Kết quả bóng đá trận Dalvik Reynir vs KF Gardabaer, 23:00 ngày 29/08/2026
Hạng 2 Iceland · 23:00 ngày 29/08/2026
Dalvik Reynir 2 Kết thúc HT 1-0 0
KF Gardabaer
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 7°C
Diễn biến trận đấu
| Dalvik Reynir | Phút | |
| Aires Sousa 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| 2 - 0 ⚽ | 26' | |
| HT 1-0 | ||
| 73' | ||
| Aki Solvason 3 - 0 ⚽ | 75' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 7 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 9 | 10 | 19 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 24 | 26 |
| Điểm | 4 | 6 | 5 | 7 |
Chủ = Dalvik Reynir · Khách = KF Gardabaer
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dalvik Reynir | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (24%) | Thắng/Thắng | 7 (25%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 10 (34%) | Bại/Bại | 14 (50%) |
Bảng xếp hạng
Dalvik Reynir
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7 | 4 | 9 | 30 | 34 | 25 | 7 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 3 | 2 | 13 | 9 | 18 | 7 |
| Sân khách | 10 | 2 | 1 | 7 | 17 | 25 | 7 | 8 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 16 | - | - |
KF Gardabaer
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 6 | 1 | 13 | 33 | 55 | 19 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 0 | 6 | 19 | 28 | 12 | 12 |
| Sân khách | 10 | 2 | 1 | 7 | 14 | 27 | 7 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 15 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Dalvik Reynir 8 (57%)Hòa 3 (21%)KF Gardabaer 3 (21%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 3 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 2 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | KF Gardabaer | 0-6 (0-5) | Dalvik Reynir | +0.75 | 3.5 | T |
| 23/08/25 | KF Gardabaer | 1-1 (0-0) | Dalvik Reynir | - | - | H |
| 14/06/25 | Dalvik Reynir | 2-1 (2-0) | KF Gardabaer | - | - | T |
| 15/07/23 | KF Gardabaer | 1-2 (0-2) | Dalvik Reynir | - | - | T |
| 13/05/23 | Dalvik Reynir | 1-0 (1-0) | KF Gardabaer | - | - | T |
| 10/09/22 | KF Gardabaer | 2-3 (1-2) | Dalvik Reynir | - | - | T |
| 06/07/22 | Dalvik Reynir | 1-1 (0-1) | KF Gardabaer | - | - | H |
| 29/08/21 | Dalvik Reynir | 0-0 (0-0) | KF Gardabaer | - | - | H |
| 20/06/21 | KF Gardabaer | 2-1 (0-0) | Dalvik Reynir | - | - | B |
| 20/07/19 | Dalvik Reynir | 2-1 (1-0) | KF Gardabaer | +0.75 | 3 | T |
| 11/05/19 | KF Gardabaer | 1-0 (0-0) | Dalvik Reynir | 0 | 3.25 | B |
| 09/06/18 | Dalvik Reynir | 2-0 (0-0) | KF Gardabaer | - | - | T |
| 22/07/17 | KF Gardabaer | 1-3 (0-2) | Dalvik Reynir | - | - | T |
| 01/04/12 | KF Gardabaer | 5-1 (0-0) | Dalvik Reynir | - | - | B |
Thành tích gần đây — Dalvik Reynir
BHBHBBBBBT
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/25 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Haukar Hafnarfjordur | 5-2 (1-0) | Dalvik Reynir | - | - | B |
| 20/08/26 | Dalvik Reynir | 1-1 (0-0) | Magni | +0.75 | 3.5 | H |
| 15/08/26 | Throttur Vogum | 2-0 (0-0) | Dalvik Reynir | - | - | B |
| 08/08/26 | Dalvik Reynir | 1-1 (0-0) | Kari Akranes | - | - | H |
| 05/08/26 | Dalvik Reynir | 1-5 (1-2) | Alftanes | +1 | 3.5 | B |
| 30/07/26 | UMF Selfoss | 2-1 (2-1) | Dalvik Reynir | -0.5 | 3.5 | B |
| 25/07/26 | Dalvik Reynir | 0-1 (0-0) | Vikingur Olafsvik | - | - | B |
| 19/07/26 | Kormakur | 3-1 (2-0) | Dalvik Reynir | - | - | B |
| 12/07/26 | Dalvik Reynir | 1-4 (0-1) | Fjolnir | 0 | 3.5 | B |
| 08/07/26 | Hamar Hveragerdi | 1-2 (0-1) | Dalvik Reynir | +1.25 | 4 | T |
| 04/07/26 | Hviti Riddarinn | 3-3 (1-2) | Dalvik Reynir | +0.25 | 3.25 | H |
| 27/06/26 | Dalvik Reynir | 1-0 (0-0) | Fjardabyggd Leiknir | - | - | T |
| 20/06/26 | KF Gardabaer | 0-6 (0-5) | Dalvik Reynir | +0.75 | 3.5 | T |
| 14/06/26 | Dalvik Reynir | 3-0 (1-0) | Haukar Hafnarfjordur | -1 | 3.25 | T |
| 11/06/26 | Magni | 0-2 (0-1) | Dalvik Reynir | +0.5 | 3 | T |
| 06/06/26 | Dalvik Reynir | 1-0 (0-0) | Throttur Vogum | - | - | T |
| 31/05/26 | Kari Akranes | 6-0 (2-0) | Dalvik Reynir | - | - | B |
| 23/05/26 | Dalvik Reynir | 2-2 (1-2) | UMF Selfoss | -0.5 | 3 | H |
| 16/05/26 | Vikingur Olafsvik | 2-1 (1-1) | Dalvik Reynir | - | - | B |
| 09/05/26 | Fjolnir | 2-1 (1-0) | Dalvik Reynir | - | - | B |
Thành tích gần đây — KF Gardabaer
TTBBBHBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 19/25 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | KF Gardabaer | 4-0 (1-0) | Kormakur | - | - | T |
| 20/08/26 | Hviti Riddarinn | 0-5 (0-3) | KF Gardabaer | -0.75 | 4 | T |
| 15/08/26 | KF Gardabaer | 3-4 (0-1) | Fjardabyggd Leiknir | - | - | B |
| 08/08/26 | Fjolnir | 4-1 (2-0) | KF Gardabaer | - | - | B |
| 30/07/26 | Haukar Hafnarfjordur | 2-1 (2-1) | KF Gardabaer | -2.5 | 4.25 | B |
| 25/07/26 | Magni | 1-1 (0-0) | KF Gardabaer | - | - | H |
| 18/07/26 | KF Gardabaer | 1-5 (0-2) | Kari Akranes | -1 | 4.25 | B |
| 12/07/26 | Throttur Vogum | 5-1 (2-1) | KF Gardabaer | - | - | B |
| 04/07/26 | KF Gardabaer | 2-3 (1-2) | UMF Selfoss | - | - | B |
| 27/06/26 | Vikingur Olafsvik | 1-0 (0-0) | KF Gardabaer | - | - | B |
| 20/06/26 | KF Gardabaer | 0-6 (0-5) | Dalvik Reynir | -0.75 | 3.5 | B |
| 14/06/26 | Kormakur | 2-3 (2-2) | KF Gardabaer | - | - | T |
| 11/06/26 | KF Gardabaer | 1-0 (0-0) | Hviti Riddarinn | -0.5 | 3.5 | T |
| 06/06/26 | Fjardabyggd Leiknir | 5-1 (3-1) | KF Gardabaer | - | - | B |
| 02/06/26 | KF Gardabaer | 4-3 (1-2) | Fjolnir | -1.25 | 3.75 | T |
| 22/05/26 | KF Gardabaer | 0-4 (0-2) | Haukar Hafnarfjordur | -1.25 | 3.5 | B |
| 16/05/26 | KF Gardabaer | 1-2 (0-1) | Magni | - | - | B |
| 09/05/26 | KF Gardabaer | 3-1 (1-0) | Throttur Vogum | - | - | T |
| 02/05/26 | Kari Akranes | 5-1 (4-0) | KF Gardabaer | - | - | B |
| 10/04/26 | KF Gardabaer | 3-2 (2-1) | Reynir Sandgerdi | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
01
Sút bóng
910
Sút cầu môn
33
Tấn công
4880
Tấn công nguy hiểm
2851
Sút ngoài cầu môn
67
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T8 H3 B3T3 H3 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B0T0 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dalvik Reynir (29 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.72 bàn/trận
KF Gardabaer (28 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 2.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dalvik Reynir (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
KF Gardabaer (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (71%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dalvik Reynir | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 4.20 | 3.80 | 0.96 | 3.75 | 0.82 | 0.85 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.55 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.40 | 4.40 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.51 | 4.00 | 4.00 | 0.87 | 3.75 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↑ | 3.90 ↓ | 3.50 ↓ | 0.75 ↓ | 3.50 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.55 | 4.50 | 4.20 | 0.82 | 3.50 | 0.98 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.23 ↓ | 5.90 ↑ | 10.00 ↑ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.81 ↓ | 1.00 ↑ | 0.75 | 0.78 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.77 | 4.05 | 3.26 | 0.77 | 3.50 | 0.93 | 0.95 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.71 ↓ | 4.11 ↑ | 3.45 ↑ | 0.77 | 3.50 | 0.93 | 0.87 ↓ | 0.75 | 0.83 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 4.20 | 3.60 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.62 | 4.10 | 3.60 | 0.71 | 3.75 | 0.81 | 0.76 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 5.70 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.65 | 4.35 | 3.71 | 0.96 | 3.75 | 0.81 | 0.81 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.65 | 4.35 | 3.71 | 0.96 | 3.75 | 0.81 | 0.81 | 0.75 | 0.95 | |
| Bwin | Sớm | 1.66 | 4.10 | 3.60 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.66 | 4.10 | 3.60 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 4.20 | 3.33 | 0.79 | 3.50 | 0.92 | 0.43 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.11 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.52 ↑ | 0.00 | 1.54 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 4.10 | 3.25 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.90 | 3.70 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.67 | 3.90 | 3.70 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dalvik Reynir | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| KF Gardabaer | -3/4 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).