Kết quả bóng đá trận Dalvik Reynir vs Alftanes, 01:00 ngày 05/08/2026
Lower Cúp Liên đoàn Iceland · 01:00 ngày 05/08/2026
Dalvik Reynir 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Alftanes
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 5 | 9 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 2 | 9 | 20 | 30 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 14 | 9 |
| Điểm | 0 | 7 | 16 | 28 |
Chủ = Dalvik Reynir · Khách = Alftanes
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dalvik Reynir | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (26%) | Thắng/Thắng | 11 (69%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (22%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (35%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Dalvik Reynir 2 (100%)Hòa 0 (0%)Alftanes 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/03/18 | Alftanes | 1-2 (1-2) | Dalvik Reynir | - | - | T |
| 01/09/10 | Dalvik Reynir | 4-0 (1-0) | Alftanes | - | - | T |
Thành tích gần đây — Dalvik Reynir
BBBBTHTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | UMF Selfoss | 2-1 (2-1) | Dalvik Reynir | -0.5 | 3.5 | B |
| 25/07/26 | Dalvik Reynir | 0-1 (0-0) | Vikingur Olafsvik | - | - | B |
| 19/07/26 | Kormakur | 3-1 (2-0) | Dalvik Reynir | - | - | B |
| 12/07/26 | Dalvik Reynir | 1-4 (0-1) | Fjolnir | 0 | 3.5 | B |
| 08/07/26 | Hamar Hveragerdi | 1-2 (0-1) | Dalvik Reynir | +1.25 | 4 | T |
| 04/07/26 | Hviti Riddarinn | 3-3 (1-2) | Dalvik Reynir | +0.25 | 3.25 | H |
| 27/06/26 | Dalvik Reynir | 1-0 (0-0) | Fjardabyggd Leiknir | - | - | T |
| 20/06/26 | KF Gardabaer | 0-6 (0-5) | Dalvik Reynir | +0.75 | 3.5 | T |
| 14/06/26 | Dalvik Reynir | 3-0 (1-0) | Haukar Hafnarfjordur | -1 | 3.25 | T |
| 11/06/26 | Magni | 0-2 (0-1) | Dalvik Reynir | +0.5 | 3 | T |
| 06/06/26 | Dalvik Reynir | 1-0 (0-0) | Throttur Vogum | - | - | T |
| 31/05/26 | Kari Akranes | 6-0 (2-0) | Dalvik Reynir | - | - | B |
| 23/05/26 | Dalvik Reynir | 2-2 (1-2) | UMF Selfoss | -0.5 | 3 | H |
| 16/05/26 | Vikingur Olafsvik | 2-1 (1-1) | Dalvik Reynir | - | - | B |
| 09/05/26 | Fjolnir | 2-1 (1-0) | Dalvik Reynir | - | - | B |
| 02/05/26 | Dalvik Reynir | 1-0 (0-0) | Kormakur | - | - | T |
| 18/04/26 | Vikingur Olafsvik | 2-1 (1-0) | Dalvik Reynir | - | - | B |
| 21/03/26 | Dalvik Reynir | 1-3 (0-2) | Magni | - | - | B |
| 14/03/26 | Fjardabyggd Leiknir | 2-3 (1-1) | Dalvik Reynir | - | - | T |
| 08/03/26 | Dalvik Reynir | 3-1 (1-1) | Hottur Egilsstadir | - | - | T |
Thành tích gần đây — Alftanes
TTHTTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 30/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 2/2/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Alftanes | 5-0 (1-0) | Vaengir Jupiters | +2.25 | 4.5 | T |
| 18/07/26 | KFR Hvolsvollur | 1-3 (1-0) | Alftanes | +2 | 5 | T |
| 09/07/26 | Fjolnir | 1-1 (0-0) | Alftanes | -2 | 4.25 | H |
| 02/07/26 | Ellidi | 2-5 (1-1) | Alftanes | +1.25 | 4.25 | T |
| 24/06/26 | Alftanes | 1-0 (1-0) | Arborg | +0.25 | 3.75 | T |
| 19/06/26 | IH Hafnarfjordur | 1-2 (0-1) | Alftanes | +2 | 4.75 | T |
| 10/06/26 | Alftanes | 5-0 (5-0) | KF Hafnir | +2.5 | 5 | T |
| 06/06/26 | Ulfarnir | 1-2 (0-1) | Alftanes | +1 | 4.25 | T |
| 22/05/26 | Vaengir Jupiters | 1-3 (1-2) | Alftanes | +0.25 | 4 | T |
| 15/05/26 | Alftanes | 3-2 (2-1) | KFR Hvolsvollur | +2.75 | 5.25 | T |
| 08/05/26 | Alftanes | 5-1 (4-0) | Hamar Hveragerdi | +1 | 4 | T |
| 06/04/26 | Grotta Seltjarnarnes | 1-0 (1-0) | Alftanes | - | - | B |
| 31/03/26 | Alftanes | 5-1 (1-0) | Kari Akranes | - | - | T |
| 18/03/26 | Alftanes | 5-2 (4-0) | KRIA | - | - | T |
| 10/03/26 | Skautafelag Reykjavikur | 3-6 (0-1) | Alftanes | - | - | T |
