Kết quả bóng đá trận Darlington vs Chester FC, 01:45 ngày 19/08/2026

National League North (Anh) · 01:45 ngày 19/08/2026
Darlington
0 Kết thúc HT 0-0 1
Chester FC
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16°C

Diễn biến trận đấu

Darlington Phút Chester FC
16'
16'
34'
34'
45+1'
45+1'
HT 0-0
57' 0 - 1 Ma'kel Bogle-Campbell
90+1'
90+1'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 36
Hòa 01 02
Bại 21 72
Ghi bàn 42 1411
Mất bàn 62 204
Điểm 34 920

Chủ = Darlington · Khách = Chester FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Darlington (13)Hiệp 1 / Cả trậnChester FC (13)
4 (31%)Thắng/Thắng5 (38%)
2 (15%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (8%)Hòa/Thắng3 (23%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (15%)
2 (15%)Hòa/Bại2 (15%)
4 (31%)Bại/Bại1 (8%)

Bảng xếp hạng

Darlington

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6204811618
Sân nhà300325024
Sân khách32016666
6 gần62041013--

Chester FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng641173134
Sân nhà32013167
Sân khách32104272
6 gần641182--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Darlington 7 (35%)Hòa 4 (20%)Chester FC 9 (45%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 3 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG NLN07/03/26Chester FC2-1 (1-0)Darlington8-4-0.252.75B
ENG NLN20/09/25Darlington1-1 (0-0)Chester FC4-3-0.52.75H
ENG NLN12/04/25Chester FC2-1 (0-1)Darlington8-1-12.25B
ENG NLN06/11/24Darlington1-0 (0-0)Chester FC2-502.25T
ENG NLN20/04/24Chester FC0-0 (0-0)Darlington3-3-0.53H
ENG NLN11/11/23Darlington3-2 (3-0)Chester FC2-5-0.252.5T
ENG NLN01/04/23Darlington1-2 (0-1)Chester FC0-302.5B
ENG NLN08/10/22Chester FC0-1 (0-0)Darlington7-402.5T
ENG NLN12/02/22Darlington2-1 (1-1)Chester FC7-4+0.252.75T
ENG NLN13/11/21Chester FC2-2 (0-1)Darlington8-1002.75H
ENG FAC22/09/21Chester FC1-0 (0-0)Darlington5-7--B
ENG FAC18/09/21Darlington0-0 (0-0)Chester FC5-4--H
ENG NLN25/01/20Chester FC3-0 (1-0)Darlington6-4-0.752.5B
ENG NLN07/12/19Darlington2-0 (2-0)Chester FC6-7-0.252.75T
ENG NLN28/03/19Darlington0-1 (0-1)Chester FC9-402.75B
ENG NLN01/12/18Chester FC3-1 (1-0)Darlington5-4-0.252.75B
ENG L202/05/09Chester FC1-2 (0-0)Darlington---T
ENG L226/11/08Darlington1-2 (1-1)Chester FC-+12.5B
ENG L222/03/08Chester FC2-1 (2-0)Darlington-+0.52.5B
ENG L205/03/08Darlington1-0 (1-0)Chester FC-+12.5T

Thành tích gần đây — Darlington

TBBBTBBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 18/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG NLN15/08/26Bedford Town2-3 (1-2)Darlington10-702.75T
ENG NLN08/08/26Darlington1-2 (0-1)Worksop Town4-2+0.252.75B
INT CF01/08/26Dunston UTS2-0 (0-0)Darlington---B
INT CF29/07/26Darlington0-2 (0-2)Rotherham United1-2-0.752.75B
INT CF25/07/26Darlington4-1 (2-0)Middlesbrough U21---T
INT CF22/07/26Darlington2-4 (1-4)Carlisle United3-7-0.753B
INT CF18/07/26Newcastle United3-0 (2-0)Darlington---B
INT CF15/07/26Stockton Town1-3 (1-1)Darlington1-7+0.753T
INT CF11/07/26Redcar Athletic0-4 (0-1)Darlington6-6--T
ENG NLN25/04/26Darlington1-3 (0-2)Oxford City11-4+0.53B
ENG NLN18/04/26AFC Telford United1-1 (0-0)Darlington9-3-0.253.25H
ENG NLN11/04/26Darlington2-3 (1-2)Marine7-4+0.753B
ENG NLN06/04/26South Shields0-1 (0-1)Darlington6-4-1.253.25T
ENG NLN03/04/26Darlington1-2 (0-0)Scarborough8-5+0.52.5B
ENG NLN28/03/26AFC Fylde4-1 (3-0)Darlington3-5-13B
ENG NLN25/03/26Darlington0-2 (0-0)Kidderminster Harriers10-502.5B
ENG NLN21/03/26Peterborough Sports0-1 (0-1)Darlington7-2+0.253T
ENG NLN18/03/26Darlington3-0 (1-0)Radcliffe Borough6-3+0.253.25T
ENG NLN14/03/26Darlington1-0 (0-0)Leamington6-0+1.53T
ENG NLN11/03/26Darlington0-2 (0-0)Buxton FC9-2+0.252.75B

