Dalian Zhixing vs Wuhan Three Towns 3-2 — Super League (Trung Quốc)
Super League (Trung Quốc) · 04/07/2026 18:35
Dalian Zhixing 3 Kết thúc HT 1-2 2
Wuhan Three Towns
🟨 3-2 🟥 0-0 ⛳ 7-2
Dalian Suoyuwan Football Stadium
Tường thuật trực tiếp
Dalian Zhixing
Wuhan Three Towns
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Gan Shuran
2'
🎯 Dứt điểm - Kilian Bevis (chân phải) — vào lưới
2'
⚽ BÀN THẮNG - Kilian Bevis 0-1, kiến tạo: Jhonder Leonel Cadiz
VAR Decision - Penalty awarded - Weijie Mao
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Zhuoyi Lu (chân phải) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Affonso Sauerbeck (chân trái) — bị chặn
23'
🎯 Dứt điểm - Wang Jinxian (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
35'
🟨 Thẻ vàng - Liao Chengjian
38'
🎯 Dứt điểm - Liao Chengjian (chân trái) — chệch khung thành
37'
🔁 Thay người: vào Kang Wang, ra He Guan
🎯 Dứt điểm - Isnik Alimi (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Nicolae Stanciu 1-1, kiến tạo: Frank Acheampong
🎯 Dứt điểm - Nicolae Stanciu (chân phải) — vào lưới
45+6'
🎯 Dứt điểm - Jhonder Leonel Cadiz (chân phải) — vào lưới
45+3'
VAR Decision - Penalty awarded - Jhonder Leonel Cadiz
45+6'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Jhonder Leonel Cadiz 1-2
🟨 Thẻ vàng - Liu Weiguo
🟨 Thẻ vàng - Mamadou Traoré
⛳ Phạt góc
' ⏸ Hết hiệp 1 (1-2)
🎯 Dứt điểm - Cephas Malele (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Yang Mingrui (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Cephas Malele (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Nicolae Stanciu (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Luo Jing, ra Yang Mingrui
🔁 Thay người: vào Feng Boxuan, ra Zhuoyi Lu
53'
🟨 Thẻ vàng - Adriano Firmino Dos Santos Da Silva
⚽ BÀN THẮNG - Luo Jing 2-2
🎯 Dứt điểm - Luo Jing (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - Ming Tian (chân phải) — bị cản phá
64'
🎯 Dứt điểm - Jhonder Leonel Cadiz (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Luo Jing (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mamadou Traoré (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nicolae Stanciu (chân phải) — bị chặn
73'
⛳ Phạt góc
71'
🔁 Thay người: vào Zheng Haoqian, ra Wang Jinxian
74'
🎯 Dứt điểm - Jhonder Leonel Cadiz (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nicolae Stanciu (chân phải) — bị cản phá
79'
⛳ Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Jhonder Leonel Cadiz (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Pengyu Zhu, ra Frank Acheampong
78'
🎯 Dứt điểm - Jhonder Leonel Cadiz (đánh đầu) — chệch khung thành
78'
🎯 Dứt điểm - Ming Tian (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - Kilian Bevis (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Weijie Mao (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Pengyu Zhu (chân phải) — bị chặn
80'
🎯 Dứt điểm - Zheng Haoqian (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nicolae Stanciu (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Cephas Malele 3-2, kiến tạo: Luo Jing
🟨 Thẻ vàng - Cephas Malele
90+5'
🔁 Thay người: vào Long Wei, ra Liao Chengjian
90+4'
🔁 Thay người: vào Shenyuan Li, ra Ming Tian
🔁 Thay người: vào Zhang Huachen, ra Isnik Alimi
' ⏹ Kết thúc trận đấu (3-2)
🎯 Dứt điểm - Cephas Malele (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Nicolae Stanciu (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Nicolae Stanciu (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Nicolae Stanciu (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Pengyu Zhu (đánh đầu) — bị cản phá
Diễn biến trận đấu
| Dalian Zhixing | Phút | |
| FT 3-2 | ||
| 90+5' ⇄ | ▲ Long Wei ▼ Liao Chengjian | |
| Cephas Malele | 90+4' | |
| 90+4' ⇄ | ▲ Shenyuan Li ▼ Ming Tian | |
| Cephas Malele(Assists:Luo Jing) (Kiến tạo: Luo Jing) 3 - 2 ⚽ | 90+3' | |
| ▲ Zhang Huachen ▼ Isnik Alimi | 90+1' ⇄ | |
| ▲ Pengyu Zhu ▼ Frank Acheampong | 78' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Zheng Haoqian ▼ Wang Jinxian | |
| Luo Jing 2 - 2 ⚽ | 55' | |
| 53' | Adriano Firmino Dos Santos Da Silva | |
| ▲ Luo Jing ▼ Yang Mingrui | 46' ⇄ | |
| ▲ Feng Boxuan ▼ Zhuoyi Lu | 46' ⇄ | |
| HT 1-2 | ||
| 45+6' | ⚽ 1 - 2 Jhonder Leonel Cadiz | |
| Mamadou Traoré | 45+4' | |
| Liu Weiguo | 45+4' | |
| 45+3' | 📺 Jhonder Leonel Cadiz(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| Nicolae Stanciu(Assists:Frank Acheampong) (Kiến tạo: Frank Acheampong) 1 - 1 ⚽ | 44' | |
| 37' ⇄ | ▲ Kang Wang ▼ He Guan | |
| 35' | Liao Chengjian | |
| Weijie Mao(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 8' | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 Kilian Bevis(Assists:Jhonder Leonel Cadiz) (Kiến tạo: Jhonder Leonel Cadiz) | |
Đội hình
Dalian Zhixing
Wuhan Three Towns
