Kết quả bóng đá trận Darwin Olympics vs Hellenic AC, 15:30 ngày 15/08/2026
Darwin Ngoại hạng Úc · 15:30 ngày 15/08/2026
Darwin Olympics Sắp đá --:--:--
Hellenic AC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 32 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 22 | 25 |
| Điểm | 4 | 3 | 14 | 10 |
Chủ = Darwin Olympics · Khách = Hellenic AC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Darwin Olympics | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (25%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 7 (35%) | Bại/Bại | 11 (58%) |
Thành tích đối đầu (17 trận)
Darwin Olympics 5 (29%)Hòa 2 (12%)Hellenic AC 10 (59%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 3 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/06/26 | Hellenic AC | 2-2 (0-0) | Darwin Olympics | +1.25 | 3.75 | H |
| 14/04/26 | Darwin Olympics | 1-2 (1-0) | Hellenic AC | +1 | 3.25 | B |
| 15/08/25 | Hellenic AC | 1-2 (0-1) | Darwin Olympics | 0 | 3.25 | T |
| 03/06/25 | Darwin Olympics | 2-1 (2-0) | Hellenic AC | +0.5 | 3.5 | T |
| 04/04/25 | Hellenic AC | 0-2 (0-0) | Darwin Olympics | 0 | 3.25 | T |
| 21/09/24 | Hellenic AC | 6-1 (3-0) | Darwin Olympics | -0.25 | 4 | B |
| 10/08/24 | Hellenic AC | 2-1 (0-0) | Darwin Olympics | -0.5 | 4.25 | B |
| 04/06/24 | Darwin Olympics | 2-4 (1-2) | Hellenic AC | +0.25 | 4.25 | B |
| 12/04/24 | Hellenic AC | 3-2 (1-1) | Darwin Olympics | -0.25 | 3 | B |
| 18/09/23 | Hellenic AC | 1-3 (1-2) | Darwin Olympics | -2 | 4.25 | T |
| 06/05/23 | Hellenic AC | 3-0 (1-0) | Darwin Olympics | - | - | B |
| 10/09/22 | Hellenic AC | 2-0 (1-0) | Darwin Olympics | - | - | B |
| 07/06/22 | Darwin Olympics | 1-1 (0-0) | Hellenic AC | - | - | H |
| 23/04/22 | Hellenic AC | 2-1 (2-1) | Darwin Olympics | - | - | B |
| 07/08/21 | Darwin Olympics | 5-3 (3-1) | Hellenic AC | - | - | T |
| 08/06/21 | Hellenic AC | 2-0 (2-0) | Darwin Olympics | - | - | B |
| 23/04/21 | Darwin Olympics | 0-1 (0-1) | Hellenic AC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Darwin Olympics
BHTTBBTHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 32/22 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | University Azzurri FC | 4-2 (2-1) | Darwin Olympics | - | - | B |
| 02/08/26 | Casuarina FC | 2-2 (0-2) | Darwin Olympics | - | - | H |
| 25/07/26 | Darwin Olympics | 1-0 (0-0) | Port Darwin FC | +0.25 | 4.25 | T |
| 17/07/26 | Darwin Olympics | 7-1 (6-1) | Palmerston | +2.75 | 5.25 | T |
| 02/07/26 | Darwin Olympics | 3-4 (1-2) | Port Darwin FC | -0.25 | 4 | B |
| 28/06/26 | Darwin Olympics | 2-3 (1-3) | Darwin Hearts | +0.5 | 4 | B |
| 12/06/26 | Darwin Olympics | 9-1 (5-1) | Garuda FC | +3.25 | 4.75 | T |
| 02/06/26 | Hellenic AC | 2-2 (0-0) | Darwin Olympics | +1.25 | 3.75 | H |
| 30/05/26 | Darwin Olympics | 0-3 (0-2) | University Azzurri FC | -0.25 | 4 | B |
| 23/05/26 | Darwin Olympics | 4-2 (1-0) | Casuarina FC | +1.75 | 3.75 | T |
| 16/05/26 | Port Darwin FC | 6-1 (2-1) | Darwin Olympics | +0.25 | 4.5 | B |
| 09/05/26 | Darwin Olympics | 1-1 (0-1) | Mindil Aces | +0.5 | 3.5 | H |
