Kết quả bóng đá trận Dalstorps IF vs Norrby IF, 23:30 ngày 26/08/2026
Cupen (Thụy Điển) · 23:30 ngày 26/08/2026
Dalstorps IF 0 Kết thúc HT 0-1 2
Norrby IF
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Dalstorps IF | Phút | |
| 42' | ⚽ 0 - 1 Kevin Liimatainen | |
| HT 0-1 | ||
| 64' | ⚽ 1 - 1 Stefan Ceganjac (phản lưới) | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 20 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 11 | 12 |
| Điểm | 4 | 4 | 20 | 15 |
Chủ = Dalstorps IF · Khách = Norrby IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dalstorps IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (41%) | Thắng/Thắng | 6 (19%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 8 (26%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 6 (22%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 5 (19%) | Bại/Bại | 7 (23%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Dalstorps IF 0 (0%)Hòa 1 (33%)Norrby IF 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/03/26 | Norrby IF | 4-1 (2-0) | Dalstorps IF | -1.5 | 3.5 | B |
| 28/09/13 | Dalstorps IF | 2-2 (1-0) | Norrby IF | - | - | H |
| 26/04/13 | Norrby IF | 3-0 (2-0) | Dalstorps IF | -1.25 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Dalstorps IF
HTTBHTTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Dalstorps IF | 2-2 (1-1) | Hestrafors IF | - | - | H |
| 15/08/26 | Torslanda IK | 1-2 (0-1) | Dalstorps IF | - | - | T |
| 09/08/26 | Dalstorps IF | 4-1 (1-0) | IK Kongahalla | - | - | T |
| 02/08/26 | Landvetter IS | 1-0 (0-0) | Dalstorps IF | - | - | B |
| 27/06/26 | Dalstorps IF | 2-2 (1-1) | Lindome GIF | +0.25 | 3.25 | H |
| 23/06/26 | Landvetter IS | 0-1 (0-0) | Dalstorps IF | -0.25 | 2.5 | T |
| 19/06/26 | Dalstorps IF | 4-0 (1-0) | BK Astrio | +1.25 | 3.25 | T |
| 12/06/26 | Hestrafors IF | 2-3 (0-2) | Dalstorps IF | +0.25 | 3 | T |
| 07/06/26 | Dalstorps IF | 3-1 (1-0) | Onsala BK | +0.25 | 3.25 | T |
| 31/05/26 | Vastra Frolunda | 1-1 (0-0) | Dalstorps IF | -0.5 | 3.25 | H |
| 23/05/26 | IK Kongahalla | 1-3 (0-3) | Dalstorps IF | - | - | T |
| 16/05/26 | Dalstorps IF | 2-4 (1-2) | Astorps FF | - | - | B |
| 09/05/26 | Dalstorps IF | 1-0 (0-0) | Landvetter IS | - | - | T |
| 01/05/26 | Jonsereds IF | 1-1 (0-1) | Dalstorps IF | -0.25 | 3 | H |
| 25/04/26 | Dalstorps IF | 1-0 (1-0) | Galtabacks BK | - | - | T |
| 18/04/26 | Lindome GIF | 1-1 (0-1) | Dalstorps IF | - | - | H |
| 11/04/26 | Dalstorps IF | 4-1 (1-0) | Qviding FIF | - | - | T |
| 03/04/26 | IF Boljan | 2-1 (1-0) | Dalstorps IF | -0.25 | 3.25 | B |
| 29/03/26 | Dalstorps IF | 0-0 (0-0) | Torslanda IK | - | - | H |
| 20/03/26 | Dalstorps IF | 1-4 (0-2) | Norrby IF(U21) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Norrby IF
HBTHHTBTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Norrby IF | 1-1 (1-0) | Sandvikens IF | +0.25 | 3 | H |
| 15/08/26 | Falkenberg | 2-0 (1-0) | Norrby IF | -0.75 | 2.75 | B |
| 11/08/26 | Norrby IF | 3-1 (2-1) | Orebro | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | IK Oddevold | 0-0 (0-0) | Norrby IF | -0.75 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | Norrby IF | 2-2 (1-0) | Ostersunds FK | -0.25 | 2.5 | H |
| 21/07/26 | Norrby IF | 3-1 (0-0) | GIF Sundsvall | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Varbergs BoIS FC | 4-2 (0-2) | Norrby IF | - | - | B |
| 28/06/26 | IFK Norrkoping FK | 0-1 (0-1) | Norrby IF | -1 | 3 | T |
| 21/06/26 | Norrby IF | 0-0 (0-0) | Nordic United FC | 0 | 2.75 | H |
| 14/06/26 | Norrby IF | 0-2 (0-0) | IK Oddevold | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/06/26 | Varbergs BoIS FC | 2-0 (1-0) | Norrby IF | -0.75 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Osters IF | 2-1 (2-0) | Norrby IF | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Norrby IF | 2-1 (0-1) | Ljungskile | -0.25 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | IFK Varnamo | 2-2 (0-0) | Norrby IF | -0.5 | 2.75 | H |
