Kết quả bóng đá trận Damac FC vs Al-Orubah, 00:50 ngày 29/08/2026

Hạng 1 Ả Rập Xê Út · 00:50 ngày 29/08/2026
Damac FC
0 Kết thúc HT 0-0 0
Al-Orubah
🟨 2 - 5   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

Damac FC Phút Al-Orubah
1 - 0 ⚽3'
Osama Al Khalaf 16'
17' Ziyad Al Hunaiti
36' Loay Al Shahrani
HT 0-0
46' ⇄▲ Farraj Al Rashid ▼ Loay Al Shahrani
46' ⇄▲ Abdullah Othman Abaa Al Khail ▼ Hassan Al Solan
Issam Al Qarni 54'
60' ⇄▲ Mohammed Nizar Saeed ▼ Rayan Al Hazmi
▲ Ahmed Namazi ▼ Ibrahim Al-Harbi72' ⇄
73' Mohammed Krishan
82' ⇄▲ Qassem Al Hussain ▼ Ali Abdullah Al Sultan
87' Fahad Al-Rashidi
89' ⇄▲ Omar Abdullah ▼ Famara Diedhiou
90+4' Mohammed Nizar Saeed
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 33
Hòa 02 35
Bại 10 42
Ghi bàn 53 1212
Mất bàn 42 158
Điểm 65 1214

Chủ = Damac FC · Khách = Al-Orubah

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Damac FC (42)Hiệp 1 / Cả trậnAl-Orubah (7)
5 (12%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (2%)Thắng/Hòa1 (14%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (14%)
3 (7%)Hòa/Thắng1 (14%)
11 (26%)Hòa/Hòa3 (43%)
6 (14%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
14 (33%)Bại/Bại1 (14%)

Bảng xếp hạng

Damac FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng202000213
Sân nhà101000110
Sân khách101000110
6 gần6114511--

Al-Orubah

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201101115
Sân nhà100101015
Sân khách101000111
6 gần622296--

Thành tích đối đầu (16 trận)

Damac FC 6 (38%)Hòa 2 (13%)Al-Orubah 8 (50%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPL24/02/25Damac FC1-2 (0-0)Al-Orubah3-3+0.752.5B
SPL28/09/24Al-Orubah1-0 (1-0)Damac FC2-302.5B
KSA D113/02/19Damac FC4-2 (3-0)Al-Orubah---T
KSA D125/09/18Al-Orubah0-2 (0-0)Damac FC---T
KSA D118/04/18Al-Orubah1-1 (1-0)Damac FC---H
KSA D119/12/17Damac FC1-2 (0-2)Al-Orubah---B
KSA D117/03/17Al-Orubah3-0 (1-0)Damac FC---B
KSA D104/11/16Damac FC0-0 (0-0)Al-Orubah---H
KSA D126/12/15Damac FC2-1 (2-1)Al-Orubah---T
KSA D121/08/15Al-Orubah0-1 (0-1)Damac FC--0.752.5T
KSA D104/05/12Damac FC1-0 (0-0)Al-Orubah--0.252.5T
KSA D120/01/12Al-Orubah2-1 (1-1)Damac FC---B
KSA D104/03/11Al-Orubah2-1 (1-0)Damac FC---B
KSA D105/11/10Damac FC2-1 (0-1)Al-Orubah---T
KSA D130/04/09Al-Orubah2-0 (1-0)Damac FC---B
KSA D122/01/09Damac FC2-3 (1-1)Al-Orubah---B

Thành tích gần đây — Damac FC

HBBTBBBTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/16 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KSA D123/08/26Al-Saqer0-0 (0-0)Damac FC3-5--H
SK CUP19/08/26Damac FC0-3 (0-1)Al-Taawoun4-8-0.52.5B
SPL22/05/26Al-Nassr4-1 (1-0)Damac FC6-2-2.253.25B
SPL15/05/26Damac FC3-0 (1-0)Al-Feiha7-6+0.52.25T
SPL11/05/26Al-Ittihad2-1 (1-0)Damac FC9-1-1.253B
SPL02/05/26Damac FC0-2 (0-1)Al-Khaleej4-102.5B
SPL29/04/26Al Hilal1-0 (1-0)Damac FC12-2-2.253.75B
SPL24/04/26Damac FC2-0 (1-0)Al-Okhdood4-4+0.752.5T
SPL09/04/26Damac FC1-1 (1-1)Al Qadsiah3-12-1.252.75H
SPL04/04/26Al-Ahli SFC3-0 (2-0)Damac FC5-7-1.752.75B
SPL13/03/26Al Najma(KSA)1-3 (0-0)Damac FC8-4+0.252.25T
SPL06/03/26Damac FC3-0 (1-0)Al-Riyadh6-9+0.252.25T
SPL27/02/26Al-Fateh1-1 (0-1)Damac FC3-4-0.52.5H
SPL24/02/26Damac FC0-1 (0-1)Al-Ahli SFC5-3-1.53B
SPL21/02/26Damac FC1-3 (1-1)Al-Shabab6-7-0.52.25B
SPL12/02/26Damac FC2-1 (1-1)Al-Taawoun4-3-0.52.25T
SPL06/02/26Al-Ettifaq2-0 (1-0)Damac FC2-5-0.52.5B
SPL03/02/26Damac FC0-0 (0-0)Al Kholood5-502.25H
SPL31/01/26Neom SC3-0 (2-0)Damac FC8-3-0.752.5B
SPL26/01/26Al-Hazm2-1 (0-0)Damac FC5-3-0.252.25B