| 04/09/25 | Ellidi | 3-1 (1-1) | Alftanes | -1 | 3.5 | B |
| 29/08/25 | Alftanes | 3-1 (2-0) | KRIA | +1 | 3.75 | T |
| 23/08/25 | Alftanes | 1-3 (1-1) | Hamar Hveragerdi | - | - | B |
| 09/08/25 | Alftanes | 2-2 (1-1) | Vaengir Jupiters | - | - | H |
| 30/07/25 | KH Hlidarendi | 2-3 (1-1) | Alftanes | -1 | 4 | T |
Thống kê kỹ thuật
Tấn công
137
Tấn công nguy hiểm
53
TL kiểm soát bóng
12%88%
TL kiểm soát bóng (HT)
12%88%
So Sánh Sức Mạnh
40 60
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dalvik Reynir (23 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Alftanes (16 trận)
Ghi 3.31 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dalvik Reynir (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Alftanes (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (30%)Hòa 2 (20%)Xỉu 5 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dalvik Reynir | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.53 | 5.00 | 4.00 | 0.83 | 3.50 | 0.93 | 0.81 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.64 ↑ | 4.10 ↓ | 3.70 ↓ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 1.07 ↑ | 1.00 | 0.72 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.57 | 4.05 | 4.40 | 0.88 | 3.50 | 0.88 | 0.89 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.64 ↑ | 3.95 ↓ | 3.90 ↓ | 0.85 ↓ | 3.25 | 0.97 ↑ | 0.86 ↓ | 0.75 | 0.98 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.57 | 4.05 | 4.40 | 0.88 | 3.50 | 0.88 | 0.89 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.62 ↑ | 3.95 ↓ | 4.00 ↓ | 0.83 ↓ | 3.25 | 0.99 ↑ | 0.84 ↓ | 0.75 | 1.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.50 | 4.25 | 4.05 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.47 ↓ | 4.45 ↑ | 4.10 ↑ | 0.60 ↓ | 3.75 | 1.11 ↑ | 0.77 ↓ | 1.00 | 0.93 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.49 | 4.07 | 4.23 | 0.86 | 3.50 | 0.90 | 0.86 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.66 ↑ | 3.65 ↓ | 3.64 ↓ | 0.85 ↓ | 3.25 | 0.95 ↑ | 0.87 ↑ | 0.75 | 0.93 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.53 | 4.51 | 4.54 | 0.84 | 3.50 | 0.92 | 0.82 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.67 ↑ | 4.13 ↓ | 3.93 ↓ | 0.85 ↑ | 3.25 | 0.95 ↑ | 0.86 ↑ | 0.75 | 0.96 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.80 | 3.90 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 1.57 ↑ | 4.00 ↓ | 3.90 | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.56 | 5.00 | 3.90 | 0.80 | 3.50 | 0.91 | 0.80 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.68 ↑ | 4.30 ↓ | 3.80 ↓ | 0.78 ↓ | 3.25 | 0.97 ↑ | 0.80 | 0.75 | 0.94 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.51 | 4.33 | 4.25 | 0.83 | 3.50 | 0.88 | 0.81 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.57 ↑ | 3.94 ↓ | 4.42 ↑ | 0.79 ↓ | 3.25 | 0.94 ↑ | 0.93 ↑ | 1.00 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.52 | 4.80 | 3.90 | 0.77 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.57 ↑ | 4.00 ↓ | 4.00 ↑ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 5.10 | 3.91 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 1.30 | 1.50 | 0.54 |
| Live | 1.71 ↑ | 4.63 ↓ | 3.70 ↓ | 0.80 | 3.25 | 0.95 ↑ | 0.83 ↓ | 0.75 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 5.00 | 3.80 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.83 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.66 ↑ | 4.50 ↓ | 3.60 ↓ | 0.83 ↓ | 3.25 | 0.98 ↑ | 0.85 ↑ | 0.75 | 0.95 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.53 | 5.00 | 3.80 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↑ | 3.90 ↓ | 3.80 | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.