Kết quả bóng đá trận Dalvik Reynir (W) vs IR Reykjavik (W), 01:00 ngày 18/07/2026
2 Deild Nữ (Iceland) · 01:00 ngày 18/07/2026
Dalvik Reynir (W) 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
IR Reykjavik (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 5 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 13 | 16 | 32 |
| Điểm | 4 | 0 | 4 | 10 |
Chủ = Dalvik Reynir (W) · Khách = IR Reykjavik (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dalvik Reynir (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (20%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (60%) | Bại/Bại | 6 (50%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Dalvik Reynir (W) 2 (100%)Hòa 0 (0%)IR Reykjavik (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/06/25 | IR Reykjavik (W) | 0-4 (0-1) | Dalvik Reynir (W) | -1.5 | 4.25 | T |
| 29/03/25 | IR Reykjavik (W) | 2-3 (1-3) | Dalvik Reynir (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Dalvik Reynir (W)
TBHBBHTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/24 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Dalvik Reynir (W) | 1-0 (1-0) | Alftanes (W) | - | - | T |
| 28/06/26 | Afturelding (W) | 3-1 (1-0) | Dalvik Reynir (W) | - | - | B |
| 13/06/26 | Dalvik Reynir (W) | 2-2 (0-2) | Vestri (W) | - | - | H |
| 05/06/26 | Augnablik (W) | 5-1 (2-0) | Dalvik Reynir (W) | -0.75 | 4 | B |
| 19/04/26 | Volsungur Husavik (W) | 6-0 (5-0) | Dalvik Reynir (W) | - | - | B |
| 28/06/25 | KT Reykjavik (W) | 1-1 (0-1) | Dalvik Reynir (W) | +1 | 3.25 | H |
| 14/06/25 | IR Reykjavik (W) | 0-4 (0-1) | Dalvik Reynir (W) | -1.5 | 4.25 | T |
| 19/04/25 | Dalvik Reynir (W) | 0-1 (0-0) | Volsungur Husavik (W) | - | - | B |
| 05/04/25 | UMF Selfoss (W) | 4-1 (0-0) | Dalvik Reynir (W) | - | - | B |
| 29/03/25 | IR Reykjavik (W) | 2-3 (1-3) | Dalvik Reynir (W) | - | - | T |
| 22/03/25 | Dalvik Reynir (W) | 4-4 (2-3) | Volsungur Husavik (W) | - | - | H |
| 15/03/25 | Smari (W) | 1-0 (1-0) | Dalvik Reynir (W) | - | - | B |
| 20/04/24 | Dalvik Reynir (W) | 0-3 (0-0) | Einherji (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — IR Reykjavik (W)
BBBBHBTBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/32 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | IR Reykjavik (W) | 2-4 (2-2) | KT Reykjavik (W) | +0.5 | 4.25 | B |
| 03/07/26 | Fylkir (W) | 6-0 (3-0) | IR Reykjavik (W) | - | - | B |
| 19/06/26 | IR Reykjavik (W) | 2-3 (1-3) | Fjolnir (W) | - | - | B |
| 12/06/26 | Afturelding (W) | 4-1 (1-0) | IR Reykjavik (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | IR Reykjavik (W) | 1-1 (1-1) | Alftanes (W) | +1 | 3.75 | H |
| 26/04/26 | Tindastoll Neisti (W) | 3-0 (1-0) | IR Reykjavik (W) | - | - | B |
| 20/04/26 | IR Reykjavik (W) | 2-0 (0-0) | Alftanes (W) | - | - | T |
| 02/04/26 | Fylkir (W) | 8-0 (4-0) | IR Reykjavik (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | Augnablik (W) | 3-4 (1-3) | IR Reykjavik (W) | - | - | T |
| 20/03/26 | IR Reykjavik (W) | 4-0 (1-0) | Alftanes (W) | - | - | T |
| 13/03/26 | Afturelding (W) | 4-0 (2-0) | IR Reykjavik (W) | - | - | B |
| 07/03/26 | IR Reykjavik (W) | 3-2 (2-1) | Smari (W) | - | - | T |
| 09/09/25 | IR Reykjavik (W) | 0-5 (0-5) | KT Reykjavik (W) | - | - | B |
| 29/07/25 | IR Reykjavik (W) | 0-6 (0-3) | IH Hafnarfjordur (W) | - | - | B |
| 22/07/25 | KT Reykjavik (W) | 4-1 (2-1) | IR Reykjavik (W) | 0 | 3.75 | B |
| 14/06/25 | IR Reykjavik (W) | 0-4 (0-1) | Dalvik Reynir (W) | +1.5 | 4.25 | B |
| 07/06/25 | Alftanes (W) | 1-2 (1-0) | IR Reykjavik (W) | - | - | T |
| 27/04/25 | IR Reykjavik (W) | 1-7 (0-4) | KR Reykjavik (W) | - | - | B |
| 19/04/25 | IR Reykjavik (W) | 3-0 (0-0) | Vestri (W) | - | - | T |
| 29/03/25 | IR Reykjavik (W) | 2-3 (1-3) | Dalvik Reynir (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
50
Phạt góc (HT)
50
Sút bóng
31
Sút cầu môn
10
Tấn công
910
Tấn công nguy hiểm
72
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
So Sánh Sức Mạnh
44 56
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dalvik Reynir (W) (5 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 3.20 bàn/trận
IR Reykjavik (W) (12 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 3.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dalvik Reynir (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
IR Reykjavik (W) (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 1 (25%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dalvik Reynir (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.75 | 4.60 | 0.95 | 4.25 | 0.84 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.50 | 4.80 ↑ | 4.50 ↓ | 0.95 | 4.25 | 0.84 | 1.01 ↑ | 1.25 | 0.79 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.50 | 4.42 | 3.77 | 0.90 | 4.25 | 0.78 | 0.77 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.50 | 4.42 | 3.77 | 0.90 | 4.25 | 0.78 | 0.77 | 1.00 | 0.91 | |
| 18Bet | Sớm | 1.27 | 5.25 | 6.25 | 0.86 | 4.25 | 0.67 | 0.76 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.56 ↑ | 4.70 ↓ | 3.90 ↓ | 0.73 ↓ | 4.00 | 0.88 ↑ | 0.75 ↓ | 1.00 | 0.85 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.31 | 5.25 | 6.75 | 0.22 | 2.50 | 3.00 | 0.85 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.50 ↑ | 4.60 ↓ | 4.59 ↓ | 0.97 ↑ | 4.25 | 0.73 ↓ | 0.94 ↑ | 1.25 | 0.70 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.25 | 6.50 | 0.80 | 4.00 | 1.00 | 0.85 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.55 ↑ | 4.75 ↓ | 3.75 ↓ | 0.90 ↑ | 4.25 | 0.90 ↓ | 1.00 ↑ | 1.25 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.