Kết quả bóng đá trận Damac FC vs Al-Taawoun, 23:15 ngày 19/08/2026

Kings Cúp Ả Rập Xê Út · 23:15 ngày 19/08/2026
Damac FC
0 Kết thúc HT 0-1 3
Al-Taawoun
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30°C

Diễn biến trận đấu

Damac FC Phút Al-Taawoun
45+1' 0 - 1 Abderrazak Hamdallah
HT 0-1
▲ Jawad Alhassan ▼ Abdulrahman Al Obaid46'
55' 0 - 2 Rakan Al-Tulayhi(Assists:Abderrazak Hamdallah) (Kiến tạo: Abderrazak Hamdallah)
Abdelkader Bedrane 58'
▲ Ahmed Namazi ▼ Ibrahim Al-Harbi61'
65' ▲ Saif Rashad Mohamed ▼ Bassem Al-Arini
65' ▲ Nedim Bajrami ▼ Abderrazak Hamdallah
67' Saif Rashad Mohamed
76' ▲ Nawaf Mazen Al Hawairy ▼ Muteb Al Mufarraj
76' ▲ Mohammed Al-Aqel ▼ Mohammed Al Kuwaykibi
77' 0 - 3 Saif Rashad Mohamed(Assists:Younes El Bahraoui) (Kiến tạo: Younes El Bahraoui)
79' ▲ Fahad Al Rashidi ▼ Rakan Al-Tulayhi
79' Nawaf Mazen Al Hawairy
85'📺 Marin Petkov(Reason:Penalty cancelled) VAR
▲ Ali Shuqayyiqi ▼ Osama Al Khalaf87'
▲ Yahya Mahdi Naji ▼ Yahya Sunbul Mubarak87'
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 23
Hòa 32 34
Bại 01 53
Ghi bàn 21 913
Mất bàn 22 1410
Điểm 32 913

Chủ = Damac FC · Khách = Al-Taawoun

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Damac FC (39)Hiệp 1 / Cả trậnAl-Taawoun (9)
4 (10%)Thắng/Thắng2 (22%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (11%)
2 (5%)Hòa/Thắng1 (11%)
11 (28%)Hòa/Hòa3 (33%)
5 (13%)Hòa/Bại1 (11%)
2 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
14 (36%)Bại/Bại1 (11%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Damac FC 5 (25%)Hòa 6 (30%)Al-Taawoun 9 (45%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 3 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 2 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPL12/02/26Damac FC2-1 (1-1)Al-Taawoun4-3-0.52.25T
SPL19/10/25Al-Taawoun6-1 (2-1)Damac FC7-2-0.252B
SPL09/03/25Al-Taawoun3-0 (3-0)Damac FC7-2-0.252.5B
SPL19/10/24Damac FC2-2 (0-1)Al-Taawoun5-402.25H
INT CF03/08/24Al-Taawoun0-0 (0-0)Damac FC---H
SPL26/04/24Damac FC0-1 (0-0)Al-Taawoun2-202.75B
SPL05/11/23Al-Taawoun0-0 (0-0)Damac FC9-5-13H
SPL04/03/23Damac FC1-2 (0-1)Al-Taawoun6-5-0.252.5B
SPL16/09/22Al-Taawoun1-1 (0-0)Damac FC4-4-0.752.5H
SPL28/06/22Damac FC1-1 (0-0)Al-Taawoun1-6-0.752.5H
SPL01/01/22Al-Taawoun3-0 (1-0)Damac FC5-4-0.252.5B
SPL31/05/21Damac FC2-0 (1-0)Al-Taawoun-02.75T
SPL25/01/21Al-Taawoun3-1 (1-1)Damac FC4-4-12.75B
SK CUP16/12/20Damac FC1-2 (0-1)Al-Taawoun-02.5B
SPL15/08/20Al-Taawoun0-2 (0-1)Damac FC--0.752.75T
SPL23/11/19Damac FC1-2 (0-1)Al-Taawoun4-5-0.52.75B
SK CUP05/01/18Al-Taawoun1-2 (0-1)Damac FC--1.53T
KSA D110/03/10Al-Taawoun3-2 (1-0)Damac FC--12.5B
KSA D129/10/09Damac FC2-1 (0-0)Al-Taawoun---T
KSA D119/02/09Damac FC1-1 (1-0)Al-Taawoun---H

