Kết quả bóng đá trận Dartford vs Brentwood Town, 01:45 ngày 12/08/2026
Ryman(Isthmian) League Ngoại hạng Anh · 01:45 ngày 12/08/2026
Dartford 1 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Brentwood Town
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Dartford | Phút | |
| Dan Smith 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 9 | 6 | 17 | 22 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 13 | 17 |
| Điểm | 9 | 6 | 17 | 20 |
Chủ = Dartford · Khách = Brentwood Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dartford | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (50%) |
| 4 (50%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 2 (50%) |
Bảng xếp hạng
Dartford
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 6 | - | - |
Brentwood Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Dartford 2 (67%)Hòa 1 (33%)Brentwood Town 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/01/26 | Dartford | 3-2 (2-1) | Brentwood Town | - | - | T |
| 11/10/25 | Brentwood Town | 1-1 (0-0) | Dartford | -0.5 | 3 | H |
| 25/11/17 | Brentwood Town | 1-2 (0-0) | Dartford | - | - | T |
Thành tích gần đây — Dartford
TTTBTHTBBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Three Bridges | 2-3 (2-1) | Dartford | - | - | T |
| 01/08/26 | Dartford | 4-0 (0-0) | Ashford Utd | - | - | T |
| 25/07/26 | Faversham Town | 0-2 (0-0) | Dartford | - | - | T |
| 22/07/26 | Dartford | 0-3 (0-2) | Billericay Town | -0.25 | 3.25 | B |
| 15/07/26 | Sutton Athletic | 1-2 (1-1) | Dartford | - | - | T |
| 11/07/26 | Folkestone | 0-0 (0-0) | Dartford | - | - | H |
| 08/07/26 | Dartford | 2-1 (0-0) | Ebbsfleet United | -0.5 | 3 | T |
| 04/07/26 | Dartford | 0-1 (0-1) | Charlton Athletic | -1.75 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Dartford | 2-3 (1-0) | Cray Valley Paper Mills | - | - | B |
| 18/04/26 | Chichester City | 2-2 (1-1) | Dartford | - | - | H |
| 11/04/26 | Canvey Island | 0-4 (0-2) | Dartford | - | - | T |
| 06/04/26 | Dartford | 3-2 (2-0) | Chatham Town | - | - | T |
| 04/04/26 | Carshalton Athletic FC | 2-2 (1-0) | Dartford | - | - | H |
| 28/03/26 | Dartford | 7-0 (5-0) | Hashtag United | - | - | T |
| 21/03/26 | Dartford | 4-1 (2-0) | lewes | - | - | T |
| 14/03/26 | Folkestone | 2-2 (1-2) | Dartford | - | - | H |
| 11/03/26 | Cheshunt | 0-1 (0-0) | Dartford | +0.25 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Wingate Finchley | 3-1 (2-0) | Dartford | - | - | B |
| 04/03/26 | Dartford | 1-0 (1-0) | Ramsgate | - | - | T |
| 28/02/26 | Welling United | 0-1 (0-0) | Dartford | - | - | T |
Thành tích gần đây — Brentwood Town
TBTBHTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/17 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Brentwood Town | 2-0 (1-0) | Burgess Hill Town | - | - | T |
| 29/07/26 | Maidstone United | 5-0 (4-0) | Brentwood Town | -0.75 | 3 | B |
| 25/07/26 | Canvey Island | 3-4 (0-4) | Brentwood Town | - | - | T |
| 11/07/26 | Brentwood Town | 2-3 (0-2) | Hullbridge Sports | - | - | B |
| 04/05/26 | Billericay Town | 1-1 (1-1) | Brentwood Town | -1 | 3.25 | H |
| 30/04/26 | Aveley | 1-4 (0-0) | Brentwood Town | -0.5 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Brentwood Town | 2-2 (1-0) | Chichester City | - | - | H |
| 18/04/26 | Cheshunt | 0-1 (0-0) | Brentwood Town | - | - | T |
| 11/04/26 | Carshalton Athletic FC | 2-4 (1-1) | Brentwood Town | - | - | T |
| 06/04/26 | Brentwood Town | 2-0 (1-0) | Welling United | - | - | T |
| 04/04/26 | Burgess Hill Town | 3-2 (2-1) | Brentwood Town | - | - | B |
| 28/03/26 | Brentwood Town | 0-0 (0-0) | Chatham Town | - | - | H |
| 21/03/26 | Brentwood Town | 0-2 (0-2) | Folkestone | - | - | B |
| 14/03/26 | Hashtag United | 2-3 (1-1) | Brentwood Town | - | - | T |
| 07/03/26 | Brentwood Town | 2-1 (1-1) | lewes | - | - | T |
| 28/02/26 | Wingate Finchley | 1-2 (1-2) | Brentwood Town | - | - | T |
| 21/02/26 | Brentwood Town | 4-0 (2-0) | Whitehawk | - | - | T |
| 14/02/26 | Ramsgate | 3-0 (1-0) | Brentwood Town | - | - | B |
| 07/02/26 | Brentwood Town | 3-1 (1-1) | Cray Valley Paper Mills | - | - | T |
| 04/02/26 | Chatham Town | 0-1 (0-0) | Brentwood Town | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Phạt góc (HT)
11
Sút bóng
43
Sút cầu môn
10
Tấn công
2536
Tấn công nguy hiểm
2541
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
52 48
46% So Sánh Đối đầu 54%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B0T0 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dartford (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Brentwood Town (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dartford | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1888 | Thành lập | |
| Princes Park | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Dartford, Kent | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.89 | 3.60 | 3.20 | 0.81 | 2.75 | 1.01 | 0.89 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.38 ↓ | 3.80 ↑ | 7.40 ↑ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.93 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.65 | 2.90 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 4.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.75 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.01 | 3.40 | 2.70 | 0.74 | 2.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.39 ↓ | 3.91 ↑ | 7.27 ↑ | 0.72 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.89 | 3.60 | 3.20 | 0.81 | 2.75 | 1.01 | 0.89 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.38 ↓ | 3.80 ↑ | 7.40 ↑ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.92 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.89 | 3.37 | 3.39 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 0.89 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.44 ↓ | 3.53 ↑ | 6.80 ↑ | 0.81 ↓ | 2.75 | 1.01 ↑ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.13 | 3.43 | 2.81 | 0.80 | 2.75 | 0.94 | 0.87 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.41 ↓ | 3.92 ↑ | 7.55 ↑ | 0.83 ↑ | 2.75 | 0.97 ↑ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.40 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↓ | 3.80 ↑ | 7.00 ↑ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.60 | 2.75 | 0.69 | 2.75 | 0.83 | 0.76 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.41 ↓ | 3.90 ↑ | 7.50 ↑ | 0.79 ↑ | 2.75 | 0.85 ↑ | 0.70 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.70 | 3.92 | 3.81 | 1.00 | 3.00 | 0.77 | 0.90 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.40 ↓ | 3.95 ↑ | 7.78 ↑ | 0.93 ↓ | 2.75 | 0.87 ↑ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.40 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↓ | 3.80 ↑ | 7.50 ↑ | 0.58 ↓ | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.14 | 3.70 | 3.01 | 0.80 | 2.75 | 0.89 | 0.60 | 0.00 | 1.15 |
| Live | 1.43 ↓ | 4.41 ↑ | 7.12 ↑ | 0.80 | 2.75 | 1.01 ↑ | 1.07 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.60 | 2.80 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.33 ↑ | 7.00 ↑ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.93 ↓ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.40 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↓ | 3.80 ↑ | 6.50 ↑ | 0.62 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.