Kết quả bóng đá trận Dalian Kun City vs Nantong Zhiyun, 18:00 ngày 30/08/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 30/08/2026
Dalian Kun City 3 Kết thúc HT 2-0 2
Nantong Zhiyun
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 9
Địa điểm: Dalian Jinzhou Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Dalian Kun City | Phút | |
| Nyasha Mushekwi 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| 2 - 0 ⚽ | 29' | |
| Mushekwi N. 3 - 0 ⚽ | 29' | |
| Liu Yun(Assists:Cyrille Bayala) (Kiến tạo: Cyrille Bayala) 4 - 0 ⚽ | 31' | |
| Liu Yun (Kiến tạo: Cyrille Bayala) 5 - 0 ⚽ | 31' | |
| 37' | Ling Jie | |
| Elkut Eysajan | 37' | |
| Elkut Eysajan | 37' | |
| 37' | Ling J. | |
| HT 2-0 | ||
| 56' ⇄ | ▲ Jia Boyan ▼ Ling Jie | |
| 56' ⇄ | ▲ Remi Dujardin ▼ Wei Liu | |
| 56' ⇄ | ▲ Ruan Yang ▼ Weicheng Liu | |
| 59' | ⚽ 5 - 1 Jia Boyan | |
| ▲ Kristoffer Normann Hansen ▼ Liu Yun | 62' ⇄ | |
| 66' | ⚽ 5 - 2 Aldo Kalulu Kyatengwa | |
| ▲ Long Tingwei ▼ Cui Mingan | 69' ⇄ | |
| ▲ Xu Dongdong ▼ Elkut Eysajan | 69' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Hui Xu ▼ Wu Xingyu | |
| Wang Yaopeng | 70' | |
| 78' | Lucas Kal Schenfeld Prigioli | |
| 86' | Shen Chao | |
| Nyasha Mushekwi(Assists:Kristoffer Normann Hansen) (Kiến tạo: Kristoffer Normann Hansen) 6 - 2 ⚽ | 90' | |
| ▲ Wenjie Lei ▼ Yen-Shu Wu | 90+2' ⇄ | |
| 90+4' ⇄ | ▲ Zanhar Beshathan ▼ Shen Chao | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 12 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 15 | 12 |
| Điểm | 7 | 4 | 12 | 14 |
Chủ = Dalian Kun City · Khách = Nantong Zhiyun
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dalian Kun City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (18%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 5 (22%) |
| 5 (23%) | Hòa/Hòa | 7 (30%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (27%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Bảng xếp hạng
Dalian Kun City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 6 | 6 | 8 | 28 | 32 | 24 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 6 | 1 | 19 | 15 | 18 | 7 |
| Sân khách | 9 | 2 | 0 | 7 | 9 | 17 | 6 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 10 | - | - |
Nantong Zhiyun
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9 | 8 | 3 | 27 | 17 | 35 | 4 |
| Sân nhà | 9 | 8 | 0 | 1 | 18 | 6 | 24 | 2 |
| Sân khách | 11 | 1 | 8 | 2 | 9 | 11 | 11 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 13 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Dalian Kun City 0 (0%)Hòa 1 (33%)Nantong Zhiyun 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Nantong Zhiyun | 1-0 (1-0) | Dalian Kun City | -0.25 | 2 | B |
| 16/08/25 | Nantong Zhiyun | 2-0 (2-0) | Dalian Kun City | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/25 | Dalian Kun City | 1-1 (0-1) | Nantong Zhiyun | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Dalian Kun City
TBBHHBTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Dalian Kun City | 2-1 (1-0) | Wuxi Wugou | +0.5 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | Yanbian Longding | 3-1 (1-0) | Dalian Kun City | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/08/26 | Dingnan Ganlian | 2-1 (2-0) | Dalian Kun City | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Dalian Kun City | 2-2 (2-1) | ShanXi Union | 0 | 2.5 | H |
