Kết quả bóng đá trận Damac FC vs Al-Taawoun, 23:15 ngày 19/08/2026
Kings Cúp Ả Rập Xê Út · 23:15 ngày 19/08/2026
Damac FC 0 Kết thúc HT 0-1 3
Al-Taawoun
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Damac FC | Phút | |
| 45+1' | ⚽ 0 - 1 Abderrazak Hamdallah | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Jawad Alhassan ▼ Abdulrahman Al Obaid | 46' ⇄ | |
| 55' | ⚽ 0 - 2 Rakan Al-Tulayhi(Assists:Abderrazak Hamdallah) (Kiến tạo: Abderrazak Hamdallah) | |
| Abdelkader Bedrane | 58' | |
| ▲ Ahmed Namazi ▼ Ibrahim Al-Harbi | 61' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Saif Rashad Mohamed ▼ Bassem Al-Arini | |
| 65' ⇄ | ▲ Nedim Bajrami ▼ Abderrazak Hamdallah | |
| 67' | Saif Rashad Mohamed | |
| 76' ⇄ | ▲ Nawaf Mazen Al Hawairy ▼ Muteb Al Mufarraj | |
| 76' ⇄ | ▲ Mohammed Al-Aqel ▼ Mohammed Al Kuwaykibi | |
| 77' | ⚽ 0 - 3 Saif Rashad Mohamed(Assists:Younes El Bahraoui) (Kiến tạo: Younes El Bahraoui) | |
| 79' ⇄ | ▲ Fahad Al Rashidi ▼ Rakan Al-Tulayhi | |
| 79' | Nawaf Mazen Al Hawairy | |
| 85' | 📺 Marin Petkov(Reason:Penalty cancelled) VAR | |
| ▲ Ali Shuqayyiqi ▼ Osama Al Khalaf | 87' ⇄ | |
| ▲ Yahya Mahdi Naji ▼ Yahya Sunbul Mubarak | 87' ⇄ | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 3 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 9 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 14 | 10 |
| Điểm | 3 | 2 | 9 | 13 |
Chủ = Damac FC · Khách = Al-Taawoun
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Damac FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (10%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (5%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 11 (28%) | Hòa/Hòa | 3 (33%) |
| 5 (13%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 14 (36%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Damac FC 5 (25%)Hòa 6 (30%)Al-Taawoun 9 (45%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 3 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 2 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/02/26 | Damac FC | 2-1 (1-1) | Al-Taawoun | -0.5 | 2.25 | T |
| 19/10/25 | Al-Taawoun | 6-1 (2-1) | Damac FC | -0.25 | 2 | B |
| 09/03/25 | Al-Taawoun | 3-0 (3-0) | Damac FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/10/24 | Damac FC | 2-2 (0-1) | Al-Taawoun | 0 | 2.25 | H |
| 03/08/24 | Al-Taawoun | 0-0 (0-0) | Damac FC | - | - | H |
| 26/04/24 | Damac FC | 0-1 (0-0) | Al-Taawoun | 0 | 2.75 | B |
| 05/11/23 | Al-Taawoun | 0-0 (0-0) | Damac FC | -1 | 3 | H |
| 04/03/23 | Damac FC | 1-2 (0-1) | Al-Taawoun | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/09/22 | Al-Taawoun | 1-1 (0-0) | Damac FC | -0.75 | 2.5 | H |
| 28/06/22 | Damac FC | 1-1 (0-0) | Al-Taawoun | -0.75 | 2.5 | H |
| 01/01/22 | Al-Taawoun | 3-0 (1-0) | Damac FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 31/05/21 | Damac FC | 2-0 (1-0) | Al-Taawoun | 0 | 2.75 | T |
| 25/01/21 | Al-Taawoun | 3-1 (1-1) | Damac FC | -1 | 2.75 | B |
| 16/12/20 | Damac FC | 1-2 (0-1) | Al-Taawoun | 0 | 2.5 | B |
| 15/08/20 | Al-Taawoun | 0-2 (0-1) | Damac FC | -0.75 | 2.75 | T |
| 23/11/19 | Damac FC | 1-2 (0-1) | Al-Taawoun | -0.5 | 2.75 | B |
| 05/01/18 | Al-Taawoun | 1-2 (0-1) | Damac FC | -1.5 | 3 | T |
| 10/03/10 | Al-Taawoun | 3-2 (1-0) | Damac FC | -1 | 2.5 | B |
| 29/10/09 | Damac FC | 2-1 (0-0) | Al-Taawoun | - | - | T |
| 19/02/09 | Damac FC | 1-1 (1-0) | Al-Taawoun | - | - | H |
Thành tích gần đây — Damac FC
BTBBBTHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/26 | Al-Nassr | 4-1 (1-0) | Damac FC | -2.25 | 3.25 | B |
| 15/05/26 | Damac FC | 3-0 (1-0) | Al-Feiha | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Al-Ittihad | 2-1 (1-0) | Damac FC | -1.25 | 3 | B |
| 02/05/26 | Damac FC | 0-2 (0-1) | Al-Khaleej | 0 | 2.5 | B |
