Kết quả bóng đá trận Darwin Hearts vs Hellenic AC, 15:40 ngày 18/07/2026
Darwin Ngoại hạng Úc · 15:40 ngày 18/07/2026
Darwin Hearts 1 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Hellenic AC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Darwin Hearts | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 18 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 23 | 33 |
| Điểm | 9 | 3 | 13 | 5 |
Chủ = Darwin Hearts · Khách = Hellenic AC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Darwin Hearts | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (14%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 8 (57%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Darwin Hearts 5 (25%)Hòa 1 (5%)Hellenic AC 14 (70%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 16 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/05/26 | Hellenic AC | 2-3 (1-2) | Darwin Hearts | +0.75 | 3.75 | T |
| 09/08/25 | Darwin Hearts | 2-0 (0-0) | Hellenic AC | +0.25 | 3.5 | T |
| 30/05/25 | Hellenic AC | 1-0 (0-0) | Darwin Hearts | +0.25 | 3.5 | B |
| 15/04/25 | Hellenic AC | 1-1 (1-0) | Darwin Hearts | - | - | H |
| 28/03/25 | Darwin Hearts | 1-3 (1-1) | Hellenic AC | +0.25 | 3.5 | B |
| 02/08/24 | Darwin Hearts | 5-7 (2-4) | Hellenic AC | -0.25 | 4.25 | B |
| 31/05/24 | Hellenic AC | 3-5 (0-3) | Darwin Hearts | -0.5 | 3.75 | T |
| 23/04/24 | Darwin Hearts | 2-0 (1-0) | Hellenic AC | -0.5 | 3.5 | T |
| 06/04/24 | Darwin Hearts | 1-0 (0-0) | Hellenic AC | -2 | 4 | T |
| 22/09/23 | Darwin Hearts | 4-5 (2-2) | Hellenic AC | -2.25 | 4.75 | B |
| 29/07/23 | Hellenic AC | 5-1 (1-1) | Darwin Hearts | - | - | B |
| 12/05/23 | Darwin Hearts | 0-9 (0-5) | Hellenic AC | - | - | B |
| 03/09/22 | Darwin Hearts | 1-3 (1-2) | Hellenic AC | - | - | B |
| 25/06/22 | Hellenic AC | 2-1 (1-0) | Darwin Hearts | - | - | B |
| 14/05/22 | Darwin Hearts | 0-3 (0-1) | Hellenic AC | - | - | B |
| 30/07/21 | Hellenic AC | 4-2 (2-1) | Darwin Hearts | - | - | B |
| 01/06/21 | Darwin Hearts | 0-5 (0-1) | Hellenic AC | - | - | B |
| 17/04/21 | Hellenic AC | 5-1 (0-0) | Darwin Hearts | - | - | B |
| 05/09/20 | Darwin Hearts | 0-6 (0-2) | Hellenic AC | - | - | B |
| 25/08/20 | Hellenic AC | 3-0 (3-0) | Darwin Hearts | - | - | B |
Thành tích gần đây — Darwin Hearts
TTTBBBTHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/23 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/26 | Darwin Olympics | 2-3 (1-3) | Darwin Hearts | -0.5 | 4 | T |
| 25/06/26 | Darwin Hearts | 3-1 (1-1) | Port Darwin FC | 0 | 3.5 | T |
| 21/06/26 | Casuarina FC | 0-2 (0-1) | Darwin Hearts | +0.75 | 4 | T |
| 06/06/26 | Mindil Aces | 4-0 (3-0) | Darwin Hearts | -0.75 | 4 | B |
| 31/05/26 | Darwin Hearts | 3-4 (1-4) | Palmerston | +2 | 4.25 | B |
| 23/05/26 | University Azzurri FC | 4-1 (3-1) | Darwin Hearts | -0.75 | 3.75 | B |
| 12/05/26 | Hellenic AC | 2-3 (1-2) | Darwin Hearts | +0.75 | 3.75 | T |
| 10/05/26 | Darwin Hearts | 1-1 (1-1) | Garuda FC | - | - | H |
| 02/05/26 | Darwin Hearts | 1-3 (1-0) | University Azzurri FC | - | - | B |
| 25/04/26 | Darwin Hearts | 1-2 (1-0) | Darwin Olympics | 0 | 3.25 | B |
| 22/04/26 | Darwin Hearts | 5-1 (1-1) | Casuarina FC | +1.5 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | Port Darwin FC | 4-3 (3-1) | Darwin Hearts | 0 | 3 | B |
| 12/04/26 | Darwin Hearts | 1-0 (0-0) | Mindil Aces | 0 | 3.25 | T |
| 27/03/26 | Palmerston | 2-5 (1-2) | Darwin Hearts | - | - | T |
| 24/03/26 | Darwin Hearts | 4-3 (3-1) | Mindil Aces | - | - | T |
| 20/09/25 | Darwin Hearts | 0-2 (0-0) | University Azzurri FC | 0 | 3.25 | B |
| 13/09/25 | Darwin Olympics | 5-1 (2-1) | Darwin Hearts | -0.25 | 2.75 | B |
| 06/09/25 | Mindil Aces | 2-1 (2-1) | Darwin Hearts | +0.5 | 3.25 | B |
| 30/08/25 | Darwin Hearts | 1-0 (0-0) | Darwin Olympics | +0.25 | 3.25 | T |
| 23/08/25 | Darwin Hearts | 4-0 (2-0) | University Azzurri FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Hellenic AC
BTBHBBBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 15/33 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | Hellenic AC | 1-3 (0-1) | Mindil Aces | -2.75 | 4.5 | B |
