Kết quả bóng đá trận Dalvik Reynir vs Kari Akranes, 23:00 ngày 08/08/2026
Hạng 2 Iceland · 23:00 ngày 08/08/2026
Dalvik Reynir 1 Kết thúc HT 0-0 1
Kari Akranes
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 8°C
Diễn biến trận đấu
| Dalvik Reynir | Phút | |
| 4' | ||
| 28' | ||
| HT 0-0 | ||
| 52' | ⚽ 0 - 1 Finnbogi Adalgeirsson | |
| 62' | ||
| 63' | ||
| Aires Sousa 1 - 1 ⚽ | 74' | |
| 75' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 7 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 10 | 22 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 24 | 13 |
| Điểm | 4 | 7 | 5 | 19 |
Chủ = Dalvik Reynir · Khách = Kari Akranes
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dalvik Reynir | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (24%) | Thắng/Thắng | 13 (46%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 5 (18%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (11%) |
| 10 (34%) | Bại/Bại | 3 (11%) |
Bảng xếp hạng
Dalvik Reynir
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7 | 4 | 9 | 30 | 34 | 25 | 7 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 3 | 2 | 13 | 9 | 18 | 7 |
| Sân khách | 10 | 2 | 1 | 7 | 17 | 25 | 7 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 16 | - | - |
Kari Akranes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9 | 9 | 2 | 50 | 29 | 36 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 5 | 0 | 24 | 8 | 20 | 3 |
| Sân khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 26 | 21 | 16 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 13 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Dalvik Reynir 5 (45%)Hòa 1 (9%)Kari Akranes 5 (45%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | Kari Akranes | 6-0 (2-0) | Dalvik Reynir | - | - | B |
| 09/08/25 | Kari Akranes | 1-3 (0-1) | Dalvik Reynir | - | - | T |
| 30/05/25 | Dalvik Reynir | 2-0 (0-0) | Kari Akranes | - | - | T |
| 05/08/22 | Dalvik Reynir | 2-1 (0-1) | Kari Akranes | +0.75 | 3.5 | T |
| 28/05/22 | Kari Akranes | 0-2 (0-2) | Dalvik Reynir | - | - | T |
| 23/09/20 | Dalvik Reynir | 1-2 (1-2) | Kari Akranes | -0.25 | 3.25 | B |
| 23/07/20 | Kari Akranes | 1-0 (0-0) | Dalvik Reynir | -1.25 | 3.5 | B |
| 25/08/19 | Dalvik Reynir | 1-3 (0-1) | Kari Akranes | - | - | B |
| 17/06/19 | Kari Akranes | 2-3 (2-2) | Dalvik Reynir | -0.25 | 3 | T |
| 16/09/17 | Kari Akranes | 6-1 (2-1) | Dalvik Reynir | - | - | B |
| 02/07/16 | Kari Akranes | 1-1 (0-0) | Dalvik Reynir | - | - | H |
Thành tích gần đây — Dalvik Reynir
BBBBBTHTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/19 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Dalvik Reynir | 1-5 (1-2) | Alftanes | +1 | 3.5 | B |
| 30/07/26 | UMF Selfoss | 2-1 (2-1) | Dalvik Reynir | -0.5 | 3.5 | B |
| 25/07/26 | Dalvik Reynir | 0-1 (0-0) | Vikingur Olafsvik | - | - | B |
| 19/07/26 | Kormakur | 3-1 (2-0) | Dalvik Reynir | - | - | B |
| 12/07/26 | Dalvik Reynir | 1-4 (0-1) | Fjolnir | 0 | 3.5 | B |
| 08/07/26 | Hamar Hveragerdi | 1-2 (0-1) | Dalvik Reynir | +1.25 | 4 | T |
| 04/07/26 | Hviti Riddarinn | 3-3 (1-2) | Dalvik Reynir | +0.25 | 3.25 | H |
| 27/06/26 | Dalvik Reynir | 1-0 (0-0) | Fjardabyggd Leiknir | - | - | T |
| 20/06/26 | KF Gardabaer | 0-6 (0-5) | Dalvik Reynir | +0.75 | 3.5 | T |
| 14/06/26 | Dalvik Reynir | 3-0 (1-0) | Haukar Hafnarfjordur | -1 | 3.25 | T |
| 11/06/26 | Magni | 0-2 (0-1) | Dalvik Reynir | +0.5 | 3 | T |
| 06/06/26 | Dalvik Reynir | 1-0 (0-0) | Throttur Vogum | - | - | T |
| 31/05/26 | Kari Akranes | 6-0 (2-0) | Dalvik Reynir | - | - | B |
| 23/05/26 | Dalvik Reynir | 2-2 (1-2) | UMF Selfoss | -0.5 | 3 | H |
| 16/05/26 | Vikingur Olafsvik | 2-1 (1-1) | Dalvik Reynir | - | - | B |
| 09/05/26 | Fjolnir | 2-1 (1-0) | Dalvik Reynir | - | - | B |
| 02/05/26 | Dalvik Reynir | 1-0 (0-0) | Kormakur | - | - | T |
| 18/04/26 | Vikingur Olafsvik | 2-1 (1-0) | Dalvik Reynir | - | - | B |
| 21/03/26 | Dalvik Reynir | 1-3 (0-2) | Magni | - | - | B |
| 14/03/26 | Fjardabyggd Leiknir | 2-3 (1-1) | Dalvik Reynir | - | - | T |
Thành tích gần đây — Kari Akranes
HTTHBHTHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/18 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Kari Akranes | 1-1 (0-1) | Kormakur | +0.25 | 3.75 | H |
| 25/07/26 | Hviti Riddarinn | 1-3 (0-1) | Kari Akranes | +0.5 | 3.75 | T |
| 18/07/26 | KF Gardabaer | 1-5 (0-2) | Kari Akranes | +1 | 4.25 | T |
| 12/07/26 | Kari Akranes | 2-2 (1-0) | Fjardabyggd Leiknir | - | - | H |