| 29/04/26 | Al Hilal | 1-0 (1-0) | Damac FC | -2.25 | 3.75 | B |
| 24/04/26 | Damac FC | 2-0 (1-0) | Al-Okhdood | +0.75 | 2.5 | T |
| 09/04/26 | Damac FC | 1-1 (1-1) | Al Qadsiah | -1.25 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | Al-Ahli SFC | 3-0 (2-0) | Damac FC | -1.75 | 2.75 | B |
| 13/03/26 | Al Najma(KSA) | 1-3 (0-0) | Damac FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/03/26 | Damac FC | 3-0 (1-0) | Al-Riyadh | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/02/26 | Al-Fateh | 1-1 (0-1) | Damac FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 24/02/26 | Damac FC | 0-1 (0-1) | Al-Ahli SFC | -1.5 | 3 | B |
| 21/02/26 | Damac FC | 1-3 (1-1) | Al-Shabab | -0.5 | 2.25 | B |
| 12/02/26 | Damac FC | 2-1 (1-1) | Al-Taawoun | -0.5 | 2.25 | T |
| 06/02/26 | Al-Ettifaq | 2-0 (1-0) | Damac FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/02/26 | Damac FC | 0-0 (0-0) | Al Kholood | 0 | 2.25 | H |
| 31/01/26 | Neom SC | 3-0 (2-0) | Damac FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/01/26 | Al-Hazm | 2-1 (0-0) | Damac FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/01/26 | Damac FC | 1-2 (0-1) | Al-Nassr | -2 | 3.5 | B |
| 17/01/26 | Al-Feiha | 1-1 (1-1) | Damac FC | -0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Al-Taawoun
HTHTBHBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Al-Taawoun | 0-0 (0-0) | Al-Khaleej | +0.75 | 3 | H |
| 29/07/26 | Al Duhail | 1-3 (0-1) | Al-Taawoun | - | - | T |
| 21/07/26 | KAS Eupen | 2-2 (1-2) | Al-Taawoun | - | - | H |
| 17/07/26 | Helmond Sport | 0-2 (0-0) | Al-Taawoun | -0.25 | 2.75 | T |
| 22/05/26 | Al-Hazm | 2-0 (0-0) | Al-Taawoun | +0.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Al-Taawoun | 1-1 (0-0) | Al-Riyadh | +0.5 | 2.5 | H |
| 12/05/26 | Al-Taawoun | 1-2 (0-1) | Al-Ahli SFC | -0.75 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Al-Shabab | 1-5 (1-2) | Al-Taawoun | -0.5 | 2.75 | T |
| 29/04/26 | Al-Taawoun | 0-2 (0-1) | Al-Ittihad | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Al Najma(KSA) | 1-2 (0-1) | Al-Taawoun | +0.75 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Al-Taawoun | 1-2 (1-2) | Al Kholood | +0.5 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Al Hilal | 2-2 (1-0) | Al-Taawoun | -1.75 | 3.25 | H |
| 13/03/26 | Neom SC | 2-2 (1-0) | Al-Taawoun | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Al-Taawoun | 3-2 (1-0) | Al-Fateh | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Al Qadsiah | 1-1 (1-1) | Al-Taawoun | -1.25 | 3 | H |
| 25/02/26 | Al-Taawoun | 1-1 (1-1) | Al Hilal | -1.25 | 3 | H |
| 21/02/26 | Al-Taawoun | 2-3 (0-1) | Al-Feiha | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/02/26 | Damac FC | 2-1 (1-1) | Al-Taawoun | +0.5 | 2.25 | B |
| 07/02/26 | Al-Taawoun | 1-1 (0-1) | Al-Khaleej | +0.25 | 2.5 | H |
| 04/02/26 | Al-Ettifaq | 1-0 (0-0) | Al-Taawoun | 0 | 2.75 | B |
Đội hình
Damac FC
Al-Taawoun
47Ahmed Al Rashidi3CAbdelkader Bedrane4Noor Al-Rashidi12Alhwsawi Sanousi Mohammed13Abdulrahman Al Obaid6Issam Al Qarni7Yahya Sunbul Mubarak15Ibrahim Al-Harbi88Osama Al Khalaf2Morlaye Sylla10Abdulaziz Al Sarhani1Mailson Tenorio dos Santos5Zineddine Belaid6Bassam Al Hurayji32Muteb Al Mufarraj88Marin Petkov18CAschraf El Mahdioui7Mohammed Al Kuwaykibi20Bassem Al-Arini23Rakan Al-Tulayhi47Younes El Bahraoui9Abderrazak Hamdallah
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Morlaye Sylla5.7
- 3Abdelkader Bedrane C🟨 Thẻ vàng 58'5.5
- 4Noor Al-Rashidi6.1
- 6Issam Al Qarni6.3
- 7Yahya Sunbul Mubarak▼ Rời sân 87'6.6
- 10Abdulaziz Al Sarhani5.6
- 12Alhwsawi Sanousi Mohammed5.1
- 13Abdulrahman Al Obaid▼ Rời sân 46'6
- 15Ibrahim Al-Harbi▼ Rời sân 61'6
- 47Ahmed Al Rashidi6.8
- 88Osama Al Khalaf▼ Rời sân 87'5.9
Khách · 4141