Thành tích gần đây — Damac FC

BTBBBTHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPL22/05/26Al-Nassr4-1 (1-0)Damac FC6-2-2.253.25B
SPL15/05/26Damac FC3-0 (1-0)Al-Feiha7-6+0.52.25T
SPL11/05/26Al-Ittihad2-1 (1-0)Damac FC9-1-1.253B
SPL02/05/26Damac FC0-2 (0-1)Al-Khaleej4-102.5B
SPL29/04/26Al Hilal1-0 (1-0)Damac FC12-2-2.253.75B
SPL24/04/26Damac FC2-0 (1-0)Al-Okhdood4-4+0.752.5T
SPL09/04/26Damac FC1-1 (1-1)Al Qadsiah3-12-1.252.75H
SPL04/04/26Al-Ahli SFC3-0 (2-0)Damac FC5-7-1.752.75B
SPL13/03/26Al Najma(KSA)1-3 (0-0)Damac FC8-4+0.252.25T
SPL06/03/26Damac FC3-0 (1-0)Al-Riyadh6-9+0.252.25T
SPL27/02/26Al-Fateh1-1 (0-1)Damac FC3-4-0.52.5H
SPL24/02/26Damac FC0-1 (0-1)Al-Ahli SFC5-3-1.53B
SPL21/02/26Damac FC1-3 (1-1)Al-Shabab6-7-0.52.25B
SPL12/02/26Damac FC2-1 (1-1)Al-Taawoun4-3-0.52.25T
SPL06/02/26Al-Ettifaq2-0 (1-0)Damac FC2-5-0.52.5B
SPL03/02/26Damac FC0-0 (0-0)Al Kholood5-502.25H
SPL31/01/26Neom SC3-0 (2-0)Damac FC8-3-0.752.5B
SPL26/01/26Al-Hazm2-1 (0-0)Damac FC5-3-0.252.25B
SPL22/01/26Damac FC1-2 (0-1)Al-Nassr3-6-23.5B
SPL17/01/26Al-Feiha1-1 (1-1)Damac FC5-7-0.52.25H

Thành tích gần đây — Al-Taawoun

HTHTBHBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPL15/08/26Al-Taawoun0-0 (0-0)Al-Khaleej5-4+0.753H
INT CF29/07/26Al Duhail1-3 (0-1)Al-Taawoun---T
INT CF21/07/26KAS Eupen2-2 (1-2)Al-Taawoun---H
INT CF17/07/26Helmond Sport0-2 (0-0)Al-Taawoun5-1-0.252.75T
SPL22/05/26Al-Hazm2-0 (0-0)Al-Taawoun9-3+0.52.75B
SPL16/05/26Al-Taawoun1-1 (0-0)Al-Riyadh6-1+0.52.5H
SPL12/05/26Al-Taawoun1-2 (0-1)Al-Ahli SFC7-1-0.752.75B
SPL03/05/26Al-Shabab1-5 (1-2)Al-Taawoun6-3-0.52.75T
SPL29/04/26Al-Taawoun0-2 (0-1)Al-Ittihad9-1-0.252.75B
SPL23/04/26Al Najma(KSA)1-2 (0-1)Al-Taawoun5-2+0.752.75T
SPL11/04/26Al-Taawoun1-2 (1-2)Al Kholood3-0+0.52.75B
SPL05/04/26Al Hilal2-2 (1-0)Al-Taawoun7-5-1.753.25H
SPL13/03/26Neom SC2-2 (1-0)Al-Taawoun5-2-0.252.5H
SPL07/03/26Al-Taawoun3-2 (1-0)Al-Fateh4-1+0.52.75T
SPL01/03/26Al Qadsiah1-1 (1-1)Al-Taawoun14-0-1.253H
SPL25/02/26Al-Taawoun1-1 (1-1)Al Hilal1-8-1.253H
SPL21/02/26Al-Taawoun2-3 (0-1)Al-Feiha6-3+0.252.5B
SPL12/02/26Damac FC2-1 (1-1)Al-Taawoun4-3+0.52.25B
SPL07/02/26Al-Taawoun1-1 (0-1)Al-Khaleej5-9+0.252.5H
SPL04/02/26Al-Ettifaq1-0 (0-0)Al-Taawoun2-502.75B

