Kết quả bóng đá trận Dalian Zhixing vs Liaoning Tieren, 18:35 ngày 08/08/2026

Super League (Trung Quốc) · 18:35 ngày 08/08/2026
Dalian Zhixing
1 Kết thúc HT 1-0 0
Liaoning Tieren
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Dalian Suoyuwan Football Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30℃~31℃

Diễn biến trận đấu

Dalian Zhixing Phút Liaoning Tieren
Nicolae Stanciu(Assists:Zhuoyi Lu) (Kiến tạo: Zhuoyi Lu) 1 - 0 15'
Bi Jinhao 2 - 0 19'
Bi Jinhao(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR19'
HT 1-0
▲ Song Yue ▼ Mamadou Traoré46'
3 - 0 48'
4 - 0 50'
50' Zhang Hongfu
54' 4 - 1
61' ▲ Zang Yifeng ▼ Dinghao Yan
61' ▲ Haoran Li ▼ Chen Binbin
▲ Yang Mingrui ▼ Luo Jing67'
77' Ximing Pan
Cephas Malele 78'
83' ▲ De ao Tian ▼ Ximing Pan
83' ▲ Tian YiNong ▼ Li Tixiang
▲ Lu Peng ▼ Bi Jinhao88'
▲ Feng Boxuan ▼ Frank Acheampong88'
90+2' ▲ Tian Yuda ▼ Ange Samuel
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 34
Hòa 10 41
Bại 12 35
Ghi bàn 34 1517
Mất bàn 44 1715
Điểm 43 1313

Chủ = Dalian Zhixing · Khách = Liaoning Tieren

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dalian Zhixing (28)Hiệp 1 / Cả trậnLiaoning Tieren (24)
4 (14%)Thắng/Thắng5 (21%)
2 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
5 (18%)Hòa/Thắng1 (4%)
2 (7%)Hòa/Hòa0 (0%)
3 (11%)Hòa/Bại5 (21%)
2 (7%)Bại/Thắng1 (4%)
1 (4%)Bại/Hòa3 (13%)
8 (29%)Bại/Bại9 (38%)

Bảng xếp hạng

Dalian Zhixing

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng23103103440336
Sân nhà118032014243
Sân khách122371426912
6 gần62221112--

Liaoning Tieren

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22731229352412
Sân nhà126061918189
Sân khách101361017614
6 gần6213810--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Dalian Zhixing 2 (67%)Hòa 0 (0%)Liaoning Tieren 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL22/04/26Liaoning Tieren0-1 (0-0)Dalian Zhixing4-6-0.252.5T
CHA D101/09/24Liaoning Tieren2-1 (1-0)Dalian Zhixing3-7+0.252.25B
CHA D113/04/24Dalian Zhixing3-2 (1-1)Liaoning Tieren4-4+0.752.25T

Thành tích gần đây — Dalian Zhixing

HBHTTBHBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL31/07/26Henan Football Club1-1 (1-0)Dalian Zhixing3-5-0.53H
CHA CSL26/07/26Zhejiang Professional FC3-2 (1-0)Dalian Zhixing3-4-0.253.25B
CFC21/07/26Henan Football Club1-1 (1-1)Dalian Zhixing6-5-0.52.5H
CHA CSL18/07/26Dalian Zhixing3-1 (2-1)Shandong Taishan6-6+0.253T
CHA CSL04/07/26Dalian Zhixing3-2 (1-2)Wuhan Three Towns7-2+0.752.75T
CHA CSL28/06/26Dalian Zhixing1-4 (1-2)Shanghai Shenhua8-202.75B
CFC19/06/26Hangzhou Linping Wuyue1-1 (0-1)Dalian Zhixing2-9+1.252.5H
CHA CSL31/05/26Tianjin Tigers1-0 (1-0)Dalian Zhixing7-9+0.252.5B
CHA CSL23/05/26Dalian Zhixing2-0 (0-0)Chengdu Rongcheng FC3-5-0.52.75T
CHA CSL19/05/26Shenzhen Xinpengcheng1-1 (1-1)Dalian Zhixing8-702.5H
CHA CSL15/05/26Dalian Zhixing2-3 (0-1)Qingdao West Coast7-2+0.752.5B
CHA CSL10/05/26Qingdao Manatee3-1 (2-0)Dalian Zhixing7-702.75B
CHA CSL06/05/26Beijing Guoan3-0 (0-0)Dalian Zhixing4-2-0.753B
CHA CSL01/05/26Dalian Zhixing1-0 (0-0)Chongqing Tonglianglong8-3+0.52.5T
CHA CSL26/04/26Dalian Zhixing1-3 (0-3)Yunnan Yukun13-1+0.52.75B
CHA CSL22/04/26Liaoning Tieren0-1 (0-0)Dalian Zhixing4-6-0.252.5T
CHA CSL18/04/26Dalian Zhixing2-1 (0-1)Henan Football Club6-202.75T
CHA CSL10/04/26Dalian Zhixing3-0 (1-0)Zhejiang Professional FC2-503T
CHA CSL04/04/26Shandong Taishan1-2 (0-1)Dalian Zhixing7-6-13.25T
CHA CSL20/03/26Dalian Zhixing1-0 (0-0)Shanghai Port6-6-0.253T

