Kết quả bóng đá trận Dalian Zhixing vs Beijing Guoan, 18:35 ngày 28/08/2026
Super League (Trung Quốc) · 18:35 ngày 28/08/2026
Dalian Zhixing 1 Kết thúc HT 0-1 1
Beijing Guoan
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Địa điểm: Dalian Suoyuwan Football Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
Dalian Zhixing
Beijing Guoan
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Gan Shuran
⛳ Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Bai Yang (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mamadou Traoré (đánh đầu) Post
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Frank Acheampong
🎯 Dứt điểm - Pedro Delgado (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Liao Jintao (chân phải) — bị chặn
21'
🎯 Dứt điểm - Sai Erjiniao (đánh đầu) — bị cản phá
23'
🎯 Dứt điểm - Zhang Yuning (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Frank Acheampong (đánh đầu) — chệch khung thành
37'
🟨 Thẻ vàng - Tze Nam Yue
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Pedro Delgado (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Weijie Mao (chân trái) — chệch khung thành
43'
⚽ BÀN THẮNG - Zhang Yuning 0-1, kiến tạo: Tze Nam Yue
43'
🎯 Dứt điểm - Zhang Yuning (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Frank Acheampong (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Luo Jing, ra Yang Mingrui
⚽ BÀN THẮNG - Pedro Delgado 1-1
🎯 Dứt điểm - Pedro Delgado (chân trái) — vào lưới
51'
🎯 Dứt điểm - Bai Yang (chân phải) — bị cản phá
51'
🎯 Dứt điểm - Fabio Abreu (đánh đầu) — chệch khung thành
57'
🔁 Thay người: vào Zhang Xizhe, ra Fabio Abreu
57'
🔁 Thay người: vào Abduhamit Abdugheni, ra Tze Nam Yue
58'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Cao Yongjing (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Pedro Delgado (chân trái) — chệch khung thành
66'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Ramos (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luo Jing (chân phải) — chệch khung thành
73'
🔁 Thay người: vào Wang Yu, ra Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir
73'
🔁 Thay người: vào Li Lei, ra Liyu Yang
73'
🔁 Thay người: vào Deng Jiefu, ra Cao Yongjing
75'
🎯 Dứt điểm - Li Lei (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Feng Boxuan, ra Pedro Delgado
82'
🟨 Thẻ vàng - Abduhamit Abdugheni
82'
🎯 Dứt điểm - Zhang Yuning (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bi Jinhao (đánh đầu) — bị cản phá
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Guilherme Ramos
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Dalian Zhixing | Phút | |
| Frank Acheampong 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| Frank Acheampong(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 15' | |
| Acheampong F. 2 - 0 ⚽ | 15' | |
| Acheampong F. 📺 VAR | 15' | |
| 37' | Tze Nam Yue | |
| 37' | Yue T. | |
| 43' | ⚽ 2 - 1 Zhang Yuning(Assists:Tze Nam Yue) (Kiến tạo: Tze Nam Yue) | |
| 43' | ⚽ 2 - 2 Zhang Yuning (Kiến tạo: Tze Nam Yue) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Luo Jing ▼ Yang Mingrui | 46' ⇄ | |
| ▲ Luo Jing ▼ | 46' ⇄ | |
| Pedro Delgado 3 - 2 ⚽ | 48' | |
| Delgado P. 4 - 2 ⚽ | 48' | |
| 57' ⇄ | ▲ Zhang Xizhe ▼ Fabio Abreu | |
| 57' ⇄ | ▲ Abduhamit Abdugheni ▼ Tze Nam Yue | |
| 57' ⇄ | ▲ Zhang Xizhe ▼ | |
| 57' ⇄ | ▲ Abdugheni A. ▼ | |
| 73' ⇄ | ▲ Wang Yu ▼ Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir | |
| 73' ⇄ | ▲ Li Lei ▼ Liyu Yang | |
| 73' ⇄ | ▲ Deng Jiefu ▼ Cao Yongjing | |
| 73' ⇄ | ▲ Li Lei ▼ | |
| 73' ⇄ | ▲ Wang Y. ▼ | |
| 73' ⇄ | ▲ Deng Jiefu ▼ | |
| 5 - 2 ⚽ | 78' | |
| 6 - 2 ⚽ | 78' | |
| ▲ Feng Boxuan ▼ Pedro Delgado | 80' ⇄ | |
| ▲ Feng B. ▼ | 80' ⇄ | |
| 82' | Abduhamit Abdugheni | |
| 82' | Abdugheni A. | |
| 90' | Ramos G. | |
| 90+2' | Guilherme Ramos | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 15 | 24 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 13 | 11 |
| Điểm | 5 | 5 | 16 | 22 |
Chủ = Dalian Zhixing · Khách = Beijing Guoan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dalian Zhixing | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 9 (25%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 4 (11%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 6 (20%) | Hòa/Thắng | 7 (19%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 8 (27%) | Bại/Bại | 3 (8%) |