20Liu Weiguo2Mamadou Traoré6Song Yue22Weijie Mao38Zhuoyi Lu4Isnik Alimi40Liao Jintao10CNicolae Stanciu27Yang Mingrui30Frank Acheampong11Cephas Malele22Fang Jingqi2He Guan4Haofeng Xu19CLiu Yiming23Ming Tian7Gustavo Affonso Sauerbeck12Liao Chengjian20Adriano Firmino Dos Santos Da Silva8Wang Jinxian10Kilian Bevis29Jhonder Leonel Cadiz
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Mamadou Traoré🟨 Thẻ vàng 45+4'6.6
- 4Isnik Alimi▼ Rời sân 90+1'7.4
- 6Song Yue6.5
- 10Nicolae Stanciu C⚽ Ghi bàn 44'8.9
- 11Cephas Malele⚽ Ghi bàn 90+3' · 🟨 Thẻ vàng 90+4'6.7
- 20Liu Weiguo🟨 Thẻ vàng 45+4'6.6
- 22Weijie Mao6.5
- 27Yang Mingrui▼ Rời sân 46'6.1
- 30Frank Acheampong🎯 Kiến tạo 44' · ▼ Rời sân 78'7.7
- 38Zhuoyi Lu▼ Rời sân 46'6.6
- 40Liao Jintao6.9
Khách · 433
- 2He Guan▼ Rời sân 37'7
- 4Haofeng Xu6
- 7Gustavo Affonso Sauerbeck6.4
- 8Wang Jinxian▼ Rời sân 71'6.8
- 10Kilian Bevis⚽ Ghi bàn 2'7.6
- 12Liao Chengjian🟨 Thẻ vàng 35' · ▼ Rời sân 90+5'6.2
- 19Liu Yiming C6.6
- 20Adriano Firmino Dos Santos Da Silva🟨 Thẻ vàng 53'6.5
- 22Fang Jingqi7.4
- 23Ming Tian▼ Rời sân 90+4'5.9
- 29Jhonder Leonel Cadiz⚽ Ghi bàn 45+6' · 🎯 Kiến tạo 2'7.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
32
Sút bóng
2013
Sút cầu môn
104
Tấn công
11082
Tấn công nguy hiểm
6139
Sút ngoài cầu môn
66
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
1510
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
439358
TL chuyền bóng thành công
87%80%
Phạm lỗi
1115
Việt vị
11
Cứu thua
27
Tắc bóng
1010
Quả ném biên
1118
Cắt bóng
156
Tạt bóng thành công
54
Chuyền dài
2216
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.221.73
Cơ hội rõ rệt
33
So Sánh Sức Mạnh
65 35
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B1T1 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dalian Zhixing (21 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Wuhan Three Towns (23 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.91 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dalian Zhixing (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 2 (13%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO
Wuhan Three Towns (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Dalian Zhixing
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Nicolae Stanciu Tiền vệ | 8.9 | 1 | 8/5 | 35/48 | 0 | ||
| 30Frank Acheampong Tiền đạo | 7.7 | 1 | 0/0 | 36/41 | 1 | ||
| 4Isnik Alimi Tiền vệ | 7.4 | 1/0 | 52/60 | 4 | |||
| 40Liao Jintao Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 40/47 | 4 | |||
| 11Cephas Malele Tiền đạo | 6.7 | 1 | 3/3 | 9/13 | 0 | 🟨 | |
| 20Liu Weiguo Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 12/14 | 0 | |||
| 2Mamadou Traoré Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 47/54 | 3 | 🟨 | ||
| 38Zhuoyi Lu Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 13/15 | 9 | |||
| 6Song Yue Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 49/50 | 2 | |||
| 22Weijie Mao Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 53/59 | 8 | |||
| 27Yang Mingrui Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 0/0 | 9/9 | 1 | |||
| 7Luo Jing (dự bị) Tiền vệ | 8.5 | 1 | 1 | 2/1 | 8/11 | 2 | |
| 12Feng Boxuan (dự bị) Hậu vệ | 7 | 0/0 | 12/14 | 2 | |||
| 16Pengyu Zhu (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 2/1 | 3/3 | 0 | |||
| 8Zhang Huachen (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Wuhan Three Towns
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29Jhonder Leonel Cadiz Trung phong | 7.9 | 1 | 1 | 4/2 | 14/19 | 0 | |
| 10Kilian Bevis Tiền đạo cánh trái | 7.6 | 1 | 2/1 | 22/30 | 3 | ||
| 22Fang Jingqi Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 17/26 | 0 | |||
| 2He Guan Trung vệ | 7 | 0/0 | 18/20 | 2 | |||
| 8Wang Jinxian Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1/0 | 11/16 | 4 | |||
| 19Liu Yiming Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 30/34 | 1 | 🟨 | ||
| 20Adriano Firmino Dos Santos Da Silva Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 51/55 | 1 | 🟨 | ||
| 7Gustavo Affonso Sauerbeck Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/0 | 26/31 | 4 | |||
| 12Liao Chengjian Hậu vệ phải | 6.2 | 1/0 | 21/28 | 2 | 🟨 | ||
| 4Haofeng Xu Hậu vệ phải | 6 | 0/0 | 33/43 | 2 | |||
| 23Ming Tian Hậu vệ phải | 5.9 | 2/1 | 16/24 | 4 | |||
| 37Kang Wang (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 27/27 | 4 | |||
| 9Zheng Haoqian (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 6Long Wei (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 5Shenyuan Li (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Dalian Zhixing | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Dalian Suoyuwan Football Stadium | Sân nhà | wuhan sports center |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Guoxu Li | HLV | Ricardo Soares |
| Khu vực |
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.