Kết quả bóng đá trận Dandenong Thunder vs Oakleigh Cannons, 14:15 ngày 22/08/2026

VIC Ngoại hạng · 14:15 ngày 22/08/2026
Dandenong Thunder
0 Kết thúc HT 0-2 5
Oakleigh Cannons
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13°C

Diễn biến trận đấu

Dandenong Thunder Phút Oakleigh Cannons
14' 0 - 1 Adem Duratovic
40' 0 - 2 Brodie Boyce
HT 0-2
57' 0 - 3
84' 0 - 4
90+3' 0 - 5
FT 0-5

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 16
Hòa 01 03
Bại 30 91
Ghi bàn 09 620
Mất bàn 111 357
Điểm 07 321

Chủ = Dandenong Thunder · Khách = Oakleigh Cannons

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dandenong Thunder (27)Hiệp 1 / Cả trậnOakleigh Cannons (29)
3 (11%)Thắng/Thắng10 (34%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (7%)Hòa/Thắng8 (28%)
1 (4%)Hòa/Hòa6 (21%)
6 (22%)Hòa/Bại2 (7%)
2 (7%)Bại/Hòa1 (3%)
12 (44%)Bại/Bại1 (3%)

Bảng xếp hạng

Dandenong Thunder

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng24431723541514
Sân nhà122371219912
Sân khách1220101135613
6 gần6105313--

Oakleigh Cannons

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2415634921511
Sân nhà128132916252
Sân khách12750205262
6 gần632194--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Dandenong Thunder 4 (20%)Hòa 3 (15%)Oakleigh Cannons 13 (65%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 3 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS VPL08/05/26Oakleigh Cannons2-0 (0-0)Dandenong Thunder9-5-1.253B
AUS VPL05/07/25Dandenong Thunder3-3 (3-1)Oakleigh Cannons1-702.5H
AUS VPL28/03/25Oakleigh Cannons3-1 (3-0)Dandenong Thunder4-10-0.753B
AUS VPL15/06/24Dandenong Thunder3-1 (2-0)Oakleigh Cannons4-13-23.25T
AUS VPL01/04/24Oakleigh Cannons1-1 (1-1)Dandenong Thunder6-5-13H
AUS VPL02/06/23Oakleigh Cannons2-1 (0-0)Dandenong Thunder5-6-13B
AUS CUP09/05/23Oakleigh Cannons4-0 (2-0)Dandenong Thunder9-1-1.753.5B
AUS VPL04/03/23Dandenong Thunder1-2 (1-0)Oakleigh Cannons5-8-0.52.75B
AUS VPL04/06/22Dandenong Thunder0-0 (0-0)Oakleigh Cannons7-3-0.252.75H
AUS VPL04/03/22Oakleigh Cannons2-1 (2-1)Dandenong Thunder2-5-0.53B
INT CF12/01/22Dandenong Thunder2-0 (0-0)Oakleigh Cannons5-3--T
AUS VPL09/05/21Oakleigh Cannons3-2 (1-1)Dandenong Thunder5-6-0.753.75B
INT CF06/01/20Dandenong Thunder2-4 (0-2)Oakleigh Cannons0-1-0.753.5B
AUS VPL08/06/19Dandenong Thunder3-5 (1-3)Oakleigh Cannons0-7-0.53B
AUS VPL01/03/19Oakleigh Cannons1-3 (0-3)Dandenong Thunder12-1-0.253T
AUS VPL04/08/18Dandenong Thunder2-4 (1-2)Oakleigh Cannons3-103.25B
AUS VPL04/05/18Oakleigh Cannons2-1 (2-0)Dandenong Thunder3-4-13B
AUS VPL08/08/15Dandenong Thunder1-0 (1-0)Oakleigh Cannons7-603T
AUS VPL01/05/15Oakleigh Cannons4-2 (1-1)Dandenong Thunder4-7-0.53B
AUS VPL02/05/14Oakleigh Cannons6-0 (2-0)Dandenong Thunder--0.252.75B

