Kết quả bóng đá trận Darlington vs Rotherham United, 01:30 ngày 29/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 01:30 ngày 29/07/2026
Darlington
Sắp đá --:--:--
Rotherham United
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 43
Hòa 01 13
Bại 21 54
Ghi bàn 62 199
Mất bàn 83 1813
Điểm 34 1312

Chủ = Darlington · Khách = Rotherham United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Darlington (56)Hiệp 1 / Cả trậnRotherham United (57)
18 (32%)Thắng/Thắng8 (14%)
4 (7%)Thắng/Hòa5 (9%)
2 (4%)Thắng/Bại3 (5%)
5 (9%)Hòa/Thắng3 (5%)
6 (11%)Hòa/Hòa6 (11%)
6 (11%)Hòa/Bại5 (9%)
2 (4%)Bại/Thắng4 (7%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (5%)
13 (23%)Bại/Bại20 (35%)

Thành tích đối đầu (7 trận)

Darlington 5 (71%)Hòa 2 (29%)Rotherham United 0 (0%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L206/02/10Darlington2-0 (1-0)Rotherham United--0.752.5T
ENG L220/01/10Rotherham United1-2 (0-0)Darlington--1.52.75T
ENG L228/01/09Darlington1-0 (1-0)Rotherham United-+0.252.5T
EFL Trophy17/12/08Rotherham United1-1 (0-1)Darlington-02.5H
ENG L229/10/08Rotherham United0-1 (0-0)Darlington--0.252.5T
ENG L226/12/07Darlington1-1 (0-1)Rotherham United-+0.52.5H
ENG L208/09/07Rotherham United0-2 (0-1)Darlington--0.252.5T

Thành tích gần đây — Darlington

TBBTTBHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Darlington4-1 (2-0)Middlesbrough U21---T
INT CF22/07/26Darlington2-4 (1-4)Carlisle United3-7-0.753B
INT CF18/07/26Newcastle United3-0 (2-0)Darlington---B
INT CF15/07/26Stockton Town1-3 (1-1)Darlington1-7+0.753T
INT CF11/07/26Redcar Athletic0-4 (0-1)Darlington6-6--T
ENG NLN25/04/26Darlington1-3 (0-2)Oxford City11-4+0.53B
ENG NLN18/04/26AFC Telford United1-1 (0-0)Darlington9-3-0.253.25H
ENG NLN11/04/26Darlington2-3 (1-2)Marine7-4+0.753B
ENG NLN06/04/26South Shields0-1 (0-1)Darlington6-4-1.253.25T
ENG NLN03/04/26Darlington1-2 (0-0)Scarborough8-5+0.52.5B
ENG NLN28/03/26AFC Fylde4-1 (3-0)Darlington3-5-13B
ENG NLN25/03/26Darlington0-2 (0-0)Kidderminster Harriers10-502.5B
ENG NLN21/03/26Peterborough Sports0-1 (0-1)Darlington7-2+0.253T
ENG NLN18/03/26Darlington3-0 (1-0)Radcliffe Borough6-3+0.253.25T
ENG NLN14/03/26Darlington1-0 (0-0)Leamington6-0+1.53T
ENG NLN11/03/26Darlington0-2 (0-0)Buxton FC9-2+0.252.75B
ENG NLN07/03/26Chester FC2-1 (1-0)Darlington8-4-0.252.75B
ENG NLN04/03/26Darlington1-2 (0-1)Macclesfield Town5-703.25B
ENG NLN28/02/26Darlington2-0 (1-0)Bedford Town7-2+13.25T
ENG NLN25/02/26Curzon Ashton FC1-2 (0-1)Darlington7-7+0.253T

