Professional Football Club5-1+0.252.25B
CHA D129/05/26ShanXi Union0-1 (0-1)Nanjing City4-5-0.52.25T
CHA D123/05/26Wuxi Wugou1-1 (1-0)Nanjing City3-8-0.52.25H
CFC15/05/26Qingdao Red Lions1-0 (0-0)Nanjing City1-10+0.252B
CHA D109/05/26Nanjing City2-0 (1-0)Meizhou Hakka3-1+0.52.5T
CHA D103/05/26Nanjing City1-0 (1-0)Suzhou Dongwu2-6+0.252T
CHA D125/04/26Guangxi Hengchen1-0 (1-0)Nanjing City9-4-0.752.25B
CHA D118/04/26Nanjing City1-3 (0-2)ShenZhen Juniors5-1+0.252.5B
CHA D112/04/26Dingnan Ganlian1-1 (0-1)Nanjing City17-4-0.252.25H
CHA D104/04/26Nantong Zhiyun1-0 (0-0)Nanjing City4-0-0.52.25B
CHA D121/03/26Nanjing City0-0 (0-0)Yanbian Longding2-402.25H
CHA D115/03/26Nanjing City2-1 (1-1)Changchun Yatai3-4-0.52.75T
CHA D108/11/25Yanbian Longding6-1 (1-1)Nanjing City4-3-0.752.5B
CHA D101/11/25Nanjing City1-1 (0-0)Liaoning Tieren1-5-0.52.75H
CHA D125/10/25Qingdao Red Lions2-3 (1-0)Nanjing City3-6+0.252.5T
CHA D119/10/25Nanjing City2-0 (1-0)Dingnan Ganlian2-7+0.252.25T
CHA D111/10/25Guangdong GZ-Power4-1 (3-0)Nanjing City8-7-1.252.5B
CHA D105/10/25Nanjing City1-3 (1-1)Shijiazhuang Kungfu2-402.25B
⏳ Trận chưa diễn ra. Dưới đây là đội hình dự kiến (nếu có) và thông tin chuẩn bị. Xem thêm tab So sánh TL.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dalian Kun City (13 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận
Nanjing City (14 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Dalian Kun City (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU

Nanjing City (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 1 (8%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU

Thời gian ghi bàn

33
0 Bàn
57
1 Bàn
22
2 Bàn
11
3 Bàn
10
4+ Bàn
1210
B.thắng H1
54
B.thắng H2
Dalian Kun CityNanjing City

Chi tiết về HT/FT

24
T/T
01
T/H
10
T/B
11
H/T
31
H/H
23
H/B
00
B/T
11
B/H
22
B/B
Dalian Kun CityNanjing City

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
34
Thắng 1
54
Hòa
75
Thua 1
34
Thua 2+
Dalian Kun CityNanjing City

Thông tin đội bóng

Dalian Kun City Thông tin Nanjing City
Thành lập
Dalian Jinzhou Stadium Sân nhà Wutaishan Stadium
0 Sức chứa 0
Zhang Yaokun HLV Zhang Xiaofeng
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.003.062.850.742.250.880.800.250.90
Live2.003.062.850.742.250.880.800.250.90
EasybetsSớm2.123.103.200.792.250.960.860.250.95
Live2.123.103.200.792.250.960.860.250.95
InterwettenSớm2.203.103.150.952.500.701.100.500.60
Live2.25 ↑3.00 ↓3.20 ↑0.952.500.701.20 ↑0.500.55 ↓
10BETSớm2.143.103.050.932.500.72---
Live2.17 ↑3.05 ↓3.10 ↑0.95 ↑2.500.73 ↑---
CrownSớm2.073.152.850.782.250.920.850.250.85
Live2.03 ↓3.152.94 ↑0.782.250.920.80 ↓0.250.90 ↑
WewbetSớm2.173.193.040.772.251.030.920.250.90
Live2.19 ↑3.18 ↓3.00 ↓0.772.251.030.94 ↑0.250.88 ↓
LadbrokesSớm2.153.103.001.002.500.73---
Live2.153.103.001.002.500.73---
18BetSớm2.103.253.250.992.500.730.800.250.91
Live2.20 ↑3.15 ↓3.35 ↑0.79 ↓2.250.94 ↑0.85 ↑0.250.88 ↓
PinnacleSớm2.093.043.430.892.250.860.810.250.97
Live2.16 ↑3.14 ↑3.37 ↓0.81 ↓2.251.00 ↑0.86 ↑0.250.95 ↓
BwinSớm2.103.103.000.982.500.73---
Live2.103.103.000.982.500.73---
1xBetSớm2.143.003.331.102.500.650.550.001.35
Live2.11 ↓3.10 ↑3.27 ↓0.76 ↓2.250.94 ↑0.82 ↑0.250.86 ↓
Bet 365Sớm2.153.003.200.902.250.900.900.250.90
Live2.10 ↓3.003.30 ↑0.80 ↓2.251.00 ↑0.85 ↓0.250.95 ↑
William HillSớm2.102.903.251.102.500.62---
Live2.15 ↑3.00 ↑3.00 ↓1.00 ↓2.500.70 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.