Bảng xếp hạng
Dalian Zhixing
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 11 | 4 | 10 | 36 | 41 | 37 | 4 |
| Sân nhà | 12 | 8 | 1 | 3 | 21 | 15 | 25 | 2 |
| Sân khách | 13 | 3 | 3 | 7 | 15 | 26 | 12 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 8 | - | - |
Beijing Guoan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 11 | 9 | 5 | 49 | 33 | 37 | 2 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 4 | 3 | 27 | 18 | 22 | 6 |
| Sân khách | 12 | 5 | 5 | 2 | 22 | 15 | 20 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 18 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Dalian Zhixing 0 (0%)Hòa 1 (25%)Beijing Guoan 3 (75%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/05/26 | Beijing Guoan | 3-0 (0-0) | Dalian Zhixing | -0.75 | 3 | B |
| 26/09/25 | Beijing Guoan | 4-2 (2-0) | Dalian Zhixing | -1.25 | 3.25 | B |
| 21/06/25 | Dalian Zhixing | 1-1 (1-0) | Beijing Guoan | -0.5 | 2.75 | H |
| 05/05/25 | Dalian Zhixing | 0-2 (0-2) | Beijing Guoan | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Dalian Zhixing
THBTHBHTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Chongqing Tonglianglong | 0-1 (0-0) | Dalian Zhixing | -0.25 | 2.5 | T |
| 19/08/26 | Shanghai Port | 1-1 (0-1) | Dalian Zhixing | -0.75 | 3 | H |
| 15/08/26 | Yunnan Yukun | 3-1 (0-1) | Dalian Zhixing | -0.25 | 3.25 | B |
| 08/08/26 | Dalian Zhixing | 1-0 (1-0) | Liaoning Tieren | +1 | 3.25 | T |
| 31/07/26 | Henan Football Club | 1-1 (1-0) | Dalian Zhixing | -0.5 | 3 | H |
| 26/07/26 | Zhejiang Professional FC | 3-2 (1-0) | Dalian Zhixing | -0.25 | 3.25 | B |
| 21/07/26 | Henan Football Club | 1-1 (1-1) | Dalian Zhixing | -0.5 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Dalian Zhixing | 3-1 (2-1) | Shandong Taishan | +0.25 | 3 | T |
| 04/07/26 | Dalian Zhixing | 3-2 (1-2) | Wuhan Three Towns | +0.75 | 2.75 | T |
| 28/06/26 | Dalian Zhixing | 1-4 (1-2) | Shanghai Shenhua | 0 | 2.75 | B |
| 19/06/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 1-1 (0-1) | Dalian Zhixing | +1.25 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Tianjin Tigers | 1-0 (1-0) | Dalian Zhixing | +0.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Dalian Zhixing | 2-0 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 19/05/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-1 (1-1) | Dalian Zhixing | 0 | 2.5 | H |
| 15/05/26 | Dalian Zhixing | 2-3 (0-1) | Qingdao West Coast | +0.75 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Qingdao Manatee | 3-1 (2-0) | Dalian Zhixing | 0 | 2.75 | B |
| 06/05/26 | Beijing Guoan | 3-0 (0-0) | Dalian Zhixing | -0.75 | 3 | B |
| 01/05/26 | Dalian Zhixing | 1-0 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Dalian Zhixing | 1-3 (0-3) | Yunnan Yukun | +0.5 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Liaoning Tieren | 0-1 (0-0) | Dalian Zhixing | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Beijing Guoan
HTTTTHTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 24/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Beijing Guoan | 3-3 (1-0) | Yunnan Yukun | +1.25 | 3.75 | H |
| 18/08/26 | Shanghai Shenhua | 0-3 (0-1) | Beijing Guoan | -0.25 | 3.25 | T |
| 15/08/26 | Tianjin Tigers | 2-4 (0-2) | Beijing Guoan | +0.25 | 2.75 | T |
| 07/08/26 | Beijing Guoan | 4-0 (2-0) | Shenzhen Xinpengcheng | +1.5 | 3.25 | T |
| 01/08/26 | Beijing Guoan | 2-1 (1-1) | Zhejiang Professional FC | +1 | 3.5 | T |
| 26/07/26 | Chengdu Rongcheng FC | 2-2 (0-0) | Beijing Guoan | -0.25 | 3 | H |
| 21/07/26 | Dalian Kewei | 1-2 (0-1) | Beijing Guoan | +1.25 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Beijing Guoan | 1-1 (1-0) | Liaoning Tieren | +1.25 | 3.25 | H |
| 04/07/26 | Beijing Guoan | 2-0 (0-0) | Shandong Taishan | +0.75 | 3.5 | T |
| 27/06/26 | Beijing Guoan | 1-0 (0-0) | Wuhan Three Towns | +1.5 | 3.25 | T |
| 19/06/26 | Guangdong GZ-Power | 1-2 (0-1) | Beijing Guoan | +1 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Chongqing Tonglianglong | 2-3 (0-1) | Beijing Guoan | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Beijing Guoan | 1-2 (1-0) | Henan Football Club | +0.75 | 3 | B |