Thành tích gần đây — Rotherham United

BTHHTBHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Rotherham United0-2 (0-1)Sheffield United1-13-0.752.75B
INT CF22/07/26Alfreton Town0-1 (0-1)Rotherham United1-7+1.252.75T
INT CF18/07/26Matlock Town1-1 (1-0)Rotherham United4-2--H
INT CF15/07/26AFC Emley1-1 (1-1)Rotherham United---H
INT CF11/07/26Parkgate0-1 (0-0)Rotherham United5-5--T
ENG L102/05/26Wycombe Wanderers3-2 (2-2)Rotherham United14-1-1.253B
ENG L125/04/26Rotherham United1-1 (1-0)Reading3-2-0.252.25H
ENG L122/04/26Rotherham United0-2 (0-2)Luton Town2-6-0.52.75B
ENG L118/04/26Leyton Orient0-2 (0-1)Rotherham United6-6-0.752.5T
ENG L115/04/26Wigan Athletic3-0 (1-0)Rotherham United11-1-0.52.25B
ENG L111/04/26Rotherham United1-3 (0-1)Barnsley3-202.75B
ENG L108/04/26Port Vale1-0 (1-0)Rotherham United4-602.5B
ENG L103/04/26Rotherham United0-0 (0-0)Stevenage Borough4-4-0.252.25H
ENG L121/03/26Lincoln City3-0 (3-0)Rotherham United7-4-1.252.75B
ENG L118/03/26Peterborough United5-0 (2-0)Rotherham United3-5-0.252.75B
ENG L114/03/26Rotherham United2-2 (2-0)Bolton Wanderers7-6-0.752.75H
ENG L107/03/26Huddersfield Town1-0 (0-0)Rotherham United3-2-12.5B
ENG L104/03/26Rotherham United0-0 (0-0)Mansfield Town3-602.5H
ENG L128/02/26Rotherham United1-0 (1-0)Plymouth Argyle3-8-0.252.5T
ENG L125/02/26Bradford City1-0 (1-0)Rotherham United6-7-0.752.5B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B0
T0 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0
T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
0.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Darlington (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Rotherham United (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
21
B.thắng H1
30
B.thắng H2
DarlingtonRotherham United

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
DarlingtonRotherham United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

51
Thắng 2+
43
Thắng 1
16
Hòa
44
Thua 1
66
Thua 2+
DarlingtonRotherham United

Thông tin đội bóng

Darlington Thông tin Rotherham United
1883 Thành lập 1884
Balfour Webnet Darlington Aren Sân nhà New York Stadium
25000 Sức chứa 11514
HLV Matthew Hamshaw
Darlington Khu vực Yorkshire
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.003.701.700.972.750.870.84-0.750.99
Live4.003.701.700.972.750.870.84-0.750.99
VcbetSớm4.503.751.650.782.750.900.91-0.750.80
Live4.20 ↓3.60 ↓1.73 ↑0.93 ↑2.750.81 ↓0.78 ↓-0.750.93 ↑
Mansion88Sớm3.553.601.780.892.750.910.78-0.751.02
Live3.65 ↑3.55 ↓1.76 ↓0.97 ↑2.750.79 ↓0.77 ↓-0.750.99 ↓
12betSớm3.553.601.780.892.750.910.78-0.751.02
Live3.65 ↑3.55 ↓1.76 ↓0.97 ↑2.750.79 ↓0.77 ↓-0.750.99 ↓
CrownSớm4.003.701.580.832.750.870.90-0.750.80
Live3.60 ↓3.55 ↓1.69 ↑0.832.750.870.80 ↓-0.750.90 ↑
SbobetSớm3.783.411.680.882.750.880.80-0.750.96
Live3.81 ↑3.39 ↓1.680.91 ↑2.750.85 ↓0.80-0.750.96
WewbetSớm3.863.631.780.892.750.910.81-0.751.01
Live3.98 ↑3.62 ↓1.76 ↓0.95 ↑2.750.85 ↓0.82 ↑-0.751.00 ↓
LadbrokesSớm4.003.751.650.612.501.15---
Live3.80 ↓3.60 ↓1.73 ↑0.70 ↑2.501.05 ↓---
18BetSớm4.503.901.670.802.750.920.91-0.750.81
Live4.00 ↓3.70 ↓1.79 ↑0.91 ↑2.750.84 ↓0.81 ↓-0.750.93 ↑
PinnacleSớm4.343.711.600.802.750.920.96-0.750.76
Live3.48 ↓3.78 ↑1.79 ↑0.802.500.94 ↑0.95 ↓-0.500.79 ↑
BwinSớm4.103.751.630.622.501.15---
Live3.80 ↓3.60 ↓1.73 ↑0.70 ↑2.501.00 ↓---
1xBetSớm4.423.901.650.622.501.150.98-0.750.83
Live4.15 ↓3.83 ↓1.76 ↑0.95 ↑2.750.85 ↓0.83 ↓-0.750.98 ↑
Bet 365Sớm4.333.801.620.802.751.000.98-0.750.83
Live3.75 ↓3.60 ↓1.75 ↑0.95 ↑2.750.85 ↓0.83 ↓-0.750.98 ↑
William HillSớm4.333.801.620.622.501.15---
Live3.80 ↓3.50 ↓1.75 ↑0.75 ↑2.500.95 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Darlington-3/4001
Rotherham United+3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).