Kết quả bóng đá trận Dalian Zhixing vs Liaoning Tieren, 18:35 ngày 08/08/2026
Super League (Trung Quốc) · 18:35 ngày 08/08/2026
Dalian Zhixing 1 Kết thúc HT 1-0 0
Liaoning Tieren
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Dalian Suoyuwan Football Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30℃~31℃
Diễn biến trận đấu
| Dalian Zhixing | Phút | |
| Nicolae Stanciu(Assists:Zhuoyi Lu) (Kiến tạo: Zhuoyi Lu) 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| Bi Jinhao 2 - 0 ⚽ | 19' | |
| Bi Jinhao(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 19' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Song Yue ▼ Mamadou Traoré | 46' ⇄ | |
| 3 - 0 ⚽ | 48' | |
| 4 - 0 ⚽ | 50' | |
| 50' | Zhang Hongfu | |
| 54' | ⚽ 4 - 1 | |
| 61' ⇄ | ▲ Zang Yifeng ▼ Dinghao Yan | |
| 61' ⇄ | ▲ Haoran Li ▼ Chen Binbin | |
| ▲ Yang Mingrui ▼ Luo Jing | 67' ⇄ | |
| 77' | Ximing Pan | |
| Cephas Malele | 78' | |
| 83' ⇄ | ▲ De ao Tian ▼ Ximing Pan | |
| 83' ⇄ | ▲ Tian YiNong ▼ Li Tixiang | |
| ▲ Lu Peng ▼ Bi Jinhao | 88' ⇄ | |
| ▲ Feng Boxuan ▼ Frank Acheampong | 88' ⇄ | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Tian Yuda ▼ Ange Samuel | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 15 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 17 | 15 |
| Điểm | 4 | 3 | 13 | 13 |
Chủ = Dalian Zhixing · Khách = Liaoning Tieren
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dalian Zhixing | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (14%) | Thắng/Thắng | 5 (21%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (18%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 5 (21%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 3 (13%) |
| 8 (29%) | Bại/Bại | 9 (38%) |
Bảng xếp hạng
Dalian Zhixing
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 10 | 3 | 10 | 34 | 40 | 33 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 0 | 3 | 20 | 14 | 24 | 3 |
| Sân khách | 12 | 2 | 3 | 7 | 14 | 26 | 9 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 12 | - | - |
Liaoning Tieren
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 3 | 12 | 29 | 35 | 24 | 12 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 0 | 6 | 19 | 18 | 18 | 9 |
| Sân khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 10 | 17 | 6 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Dalian Zhixing 2 (67%)Hòa 0 (0%)Liaoning Tieren 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/04/26 | Liaoning Tieren | 0-1 (0-0) | Dalian Zhixing | -0.25 | 2.5 | T |
| 01/09/24 | Liaoning Tieren | 2-1 (1-0) | Dalian Zhixing | +0.25 | 2.25 | B |
| 13/04/24 | Dalian Zhixing | 3-2 (1-1) | Liaoning Tieren | +0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Dalian Zhixing
HBHTTBHBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Henan Football Club | 1-1 (1-0) | Dalian Zhixing | -0.5 | 3 | H |
| 26/07/26 | Zhejiang Professional FC | 3-2 (1-0) | Dalian Zhixing | -0.25 | 3.25 | B |
| 21/07/26 | Henan Football Club | 1-1 (1-1) | Dalian Zhixing | -0.5 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Dalian Zhixing | 3-1 (2-1) | Shandong Taishan | +0.25 | 3 | T |
| 04/07/26 | Dalian Zhixing | 3-2 (1-2) | Wuhan Three Towns | +0.75 | 2.75 | T |
| 28/06/26 | Dalian Zhixing | 1-4 (1-2) | Shanghai Shenhua | 0 | 2.75 | B |
| 19/06/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 1-1 (0-1) | Dalian Zhixing | +1.25 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Tianjin Tigers | 1-0 (1-0) | Dalian Zhixing | +0.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Dalian Zhixing | 2-0 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 19/05/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-1 (1-1) | Dalian Zhixing | 0 | 2.5 | H |
| 15/05/26 | Dalian Zhixing | 2-3 (0-1) | Qingdao West Coast | +0.75 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Qingdao Manatee | 3-1 (2-0) | Dalian Zhixing | 0 | 2.75 | B |
| 06/05/26 | Beijing Guoan | 3-0 (0-0) | Dalian Zhixing | -0.75 | 3 | B |
| 01/05/26 | Dalian Zhixing | 1-0 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Dalian Zhixing | 1-3 (0-3) | Yunnan Yukun | +0.5 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Liaoning Tieren | 0-1 (0-0) | Dalian Zhixing | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Dalian Zhixing | 2-1 (0-1) | Henan Football Club | 0 | 2.75 | T |
| 10/04/26 | Dalian Zhixing | 3-0 (1-0) | Zhejiang Professional FC | 0 | 3 | T |
| 04/04/26 | Shandong Taishan | 1-2 (0-1) | Dalian Zhixing | -1 | 3.25 | T |
| 20/03/26 | Dalian Zhixing | 1-0 (0-0) | Shanghai Port | -0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Liaoning Tieren
TBHTBBTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Liaoning Tieren | 3-1 (2-0) | Shanghai Shenhua | -0.25 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | Liaoning Tieren | 0-1 (0-0) | Qingdao West Coast | +0.5 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | Beijing Guoan | 1-1 (1-0) | Liaoning Tieren | -1.25 | 3.25 | H |
| 04/07/26 | Liaoning Tieren | 3-1 (0-1) | Chongqing Tonglianglong | +0.25 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Liaoning Tieren | 1-5 (0-2) | Shandong Taishan | -0.25 | 3.25 | B |
| 19/06/26 | Dalian Kewei | 1-0 (1-0) | Liaoning Tieren | +0.5 | 2.5 | B |
| 29/05/26 | Liaoning Tieren | 3-2 (1-1) | Shanghai Port | 0 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Zhejiang Professional FC | 0-5 (0-2) | Liaoning Tieren | -0.75 | 3 | T |
| 20/05/26 | Liaoning Tieren | 2-1 (1-0) | Qingdao Manatee | +0.25 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Wuhan Three Towns | 2-2 (2-1) | Liaoning Tieren | -0.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Liaoning Tieren | 1-2 (0-1) | Yunnan Yukun | 0 | 3 | B |
| 05/05/26 | Liaoning Tieren | 0-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | -1 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | Henan Football Club | 4-0 (2-0) | Liaoning Tieren | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-0 (1-0) | Liaoning Tieren | 0 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Liaoning Tieren | 0-1 (0-0) | Dalian Zhixing | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Shanghai Shenhua | 3-1 (3-0) | Liaoning Tieren | -1.25 | 3 | B |
| 11/04/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (1-0) | Liaoning Tieren | -0.25 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Liaoning Tieren | 2-1 (2-0) | Beijing Guoan | -0.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Liaoning Tieren | 3-0 (1-0) | Tianjin Tigers | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-0 (0-0) | Liaoning Tieren | -0.25 | 2.5 | B |
Đội hình
Dalian Zhixing
Liaoning Tieren
20W.Liu20Liu Weiguo2Mamadou Traoré22Weijie Mao24Bi Jinhao38Zhuoyi Lu4Isnik Alimi40Liao Jintao7Luo Jing10CNicolae Stanciu30Frank Acheampong11Cephas Malele29Y.Zhang29Zhang Yanru3Ximing Pan5Dilmurat Mawlanyaz11Chen Binbin26Yuan Mincheng34Zhang Hongfu8Dinghao Yan10CTakahiro Kunimoto18Li Tixiang7Ange Samuel47Jefferson Pereira
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Mamadou Traoré▼ Rời sân 46'7
- 4Isnik Alimi7.3
- 7Luo Jing▼ Rời sân 67'7.1
- 10Nicolae Stanciu C⚽ Ghi bàn 15'9.1
- 11Cephas Malele🟨 Thẻ vàng 78'7.1
- 20W.Liu
- 20Liu Weiguo7.2
- 22Weijie Mao7.4
- 24Bi Jinhao⚽ Ghi bàn 19' · ▼ Rời sân 88'7.2
- 30Frank Acheampong▼ Rời sân 88'6.5
- 38Zhuoyi Lu🎯 Kiến tạo 15'7.1
- 40Liao Jintao6.8
Khách · 532
- 3Ximing Pan🟨 Thẻ vàng 77' · ▼ Rời sân 83'6.4
- 5Dilmurat Mawlanyaz6.3
- 7Ange Samuel▼ Rời sân 90+2'6.2
- 8Dinghao Yan▼ Rời sân 61'6.5
- 10Takahiro Kunimoto C6.9
- 11Chen Binbin▼ Rời sân 61'6.1
- 18Li Tixiang▼ Rời sân 83'6.2
- 26Yuan Mincheng6.9
- 29Y.Zhang
- 29Zhang Yanru6.8
- 34Zhang Hongfu🟨 Thẻ vàng 50'6.3
- 47Jefferson Pereira6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
12
Sút bóng
125
Sút cầu môn
41
Tấn công
101105
Tấn công nguy hiểm
4325
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
20
Đá phạt trực tiếp
1918
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
305360
TL chuyền bóng thành công
75%79%
Phạm lỗi
1819
Việt vị
61
Cứu thua
13
Tắc bóng
169
Quả ném biên
2324
Cắt bóng
85
Tạt bóng thành công
13
Chuyền dài
2215
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.760.17
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
60 40
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dalian Zhixing (28 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
Liaoning Tieren (24 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dalian Zhixing (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 2 (10%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU
Liaoning Tieren (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (60%)Hòa 1 (5%)Xỉu 7 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Dalian Zhixing
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Nicolae Stanciu Tiền vệ | 9.1 | 1 | 6/1 | 23/34 | 3 | ||
| 22Weijie Mao Tiền vệ | 7.4 | 0/0 | 37/42 | 6 | |||
| 4Isnik Alimi Tiền vệ | 7.3 | 0/0 | 35/48 | 5 | |||
| 20Liu Weiguo Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 11/14 | 1 | |||
| 24Bi Jinhao Tiền đạo | 7.2 | 0/0 | 17/25 | 3 | |||
| 11Cephas Malele Tiền đạo | 7.1 | 3/1 | 15/22 | 2 | 🟨 | ||
| 7Luo Jing Tiền vệ | 7.1 | 2/1 | 6/9 | 0 | |||
| 38Zhuoyi Lu Hậu vệ | 7.1 | 1 | 0/0 | 17/29 | 5 | ||
| 2Mamadou Traoré Hậu vệ | 7 | 0/0 | 20/22 | 1 | |||
| 40Liao Jintao Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 14/20 | 3 | |||
| 30Frank Acheampong Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 15/17 | 1 | |||
| 6Song Yue (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 1/1 | 9/13 | 1 | |||