| 02/07/26 | Haukar Hafnarfjordur | 4-1 (2-0) | Kari Akranes | -1.25 | 4 | B |
| 27/06/26 | Kari Akranes | 1-1 (0-0) | Magni | - | - | H |
| 20/06/26 | Throttur Vogum | 1-4 (0-1) | Kari Akranes | 0 | 3.5 | T |
| 16/06/26 | Fjolnir | 2-2 (0-0) | Kari Akranes | -0.75 | 4 | H |
| 11/06/26 | Kari Akranes | 2-2 (0-0) | UMF Selfoss | -0.25 | 4 | H |
| 06/06/26 | Vikingur Olafsvik | 3-3 (2-1) | Kari Akranes | - | - | H |
| 31/05/26 | Kari Akranes | 6-0 (2-0) | Dalvik Reynir | - | - | T |
| 23/05/26 | Kormakur | 4-1 (1-1) | Kari Akranes | - | - | B |
| 16/05/26 | Kari Akranes | 0-0 (0-0) | Hviti Riddarinn | +0.5 | 3.75 | H |
| 09/05/26 | Fjardabyggd Leiknir | 2-4 (1-1) | Kari Akranes | - | - | T |
| 02/05/26 | Kari Akranes | 5-1 (4-0) | KF Gardabaer | - | - | T |
| 11/04/26 | Kari Akranes | 4-2 (1-0) | Kormakur | - | - | T |
| 31/03/26 | Alftanes | 5-1 (1-0) | Kari Akranes | - | - | B |
| 20/03/26 | Skautafelag Reykjavikur | 2-8 (0-4) | Kari Akranes | - | - | T |
| 13/03/26 | Kari Akranes | 3-0 (3-0) | Augnablik Kopavogur | - | - | T |
| 06/03/26 | KA Asvellir | 1-4 (0-1) | Kari Akranes | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
32
Sút bóng
66
Sút cầu môn
23
Tấn công
4955
Tấn công nguy hiểm
3031
Sút ngoài cầu môn
43
Đá phạt trực tiếp
105
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Quả ném biên
1214
So Sánh Sức Mạnh
40 60
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B5T5 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B2T2 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dalvik Reynir (29 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.72 bàn/trận
Kari Akranes (28 trận)
Ghi 2.68 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dalvik Reynir (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Kari Akranes (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (50%)Hòa 2 (25%)Xỉu 2 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dalvik Reynir | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.06 | 3.80 | 2.60 | 0.98 | 3.50 | 0.80 | 0.84 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.06 | 3.80 | 2.60 | 0.98 | 3.50 | 0.80 | 0.84 | 0.25 | 0.93 | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 4.00 | 2.75 | 0.83 | 3.50 | 0.94 | 0.88 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.10 | 3.90 ↓ | 2.80 ↑ | 0.96 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | 0.84 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 4.00 | 3.00 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.75 ↓ | 2.80 ↓ | 0.80 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.87 | 3.70 | 2.80 | 0.88 | 3.75 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.03 ↑ | 3.65 ↓ | 2.65 ↓ | 0.81 ↓ | 3.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.03 | 3.93 | 2.69 | 0.93 | 3.75 | 0.77 | 0.80 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.08 ↑ | 3.80 ↓ | 2.68 ↓ | 0.92 ↓ | 3.50 | 0.78 ↑ | 0.83 ↑ | 0.25 | 0.87 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.70 | 2.80 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.70 | 2.80 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.80 | 2.85 | 0.76 | 3.75 | 0.76 | 0.81 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.90 ↑ | 2.75 ↓ | 0.75 ↓ | 3.50 | 0.86 ↑ | 0.76 ↓ | 0.25 | 0.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.04 | 3.78 | 2.86 | 0.91 | 3.50 | 0.84 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.04 | 3.76 ↓ | 2.87 ↑ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.81 ↓ | 0.83 | 0.25 | 0.93 | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.70 | 2.75 | 0.82 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.70 | 2.75 | 0.82 | 3.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 4.10 | 2.68 | 0.76 | 3.50 | 0.95 | 0.66 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 2.04 ↓ | 3.76 ↓ | 2.90 ↑ | 0.89 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 0.81 ↑ | 0.25 | 0.87 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 4.00 | 2.63 | 0.80 | 3.50 | 1.00 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.05 | 4.00 | 2.60 ↓ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 0.93 | 0.25 | 0.88 | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.80 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.50 | 2.80 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dalvik Reynir | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Kari Akranes | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).