Kết quả bóng đá trận Damac FC Reserve vs Al Ittihad U21, 23:10 ngày 25/08/2026
Giải VĐQG Dự bị Ả Rập Xê Út · 23:10 ngày 25/08/2026
Damac FC Reserve 0 Kết thúc HT 0-0 0
Al Ittihad U21
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 6 | 21 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 13 | 15 |
| Điểm | 1 | 2 | 9 | 14 |
Chủ = Damac FC Reserve · Khách = Al Ittihad U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Damac FC Reserve | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 12 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 6 (14%) |
| 3 (30%) | Hòa/Hòa | 7 (16%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 7 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 9 (20%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Damac FC Reserve 0 (0%)Hòa 0 (0%)Al Ittihad U21 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/02/26 | Al Ittihad U21 | 1-0 (0-0) | Damac FC Reserve | -1 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Damac FC Reserve
BBBHTBHT
Thắng 2 (25%)Hòa 2 (25%)Bại 4 (50%)
Ghi/Mất: 6/11 (8 trận) Châu Á: 3/0/5 T/X: 3/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/03/26 | Al Kholood U21 | 3-2 (1-1) | Damac FC Reserve | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/02/26 | Damac FC Reserve | 0-2 (0-1) | Al EttifaqU21 | -1 | 2.75 | B |
| 10/02/26 | Al Ittihad U21 | 1-0 (0-0) | Damac FC Reserve | -1 | 2.75 | B |
| 02/02/26 | Damac FC Reserve | 0-0 (0-0) | Al Feiha Reserves | -0.25 | 2.5 | H |
| 08/12/25 | Al-Riyadh U21 | 1-2 (1-2) | Damac FC Reserve | -0.75 | 2.25 | T |
| 30/11/25 | Damac FC Reserve | 0-3 (0-1) | Al Raed U21 | - | - | B |
| 24/11/25 | Al-Bukayriyah FC Reserve | 1-1 (0-0) | Damac FC Reserve | +0.25 | 2.75 | H |
| 03/11/25 | Al-Shabab(KSA) Reserves | 0-1 (0-0) | Damac FC Reserve | -0.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Al Ittihad U21
HBTTBTBBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/05/26 | Al Hilal Riyadh Reserve | 1-1 (1-1) | Al Ittihad U21 | - | - | H |
| 28/04/26 | Al Ittihad U21 | 1-2 (1-1) | Al Hilal Riyadh Reserve | -0.25 | 3.25 | B |
| 20/04/26 | Al Ittihad U21 | 2-1 (2-0) | Neom SC U21 | - | - | T |
| 07/04/26 | Al Ittihad U21 | 4-1 (4-0) | Al-Shabab(KSA) Reserves | - | - | T |
| 01/04/26 | Al Khaleej Reserves | 3-2 (2-0) | Al Ittihad U21 | +0.5 | 2.75 | B |
| 09/03/26 | Al Ittihad U21 | 7-1 (7-0) | Al-Bukayriyah FC Reserve | +1.75 | 3 | T |
| 24/02/26 | Al Ittihad U21 | 0-2 (0-0) | Al-Taawon Reserves | 0 | 3 | B |
| 16/02/26 | Al Najma Reserves | 4-3 (1-2) | Al Ittihad U21 | +0.25 | 2.5 | B |
| 10/02/26 | Al Ittihad U21 | 1-0 (0-0) | Damac FC Reserve | +1 | 2.75 | T |
| 02/02/26 | Al Hilal Riyadh Reserve | 0-0 (0-0) | Al Ittihad U21 | - | - | H |
| 27/01/26 | Al Kholood U21 | 2-0 (1-0) | Al Ittihad U21 | - | - | B |
| 23/12/25 | Al Ittihad U21 | 1-4 (1-1) | Al-Nassr Riyadh Reserves | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/12/25 | Al Ittihad U21 | 4-1 (2-1) | Al Hazm U21 | +1 | 2.5 | T |
| 01/12/25 | Al Ittihad U21 | 1-3 (1-2) | Al Qadisiya Al Khubar U21 | +1.5 | 3.25 | B |
| 26/11/25 | Al-Fateh U21 | 0-2 (0-1) | Al Ittihad U21 | -0.25 | 3.25 | T |
| 08/11/25 | Al Ittihad U21 | 2-1 (1-1) | Al Jabalain U21 | - | - | T |
| 28/10/25 | Al Ittihad U21 | 2-1 (1-1) | Al-Riyadh U21 | - | - | T |
| 26/04/18 | Al-Fateh U21 | 2-2 (1-1) | Al Ittihad U21 | - | - | H |
| 20/04/18 | Al Ittihad U21 | 3-1 (1-0) | Hajer U21 | - | - | T |
| 13/04/18 | Al Khaleej Reserves | 0-1 (0-1) | Al Ittihad U21 | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
25 75
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Damac FC Reserve (10 trận)
Ghi 0.60 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Al Ittihad U21 (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Damac FC Reserve (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 1 (14%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (29%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
Al Ittihad U21 (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Damac FC Reserve | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 4.30 | 4.00 | 1.65 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↓ | 3.90 ↓ | 1.63 ↓ | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.20 | 3.90 | 1.62 | 0.76 | 2.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 4.30 ↑ | 3.95 ↑ | 1.64 ↑ | 0.76 | 2.75 | 0.91 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.01 | 3.59 | 1.59 | 0.81 | 2.75 | 0.93 | 0.95 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 4.02 ↑ | 3.61 ↑ | 1.58 ↓ | 0.79 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | 0.96 ↑ | -0.75 | 0.78 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 3.80 | 1.59 | 0.71 | 2.75 | 0.86 | 0.86 | -0.75 | 0.70 |
| Live | 4.20 ↑ | 3.80 | 1.67 ↑ | 0.75 ↑ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.85 ↓ | -0.75 | 0.80 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.43 | 3.75 | 1.58 | 0.79 | 2.75 | 0.93 | 0.75 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 4.52 ↑ | 3.81 ↑ | 1.59 ↑ | 0.81 ↑ | 2.75 | 0.94 ↑ | 0.76 ↑ | -1.00 | 1.00 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.76 | 4.06 | 1.67 | 1.23 | 3.50 | 0.55 | 0.33 | -1.50 | 1.92 |
| Live | 4.57 ↑ | 3.94 ↓ | 1.59 ↓ | 0.77 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.95 ↑ | -0.75 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 3.90 | 1.62 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 4.20 | 3.90 | 1.62 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.00 | -0.75 | 0.80 | |
| William Hill | Sớm | 4.20 | 3.90 | 1.62 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 4.20 | 3.90 | 1.62 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.