- 1Mailson Tenorio dos Santos7.1
- 5Zineddine Belaid7.9
- 6Bassam Al Hurayji6.6
- 7Mohammed Al Kuwaykibi▼ Rời sân 76'7.2
- 9Abderrazak Hamdallah⚽ Ghi bàn 45+1' · 🎯 Kiến tạo 55' · ▼ Rời sân 65'8.1
- 18Aschraf El Mahdioui C7.3
- 20Bassem Al-Arini▼ Rời sân 65'6.6
- 23Rakan Al-Tulayhi⚽ Ghi bàn 55' · ▼ Rời sân 79'8
- 32Muteb Al Mufarraj▼ Rời sân 76'7
- 47Younes El Bahraoui🎯 Kiến tạo 77'7.8
- 88Marin Petkov7.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
48
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1018
Sút cầu môn
28
Tấn công
3972
Tấn công nguy hiểm
3971
Sút ngoài cầu môn
87
Cản bóng
03
Đá phạt trực tiếp
178
TL kiểm soát bóng
35%65%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
Chuyền bóng
248457
TL chuyền bóng thành công
72%88%
Phạm lỗi
917
Việt vị
06
Cứu thua
52
Tắc bóng
117
Quả ném biên
1016
Cắt bóng
77
Tạt bóng thành công
310
Chuyền dài
1916
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.382.81
Cơ hội rõ rệt
14
So Sánh Sức Mạnh
46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H6 B9T9 H6 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B4T4 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Damac FC (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Al-Taawoun (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al-Taawoun (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Damac FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47Ahmed Al Rashidi Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 12/19 | 0 | |||
| 7Yahya Sunbul Mubarak Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 9/10 | 2 | |||
| 6Issam Al Qarni Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 23/29 | 4 | |||
| 4Noor Al-Rashidi Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 20/31 | 0 | |||
| 13Abdulrahman Al Obaid Hậu vệ trái | 6 | 1/1 | 9/11 | 0 | |||
| 15Ibrahim Al-Harbi Tiền vệ | 6 | 0/0 | 7/13 | 1 | |||
| 88Osama Al Khalaf Tiền vệ phòng ngự | 5.9 | 1/0 | 11/17 | 2 | |||
| 2Morlaye Sylla Tiền vệ trung tâm | 5.7 | 1/0 | 21/26 | 1 | |||
| 10Abdulaziz Al Sarhani | 5.6 | 1/0 | 11/15 | 1 | |||
| 3Abdelkader Bedrane Hậu vệ | 5.5 | 1/0 | 22/33 | 2 | 🟨 | ||
| 12Alhwsawi Sanousi Mohammed Hậu vệ phải | 5.1 | 3/1 | 12/19 | 4 | |||
| 23Jawad Alhassan (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 9/9 | 1 | |||
| 77Ahmed Namazi (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 8/10 | 0 | |||
| 80Yahya Mahdi Naji (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 78Ali Shuqayyiqi (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 4/5 | 0 |
Al-Taawoun
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Abderrazak Hamdallah Trung phong | 8.1 | 1 | 1 | 2/1 | 17/20 | 0 | |
| 23Rakan Al-Tulayhi Tiền vệ tấn công | 8 | 1 | 2/1 | 28/32 | 4 | ||
| 5Zineddine Belaid Trung vệ | 7.9 | 1/0 | 66/70 | 0 | |||
| 47Younes El Bahraoui Tiền đạo | 7.8 | 1 | 1/0 | 23/31 | 2 | ||
| 88Marin Petkov Tiền đạo | 7.5 | 3/2 | 30/36 | 4 | |||
| 18Aschraf El Mahdioui Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 0/0 | 55/60 | 1 | |||
| 7Mohammed Al Kuwaykibi Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 1/0 | 14/19 | 0 | |||
| 1Mailson Tenorio dos Santos Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 27/30 | 0 | |||
| 32Muteb Al Mufarraj Hậu vệ trái | 7 | 1/0 | 72/81 | 2 | |||
| 6Bassam Al Hurayji Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 32/34 | 1 | |||
| 20Bassem Al-Arini Tiền đạo | 6.6 | 2/1 | 11/13 | 0 | |||
| 14Saif Rashad Mohamed (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.9 | 1 | 2/1 | 6/6 | 0 | 🟨 | |
| 10Nedim Bajrami (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 2/1 | 3/4 | 0 | |||
| 17Mohammed Al-Aqel (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/1 | 6/6 | 0 | |||