| 19/05/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (0-0) | Beijing Guoan | +0.5 | 2.5 | H |
| 15/05/26 | Beijing Guoan | 4-2 (3-0) | Qingdao Manatee | +1.25 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Beijing Guoan | 2-2 (0-1) | Shanghai Port | +0.75 | 3 | H |
| 06/05/26 | Beijing Guoan | 3-0 (0-0) | Dalian Zhixing | +0.75 | 3 | T |
| 02/05/26 | Yunnan Yukun | 3-3 (1-1) | Beijing Guoan | 0 | 3 | H |
| 25/04/26 | Beijing Guoan | 2-4 (0-2) | Tianjin Tigers | +1 | 3 | B |
| 21/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 0-1 (0-0) | Beijing Guoan | +0.5 | 2.75 | T |
Đội hình
Dalian Zhixing
Beijing Guoan
20Liu Weiguo2Mamadou Traoré22Weijie Mao24Bi Jinhao38Zhuoyi Lu4Isnik Alimi40Liao Jintao10CNicolae Stanciu27Yang Mingrui30Frank Acheampong9Pedro Delgado34Hou Sen5Guilherme Ramos21Tze Nam Yue26Bai Yang27Wang Gang7Sai Erjiniao17Liyu Yang23Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir37Cao Yongjing9Zhang Yuning29CFabio Abreu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Mamadou Traoré6.9
- 4Isnik Alimi7.8
- 9Pedro Delgado⚽ Ghi bàn 48' · ⚽ Ghi bàn 48' · ▼ Rời sân 80'7.3
- 10Nicolae Stanciu C6.5
- 20Liu Weiguo7.2
- 22Weijie Mao6.5
- 24Bi Jinhao6.4
- 27Yang Mingrui▼ Rời sân 46'6.5
- 30Frank Acheampong⚽ Ghi bàn 15' · ⚽ Ghi bàn 15'6.7
- 38Zhuoyi Lu6.6
- 40Liao Jintao6.5
Khách · 442
- 5Guilherme Ramos🟨 Thẻ vàng 90' · 🟨 Thẻ vàng 90+2'7.3
- 7Sai Erjiniao8
- 9Zhang Yuning⚽ Ghi bàn 43' · ⚽ Ghi bàn 43'6.8
- 17Liyu Yang▼ Rời sân 73'5.8
- 21Tze Nam Yue🎯 Kiến tạo 43' · 🎯 Kiến tạo 43' · 🟨 Thẻ vàng 37' · 🟨 Thẻ vàng 37' · ▼ Rời sân 57'6.9
- 23Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir▼ Rời sân 73'6.8
- 26Bai Yang6.5
- 27Wang Gang6.7
- 29Fabio Abreu C▼ Rời sân 57'6.8
- 34Hou Sen6.4
- 37Cao Yongjing▼ Rời sân 73'6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
03
Sút bóng
1110
Sút cầu môn
23
Tấn công
89119
Tấn công nguy hiểm
5642
Sút ngoài cầu môn
76
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
1917
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
365307
TL chuyền bóng thành công
68%62%
Phạm lỗi
1719
Việt vị
42
Cứu thua
21
Tắc bóng
1214
Quả ném biên
3330
Cắt bóng
97
Tạt bóng thành công
63
Chuyền dài
2518
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.731.22
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
40 60
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B3T3 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dalian Zhixing (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Beijing Guoan (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dalian Zhixing (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (50%)Hòa 2 (8%)Bại 10 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (46%)Hòa 2 (8%)Xỉu 11 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO
Beijing Guoan (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (42%)Hòa 4 (17%)Bại 10 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (42%)Hòa 3 (13%)Xỉu 11 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Dalian Zhixing
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Isnik Alimi Tiền vệ | 7.8 | 0/0 | 44/63 | 4 | |||
| 9Pedro Delgado Tiền vệ | 7.3 | 1 | 4/1 | 15/24 | 0 | ||
| 20Liu Weiguo Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 15/24 | 0 | |||
| 2Mamadou Traoré Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 29/40 | 3 | |||
| 30Frank Acheampong Tiền đạo | 6.7 | 2/0 | 10/17 | 0 | |||
| 38Zhuoyi Lu Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 14/26 | 4 | |||
| 10Nicolae Stanciu Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 22/27 | 2 | |||
| 40Liao Jintao Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 24/35 | 4 | |||
| 22Weijie Mao Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 39/50 | 5 | |||
| 27Yang Mingrui Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 24Bi Jinhao Tiền đạo | 6.4 | 1/1 | 22/36 | 1 | |||
| 7Luo Jing (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 9/12 | 1 | |||
| 12Feng Boxuan (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 0/1 | 0 |
Beijing Guoan
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Sai Erjiniao Tiền đạo | 8 | 1/1 | 26/39 | 7 | |||
| 5Guilherme Ramos Hậu vệ | 7.3 | 1/0 | 30/41 | 2 | 🟨 | ||