Thành tích gần đây — Al-Orubah

BHBHTTTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KSA D123/08/26Al-Orubah0-1 (0-1)Al Raed8-3--B
SK CUP16/08/26Al-Orubah0-0 (0-0)Abha0-6-0.52.5H
INT CF04/08/26Al-Qadsia SC3-1 (0-1)Al-Orubah---B
KSA D119/05/26Al Ula FC1-1 (0-0)Al-Orubah9-5-13H
KSA D114/05/26Al-Orubah3-1 (2-1)Al Anwar SA4-7+0.252.75T
KSA D110/05/26AL-Rbeea Jeddah0-4 (0-1)Al-Orubah6-4--T
KSA D102/05/26Al-Orubah2-0 (1-0)Al-Wehda5-12--T
KSA D128/04/26Al-Jndal1-2 (1-1)Al-Orubah2-9+0.52.5T
KSA D122/04/26Al-Orubah0-1 (0-0)Al-Zlfe7-6+0.252.5B
KSA D115/04/26Al Raed0-1 (0-0)Al-Orubah8-1-0.52.75T
KSA D110/04/26Al-Orubah0-1 (0-0)Al-Faisaly Harmah13-3-0.252.75B
KSA D104/04/26Al-Baten1-3 (0-1)Al-Orubah6-6--T
KSA D109/03/26Al-Orubah1-0 (0-0)Al-Arabi(KSA)6-5+0.752.75T
KSA D104/03/26Al Ula FC3-1 (1-0)Al-Orubah3-3-12.75B
KSA D125/02/26Al-Orubah0-1 (0-0)Al-Jabalain1-4-0.252.75B
KSA D121/02/26Al-Draih3-1 (1-0)Al-Orubah6-7-0.52.75B
KSA D114/02/26Al-Orubah2-2 (0-2)Al-Adalh7-1--H
KSA D109/02/26Jubail2-3 (0-1)Al-Orubah5-6--T
KSA D103/02/26Al-Orubah1-2 (1-0)Abha2-902.5B
KSA D128/01/26Al Tai1-3 (0-2)Al-Orubah6-102.5T

Đội hình

Damac FCAl-Orubah
47Ahmed Al Rashidi3CAbdelkader Bedrane5Hassan Rabea23Jawad Alhassan88Osama Al Khalaf2Morlaye Sylla6Issam Al Qarni7Yahya Sunbul Mubarak10Abdulaziz Al Sarhani15Ibrahim Al-Harbi11Yakou Meite26Hatem Al-Juhani4CZiyad Al Hunaiti5Mohammed Krishan6Abdulaziz Al-Harabi24Loay Al Shahrani66Ali Abdullah Al Sultan8Khaled Zakaria17Rayan Al Hazmi80Fahad Al-Rashidi99Hassan Al Solan9Famara Diedhiou

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
1
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
2
5
Sút bóng
11
4
Sút cầu môn
3
1
Tấn công
64
61
Tấn công nguy hiểm
52
41
Sút ngoài cầu môn
5
1
Cản bóng
3
2
Đá phạt trực tiếp
23
17
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Chuyền bóng
334
313
TL chuyền bóng thành công
77%
71%
Phạm lỗi
17
23
Việt vị
3
0
Cứu thua
1
3
Tắc bóng
8
10
Quả ném biên
21
24
Cắt bóng
12
6
Tạt bóng thành công
4
2
Chuyền dài
26
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.85
0.37
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B8
T8 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B3
T3 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Damac FC (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Al-Orubah (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Damac FCAl-Orubah

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Damac FCAl-Orubah

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
14
Thắng 1
43
Hòa
45
Thua 1
73
Thua 2+
Damac FCAl-Orubah