| 20/06/26 | Garuda FC | 0-2 (0-1) | Hellenic AC | - | - | T |
| 14/06/26 | Hellenic AC | 1-5 (0-1) | University Azzurri FC | -3.25 | 5 | B |
| 02/06/26 | Hellenic AC | 2-2 (0-0) | Darwin Olympics | -1.25 | 3.75 | H |
| 29/05/26 | Casuarina FC | 5-1 (3-0) | Hellenic AC | -0.25 | 3.5 | B |
| 24/05/26 | Hellenic AC | 2-6 (0-1) | Port Darwin FC | - | - | B |
| 16/05/26 | Mindil Aces | 4-0 (3-0) | Hellenic AC | -1.5 | 3.75 | B |
| 12/05/26 | Hellenic AC | 2-3 (1-2) | Darwin Hearts | -0.75 | 3.75 | B |
| 09/05/26 | Palmerston | 1-0 (0-0) | Hellenic AC | - | - | B |
| 23/04/26 | Hellenic AC | 4-4 (1-2) | Garuda FC | +2 | 4.25 | H |
| 18/04/26 | University Azzurri FC | 7-2 (3-2) | Hellenic AC | -0.75 | 3.25 | B |
| 14/04/26 | Darwin Olympics | 1-2 (1-0) | Hellenic AC | -1 | 3.25 | T |
| 29/03/26 | Hellenic AC | 1-1 (0-1) | Casuarina FC | +0.5 | 3.25 | H |
| 21/03/26 | Port Darwin FC | 1-0 (1-0) | Hellenic AC | - | - | B |
| 06/09/25 | Hellenic AC | 3-0 (0-0) | Garuda FC | +2.25 | 4.25 | T |
| 29/08/25 | Port Darwin FC | 1-1 (1-0) | Hellenic AC | +0.5 | 3.25 | H |
| 22/08/25 | Hellenic AC | 2-0 (1-0) | Casuarina FC | +1.25 | 3 | T |
| 15/08/25 | Hellenic AC | 1-2 (0-1) | Darwin Olympics | 0 | 3.25 | B |
| 09/08/25 | Darwin Hearts | 2-0 (0-0) | Hellenic AC | -0.25 | 3.5 | B |
| 26/07/25 | University Azzurri FC | 1-0 (0-0) | Hellenic AC | +0.25 | 3.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Phạt góc (HT)
01
Sút bóng
53
Sút cầu môn
22
Tấn công
2729
Tấn công nguy hiểm
2014
Sút ngoài cầu môn
31
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
64 36
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B14T14 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B8T8 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn3.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn3.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Darwin Hearts (15 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Hellenic AC (14 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 3.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Darwin Hearts (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (64%)Hòa 1 (9%)Xỉu 3 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUVOO
Hellenic AC (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (70%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (30%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Darwin Hearts | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.40 | 4.90 | 5.20 | 0.78 | 4.00 | 0.91 | 0.88 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.40 | 4.90 | 5.20 | 0.76 ↓ | 4.00 | 0.93 ↑ | 0.88 | 1.50 | 0.88 | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 5.25 | 6.00 | 0.84 | 4.00 | 0.97 | 0.93 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.36 | 5.25 | 6.00 | 0.84 | 4.00 | 0.97 | 0.93 | 1.50 | 0.86 | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.50 | 5.00 | 1.10 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.43 ↓ | 4.80 ↑ | 5.50 ↑ | 1.10 | 4.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.37 | 4.60 | 5.60 | 0.80 | 4.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.41 ↑ | 4.60 | 5.20 ↓ | 0.90 ↑ | 4.25 | 0.74 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.43 | 5.05 | 4.95 | 0.98 | 4.25 | 0.78 | 0.83 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.39 ↓ | 5.10 ↑ | 5.45 ↑ | 0.81 ↓ | 4.00 | 0.95 ↑ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.83 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.37 | 4.80 | 5.00 | 0.71 | 4.00 | 0.81 | 0.76 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.80 | 5.25 ↑ | 0.68 ↓ | 4.00 | 0.85 ↑ | 0.71 ↓ | 1.50 | 0.81 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.37 | 5.30 | 6.42 | 0.68 | 3.75 | 1.06 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.40 ↑ | 4.90 ↓ | 5.47 ↓ | 0.94 ↑ | 4.25 | 0.70 ↓ | 0.91 ↑ | 1.50 | 0.77 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 5.00 | 5.00 | 0.80 | 4.00 | 1.00 | 0.90 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.40 | 5.00 | 5.00 | 0.80 | 4.00 | 1.00 | 0.90 | 1.50 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.