Đội hình

Damac FCAl-Taawoun
47Ahmed Al Rashidi3CAbdelkader Bedrane4Noor Al-Rashidi12Alhwsawi Sanousi Mohammed13Abdulrahman Al Obaid6Issam Al Qarni7Yahya Sunbul Mubarak15Ibrahim Al-Harbi88Osama Al Khalaf2Morlaye Sylla10Abdulaziz Al Sarhani1Mailson Tenorio dos Santos5Zineddine Belaid6Bassam Al Hurayji32Muteb Al Mufarraj88Marin Petkov18CAschraf El Mahdioui7Mohammed Al Kuwaykibi20Bassem Al-Arini23Rakan Al-Tulayhi47Younes El Bahraoui9Abderrazak Hamdallah

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
8
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
10
18
Sút cầu môn
2
8
Tấn công
39
72
Tấn công nguy hiểm
39
71
Sút ngoài cầu môn
8
7
Cản bóng
0
3
Đá phạt trực tiếp
17
8
TL kiểm soát bóng
35%
65%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%
67%
Chuyền bóng
248
457
TL chuyền bóng thành công
72%
88%
Phạm lỗi
9
17
Việt vị
0
6
Cứu thua
5
2
Tắc bóng
11
7
Quả ném biên
10
16
Cắt bóng
7
7
Tạt bóng thành công
3
10
Chuyền dài
19
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.38
2.81
Cơ hội rõ rệt
1
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H6 B9
T9 H6 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B4
T4 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Damac FC (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Al-Taawoun (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Al-Taawoun (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Damac FCAl-Taawoun

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Damac FCAl-Taawoun

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
12
Thắng 1
48
Hòa
55
Thua 1
62
Thua 2+
Damac FCAl-Taawoun

Damac FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
47Ahmed Al Rashidi
Thủ môn
6.80/012/190
7Yahya Sunbul Mubarak
Hậu vệ
6.60/09/102
6Issam Al Qarni
Tiền vệ
6.31/023/294
4Noor Al-Rashidi
Trung vệ
6.10/020/310
13Abdulrahman Al Obaid
Hậu vệ trái
61/19/110
15Ibrahim Al-Harbi
Tiền vệ
60/07/131
88Osama Al Khalaf
Tiền vệ phòng ngự
5.91/011/172
2Morlaye Sylla
Tiền vệ trung tâm
5.71/021/261
10Abdulaziz Al Sarhani
5.61/011/151
3Abdelkader Bedrane
Hậu vệ
5.51/022/332🟨
12Alhwsawi Sanousi Mohammed
Hậu vệ phải
5.13/112/194
23Jawad Alhassan (dự bị)
Hậu vệ phải
6.80/09/91
77Ahmed Namazi (dự bị)
Tiền vệ
6.61/08/100
80Yahya Mahdi Naji (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/00/10
78Ali Shuqayyiqi (dự bị)
Tiền vệ
-0/04/50