| 13/05/26 | Landskrona BoIS | 1-1 (0-1) | Norrby IF | -0.25 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Norrby IF | 3-3 (2-0) | Helsingborg | 0 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Sandvikens IF | 2-2 (1-2) | Norrby IF | -0.25 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Orebro | 1-1 (0-1) | Norrby IF | -0.5 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Norrby IF | 2-2 (2-1) | Falkenberg | 0 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Ostersunds FK | 1-1 (1-0) | Norrby IF | -0.25 | 2.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
12
Sút bóng
411
Sút cầu môn
07
Tấn công
106103
Tấn công nguy hiểm
4769
Sút ngoài cầu môn
44
Đá phạt trực tiếp
1612
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Phạm lỗi
1215
Việt vị
01
Quả ném biên
3023
So Sánh Sức Mạnh
64 36
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dalstorps IF (27 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Norrby IF (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dalstorps IF (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU
Norrby IF (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 3 (15%)Bại 6 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dalstorps IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Tobias Linderoth | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.60 | 4.15 | 1.32 | 0.77 | 3.00 | 0.85 | 0.82 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 4.20 ↓ | 4.00 ↓ | 1.45 ↑ | 0.77 | 3.25 | 0.85 | 0.84 ↑ | -1.00 | 0.86 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 6.40 | 4.30 | 1.39 | 0.83 | 3.00 | 0.93 | 0.91 | -1.25 | 0.86 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.90 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 3.90 | 1.33 | 0.64 | 3.00 | 0.69 | 0.71 | -1.00 | 0.63 |
| Live | 31.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.83 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.50 | 4.40 | 1.37 | 0.91 | 3.00 | 0.91 | 0.98 | -1.25 | 0.86 |
| Live | 22.00 ↑ | 4.65 ↑ | 1.16 ↓ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.25 | 4.50 | 1.43 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 24.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.17 ↓ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.60 | 4.00 | 1.36 | 0.77 | 3.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 34.03 ↑ | 1.01 ↓ | 2.78 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.50 | 4.40 | 1.37 | 0.91 | 3.00 | 0.91 | 0.98 | -1.25 | 0.86 |
| Live | 130.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.70 | 4.85 | 1.35 | 0.76 | 3.25 | 0.94 | 0.95 | -1.25 | 0.75 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 6.20 | 4.38 | 1.36 | 0.97 | 3.00 | 0.85 | 0.90 | -1.25 | 0.94 |
| Live | 15.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.16 ↓ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.85 | 4.54 | 1.41 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.91 | -1.25 | 0.91 |
| Live | 20.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.15 ↓ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 4.40 | 1.44 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.00 | 4.40 | 1.45 | 0.81 | 3.00 | 0.92 | 0.81 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.12 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.03 ↓ | -0.50 | 15.97 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.94 | 4.43 | 1.36 | 0.84 | 3.00 | 0.87 | 0.92 | -1.25 | 0.79 |
| Live | 17.51 ↑ | 5.20 ↑ | 1.17 ↓ | 2.03 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | 1.65 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.50 | 4.20 | 1.44 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.62 | 4.40 | 1.46 | 1.06 | 3.25 | 0.68 | 0.75 | -1.25 | 0.96 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.27 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 2.03 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 6.50 | 4.75 | 1.42 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 6.00 ↓ | 4.25 ↓ | 1.45 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 4.33 | 1.40 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.95 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 7.00 | 4.00 | 1.40 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.79 | -1.25 | 0.84 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.92 ↑ | -1.00 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.