Thành tích gần đây — Chester FC

TTHTTBTBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/6 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG NLN15/08/26Chester FC2-0 (2-0)Kings Lynn11-3+0.752.5T
ENG NLN08/08/26Chorley FC1-2 (0-1)Chester FC1-502.25T
INT CF01/08/26Chester FC0-0 (0-0)Crewe Alexandra4-6-0.753H
INT CF29/07/26Nantwich Town0-3 (0-2)Chester FC---T
INT CF25/07/26Hyde F.C.0-1 (0-1)Chester FC7-2+12.75T
INT CF22/07/26Chester FC0-1 (0-0)Stoke City U2111-003B
INT CF18/07/26Warrington Town AFC0-2 (0-0)Chester FC9-2--T
INT CF14/07/26Fleetwood Town2-0 (1-0)Chester FC---B
INT CF11/07/26Vauxhall Motors0-2 (0-1)Chester FC---T
ENG NLN30/04/26Macclesfield Town2-1 (0-1)Chester FC8-0-0.252.5B
ENG NLN25/04/26Chester FC0-0 (0-0)Kings Lynn5-3+0.52.5H
ENG NLN18/04/26Oxford City1-2 (0-2)Chester FC4-3+0.252.5T
ENG NLN11/04/26Chester FC1-0 (0-0)AFC Fylde5-7-0.52.75T
ENG NLN06/04/26Macclesfield Town0-2 (0-1)Chester FC7-4-0.52.75T
ENG NLN03/04/26Chester FC2-1 (0-0)AFC Telford United5-902.75T
ENG NLN28/03/26Curzon Ashton FC0-1 (0-1)Chester FC6-6+0.53T
ENG NLN21/03/26Chester FC1-2 (0-0)Southport FC3-8+0.52.5B
ENG NLN14/03/26Kidderminster Harriers1-1 (0-0)Chester FC4-3-0.52.5H
ENG NLN11/03/26Merthyr Town1-2 (1-1)Chester FC6-2+0.252.75T
ENG NLN07/03/26Chester FC2-1 (1-0)Darlington8-4+0.252.75T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
6
14
Sút cầu môn
1
2
Tấn công
110
114
Tấn công nguy hiểm
67
65
Sút ngoài cầu môn
5
12
Đá phạt trực tiếp
12
6
TL kiểm soát bóng
40%
60%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%
63%
Phạm lỗi
4
9
Việt vị
2
3
Quả ném biên
16
21
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

37 63
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T7 H4 B9
T9 H4 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B3
T3 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Darlington (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Chester FC (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Darlington (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Chester FC (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
02
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
23
B.thắng H1
21
B.thắng H2
DarlingtonChester FC

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
DarlingtonChester FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
48
Thắng 1
13
Hòa
33
Thua 1
81
Thua 2+
DarlingtonChester FC

Thông tin đội bóng

Darlington Thông tin Chester FC
1883 Thành lập 1885
Balfour Webnet Darlington Aren Sân nhà Saunders Honda Stadium
25000 Sức chứa 5376
Paddy McLaughlin HLV
Darlington Khu vực Chester
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.103.601.950.972.750.870.82-0.501.02
Live151.00 ↑23.00 ↑1.02 ↓4.30 ↑1.500.07 ↓1.22 ↑0.000.70 ↓
VcbetSớm2.703.502.300.852.750.931.030.000.76
Live126.00 ↑8.00 ↑1.02 ↓3.85 ↑1.500.15 ↓1.29 ↑0.000.58 ↓
Mansion88Sớm3.103.352.000.792.500.970.94-0.250.82
Live150.00 ↑7.40 ↑1.02 ↓5.00 ↑1.500.09 ↓1.35 ↑0.000.58 ↓
InterwettenSớm2.703.602.300.602.501.10---
Live100.00 ↑8.25 ↑1.04 ↓3.80 ↑1.500.12 ↓---
10BETSớm2.503.352.160.752.750.86---
Live100.00 ↑8.22 ↑1.07 ↓2.29 ↑1.500.27 ↓---
12betSớm3.103.352.000.792.500.970.94-0.250.82
Live150.00 ↑7.40 ↑1.02 ↓5.00 ↑1.500.09 ↓1.35 ↑0.000.58 ↓
CrownSớm2.833.302.020.772.500.930.90-0.250.80
Live18.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓2.77 ↑1.500.06 ↓1.07 ↑0.000.63 ↓
SbobetSớm3.033.172.010.802.501.000.98-0.250.84
Live230.00 ↑7.30 ↑1.02 ↓4.54 ↑1.500.08 ↓1.56 ↑0.000.48 ↓
WewbetSớm2.623.472.340.822.750.941.020.000.76
Live34.00 ↑6.00 ↑1.03 ↓3.57 ↑1.500.12 ↓1.42 ↑0.000.52 ↓
LadbrokesSớm3.103.302.050.752.500.95---
Live71.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.553.352.250.712.750.810.900.000.64
Live326.00 ↑30.00 ↑1.01 ↓9.01 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm2.743.182.380.832.500.931.030.000.76
Live30.79 ↑5.89 ↑1.17 ↓2.97 ↑1.500.25 ↓1.34 ↑0.000.61 ↓
BwinSớm3.103.302.000.752.500.95---
Live151.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓0.90 ↑1.500.75 ↓---
1xBetSớm2.653.552.270.622.501.111.000.000.72
Live144.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓6.01 ↑1.500.08 ↓1.17 ↑0.000.70 ↓
Bet 365Sớm2.633.502.250.852.750.951.030.000.78
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓7.10 ↑1.500.09 ↓1.20 ↑0.000.65 ↓
William HillSớm3.103.102.100.802.500.91---
Live151.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑1.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.