Kết quả bóng đá trận Dangjin Citizen vs Pocheon FC, 16:00 ngày 11/07/2026
Challengers League (Hàn Quốc) · 16:00 ngày 11/07/2026
Dangjin Citizen Sắp đá --:--:--
Pocheon FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 31°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 2 | 7 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 5 | 0 |
| Ghi bàn | 6 | 8 | 14 | 22 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 14 | 7 |
| Điểm | 5 | 9 | 9 | 24 |
Chủ = Dangjin Citizen · Khách = Pocheon FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dangjin Citizen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (17%) | Thắng/Thắng | 7 (35%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 6 (30%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 4 (20%) |
| 4 (22%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 4 (22%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
Dangjin Citizen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 3 | 7 | 26 | 25 | 21 | 6 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 7 | 7 | 11 |
| Sân khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 16 | 18 | 14 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 7 | - | - |
Pocheon FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 10 | 4 | 2 | 29 | 14 | 34 | 2 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 2 | 1 | 18 | 7 | 17 | 3 |
| Sân khách | 8 | 5 | 2 | 1 | 11 | 7 | 17 | 3 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Dangjin Citizen 2 (40%)Hòa 0 (0%)Pocheon FC 3 (60%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KCL | 28/03/26 | Pocheon FC | 4-1 (2-0) | Dangjin Citizen | 8-3 | -1 | 2.5 | B |
| KCL | 18/06/22 | Pocheon FC | 1-0 (1-0) | Dangjin Citizen | 8-3 | -0.75 | 2.5 | B |
| KCL | 05/03/22 | Dangjin Citizen | 2-1 (1-0) | Pocheon FC | 3-2 | - | - | T |
| KCL 4 | 25/09/21 | Pocheon FC | 5-1 (2-0) | Dangjin Citizen | 6-6 | - | - | B |
| KCL 4 | 15/05/21 | Dangjin Citizen | 2-1 (0-1) | Pocheon FC | - | - | - | T |
Thành tích gần đây — Dangjin Citizen
HTHBTBBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/1/3
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KFAC | 04/07/26 | Haman FC | 0-0 (0-0) | Dangjin Citizen | 0-12 | - | - | H |
| KCL | 28/06/26 | Dangjin Citizen | 5-2 (3-1) | Gangneung City | 2-6 | 0 | 2.25 | T |
| KCL | 20/06/26 | Dangjin Citizen | 1-1 (1-1) | Ulsan Citizens | 6-4 | +0.25 | 2.25 | H |
| KCL | 06/06/26 | Dangjin Citizen | 1-2 (0-0) | Changwon City | 2-7 | -0.25 | 2.25 | B |
| KCL | 30/05/26 | Dangjin Citizen | 3-1 (1-1) | Yangpyeong | 6-3 | 0 | 2.25 | T |
| K3-K4 C | 27/05/26 | Siheung City | 1-0 (1-0) | Dangjin Citizen | 3-4 | -1.25 | 2.75 | B |
| KCL | 23/05/26 | Siheung City | 2-1 (2-1) | Dangjin Citizen | 2-4 | -1.25 | 2.75 | B |
| KCL | 16/05/26 | Dangjin Citizen | 0-1 (0-1) | Daejeon Korail | 9-3 | -0.5 | 2.5 | B |
| KCL | 10/05/26 | Gyeongju KHNP | 2-2 (1-1) | Dangjin Citizen | 3-1 | -1 | 2.5 | H |
| KCL | 02/05/26 | Busan Transportation Corporation | 2-1 (0-0) | Dangjin Citizen | 6-6 | -0.75 | 2.5 | B |
| KCL | 25/04/26 | Jeonbuk Hyundai Motors II | 1-2 (1-1) | Dangjin Citizen | 3-7 | -0.25 | 2.5 | T |
| KCL | 19/04/26 | Chuncheon Citizen | 0-1 (0-0) | Dangjin Citizen | 6-6 | -0.25 | 2.25 | T |
| KCL | 11/04/26 | Yeoju Sejong | 2-2 (0-2) | Dangjin Citizen | 5-2 | -0.5 | 2.5 | H |
| KCL | 04/04/26 | Mokpo City | 1-3 (0-1) | Dangjin Citizen | 7-3 | -0.5 | 2.5 | T |
| KCL | 28/03/26 | Pocheon FC | 4-1 (2-0) | Dangjin Citizen | 8-3 | -1 | 2.5 | B |
| KCL | 20/03/26 | Gangneung City | 2-1 (1-1) | Dangjin Citizen | 1-3 | -0.5 | 2.5 | B |
| KCL | 14/03/26 | Ulsan Citizens | 1-2 (0-2) | Dangjin Citizen | 3-5 | -0.5 | 2.25 | T |
| KCL | 08/03/26 | Changwon City | 1-0 (0-0) | Dangjin Citizen | 4-1 | - | - | B |
| KCL 4 | 15/11/25 | Jungnang Chorus Mustang FC | 4-2 (2-0) | Dangjin Citizen | 3-3 | - | - | B |
| KCL 4 | 09/11/25 | Dangjin Citizen | 1-1 (0-1) | Pyeongchang FC | 1-2 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Pocheon FC
TTTTHTHTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 22/7 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 4/0/6
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KFAC | 04/07/26 | Pocheon FC | 2-0 (1-0) | Daejeon Korail | 6-6 | +0.25 | 2.25 | T |
| KCL | 28/06/26 | Gyeongju KHNP | 1-3 (0-2) | Pocheon FC | 2-7 | 0 | 2.25 | T |
| KCL | 21/06/26 | Pocheon FC | 3-1 (1-0) | Gangneung City | 5-3 | +0.75 | 2.5 | T |
