Kết quả bóng đá trận Dalian Yingbo B vs Bei Li Gong, 15:00 ngày 22/08/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 15:00 ngày 22/08/2026
Dalian Yingbo B 3 Kết thúc HT 1-1 4
Bei Li Gong
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Dalian Yingbo B | Phút | |
| Liu Jincheng(Assists:Imran Ibrahim) (Kiến tạo: Imran Ibrahim) 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| 33' | ⚽ 1 - 1 Xinyao Li(Assists:Zhen Zehao) (Kiến tạo: Zhen Zehao) | |
| 45' | Zhen Zehao | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Yanpeng Zhu ▼ Chengrui Zhang | 46' ⇄ | |
| ▲ Junhao Zeng ▼ Xin Nie | 46' ⇄ | |
| 46' | ⚽ 1 - 2 Zihao Wang(Assists:Hu Jiaqi) (Kiến tạo: Hu Jiaqi) | |
| Yi Liu(Assists:Imran Ibrahim) (Kiến tạo: Imran Ibrahim) 2 - 2 ⚽ | 53' | |
| ▲ Zhenghao Wang ▼ Liu Jincheng | 62' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Lijunxiong Sun ▼ Zihao Wang | |
| 67' ⇄ | ▲ Kunyi Yu ▼ Xinyao Li | |
| 67' ⇄ | ▲ Li Libo ▼ Wei Jiaao | |
| ▲ Zhang Shuai ▼ Kuanjie Jing | 71' ⇄ | |
| Abdusalam Abdurehim | 72' | |
| 73' ⇄ | ▲ Qiya Li ▼ Jiajun Deng | |
| Mingyu Hu(Assists:Zhenghao Wang) (Kiến tạo: Zhenghao Wang) 3 - 2 ⚽ | 74' | |
| Zhenghao Wang | 77' | |
| 79' | ⚽ 3 - 3 Kunyi Yu | |
| 81' | ⚽ 3 - 4 Lijunxiong Sun(Assists:Li Libo) (Kiến tạo: Li Libo) | |
| 81' ⇄ | ▲ Liu Tianyang ▼ Zhen Zehao | |
| ▲ Shengbo Wang ▼ Shicheng Wang | 85' ⇄ | |
| 90+1' | Ma Longjian | |
| FT 3-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 9 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 11 | 24 |
| Điểm | 4 | 7 | 12 | 8 |
Chủ = Dalian Yingbo B · Khách = Bei Li Gong
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dalian Yingbo B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 8 (36%) | Hòa/Hòa | 8 (35%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 5 (22%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 7 (30%) |
Bảng xếp hạng
Dalian Yingbo B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 10 | 6 | 21 | 22 | 28 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 4 | 4 | 15 | 15 | 13 | 9 |
| Sân khách | 11 | 3 | 6 | 2 | 6 | 7 | 15 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 6 | - | - |
Bei Li Gong
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 3 | 7 | 12 | 21 | 42 | 16 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 1 | 4 | 6 | 10 | 17 | 7 | 11 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 11 | 25 | 9 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Dalian Yingbo B 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bei Li Gong 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | Bei Li Gong | 1-1 (1-1) | Dalian Yingbo B | +0.25 | 1.75 | H |
Thành tích gần đây — Dalian Yingbo B
THTBBBHHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/8 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Shandong Taishan B | 0-1 (0-0) | Dalian Yingbo B | - | - | T |
| 08/08/26 | Taian Tiankuang | 0-0 (0-0) | Dalian Yingbo B | - | - | H |
| 05/08/26 | Changchun XIdu Football Club | 0-1 (0-1) | Dalian Yingbo B | 0 | 1.75 | T |
| 01/08/26 | Dalian Yingbo B | 1-2 (1-0) | Shanghai Port B | - | - | B |
| 25/07/26 | Dalian Kewei | 2-0 (1-0) | Dalian Yingbo B | -0.5 | 1.75 | B |
| 19/07/26 | Dalian Yingbo B | 1-2 (0-2) | Yan An Ronghai | -0.25 | 2 | B |
| 05/07/26 | Dalian Yingbo B | 0-0 (0-0) | Qingdao Red Lions | 0 | 2 | H |
| 27/06/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-0 (0-0) | Dalian Yingbo B | -0.25 | 1.75 | H |
| 23/06/26 | Shanghai Second | 1-2 (1-1) | Dalian Yingbo B | 0 | 2 | T |