Al-Taawoun

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Abderrazak Hamdallah
Trung phong
8.1112/117/200
23Rakan Al-Tulayhi
Tiền vệ tấn công
812/128/324
5Zineddine Belaid
Trung vệ
7.91/066/700
47Younes El Bahraoui
Tiền đạo
7.811/023/312
88Marin Petkov
Tiền đạo
7.53/230/364
18Aschraf El Mahdioui
Tiền vệ phòng ngự
7.30/055/601
7Mohammed Al Kuwaykibi
Tiền đạo cánh phải
7.21/014/190
1Mailson Tenorio dos Santos
Thủ môn
7.10/027/300
32Muteb Al Mufarraj
Hậu vệ trái
71/072/812
6Bassam Al Hurayji
Hậu vệ phải
6.60/032/341
20Bassem Al-Arini
Tiền đạo
6.62/111/130
14Saif Rashad Mohamed (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.912/16/60🟨
10Nedim Bajrami (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.82/13/40
17Mohammed Al-Aqel (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.61/16/60
11Fahad Al Rashidi (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.30/06/80
43Nawaf Mazen Al Hawairy (dự bị)
Hậu vệ
6.20/06/70🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Damac FC Thông tin Al-Taawoun
Thành lập
Sân nhà King Abdullah
0 Sức chứa 0
Abderrazek Chebbi HLV
Saudi Arabia Khu vực Saudi Arabia
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.283.151.790.742.500.880.91-0.500.79
Live4.25 ↑3.151.60 ↓1.20 ↑3.500.40 ↓0.42 ↓-0.251.26 ↑
EasybetsSớm3.703.701.780.832.500.930.94-0.500.82
Live51.00 ↑29.00 ↑1.02 ↓1.40 ↑3.500.56 ↓0.51 ↓-0.251.50 ↑
VcbetSớm3.903.601.800.942.750.850.99-0.500.81
Live67.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓3.15 ↑3.500.20 ↓2.45 ↑0.000.29 ↓
Mansion88Sớm3.253.401.930.802.500.960.96-0.500.80
Live200.00 ↑9.50 ↑1.01 ↓7.14 ↑3.500.06 ↓2.85 ↑0.000.25 ↓
InterwettenSớm4.003.551.830.802.500.900.85-0.500.85
Live100.00 ↑30.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑3.500.08 ↓1.10 ↑-0.500.65 ↓
10BETSớm3.853.651.840.802.500.91---
Live100.00 ↑37.85 ↑1.01 ↓2.85 ↑3.500.20 ↓---
12betSớm3.253.401.930.842.500.960.96-0.500.84
Live200.00 ↑9.50 ↑1.01 ↓9.09 ↑3.500.03 ↓2.85 ↑0.000.25 ↓
CrownSớm3.453.451.840.842.500.920.92-0.500.84
Live16.50 ↑13.50 ↑1.01 ↓2.94 ↑3.500.14 ↓1.66 ↑0.000.42 ↓
SbobetSớm3.483.251.900.822.500.980.90-0.500.90
Live17.00 ↑5.80 ↑1.14 ↓6.66 ↑3.500.05 ↓2.32 ↑0.000.33 ↓
WewbetSớm3.783.501.820.802.500.960.96-0.500.82
Live25.00 ↑6.00 ↑1.14 ↓6.25 ↑3.500.04 ↓2.77 ↑0.000.24 ↓
LadbrokesSớm3.503.501.830.802.500.91---
Live71.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓0.91 ↑2.500.73 ↓---
18BetSớm3.453.901.700.712.500.820.81-0.500.71
Live276.00 ↑39.00 ↑1.01 ↓9.01 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm3.653.491.880.822.500.920.85-0.500.89
Live24.65 ↑6.19 ↑1.15 ↓2.95 ↑3.500.23 ↓2.64 ↑0.000.27 ↓
HK Jockey ClubSớm4.203.451.650.802.500.900.80-0.750.97
Live28.00 ↑5.80 ↑1.09 ↓4.40 ↑3.750.10 ↓0.49 ↓-3.251.46 ↑
BwinSớm3.503.401.830.782.500.90---
Live251.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓0.90 ↑3.500.70 ↓---
1xBetSớm3.603.901.850.952.750.761.16-0.250.62
Live51.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓3.03 ↑3.500.25 ↓1.63 ↑0.000.49 ↓
Bet 365Sớm3.504.001.730.802.501.000.80-0.751.00
Live51.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓4.25 ↑3.500.16 ↓2.10 ↑0.000.35 ↓
William HillSớm3.753.301.800.752.500.91---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓16.00 ↑3.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Damac FC-3/4Chưa có trận cùng mức
Al-Taawoun+3/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).