Thành tích gần đây — Liaoning Tieren

TBHTBBTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL02/08/26Liaoning Tieren3-1 (2-0)Shanghai Shenhua4-2-0.253.25T
CHA CSL25/07/26Liaoning Tieren0-1 (0-0)Qingdao West Coast2-10+0.52.75B
CHA CSL17/07/26Beijing Guoan1-1 (1-0)Liaoning Tieren6-4-1.253.25H
CHA CSL04/07/26Liaoning Tieren3-1 (0-1)Chongqing Tonglianglong7-2+0.252.5T
CHA CSL27/06/26Liaoning Tieren1-5 (0-2)Shandong Taishan5-3-0.253.25B
CFC19/06/26Dalian Kewei1-0 (1-0)Liaoning Tieren2-3+0.52.5B
CHA CSL29/05/26Liaoning Tieren3-2 (1-1)Shanghai Port1-1202.75T
CHA CSL24/05/26Zhejiang Professional FC0-5 (0-2)Liaoning Tieren9-0-0.753T
CHA CSL20/05/26Liaoning Tieren2-1 (1-0)Qingdao Manatee4-0+0.252.75T
CHA CSL16/05/26Wuhan Three Towns2-2 (2-1)Liaoning Tieren3-7-0.252.75H
CHA CSL10/05/26Liaoning Tieren1-2 (0-1)Yunnan Yukun4-403B
CHA CSL05/05/26Liaoning Tieren0-1 (0-0)Chengdu Rongcheng FC3-10-12.75B
CHA CSL01/05/26Henan Football Club4-0 (2-0)Liaoning Tieren4-4-0.252.5B
CHA CSL26/04/26Shenzhen Xinpengcheng1-0 (1-0)Liaoning Tieren1-802.5B
CHA CSL22/04/26Liaoning Tieren0-1 (0-0)Dalian Zhixing4-6+0.252.5B
CHA CSL18/04/26Shanghai Shenhua3-1 (3-0)Liaoning Tieren3-4-1.253B
CHA CSL11/04/26Qingdao West Coast1-1 (1-0)Liaoning Tieren1-7-0.252.5H
CHA CSL04/04/26Liaoning Tieren2-1 (2-0)Beijing Guoan3-1-0.52.75T
CHA CSL21/03/26Liaoning Tieren3-0 (1-0)Tianjin Tigers6-9-0.252.5T
CHA CSL14/03/26Chongqing Tonglianglong1-0 (0-0)Liaoning Tieren6-2-0.252.5B

Đội hình

Dalian ZhixingLiaoning Tieren
20W.Liu20Liu Weiguo2Mamadou Traoré22Weijie Mao24Bi Jinhao38Zhuoyi Lu4Isnik Alimi40Liao Jintao7Luo Jing10CNicolae Stanciu30Frank Acheampong11Cephas Malele29Y.Zhang29Zhang Yanru3Ximing Pan5Dilmurat Mawlanyaz11Chen Binbin26Yuan Mincheng34Zhang Hongfu8Dinghao Yan10CTakahiro Kunimoto18Li Tixiang7Ange Samuel47Jefferson Pereira

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
12
5
Sút cầu môn
4
1
Tấn công
101
105
Tấn công nguy hiểm
43
25
Sút ngoài cầu môn
6
4
Cản bóng
2
0
Đá phạt trực tiếp
19
18
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Chuyền bóng
305
360
TL chuyền bóng thành công
75%
79%
Phạm lỗi
18
19
Việt vị
6
1
Cứu thua
1
3
Tắc bóng
16
9
Quả ném biên
23
24
Cắt bóng
8
5
Tạt bóng thành công
1
3
Chuyền dài
22
15
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.76
0.17
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dalian Zhixing (28 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
Liaoning Tieren (24 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Dalian Zhixing (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 2 (10%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU

Liaoning Tieren (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (60%)Hòa 1 (5%)Xỉu 7 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO

Thời gian ghi bàn

27
0 Bàn
95
1 Bàn
53
2 Bàn
44
3 Bàn
01
4+ Bàn
910
B.thắng H1
2218
B.thắng H2
Dalian ZhixingLiaoning Tieren

Chi tiết về HT/FT

35
T/T
00
T/H
00
T/B
41
H/T
10
H/H
14
H/B
21
B/T
13
B/H
86
B/B
Dalian ZhixingLiaoning Tieren

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
63
Thắng 1
43
Hòa
37
Thua 1
43
Thua 2+
Dalian ZhixingLiaoning Tieren