| 01/05/26 | Palmerston | 2-7 (0-6) | Darwin Olympics | - | - | T |
| 25/04/26 | Darwin Hearts | 1-2 (1-0) | Darwin Olympics | 0 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Garuda FC | 1-8 (1-3) | Darwin Olympics | +2.25 | 4 | T |
| 14/04/26 | Darwin Olympics | 1-2 (1-0) | Hellenic AC | +1 | 3.25 | B |
| 02/04/26 | Darwin Olympics | 2-4 (1-2) | Port Darwin FC | +0.5 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | University Azzurri FC | 1-2 (0-0) | Darwin Olympics | 0 | 3.25 | T |
| 25/03/26 | Darwin Olympics | 2-4 (1-2) | Port Darwin FC | - | - | B |
| 21/03/26 | Casuarina FC | 0-0 (0-0) | Darwin Olympics | - | - | H |
Thành tích gần đây — Hellenic AC
TBBTBBTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/25 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Hellenic AC | 2-0 (0-0) | Casuarina FC | - | - | T |
| 01/08/26 | University Azzurri FC | 3-0 (1-0) | Hellenic AC | - | - | B |
| 26/07/26 | Hellenic AC | 1-4 (1-3) | Mindil Aces | -2 | 4.25 | B |
| 23/07/26 | Hellenic AC | 2-1 (1-0) | Palmerston | +0.75 | 4.25 | T |
| 18/07/26 | Darwin Hearts | 2-1 (1-0) | Hellenic AC | - | - | B |
| 03/07/26 | Hellenic AC | 1-3 (0-1) | Mindil Aces | -2.75 | 4.5 | B |
| 20/06/26 | Garuda FC | 0-2 (0-1) | Hellenic AC | - | - | T |
| 14/06/26 | Hellenic AC | 1-5 (0-1) | University Azzurri FC | -3.25 | 5 | B |
| 02/06/26 | Hellenic AC | 2-2 (0-0) | Darwin Olympics | -1.25 | 3.75 | H |
| 29/05/26 | Casuarina FC | 5-1 (3-0) | Hellenic AC | -0.25 | 3.5 | B |
| 24/05/26 | Hellenic AC | 2-6 (0-1) | Port Darwin FC | - | - | B |
| 16/05/26 | Mindil Aces | 4-0 (3-0) | Hellenic AC | -1.5 | 3.75 | B |
| 12/05/26 | Hellenic AC | 2-3 (1-2) | Darwin Hearts | -0.75 | 3.75 | B |
| 09/05/26 | Palmerston | 1-0 (0-0) | Hellenic AC | - | - | B |
| 23/04/26 | Hellenic AC | 4-4 (1-2) | Garuda FC | +2 | 4.25 | H |
| 18/04/26 | University Azzurri FC | 7-2 (3-2) | Hellenic AC | -0.75 | 3.25 | B |
| 14/04/26 | Darwin Olympics | 1-2 (1-0) | Hellenic AC | -1 | 3.25 | T |
| 29/03/26 | Hellenic AC | 1-1 (0-1) | Casuarina FC | +0.5 | 3.25 | H |
| 21/03/26 | Port Darwin FC | 1-0 (1-0) | Hellenic AC | - | - | B |
| 06/09/25 | Hellenic AC | 3-0 (0-0) | Garuda FC | +2.25 | 4.25 | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
63 37
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B10T10 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B3T3 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Darwin Olympics (20 trận)
Ghi 2.90 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Hellenic AC (19 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 2.79 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Darwin Olympics (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO
Hellenic AC (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Darwin Olympics | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.27 | 5.30 | 7.20 | 0.89 | 4.00 | 0.79 | 0.96 | 1.75 | 0.81 |