| K3-K4 C | 13/06/26 | Gyeongju KHNP | 2-5 (1-2) | Pocheon FC | 0-5 | - | - | T |
| KCL | 06/06/26 | Pocheon FC | 1-1 (0-0) | Busan Transportation Corporation | 14-2 | +0.5 | 2.5 | H |
| KCL | 30/05/26 | Ulsan Citizens | 0-1 (0-0) | Pocheon FC | 3-5 | +0.5 | 2.25 | T |
| K3-K4 C | 27/05/26 | Pocheon FC | 1-1 (0-0) | Changwon City | 1-3 | +0.75 | 2.75 | H |
| KCL | 23/05/26 | Pocheon FC | 5-1 (3-0) | Jeonbuk Hyundai Motors II | 5-1 | +1.25 | 2.75 | T |
| KCL | 16/05/26 | Pocheon FC | 0-0 (0-0) | Changwon City | 2-2 | +0.25 | 2.25 | H |
| KCL | 09/05/26 | Chuncheon Citizen | 0-1 (0-0) | Pocheon FC | 2-4 | +0.5 | 2.25 | T |
| K3-K4 C | 06/05/26 | Gangneung City | 1-2 (0-0) | Pocheon FC | 4-9 | +0.75 | 2.5 | T |
| KCL | 02/05/26 | Pocheon FC | 2-0 (0-0) | Yangpyeong | 9-4 | +0.75 | 2.25 | T |
| KCL | 26/04/26 | Yeoju Sejong | 3-4 (2-2) | Pocheon FC | 4-2 | +0.5 | 2.25 | T |
| KCL | 19/04/26 | Pocheon FC | 1-2 (1-1) | Siheung City | 2-6 | 0 | 2.25 | B |
| KCL | 11/04/26 | Mokpo City | 1-1 (0-1) | Pocheon FC | 2-3 | +1 | 2.5 | H |
| KCL | 04/04/26 | Daejeon Korail | 0-1 (0-0) | Pocheon FC | 4-6 | 0 | 2.25 | T |
| KCL | 28/03/26 | Pocheon FC | 4-1 (2-0) | Dangjin Citizen | 8-3 | +1 | 2.5 | T |
| KCL | 22/03/26 | Pocheon FC | 2-1 (1-0) | Gyeongju KHNP | 1-5 | 0 | 2 | T |
| KCL | 13/03/26 | Gangneung City | 0-0 (0-0) | Pocheon FC | 2-3 | +0.25 | 2.25 | H |
| KCL | 07/03/26 | Busan Transportation Corporation | 2-0 (2-0) | Pocheon FC | 6-12 | - | - | B |
⏳ Trận chưa diễn ra. Dưới đây là đội hình dự kiến (nếu có) và thông tin chuẩn bị. Xem thêm tab So sánh TL.
Bet365 phạt góc
⚠ Đã kiểm tra endpoint
odds/main: chỉ trả 1x2 / Tài-Xỉu / Châu Á (FT & HT). iSports football không có feed kèo phạt góc, điểm số chính xác, Euro Handicap hay cơ hội kép → các mục này không thu thập được.Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
35 65
22% So Sánh Đối đầu 78%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B3T3 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dangjin Citizen (18 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Pocheon FC (20 trận)
Ghi 1.95 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dangjin Citizen (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU
Pocheon FC (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dangjin Citizen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Pocheon Sports Complex | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Pocheon |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.10 | 3.50 | 1.74 | 0.80 | 2.50 | 0.94 | 0.80 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 4.30 ↑ | 3.50 | 1.68 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | 0.83 ↑ | -0.75 | 0.94 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.00 | 3.40 | 1.83 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 4.10 ↑ | 3.40 | 1.75 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.70 | 3.15 | 1.75 | 0.87 | 2.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 3.95 ↑ | 3.25 ↑ | 1.71 ↓ | 0.81 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.83 | 3.36 | 1.85 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.93 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 4.34 ↑ | 3.48 ↑ | 1.71 ↓ | 0.94 ↓ | 2.50 | 0.82 ↑ | 0.83 ↓ | -0.75 | 0.95 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.35 | 1.75 | 0.76 | 2.50 | 0.76 | 0.81 | -0.50 | 0.71 |
| Live | 4.20 ↑ | 3.40 ↑ | 1.66 ↓ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | 0.71 ↓ | -0.75 | 0.81 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.38 | 3.52 | 1.70 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.85 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 4.52 ↑ | 3.52 | 1.75 ↑ | 0.99 ↑ | 2.50 | 0.81 ↓ | 0.85 | -0.75 | 0.97 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.00 | 3.46 | 1.78 | 0.89 | 2.50 | 0.80 | 0.68 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 4.48 ↑ | 3.54 ↑ | 1.68 ↓ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | 0.80 ↑ | -0.75 | 0.88 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.80 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 4.00 ↑ | 3.60 ↑ | 1.70 ↓ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | 0.85 ↓ | -0.75 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.20 | 1.75 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↑ | 3.30 ↑ | 1.70 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.