Thành tích gần đây — Dandenong Thunder

BBBBTBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 8/34 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS VPL16/08/26Preston Lions3-0 (2-0)Dandenong Thunder10-1-23.5B
AUS VPL01/08/26Dandenong Thunder0-3 (0-1)Dandenong City SC2-4-0.753B
AUS VPL25/07/26Dandenong Thunder0-2 (0-0)Altona Magic1-8-0.753B
AUS VPL17/07/26Green Gully Cavaliers3-1 (2-0)Dandenong Thunder0-9-0.752.75B
AUS VPL11/07/26Dandenong Thunder2-1 (2-0)Bentleigh greens4-8-0.252.75T
AUS VPL05/07/26South Melbourne1-0 (0-0)Dandenong Thunder9-2-2.254B
AUS VPL27/06/26Dandenong Thunder1-3 (0-1)Hume City0-8-13B
AUS VPL20/06/26Avondale FC11-0 (3-0)Dandenong Thunder9-3-1.753.5B
AUS VPL06/06/26Dandenong Thunder2-3 (0-1)Caroline Springs George Cross4-202.75B
AUS VPL29/05/26Heidelberg United4-2 (1-0)Dandenong Thunder7-4-12.75B
AUS VPL24/05/26Melbourne Heart (Youth)2-0 (1-0)Dandenong Thunder4-8-0.753B
AUS VPL16/05/26Dandenong Thunder2-2 (0-1)St Albans Saints3-1202.75H
AUS VPL08/05/26Oakleigh Cannons2-0 (0-0)Dandenong Thunder9-5-1.253B
AUS VPL02/05/26Dandenong Thunder0-1 (0-1)Preston Lions7-102.75B
AUS VPL24/04/26Dandenong City SC0-1 (0-0)Dandenong Thunder9-402.75T
AUS CUP21/04/26Altona East2-1 (0-1)Dandenong Thunder---B
AUS VPL18/04/26Altona Magic2-4 (0-3)Dandenong Thunder10-6+0.52.5T
AUS VPL11/04/26Dandenong Thunder1-1 (0-0)Green Gully Cavaliers3-3+0.53H
AUS CUP02/04/26Dandenong Thunder1-0 (1-0)Manningham United Blues8-2+0.53.25T
AUS VPL27/03/26Bentleigh greens2-1 (1-0)Dandenong Thunder3-5-0.252.75B

Thành tích gần đây — Oakleigh Cannons

THBTTHTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/7 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS VPL14/08/26Oakleigh Cannons4-1 (2-0)Green Gully Cavaliers3-5+1.53T
AUS VPL31/07/26Bentleigh greens0-0 (0-0)Oakleigh Cannons2-5+1.52.75H
AUS VPL24/07/26Oakleigh Cannons1-2 (0-0)South Melbourne2-6+13B
AUS VPL18/07/26Hume City0-1 (0-1)Oakleigh Cannons2-4+0.52.75T
AUS VPL10/07/26Oakleigh Cannons2-0 (1-0)Avondale FC2-3+0.253T
AUS VPL04/07/26Caroline Springs George Cross1-1 (0-1)Oakleigh Cannons1-8+1.252.75H
AUS VPL26/06/26Heidelberg United0-1 (0-0)Oakleigh Cannons2-8+0.252.75T
AUS VPL19/06/26Oakleigh Cannons3-1 (1-0)Melbourne Heart (Youth)2-5+1.253.25T
AUS VPL05/06/26Oakleigh Cannons2-2 (1-1)St Albans Saints9-2+1.53.25H
AUS VPL30/05/26Altona Magic0-2 (0-1)Oakleigh Cannons4-3+1.253.25T
AUS CUP27/05/26Brunswick Juventus1-1 (1-1)Oakleigh Cannons3-2+1.53.5H
AUS VPL24/05/26Preston Lions0-1 (0-0)Oakleigh Cannons0-4+0.52.75T
AUS VPL15/05/26Dandenong City SC1-1 (0-0)Oakleigh Cannons3-4+1.253H
AUS CUP12/05/26St Albans Saints0-2 (0-0)Oakleigh Cannons9-4+13.25T
AUS VPL08/05/26Oakleigh Cannons2-0 (0-0)Dandenong Thunder9-5+1.253T
AUS VPL01/05/26Green Gully Cavaliers0-5 (0-2)Oakleigh Cannons3-6+1.253T
AUS CUP28/04/26Sydenham Park1-1 (0-0)Oakleigh Cannons3-8--H
AUS VPL24/04/26Oakleigh Cannons4-0 (3-0)Bentleigh greens5-1+13T
AUS VPL19/04/26South Melbourne0-3 (0-1)Oakleigh Cannons0-12+0.252.5T
AUS VPL11/04/26Oakleigh Cannons3-2 (1-1)Hume City9-6+0.753T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
6
Phạt góc (HT)
0
3
Sút bóng
1
20
Sút cầu môn
0
10
Tấn công
48
62
Tấn công nguy hiểm
14
44
Sút ngoài cầu môn
1
10
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