| Live | 1.27 | 5.30 | 7.00 ↓ | 0.90 ↑ | 4.00 | 0.79 | 0.78 ↓ | 1.50 | 0.98 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 5.25 | 6.50 | 0.96 | 4.00 | 0.85 | 0.86 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.40 ↑ | 5.00 ↓ | 5.50 ↓ | 0.88 ↓ | 4.00 | 0.93 ↑ | 0.84 ↓ | 1.25 | 0.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.36 | 4.90 | 5.30 | 0.98 | 4.00 | 0.76 | 0.78 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 1.44 ↑ | 4.70 ↓ | 4.65 ↓ | 0.71 ↓ | 4.00 | 1.12 ↑ | 1.07 ↑ | 1.50 | 0.77 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.70 | 6.00 | 0.55 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.45 ↑ | 4.90 ↑ | 4.80 ↓ | 0.55 | 3.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.25 | 5.60 | 7.20 | 0.88 | 4.00 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↑ | 5.00 ↓ | 4.90 ↓ | 0.84 ↓ | 4.00 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.36 | 4.90 | 5.30 | 0.98 | 4.00 | 0.76 | 0.78 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 1.44 ↑ | 4.70 ↓ | 4.65 ↓ | 0.75 ↓ | 4.00 | 1.07 ↑ | 1.07 ↑ | 1.50 | 0.77 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.34 | 5.20 | 5.40 | 0.84 | 4.00 | 0.92 | 0.90 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.42 ↑ | 5.00 ↓ | 4.65 ↓ | 0.94 ↑ | 4.25 | 0.76 ↓ | 0.82 ↓ | 1.25 | 0.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.34 | 4.74 | 5.40 | 1.05 | 4.00 | 0.75 | 0.97 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.40 ↑ | 4.83 ↑ | 4.99 ↓ | 0.84 ↓ | 4.00 | 0.98 ↑ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.79 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.29 | 5.40 | 7.35 | 0.98 | 4.00 | 0.78 | 0.92 | 1.75 | 0.86 |
| Live | 1.45 ↑ | 5.00 ↓ | 4.80 ↓ | 0.98 | 4.25 | 0.82 ↑ | 0.88 ↓ | 1.25 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.35 | 5.00 | 5.75 | 0.22 | 2.50 | 2.70 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↑ | 4.80 ↓ | 4.80 ↓ | 0.53 ↑ | 3.50 | 1.37 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.25 | 5.25 | 7.00 | 0.81 | 4.00 | 0.71 | 0.71 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.39 ↑ | 5.00 ↓ | 5.50 ↓ | 0.68 ↓ | 4.00 | 0.99 ↑ | 0.97 ↑ | 1.50 | 0.69 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.24 | 6.03 | 6.28 | 0.86 | 4.00 | 0.83 | 0.81 | 1.75 | 0.89 |
| Live | 1.44 ↑ | 6.49 ↑ | 3.77 ↓ | 0.81 ↓ | 4.00 | 0.93 ↑ | 0.81 | 1.25 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.34 | 5.00 | 5.75 | 0.60 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.43 ↑ | 4.75 ↓ | 4.80 ↓ | 0.57 ↓ | 3.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.31 | 5.50 | 6.24 | 0.25 | 2.50 | 2.75 | 0.90 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.34 ↑ | 5.95 ↑ | 5.35 ↓ | 0.63 ↑ | 3.75 | 1.03 ↓ | 0.75 ↓ | 1.25 | 0.93 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.50 | 6.00 | 1.00 | 4.00 | 0.80 | 0.90 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.45 ↑ | 4.75 ↓ | 4.50 ↓ | 0.83 ↓ | 4.00 | 0.98 ↑ | 0.90 | 1.25 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 1.33 | 4.80 | 6.00 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↑ | 5.00 ↑ | 5.00 ↓ | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.