| 26/07/26 | Dalian Kun City | 0-0 (0-0) | Suzhou Dongwu | +0.75 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Meizhou Hakka | 2-0 (2-0) | Dalian Kun City | +0.25 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Dalian Kun City | 2-0 (0-0) | Nanjing City | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/07/26 | Guangxi Hengchen | 3-1 (0-1) | Dalian Kun City | -0.75 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | Dalian Kun City | 5-4 (3-3) | ShenZhen Juniors | +0.25 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | Changchun Yatai | 2-1 (2-1) | Dalian Kun City | -0.5 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Dalian Kun City | 0-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | +0.75 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Ningbo Professional Football Club | 1-0 (0-0) | Dalian Kun City | -0.25 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Jiangxi Liansheng FC | 2-0 (2-0) | Dalian Kun City | +0.5 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Dalian Kun City | 1-1 (1-1) | Guangdong GZ-Power | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Dalian Kun City | 2-2 (1-2) | Foshan Nanshi | +0.75 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Nantong Zhiyun | 1-0 (1-0) | Dalian Kun City | -0.25 | 2 | B |
| 19/04/26 | Wuxi Wugou | 2-3 (2-3) | Dalian Kun City | 0 | 2 | T |
| 12/04/26 | Dalian Kun City | 1-2 (1-1) | Yanbian Longding | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Dalian Kun City | 1-1 (0-0) | Dingnan Ganlian | +0.5 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Suzhou Dongwu | 1-2 (0-1) | Dalian Kun City | +0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Nantong Zhiyun
THHTHTHBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/4/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Nantong Zhiyun | 4-1 (3-1) | ShanXi Union | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/08/26 | Suzhou Dongwu | 0-0 (0-0) | Nantong Zhiyun | +0.5 | 2.25 | H |
| 08/08/26 | Nanjing City | 1-1 (1-1) | Nantong Zhiyun | +0.25 | 2 | H |
| 01/08/26 | Nantong Zhiyun | 5-1 (3-0) | Dingnan Ganlian | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | Shijiazhuang Kungfu | 1-1 (1-1) | Nantong Zhiyun | +0.25 | 2 | H |
| 17/07/26 | Foshan Nanshi | 1-2 (1-1) | Nantong Zhiyun | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | ShenZhen Juniors | 0-0 (0-0) | Nantong Zhiyun | -0.25 | 2.25 | H |
| 27/06/26 | Nantong Zhiyun | 1-3 (0-1) | Meizhou Hakka | +1.25 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | Nantong Zhiyun | 2-0 (1-0) | Yanbian Longding | +0.5 | 2 | T |
| 29/05/26 | Ningbo Professional Football Club | 1-1 (0-1) | Nantong Zhiyun | +0.25 | 2 | H |
| 23/05/26 | Guangxi Hengchen | 0-0 (0-0) | Nantong Zhiyun | -0.5 | 2.25 | H |
| 15/05/26 | Dalian Kewei | 2-1 (1-1) | Nantong Zhiyun | +0.75 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Nantong Zhiyun | 1-0 (0-0) | Wuxi Wugou | +0.5 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Guangdong GZ-Power | 3-1 (2-0) | Nantong Zhiyun | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Nantong Zhiyun | 1-0 (1-0) | Dalian Kun City | +0.25 | 2 | T |
| 18/04/26 | ShanXi Union | 0-0 (0-0) | Nantong Zhiyun | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Nantong Zhiyun | 1-0 (0-0) | Suzhou Dongwu | +0.75 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Nantong Zhiyun | 1-0 (0-0) | Nanjing City | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Dingnan Ganlian | 1-1 (0-1) | Nantong Zhiyun | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Nantong Zhiyun | 2-1 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | +0.5 | 2 | T |
Đội hình
Dalian Kun City
Nantong Zhiyun
17Sui Wei Jie3Kun Lü4Shiming Liu5Lin longchang13CWang Yaopeng40Elkut Eysajan8Yen-Shu Wu11Cyrille Bayala22Liu Yun26Cui Mingan30Nyasha Mushekwi1Nie XuRan5Shen Chao15CWei Liu21Lucas Kal Schenfeld Prigioli8Weicheng Liu26Deng Yubiao27Wu Xingyu36Yuanji Dai10Aldo Kalulu Kyatengwa14Efmamjjasond Gonzalez17Ling Jie
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 3Kun Lü7
- 4Shiming Liu5.9
- 5Lin longchang6