| 19/06/26 | Dalian Yingbo B | 2-1 (0-1) | Haimen Codion | -0.25 | 2 | T |
| 13/06/26 | Bei Li Gong | 1-1 (1-1) | Dalian Yingbo B | +0.25 | 1.75 | H |
| 27/05/26 | Dalian Yingbo B | 2-0 (1-0) | Shandong Taishan B | -0.5 | 2 | T |
| 22/05/26 | Dalian Yingbo B | 0-1 (0-0) | Taian Tiankuang | -0.5 | 2 | B |
| 10/05/26 | Shanghai Port B | 0-0 (0-0) | Dalian Yingbo B | -1 | 2.25 | H |
| 05/05/26 | Dalian Yingbo B | 0-0 (0-0) | Dalian Kewei | -0.25 | 2 | H |
| 29/04/26 | Yan An Ronghai | 2-0 (2-0) | Dalian Yingbo B | +0.25 | 2 | B |
| 24/04/26 | Dalian Yingbo B | 2-2 (1-0) | Changchun XIdu Football Club | +0.5 | 2 | H |
| 15/04/26 | Qingdao Red Lions | 1-1 (0-0) | Dalian Yingbo B | 0 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Dalian Yingbo B | 1-1 (0-1) | Lanzhou Longyuan Athletics | - | - | H |
| 04/04/26 | Dalian Yingbo B | 3-2 (2-1) | Shanghai Second | - | - | T |
Thành tích gần đây — Bei Li Gong
HTBBBBBBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/24 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Bei Li Gong | 2-2 (1-1) | Changchun XIdu Football Club | - | - | H |
| 08/08/26 | Bei Li Gong | 2-1 (0-1) | Shanghai Second | - | - | T |
| 05/08/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 1-0 (0-0) | Bei Li Gong | -0.75 | 2.25 | B |
| 01/08/26 | Yan An Ronghai | 2-0 (1-0) | Bei Li Gong | - | - | B |
| 29/07/26 | Bei Li Gong | 1-2 (0-0) | Haimen Codion | -0.75 | 2.25 | B |
| 27/07/26 | Qingdao Red Lions | 6-1 (3-0) | Bei Li Gong | -0.75 | 2 | B |
| 18/07/26 | Bei Li Gong | 0-1 (0-0) | Dalian Kewei | -1.25 | 2.25 | B |
| 04/07/26 | Shanghai Port B | 5-1 (4-1) | Bei Li Gong | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/06/26 | Bei Li Gong | 1-1 (1-1) | Taian Tiankuang | -0.75 | 2.25 | H |
| 24/06/26 | Bei Li Gong | 1-3 (0-1) | Shandong Taishan B | -0.5 | 2 | B |
| 13/06/26 | Bei Li Gong | 1-1 (1-1) | Dalian Yingbo B | -0.25 | 1.75 | H |
| 06/06/26 | Bei Li Gong | 1-2 (0-1) | Yan An Ronghai | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Changchun XIdu Football Club | 0-0 (0-0) | Bei Li Gong | -0.5 | 2 | H |
| 23/05/26 | Shanghai Second | 0-1 (0-0) | Bei Li Gong | -0.75 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Bei Li Gong | 1-1 (0-0) | Qingdao Red Lions | -0.25 | 2.25 | H |
| 30/04/26 | Dalian Kewei | 0-0 (0-0) | Bei Li Gong | -1.25 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Haimen Codion | 2-2 (1-1) | Bei Li Gong | - | - | H |
| 19/04/26 | Liaocheng legend | 1-1 (0-0) | Bei Li Gong | - | - | H |
| 14/04/26 | Bei Li Gong | 0-2 (0-1) | Shanghai Port B | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/04/26 | Taian Tiankuang | 2-1 (0-0) | Bei Li Gong | -1.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Dalian Yingbo B
Bei Li Gong
19CZhiren Xiao12Xin Nie47Abdusalam Abdurehim55Shicheng Wang57Li Gecan25Liu Jincheng37Chengrui Zhang45Yi Liu60Imran Ibrahim29Kuanjie Jing40Mingyu Hu23Li Chuyu15Ma Longjian16Jiong Bai39Zhen Zehao43Runchao Hu45Jiajun Deng6CHu Jiaqi18Wei Jiaao21Chenyang Wang44Xinyao Li41Zihao Wang
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 12Xin Nie▼ Rời sân 46'6.1
- 19Zhiren Xiao C5.1
- 25Liu Jincheng⚽ Ghi bàn 13' · ▼ Rời sân 62'7.4
- 29Kuanjie Jing▼ Rời sân 71'6.7
- 37Chengrui Zhang▼ Rời sân 46'6.2
- 40Mingyu Hu⚽ Ghi bàn 74'7.4
- 45Yi Liu⚽ Ghi bàn 53'8
- 47Abdusalam Abdurehim🟨 Thẻ vàng 72'5.8
- 55Shicheng Wang▼ Rời sân 85'7.2
- 57Li Gecan7.2
- 60Imran Ibrahim🎯 Kiến tạo 13' · 🎯 Kiến tạo 53'8.3
Khách · 541
- 6Hu Jiaqi C🎯 Kiến tạo 46'7.7
- 15Ma Longjian🟨 Thẻ vàng 90+1'7
- 16Jiong Bai5.7
