Kết quả bóng đá trận Dartford vs Wingate Finchley, 21:00 ngày 10/10/2026
Ryman(Isthmian) League Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 10/10/2026
Dartford 2 Kết thúc HT 1-0 1
Wingate Finchley
🟨 2 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 9
Nhiệt độ: 15°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 4 | 19 | 20 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 19 | 16 |
| Điểm | 6 | 2 | 15 | 15 |
Chủ = Dartford · Khách = Wingate Finchley
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dartford | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (29%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 6 (29%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (29%) | Bại/Bại | 4 (27%) |
Bảng xếp hạng
Dartford
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 8 | 12 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | 12 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 6 | 6 |
Wingate Finchley
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 11 | 8 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 6 | 4 | 7 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dartford (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Wingate Finchley (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dartford | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1888 | Thành lập | |
| Princes Park | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Dartford, Kent | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 4.30 | 4.80 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.47 ↓ | 4.40 ↑ | 5.25 ↑ | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.20 | 5.00 | 0.50 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↑ | 4.00 ↓ | 4.80 ↓ | 0.53 ↑ | 2.50 | 1.37 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.47 | 4.10 | 4.70 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.76 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.56 ↑ | 4.20 ↑ | 4.50 ↓ | 0.83 ↑ | 3.00 | 0.82 ↑ | 0.85 ↑ | 1.00 | 0.79 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.55 | 4.15 | 4.66 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 1.15 | 1.25 | 0.62 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.63 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.10 | 4.50 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dartford | +1 | 1 | 0 | 1 |
| Wingate Finchley | -1 | 0 | 2 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).