- 8Yen-Shu Wu▼ Rời sân 90+2'7.2
- 11Cyrille Bayala🎯 Kiến tạo 31' · 🎯 Kiến tạo 31'8.4
- 13Wang Yaopeng C🟨 Thẻ vàng 70'6
- 17Sui Wei Jie6.6
- 22Liu Yun⚽ Ghi bàn 31' · ⚽ Ghi bàn 31' · ▼ Rời sân 62'7.3
- 26Cui Mingan▼ Rời sân 69'6.6
- 30Nyasha Mushekwi⚽ Ghi bàn 29' · ⚽ Ghi bàn 29' · ⚽ Ghi bàn 90'9.3
- 40Elkut Eysajan🟨 Thẻ vàng 37' · 🟨 Thẻ vàng 37' · ▼ Rời sân 69'6.8
Khách · 343
- 1Nie XuRan5.8
- 5Shen Chao🟨 Thẻ vàng 86' · ▼ Rời sân 90+4'5.6
- 8Weicheng Liu▼ Rời sân 56'5.3
- 10Aldo Kalulu Kyatengwa⚽ Ghi bàn 66'7.6
- 14Efmamjjasond Gonzalez6
- 15Wei Liu C▼ Rời sân 56'5.9
- 17Ling Jie🟨 Thẻ vàng 37' · 🟨 Thẻ vàng 37' · ▼ Rời sân 56'6.2
- 21Lucas Kal Schenfeld Prigioli🟨 Thẻ vàng 78'7.5
- 26Deng Yubiao5.2
- 27Wu Xingyu▼ Rời sân 69'6.6
- 36Yuanji Dai6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
69
Phạt góc (HT)
44
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1212
Sút cầu môn
74
Tấn công
8994
Tấn công nguy hiểm
5669
Sút ngoài cầu môn
57
Cản bóng
01
Đá phạt trực tiếp
1414
TL kiểm soát bóng
35%65%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
Chuyền bóng
188347
TL chuyền bóng thành công
66%78%
Phạm lỗi
1414
Cứu thua
23
Tắc bóng
62
Quả ném biên
1422
Cắt bóng
44
Tạt bóng thành công
42
Chuyền dài
2327
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.71.02
Cơ hội rõ rệt
51
So Sánh Sức Mạnh
48 52
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dalian Kun City (22 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Nantong Zhiyun (23 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dalian Kun City (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (32%)Hòa 1 (5%)Bại 12 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU
Nantong Zhiyun (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (32%)Hòa 4 (21%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVOVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Dalian Kun City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Nyasha Mushekwi Trung phong | 9.3 | 2 | 6/3 | 12/18 | 0 | ||
| 11Cyrille Bayala Tiền đạo cánh phải | 8.4 | 1 | 1/1 | 13/20 | 3 | ||
| 22Liu Yun Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 1 | 2/2 | 7/15 | 0 | ||
| 8Yen-Shu Wu Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1/0 | 21/24 | 1 | |||
| 3Kun Lü Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 9/12 | 4 | |||
| 40Elkut Eysajan Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 13/15 | 1 | 🟨 | ||
| 17Sui Wei Jie Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 11/21 | 0 | |||
| 26Cui Mingan Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/1 | 10/13 | 0 | |||
| 5Lin longchang Trung vệ | 6 | 1/0 | 4/9 | 0 | |||
| 13Wang Yaopeng Trung vệ | 6 | 0/0 | 11/15 | 0 | 🟨 | ||
| 4Shiming Liu Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 4/9 | 0 | |||
| 10Kristoffer Normann Hansen (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1 | 0/0 | 5/9 | 0 | ||
| 18Xu Dongdong (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 1/5 | 0 | |||
| 14Long Tingwei (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 39Wenjie Lei (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 0/0 | 1 |
Nantong Zhiyun
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Aldo Kalulu Kyatengwa Tiền đạo | 7.6 | 1 | 3/1 | 17/24 | 1 | ||
| 21Lucas Kal Schenfeld Prigioli Tiền vệ | 7.5 | 1/0 | 52/67 | 0 | 🟨 | ||
| 36Yuanji Dai Tiền đạo | 6.7 | 2/1 | 26/35 | 2 | |||
| 27Wu Xingyu Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 20/25 | 1 | |||
| 17Ling Jie Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 4/7 | 0 | 🟨 | ||
| 14Efmamjjasond Gonzalez Tiền đạo | 6 | 1/0 | 9/15 | 0 | |||
| 15Wei Liu Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 25/33 | 0 | |||