- 18Wei Jiaao▼ Rời sân 67'5.8
- 21Chenyang Wang6.7
- 23Li Chuyu6.9
- 39Zhen Zehao🎯 Kiến tạo 33' · 🟨 Thẻ vàng 45' · ▼ Rời sân 81'6.7
- 41Zihao Wang⚽ Ghi bàn 46' · ▼ Rời sân 67'7.7
- 43Runchao Hu6.4
- 44Xinyao Li⚽ Ghi bàn 33' · ▼ Rời sân 67'7.1
- 45Jiajun Deng▼ Rời sân 73'5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
93
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
22
Sút bóng
217
Sút cầu môn
105
Tấn công
6751
Tấn công nguy hiểm
8836
Sút ngoài cầu môn
72
Cản bóng
40
Đá phạt trực tiếp
1314
TL kiểm soát bóng
73%27%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%30%
Chuyền bóng
533192
TL chuyền bóng thành công
85%63%
Phạm lỗi
1413
Việt vị
30
Cứu thua
17
Tắc bóng
1310
Quả ném biên
1915
Cắt bóng
79
Tạt bóng thành công
57
Chuyền dài
2417
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.831.38
Cơ hội rõ rệt
34
So Sánh Sức Mạnh
63 37
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dalian Yingbo B (22 trận)
Ghi 0.95 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Bei Li Gong (23 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dalian Yingbo B (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 2 (13%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 2 (13%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO
Bei Li Gong (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Dalian Yingbo B
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 60Imran Ibrahim (dự bị) Tiền vệ | 8.3 | 2 | 3/1 | 40/45 | 3 | ||
| 45Yi Liu (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 8 | 3/2 | 59/72 | 2 | |||
| 40Mingyu Hu (dự bị) Trung phong | 7.4 | 1/1 | 14/18 | 0 | |||
| 25Liu Jincheng (dự bị) Tiền vệ | 7.4 | 3/2 | 33/38 | 2 | |||
| 57Li Gecan (dự bị) Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 90/101 | 3 | |||
| 55Shicheng Wang (dự bị) Tiền vệ | 7.2 | 2/1 | 63/73 | 2 | |||
| 18Zhenghao Wang (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 1 | 1/0 | 12/15 | 1 | 🟨 | |
| 56Junhao Zeng (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 47/57 | 1 | |||
| 29Kuanjie Jing (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 3/2 | 15/18 | 1 | |||
| 17Yanpeng Zhu (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 10/12 | 1 | |||
| 37Chengrui Zhang (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 8Zhang Shuai (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 12Xin Nie (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 19/24 | 0 | |||
| 47Abdusalam Abdurehim (dự bị) Tiền vệ | 5.8 | 2/1 | 27/31 | 4 | 🟨 | ||
| 19Zhiren Xiao (dự bị) Thủ môn | 5.1 | 0/0 | 13/14 | 0 | |||
| 9Shengbo Wang (dự bị) Tiền đạo | - | 2/0 | 7/9 | 0 |
Bei Li Gong
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Hu Jiaqi (dự bị) Tiền vệ | 7.7 | 1 | 0/0 | 17/24 | 4 | ||
| 41Zihao Wang (dự bị) Trung phong | 7.7 | 2/1 | 6/12 | 1 | |||
| 25Kunyi Yu (dự bị) Hậu vệ | 7.5 | 1/1 | 1/3 | 0 | |||
| 29Lijunxiong Sun (dự bị) Tiền vệ | 7.4 | 1/1 | 2/2 | 0 | |||
| 9Li Libo (dự bị) Tiền vệ | 7.3 | 1 | 0/0 | 1/2 | 0 | ||
| 44Xinyao Li (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 1/1 | 7/8 | 2 | |||
| 15Ma Longjian (dự bị) Hậu vệ | 7 | 0/0 | 17/23 | 1 | 🟨 | ||
| 23Li Chuyu (dự bị) Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 7/20 | 0 | |||
| 39Zhen Zehao (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1 | 0/0 | 6/12 | 1 | 🟨 | |
| 21Chenyang Wang (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 2/1 | 16/21 | 1 | |||
| 37Qiya Li (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 2/3 | 2 | |||