Damac FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Abdelkader Bedrane
Hậu vệ
7.20/038/501
11Yakou Meite
Trung phong
73/010/121
6Issam Al Qarni
Tiền vệ
70/039/534🟨
23Jawad Alhassan
Hậu vệ phải
70/025/306
2Morlaye Sylla
Tiền vệ trung tâm
6.81/034/402
47Ahmed Al Rashidi
Thủ môn
6.80/016/230
88Osama Al Khalaf
Tiền vệ phòng ngự
6.70/023/331🟨
10Abdulaziz Al Sarhani
6.61/120/243
5Hassan Rabea
Trung vệ
6.62/031/351
15Ibrahim Al-Harbi
Tiền vệ tấn công
6.41/06/81
7Yahya Sunbul Mubarak
Hậu vệ
6.23/213/220
77Ahmed Namazi (dự bị)
Tiền vệ
6.40/02/40

Al-Orubah

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
26Hatem Al-Juhani
Thủ môn
7.20/025/370
4Ziyad Al Hunaiti
Hậu vệ
6.90/024/343🟨
8Khaled Zakaria
Tiền vệ trung tâm
6.81/130/361
24Loay Al Shahrani
Tiền đạo
6.30/09/110🟨
9Famara Diedhiou
Trung phong
6.21/09/190
17Rayan Al Hazmi
Tiền vệ tấn công
6.20/07/122
66Ali Abdullah Al Sultan
Hậu vệ trái
6.10/017/221
6Abdulaziz Al-Harabi
Tiền vệ trung tâm
6.10/030/431
99Hassan Al Solan
Tiền đạo
6.10/06/102
80Fahad Al-Rashidi
Tiền vệ trung tâm
5.90/013/171🟨
5Mohammed Krishan
Tiền vệ
5.80/025/351🟨
20Abdullah Othman Abaa Al Khail (dự bị)
Tiền đạo
6.72/08/111
18Farraj Al Rashid (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/013/161
50Mohammed Nizar Saeed (dự bị)
Tiền vệ
6.50/03/42🟨
19Omar Abdullah (dự bị)
Trung phong
-0/01/31
28Qassem Al Hussain (dự bị)
Tiền vệ
-0/02/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Damac FC Thông tin Al-Orubah
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Abderrazek Chebbi HLV Bruno Pereira
Saudi Arabia Khu vực Saudi Arabia
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.133.303.000.842.500.920.910.250.86
Live10.00 ↑1.07 ↓15.00 ↑6.50 ↑0.500.01 ↓0.34 ↓0.002.00 ↑
VcbetSớm2.203.253.000.872.500.930.890.250.83
Live9.50 ↑1.07 ↓17.00 ↑3.80 ↑0.500.18 ↓0.34 ↓0.002.05 ↑
Mansion88Sớm1.793.403.900.952.500.810.780.251.06
Live8.50 ↑1.05 ↓20.00 ↑8.33 ↑0.500.02 ↓0.34 ↓0.002.00 ↑
InterwettenSớm2.503.352.550.752.500.90---
Live18.00 ↑1.02 ↓28.00 ↑6.00 ↑4.500.07 ↓---
10BETSớm2.373.152.380.752.500.85---
Live6.60 ↑1.16 ↓13.75 ↑3.37 ↑0.500.16 ↓---
12betSớm1.923.303.451.012.500.810.780.251.06
Live9.60 ↑1.03 ↓22.00 ↑8.33 ↑0.500.02 ↓0.35 ↓0.001.96 ↑
SbobetSớm1.993.173.301.022.500.800.790.251.05
Live8.40 ↑1.07 ↓15.00 ↑4.54 ↑0.500.08 ↓0.34 ↓0.002.00 ↑
WewbetSớm2.253.302.860.842.500.920.960.250.82
Live10.30 ↑1.05 ↓15.00 ↑5.25 ↑0.500.01 ↓4.50 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm2.153.203.000.832.500.91---
Live11.00 ↑1.04 ↓17.00 ↑1.40 ↑2.500.44 ↓---
18BetSớm2.453.252.400.712.500.810.760.000.76
Live16.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑9.00 ↑0.750.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.593.102.570.882.500.870.890.000.88
Live7.66 ↑1.15 ↓13.90 ↑3.23 ↑0.500.22 ↓0.42 ↓0.001.86 ↑
BwinSớm2.103.202.950.802.500.87---
Live12.50 ↑1.05 ↓21.00 ↑7.75 ↑0.500.04 ↓---
1xBetSớm2.503.302.550.802.500.900.850.000.85
Live19.80 ↑1.03 ↓22.00 ↑4.62 ↑0.500.12 ↓0.37 ↓0.002.12 ↑
Bet 365Sớm2.153.402.800.852.500.950.850.000.95
Live19.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑8.50 ↑0.500.07 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
William HillSớm2.103.103.000.802.500.85---
Live17.00 ↑1.03 ↓36.00 ↑10.00 ↑0.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Damac FC0010
Al-Orubah0Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).