| 11Fahad Al Rashidi (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 43Nawaf Mazen Al Hawairy (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 6/7 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Damac FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | King Abdullah | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Abderrazek Chebbi | HLV | |
| Saudi Arabia | Khu vực | Saudi Arabia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.28 | 3.15 | 1.79 | 0.74 | 2.50 | 0.88 | 0.91 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 4.25 ↑ | 3.15 | 1.60 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 0.42 ↓ | -0.25 | 1.26 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.70 | 3.70 | 1.78 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.94 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 51.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.40 ↑ | 3.50 | 0.56 ↓ | 0.51 ↓ | -0.25 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.90 | 3.60 | 1.80 | 0.94 | 2.75 | 0.85 | 0.99 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.15 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.25 | 3.40 | 1.93 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.96 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 2.85 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.00 | 3.55 | 1.83 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 100.00 ↑ | 30.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.10 ↑ | -0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.85 | 3.65 | 1.84 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 37.85 ↑ | 1.01 ↓ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.25 | 3.40 | 1.93 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 0.96 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 2.85 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.45 | 3.45 | 1.84 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.92 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.48 | 3.25 | 1.90 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.14 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 2.32 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.78 | 3.50 | 1.82 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.96 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 25.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.14 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 2.77 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.83 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.45 | 3.90 | 1.70 | 0.71 | 2.50 | 0.82 | 0.81 | -0.50 | 0.71 |
| Live | 276.00 ↑ | 39.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.65 | 3.49 | 1.88 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | 0.85 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 24.65 ↑ | 6.19 ↑ | 1.15 ↓ | 2.95 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 2.64 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.20 | 3.45 | 1.65 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 28.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.09 ↓ | 4.40 ↑ | 3.75 | 0.10 ↓ | 0.49 ↓ | -3.25 | 1.46 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.50 | 3.40 | 1.83 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.60 | 3.90 | 1.85 | 0.95 | 2.75 | 0.76 | 1.16 | -0.25 | 0.62 |
| Live | 51.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 4.00 | 1.73 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.80 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 51.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.75 | 3.30 | 1.80 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Damac FC | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Al-Taawoun | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).