25 75
22% So Sánh Đối đầu 78%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B13
T13 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B4
T4 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
2.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dandenong Thunder (27 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 2.26 bàn/trận
Oakleigh Cannons (29 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 0.79 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 5 — Khách thắng
Hiệp 20 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

Dandenong Thunder (24 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (21%)Hòa 1 (4%)Bại 18 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (46%)Hòa 2 (8%)Xỉu 11 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUOOU

Oakleigh Cannons (24 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (58%)Hòa 1 (4%)Bại 9 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (46%)Hòa 2 (8%)Xỉu 11 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVUUU

Thời gian ghi bàn

101
0 Bàn
89
1 Bàn
46
2 Bàn
15
3 Bàn
13
4+ Bàn
720
B.thắng H1
1629
B.thắng H2
Dandenong ThunderOakleigh Cannons

Chi tiết về HT/FT

28
T/T
01
T/H
00
T/B
27
H/T
14
H/H
62
H/B
00
B/T
21
B/H
111
B/B
Dandenong ThunderOakleigh Cannons

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

19
Thắng 2+
34
Thắng 1
26
Hòa
51
Thua 1
90
Thua 2+
Dandenong ThunderOakleigh Cannons

Thông tin đội bóng

Dandenong Thunder Thông tin Oakleigh Cannons
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm16.007.601.020.923.500.700.93-2.250.77
Live16.007.601.020.75 ↓3.750.85 ↑0.70 ↓-0.750.98 ↑
EasybetsSớm17.008.501.090.963.500.800.92-2.250.84
Live81.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓1.12 ↑4.250.69 ↓0.87 ↓-1.000.97 ↑
VcbetSớm17.007.501.110.923.500.860.88-2.250.84
Live51.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓3.00 ↑4.500.21 ↓0.35 ↓-0.252.00 ↑
Mansion88Sớm10.007.701.120.923.500.880.98-2.250.82
Live80.00 ↑9.80 ↑1.01 ↓2.17 ↑4.500.34 ↓0.65 ↓-0.251.33 ↑
InterwettenSớm14.007.251.150.833.500.83---
Live28.00 ↑7.50 ↑1.08 ↓1.30 ↑4.500.53 ↓---
10BETSớm12.006.601.130.813.500.82---
Live73.65 ↑22.18 ↑1.01 ↓1.21 ↑4.500.54 ↓---
12betSớm10.007.701.120.923.500.880.98-2.250.82
Live80.00 ↑9.80 ↑1.01 ↓1.96 ↑4.500.39 ↓0.69 ↓-0.251.26 ↑
CrownSớm13.007.501.150.903.500.900.87-2.250.95
Live31.00 ↑16.50 ↑1.01 ↓1.61 ↑4.500.50 ↓0.84 ↓-0.251.04 ↑
SbobetSớm10.006.901.110.923.500.880.98-2.250.84
Live24.00 ↑7.70 ↑1.07 ↓2.38 ↑5.500.30 ↓0.50 ↓-0.251.66 ↑
WewbetSớm18.406.751.110.973.500.830.95-2.250.87
Live68.00 ↑12.10 ↑1.02 ↓1.63 ↑4.500.49 ↓0.81 ↓-0.251.07 ↑
LadbrokesSớm12.008.001.120.362.501.90---
Live71.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓0.18 ↓2.503.00 ↑---
18BetSớm12.507.001.140.843.500.840.90-2.000.79
Live80.00 ↑10.00 ↑1.01 ↓1.08 ↑4.250.78 ↓0.94 ↑-1.000.90 ↑
PinnacleSớm9.958.231.130.953.250.780.84-2.000.88
Live32.02 ↑14.21 ↑1.05 ↓2.76 ↑5.500.24 ↓0.36 ↓-0.251.97 ↑
HK Jockey ClubSớm20.008.501.050.913.750.790.77-2.750.96
Live23.00 ↑8.00 ↓1.050.85 ↓3.250.85 ↑0.69 ↓-2.751.11 ↑
BwinSớm13.508.501.130.883.500.80---
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓0.83 ↓3.500.77 ↓---
1xBetSớm12.807.001.170.853.500.850.72-2.251.00
Live76.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓0.95 ↑4.250.851.01 ↑-1.000.80 ↓
Bet 365Sớm13.007.501.130.953.500.850.95-2.250.85
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓1.05 ↑4.250.75 ↓0.95-1.000.85
William HillSớm19.006.501.140.913.500.80---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑5.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.