| 1Nie XuRan Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 11/16 | 0 | |||
| 5Shen Chao Hậu vệ | 5.6 | 0/0 | 35/39 | 1 | 🟨 | ||
| 8Weicheng Liu Tiền vệ | 5.3 | 0/0 | 16/18 | 0 | |||
| 26Deng Yubiao Tiền vệ | 5.2 | 1/0 | 23/29 | 1 | |||
| 37Jia Boyan (dự bị) Tiền đạo | 7.1 | 1 | 2/1 | 6/7 | 0 | ||
| 11Ruan Yang (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/1 | 5/6 | 0 | |||
| 2Hui Xu (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 23Remi Dujardin (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 16/21 | 0 | |||
| 40Zanhar Beshathan (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Dalian Kun City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Dalian Jinzhou Stadium | Sân nhà | Rugao Olympic Center |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Zhang Yaokun | HLV | Yoshiyuki Shinoda |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.93 | 3.03 | 1.98 | 0.66 | 2.25 | 0.96 | 1.01 | -0.25 | 0.69 |
| Live | 2.20 ↓ | 3.03 | 2.55 ↑ | 0.66 | 2.25 | 0.96 | 1.00 ↓ | 0.25 | 0.70 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.50 | 3.30 | 1.95 | 0.82 | 2.25 | 0.99 | 0.81 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.10 ↑ | 61.00 ↑ | 3.60 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 3.30 | 1.95 | 0.80 | 2.25 | 0.98 | 0.78 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.25 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.15 | 3.30 | 2.01 | 0.82 | 2.25 | 1.00 | 0.83 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.80 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.45 | 3.15 | 2.05 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | 0.70 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 80.00 ↑ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.95 | 3.25 | 2.16 | 0.85 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 10.24 ↑ | 1.15 ↓ | 8.14 ↑ | 3.32 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.15 | 3.30 | 2.01 | 0.82 | 2.25 | 1.00 | 0.83 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.80 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.02 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.92 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 19.50 ↑ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.21 | 2.99 | 1.98 | 0.79 | 2.25 | 0.99 | 0.80 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.09 ↓ | 8.60 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.12 ↓ | -0.25 | 3.57 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.98 | 3.25 | 2.17 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.89 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 9.10 ↑ | 1.17 ↓ | 7.40 ↑ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 3.20 | 2.00 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 3.40 | 2.05 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.91 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 27.00 ↑ | 13.18 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.46 | 3.04 | 2.08 | 0.89 | 2.25 | 0.86 | 0.98 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 10.51 ↑ | 1.14 ↓ | 10.50 ↑ | 3.23 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.30 | 3.20 | 1.98 | 0.98 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 126.00 ↑ | 1.15 ↑ | 4.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.41 | 3.40 | 2.05 | 1.03 | 2.50 | 0.70 | 0.52 | -0.75 | 1.36 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.13 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 3.25 | 2.00 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.25 | 2.90 | 2.05 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dalian Kun City | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Nantong Zhiyun | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).