| 43Runchao Hu (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 11/15 | 2 | |||
| 45Jiajun Deng (dự bị) Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 8/14 | 3 | |||
| 18Wei Jiaao (dự bị) Tiền vệ | 5.8 | 0/0 | 8/11 | 1 | |||
| 16Jiong Bai (dự bị) Tiền đạo | 5.7 | 0/0 | 10/18 | 0 | |||
| 2Liu Tianyang (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/4 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Dalian Yingbo B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2000 | |
| Sân nhà | Beijing Institute of Technology Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 16000 |
| HLV | Yu Fei | |
| Khu vực | Beijing |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.44 | 3.90 | 6.40 | 0.76 | 2.25 | 1.01 | 0.83 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 34.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.11 ↓ | 3.30 ↑ | 7.50 | 0.12 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 3.70 | 5.75 | 0.79 | 2.25 | 0.99 | 0.95 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 126.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 1.74 ↑ | 7.50 | 0.40 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.45 | 3.45 | 6.00 | 0.78 | 2.25 | 0.98 | 0.92 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.02 ↓ | 6.25 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 4.40 | 8.25 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 5.00 ↑ | 7.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.33 | 4.20 | 7.60 | 0.73 | 2.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 3.73 ↓ | 1.27 ↓ | 1.51 ↑ | 7.50 | 0.43 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.43 | 3.90 | 6.10 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 1.00 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.02 ↓ | 5.88 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.43 | 3.65 | 5.60 | 1.07 | 2.50 | 0.69 | 0.81 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 46.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.08 ↓ | 4.16 ↑ | 7.50 | 0.06 ↓ | 2.77 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.53 | 3.58 | 5.45 | 0.75 | 2.25 | 0.95 | 0.93 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 29.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.02 ↓ | 4.15 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 3.60 | 5.25 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.41 | 3.80 | 6.25 | 0.64 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | 1.25 | 0.64 |
| Live | 118.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.09 ↓ | 6.74 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.50 | 3.57 | 6.26 | 0.85 | 2.25 | 0.90 | 0.88 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 29.32 ↑ | 5.65 ↑ | 1.13 ↓ | 2.67 ↑ | 7.50 | 0.26 ↓ | 2.67 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.53 | 3.60 | 5.50 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.08 ↓ | 0.95 ↑ | 5.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.48 | 3.90 | 6.97 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 1.35 | 1.50 | 0.52 |
| Live | 34.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.14 ↓ | 2.96 ↑ | 7.50 | 0.25 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 3.80 | 5.50 | 0.78 | 2.25 | 1.03 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.25 ↑ | 7.50 | 0.16 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 3.40 | 5.50 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dalian Yingbo B | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Bei Li Gong | -1 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).