Kết quả bóng đá trận Dalian Yingbo B vs Hubei Istar, 15:00 ngày 11/10/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 15:00 ngày 11/10/2026
Dalian Yingbo B 0 Hiệp 2 - 47' HT 0-0 0
Hubei Istar
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Dalian Yingbo B | Phút | |
| 21' | Liu Mingyu | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 9 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 12 | 9 |
| Điểm | 4 | 4 | 11 | 12 |
Chủ = Dalian Yingbo B · Khách = Hubei Istar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dalian Yingbo B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 6 (24%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 8 (36%) | Hòa/Hòa | 6 (24%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 4 (16%) |
Bảng xếp hạng
Dalian Yingbo B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 10 | 6 | 21 | 22 | 28 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 4 | 4 | 15 | 15 | 13 | 9 |
| Sân khách | 11 | 3 | 6 | 2 | 6 | 7 | 15 | 4 |
Hubei Istar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 7 | 6 | 29 | 23 | 34 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 13 | 9 | 16 | 6 |
| Sân khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 16 | 14 | 18 | 2 |
Đội hình
Dalian Yingbo B
Hubei Istar
19Zhiren Xiao5Shunjie P.12Xin Nie44Memet T.57Li Gecan25Liu Jincheng37Zhang C.45Liu Yi60Imran Ibrahim29Kuanjie Jing40Mingyu Hu1Derui Meng3Tang X.4Tianyu Sun13Pan Jinglue55Liu Mingyu20Nie Aoshuang23Wenchao Sun33Hongxiang S.57Li Xiang14Zhang Chengji19Daiqin Qu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
Khách · 442
- 1Derui Meng
- 3Tang X.
- 4Tianyu Sun
- 13Pan Jinglue
- 14Zhang Chengji
- 19Daiqin Qu
- 20Nie Aoshuang
- 23Wenchao Sun
- 33Hongxiang S.
- 55Liu Mingyu🟨 Thẻ vàng 21'
- 57Li Xiang
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Thẻ vàng
01
Sút bóng
31
Sút ngoài cầu môn
20
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
47%53%
Chuyền bóng
107131
TL chuyền bóng thành công
84%86%
Phạm lỗi
13
Quả ném biên
86
Chuyền dài
95
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dalian Yingbo B (25 trận)
Ghi 0.92 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Hubei Istar (28 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dalian Yingbo B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | XinHua Rd stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Feng Gao | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.94 | 2.95 | 3.08 | 0.75 | 2.00 | 0.87 | 0.74 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.38 ↓ | 3.42 ↑ | 6.00 ↑ | 0.76 ↑ | 2.00 | 0.86 ↓ | 0.72 ↓ | 0.75 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.04 | 3.00 | 3.60 | 0.81 | 2.00 | 0.92 | 0.75 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.93 ↓ | 2.27 ↓ | 8.10 ↑ | 1.04 ↑ | 1.00 | 0.79 ↓ | 0.94 ↑ | 0.50 | 0.89 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.52 | 3.10 | 6.00 | 0.97 | 2.00 | 0.79 | 0.71 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 1.84 ↑ | 2.19 ↓ | 6.70 ↑ | 0.96 ↓ | 1.00 | 0.80 ↑ | 0.84 ↑ | 0.50 | 0.92 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.30 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↓ | 2.30 ↓ | 7.75 ↑ | 0.38 ↓ | 0.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.67 | 3.35 | 4.50 | 0.75 | 2.00 | 1.01 | 0.67 | 0.50 | 1.09 |
| Live | 1.84 ↑ | 2.20 ↓ | 6.60 ↑ | 0.92 ↑ | 1.00 | 0.84 ↓ | 0.84 ↑ | 0.50 | 0.92 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.05 | 3.75 | 0.75 | 2.00 | 0.95 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.90 ↑ | 2.19 ↓ | 6.00 ↑ | 1.02 ↑ | 1.00 | 0.68 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.55 | 3.06 | 5.50 | 0.85 | 1.75 | 0.95 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.88 ↑ | 2.14 ↓ | 6.50 ↑ | 1.03 ↑ | 1.00 | 0.77 ↓ | 0.88 ↑ | 0.50 | 0.92 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.40 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.91 ↓ | 2.20 ↓ | 6.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.05 | 3.45 | 0.90 | 2.25 | 0.64 | 0.64 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.90 ↓ | 2.25 ↓ | 7.50 ↑ | 0.88 ↓ | 1.00 | 0.76 ↑ | 0.82 ↑ | 0.50 | 0.82 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.04 | 3.10 | 3.65 | 1.23 | 2.50 | 0.58 | 0.45 | 0.00 | 1.55 |
| Live | 1.95 ↓ | 2.30 ↓ | 8.18 ↑ | 1.05 ↓ | 1.00 | 0.78 ↑ | 1.31 ↑ | 0.75 | 0.62 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.50 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.90 ↓ | 2.25 ↓ | 8.00 ↑ | 1.03 | 1.00 | 0.78 | 0.93 ↑ | 0.50 | 0.88 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dalian Yingbo B | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Hubei Istar | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).