| 21Tze Nam Yue Hậu vệ | 6.9 | 1 | 0/0 | 9/17 | 3 | 🟨 | |
| 9Zhang Yuning Tiền đạo | 6.8 | 1 | 3/1 | 6/12 | 1 | ||
| 29Fabio Abreu Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 6/10 | 3 | |||
| 23Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 26/37 | 4 | |||
| 27Wang Gang Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 14/25 | 5 | |||
| 26Bai Yang Hậu vệ | 6.5 | 2/1 | 7/21 | 2 | |||
| 34Hou Sen Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 15/21 | 0 | |||
| 37Cao Yongjing Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 14/22 | 0 | |||
| 17Liyu Yang Tiền đạo | 5.8 | 0/0 | 5/13 | 0 | |||
| 10Zhang Xizhe (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 5/11 | 2 | |||
| 24Abduhamit Abdugheni (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 14/17 | 0 | 🟨 | ||
| 47Deng Jiefu (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 4Li Lei (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 2/7 | 0 | |||
| 18Wang Yu (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 5/8 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Dalian Zhixing | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1992 | |
| Dalian Suoyuwan Football Stadium | Sân nhà | Beijing Gongren Stadium |
| 0 | Sức chứa | 64000 |
| Guoxu Li | HLV | Quique Setien |
| Khu vực | Beijing |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.55 | 3.50 | 2.00 | 0.83 | 3.25 | 0.79 | 0.90 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 2.46 ↓ | 3.50 | 2.06 ↑ | 1.14 ↑ | 2.50 | 0.46 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.80 | 2.07 | 0.94 | 3.25 | 0.94 | 0.99 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 7.40 ↑ | 1.25 ↓ | 7.30 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.99 | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.75 | 2.05 | 0.90 | 3.25 | 0.87 | 0.89 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.50 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.89 | 3.65 | 2.00 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.93 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.15 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.00 | 3.70 | 2.06 | 0.82 | 3.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 11.11 ↑ | 1.07 ↓ | 19.59 ↑ | 6.39 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.89 | 3.65 | 2.00 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.93 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.69 | 3.65 | 1.99 | 0.90 | 3.25 | 0.80 | 0.92 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.73 | 3.44 | 2.02 | 0.91 | 3.25 | 0.85 | 0.90 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.66 | 3.51 | 2.06 | 0.91 | 3.25 | 0.87 | 0.93 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 8.65 ↑ | 1.16 ↓ | 9.65 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.70 | 2.00 | 0.40 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.80 | 2.05 | 0.86 | 3.25 | 0.86 | 0.92 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 17.65 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.03 | 3.78 | 2.12 | 0.90 | 3.25 | 0.88 | 0.93 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 10.16 ↑ | 1.16 ↓ | 8.90 ↑ | 3.41 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.90 | 3.75 | 2.05 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 16.50 ↑ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.68 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.14 | 3.85 | 2.13 | 0.93 | 3.25 | 0.89 | 1.35 | 0.00 | 0.61 |
| Live | 17.80 ↑ | 1.04 ↓ | 24.00 ↑ | 4.83 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.23 ↓ | 0.00 | 0.66 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.80 | 3.75 | 2.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.90 ↑ | 3.60 ↓ | 2.15 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.80 | 2.00 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 1.03 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.10 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.92 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↓ | -0.25 | 0.88 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dalian Zhixing | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Beijing Guoan | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).