Dalian Zhixing

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Nicolae Stanciu
Tiền vệ
9.116/123/343
22Weijie Mao
Tiền vệ
7.40/037/426
4Isnik Alimi
Tiền vệ
7.30/035/485
20Liu Weiguo
Thủ môn
7.20/011/141
24Bi Jinhao
Tiền đạo
7.20/017/253
11Cephas Malele
Tiền đạo
7.13/115/222🟨
7Luo Jing
Tiền vệ
7.12/16/90
38Zhuoyi Lu
Hậu vệ
7.110/017/295
2Mamadou Traoré
Hậu vệ
70/020/221
40Liao Jintao
Tiền vệ
6.80/014/203
30Frank Acheampong
Tiền đạo
6.50/015/171
6Song Yue (dự bị)
Tiền vệ
6.91/19/131
12Feng Boxuan (dự bị)
Hậu vệ
6.70/02/20
21Lu Peng (dự bị)
Tiền vệ
6.60/02/30
27Yang Mingrui (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/05/50

Liaoning Tieren

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Takahiro Kunimoto
Tiền vệ
6.90/032/402
26Yuan Mincheng
Hậu vệ
6.90/033/371
29Zhang Yanru
Thủ môn
6.80/011/270
47Jefferson Pereira
Tiền đạo
6.73/124/283
8Dinghao Yan
Tiền vệ
6.50/023/300
3Ximing Pan
Hậu vệ
6.41/020/250🟨
5Dilmurat Mawlanyaz
Hậu vệ
6.30/016/256
34Zhang Hongfu
Trung vệ
6.30/027/316🟨
18Li Tixiang
Tiền vệ
6.20/024/320
7Ange Samuel
Tiền đạo
6.21/014/140
11Chen Binbin
Tiền đạo
6.10/016/222
35Haoran Li (dự bị)
Hậu vệ
6.80/017/212
33Tian YiNong (dự bị)
Hậu vệ
6.60/011/110
14Zang Yifeng (dự bị)
Tiền đạo
6.50/09/100
36De ao Tian (dự bị)
Hậu vệ
6.50/06/70
17Tian Yuda (dự bị)
Tiền đạo
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Dalian Zhixing Thông tin Liaoning Tieren
Thành lập 2015-6-11
Dalian Suoyuwan Football Stadium Sân nhà Tiexi Shenyang Stadium
0 Sức chứa 0
Guoxu Li HLV Seo Jung Won
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.533.813.850.913.250.710.951.000.75
Live1.533.813.850.913.250.710.96 ↑1.000.74 ↓
EasybetsSớm1.634.104.501.013.250.861.011.000.86
Live1.03 ↓23.00 ↑501.00 ↑4.50 ↑1.500.02 ↓3.60 ↑0.250.06 ↓
VcbetSớm1.554.204.750.893.250.880.911.000.81
Live1.02 ↓10.00 ↑201.00 ↑2.45 ↑1.500.29 ↓0.43 ↓0.001.81 ↑
Mansion88Sớm1.573.954.400.873.250.910.961.000.84
Live1.01 ↓9.30 ↑300.00 ↑9.09 ↑1.500.02 ↓0.47 ↓0.001.69 ↑
InterwettenSớm1.673.954.401.103.500.651.051.000.70
Live1.01 ↓13.00 ↑100.00 ↑5.00 ↑1.500.08 ↓0.85 ↓1.000.85 ↑
10BETSớm1.634.104.300.893.250.78---
Live1.02 ↓14.12 ↑100.00 ↑4.05 ↑1.500.15 ↓---
12betSớm1.573.954.400.873.250.910.961.000.84
Live1.01 ↓9.30 ↑300.00 ↑8.33 ↑1.500.03 ↓0.47 ↓0.001.69 ↑
CrownSớm1.543.954.000.903.250.800.901.000.80
Live1.01 ↓17.00 ↑29.00 ↑5.26 ↑1.500.03 ↓5.88 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.493.954.370.863.250.900.881.000.88
Live1.02 ↓7.20 ↑250.00 ↑4.54 ↑1.500.10 ↓0.43 ↓0.001.81 ↑
WewbetSớm1.544.154.420.913.250.870.901.000.88
Live1.03 ↓10.30 ↑73.00 ↑5.85 ↑1.500.03 ↓5.85 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm1.573.904.400.502.501.40---
Live1.01 ↓13.00 ↑67.00 ↑10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.614.204.400.913.250.810.750.750.98
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑13.65 ↑1.500.02 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.654.074.500.863.000.930.830.750.97
Live1.16 ↓6.11 ↑30.75 ↑3.89 ↑1.500.18 ↓0.51 ↓0.001.58 ↑
BwinSớm1.584.104.601.203.500.57---
Live1.02 ↓15.50 ↑126.00 ↑1.201.500.53 ↓---
1xBetSớm1.654.434.640.963.250.861.361.250.61
Live1.02 ↓19.00 ↑473.00 ↑3.52 ↑1.500.21 ↓0.44 ↓0.001.80 ↑
SNAISớm1.554.254.50------
Live1.57 ↑4.00 ↓4.50------
Bet 365Sớm1.624.104.500.903.250.901.031.000.78
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑6.40 ↑1.500.10 ↓0.48 ↓0.001.60 ↑
William HillSớm1.624.004.401.103.500.670.780.750.98
Live1.03 ↓15.00 ↑126.00 ↑4.00 ↑1.500.15 ↓1.40 ↑1.500.53 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.