| 12Feng Boxuan (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 21Lu Peng (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 27Yang Mingrui (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 5/5 | 0 |
Liaoning Tieren
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Takahiro Kunimoto Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 32/40 | 2 | |||
| 26Yuan Mincheng Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 33/37 | 1 | |||
| 29Zhang Yanru Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 11/27 | 0 | |||
| 47Jefferson Pereira Tiền đạo | 6.7 | 3/1 | 24/28 | 3 | |||
| 8Dinghao Yan Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 23/30 | 0 | |||
| 3Ximing Pan Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 20/25 | 0 | 🟨 | ||
| 5Dilmurat Mawlanyaz Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 16/25 | 6 | |||
| 34Zhang Hongfu Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 27/31 | 6 | 🟨 | ||
| 18Li Tixiang Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 24/32 | 0 | |||
| 7Ange Samuel Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 14/14 | 0 | |||
| 11Chen Binbin Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 16/22 | 2 | |||
| 35Haoran Li (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 17/21 | 2 | |||
| 33Tian YiNong (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 11/11 | 0 | |||
| 14Zang Yifeng (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 36De ao Tian (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 17Tian Yuda (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Dalian Zhixing | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2015-6-11 | |
| Dalian Suoyuwan Football Stadium | Sân nhà | Tiexi Shenyang Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Guoxu Li | HLV | Seo Jung Won |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.53 | 3.81 | 3.85 | 0.91 | 3.25 | 0.71 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.53 | 3.81 | 3.85 | 0.91 | 3.25 | 0.71 | 0.96 ↑ | 1.00 | 0.74 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.63 | 4.10 | 4.50 | 1.01 | 3.25 | 0.86 | 1.01 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 3.60 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 4.20 | 4.75 | 0.89 | 3.25 | 0.88 | 0.91 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.45 ↑ | 1.50 | 0.29 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.57 | 3.95 | 4.40 | 0.87 | 3.25 | 0.91 | 0.96 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.30 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.95 | 4.40 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.85 ↓ | 1.00 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.63 | 4.10 | 4.30 | 0.89 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.12 ↑ | 100.00 ↑ | 4.05 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.57 | 3.95 | 4.40 | 0.87 | 3.25 | 0.91 | 0.96 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.30 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.54 | 3.95 | 4.00 | 0.90 | 3.25 | 0.80 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 29.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.49 | 3.95 | 4.37 | 0.86 | 3.25 | 0.90 | 0.88 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 250.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.54 | 4.15 | 4.42 | 0.91 | 3.25 | 0.87 | 0.90 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.30 ↑ | 73.00 ↑ | 5.85 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 5.85 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.90 | 4.40 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.61 | 4.20 | 4.40 | 0.91 | 3.25 | 0.81 | 0.75 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.65 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.65 | 4.07 | 4.50 | 0.86 | 3.00 | 0.93 | 0.83 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.16 ↓ | 6.11 ↑ | 30.75 ↑ | 3.89 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.58 | 4.10 | 4.60 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.50 ↑ | 126.00 ↑ | 1.20 | 1.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.65 | 4.43 | 4.64 | 0.96 | 3.25 | 0.86 | 1.36 | 1.25 | 0.61 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 473.00 ↑ | 3.52 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.55 | 4.25 | 4.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.57 ↑ | 4.00 ↓ | 4.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.10 | 4.50 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 1.03 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.40 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | 0.78 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 1.40 ↑ | 1.50 | 0.53 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.