Kết quả bóng đá trận Dayrot vs Maleyat Kafr El Zayat, 20:30 ngày 21/08/2026
Hạng 2 Ai Cập · 20:30 ngày 21/08/2026
Dayrot Sắp đá --:--:--
Maleyat Kafr El Zayat
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 35°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 12 | 9 |
| Mất bàn | 0 | 3 | 5 | 8 |
| Điểm | 9 | 6 | 19 | 12 |
Chủ = Dayrot · Khách = Maleyat Kafr El Zayat
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dayrot | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 8 (27%) |
| 10 (33%) | Hòa/Hòa | 6 (20%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 5 (17%) | Bại/Bại | 4 (13%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Dayrot 1 (50%)Hòa 0 (0%)Maleyat Kafr El Zayat 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/01/26 | Maleyat Kafr El Zayat | 1-0 (1-0) | Dayrot | - | - | B |
| 30/08/25 | Dayrot | 1-0 (0-0) | Maleyat Kafr El Zayat | - | - | T |
Thành tích gần đây — Dayrot
TTTHHBHTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/5 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/26 | Olympic El Qanal | 0-1 (0-1) | Dayrot | - | - | T |
| 07/05/26 | Dayrot | 2-0 (0-0) | FC Masar | - | - | T |
| 30/04/26 | El Sekka El Hadid | 0-3 (0-1) | Dayrot | -0.5 | 1.75 | T |
| 23/04/26 | Dayrot | 0-0 (0-0) | El Entag Al Harby | - | - | H |
| 16/04/26 | Abo Qair Semads | 1-1 (1-0) | Dayrot | -1 | 2.25 | H |
| 09/04/26 | Dayrot | 1-2 (0-2) | Tanta | - | - | B |
| 02/04/26 | Asyut Petroleum | 2-2 (2-1) | Dayrot | - | - | H |
| 27/03/26 | Dayrot | 1-0 (0-0) | El Mansoura | 0 | 1.75 | T |
| 14/03/26 | Raya Ghazl SC | 0-0 (0-0) | Dayrot | - | - | H |
| 06/03/26 | Dayrot | 1-0 (1-0) | Tersana SC | 0 | 1.5 | T |
| 28/02/26 | Raviena | 0-0 (0-0) | Dayrot | - | - | H |
| 12/02/26 | Dayrot | 1-0 (0-0) | Telecom Egypt | -0.25 | 1.75 | T |
| 06/02/26 | Baladiyet El Mahallah | 4-0 (0-0) | Dayrot | -0.25 | 1.75 | B |
| 29/01/26 | Proxy SC | 0-0 (0-0) | Dayrot | -0.5 | 2 | H |
| 23/01/26 | Dayrot | 0-0 (0-0) | Aswan | - | - | H |
| 15/01/26 | Maleyat Kafr El Zayat | 1-0 (1-0) | Dayrot | - | - | B |
| 09/01/26 | Dayrot | 0-0 (0-0) | El Daklyeh | - | - | H |
| 03/01/26 | Dayrot | 0-1 (0-0) | Olympic El Qanal | - | - | B |
| 17/12/25 | FC Masar | 6-0 (2-0) | Dayrot | -0.75 | 1.75 | B |
| 11/12/25 | Dayrot | 0-0 (0-0) | El Sekka El Hadid | - | - | H |
Thành tích gần đây — Maleyat Kafr El Zayat
TTBHTBHBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/8 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/26 | Maleyat Kafr El Zayat | 5-1 (3-1) | Aswan | - | - | T |
| 07/05/26 | Baladiyet El Mahallah | 0-1 (0-0) | Maleyat Kafr El Zayat | -0.5 | 1.75 | T |
| 30/04/26 | El Daklyeh | 2-0 (1-0) | Maleyat Kafr El Zayat | 0 | 1.75 | B |
| 23/04/26 | Maleyat Kafr El Zayat | 1-1 (0-1) | Olympic El Qanal | -0.5 | 1.75 | H |
| 16/04/26 | FC Masar | 0-1 (0-0) | Maleyat Kafr El Zayat | -1 | 2 | T |
| 09/04/26 | Maleyat Kafr El Zayat | 0-1 (0-0) | El Sekka El Hadid | 0 | 1.75 | B |
| 02/04/26 | El Entag Al Harby | 0-0 (0-0) | Maleyat Kafr El Zayat | -0.25 | 1.75 | H |
| 26/03/26 | Maleyat Kafr El Zayat | 0-1 (0-0) | Abo Qair Semads | -0.25 | 2 | B |
| 13/03/26 | Tanta | 1-0 (0-0) | Maleyat Kafr El Zayat | -0.25 | 1.75 | B |
| 06/03/26 | Maleyat Kafr El Zayat | 1-1 (1-1) | Asyut Petroleum | -0.25 | 1.5 | H |
| 27/02/26 | El Mansoura | 0-0 (0-0) | Maleyat Kafr El Zayat | - | - | H |
| 13/02/26 | Maleyat Kafr El Zayat | 0-0 (0-0) | Raya Ghazl SC | +0.25 | 1.75 | H |
| 05/02/26 | Tersana SC | 0-0 (0-0) | Maleyat Kafr El Zayat | -0.25 | 1.75 | H |
| 29/01/26 | Maleyat Kafr El Zayat | 1-1 (0-1) | Raviena | -0.25 | 1.75 | H |
| 23/01/26 | Telecom Egypt | 1-0 (1-0) | Maleyat Kafr El Zayat | -0.25 | 1.75 | B |
| 15/01/26 | Maleyat Kafr El Zayat | 1-0 (1-0) | Dayrot | - | - | T |
| 09/01/26 | Proxy SC | 0-1 (0-0) | Maleyat Kafr El Zayat | -0.25 | 2 | T |
| 26/12/25 | Aswan | 0-0 (0-0) | Maleyat Kafr El Zayat | - | - | H |
| 20/12/25 | Maleyat Kafr El Zayat | 2-0 (0-0) | Baladiyet El Mahallah | - | - | T |
| 12/12/25 | Maleyat Kafr El Zayat | 1-2 (1-0) | El Daklyeh | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
49 51
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dayrot (30 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Maleyat Kafr El Zayat (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dayrot (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 1 (6%)Xỉu 9 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO
Maleyat Kafr El Zayat (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (54%)Hòa 1 (4%)Bại 10 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (33%)Hòa 2 (8%)Xỉu 14 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dayrot | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 2.80 | 2.80 | 0.81 | 1.75 | 0.96 | 0.82 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.80 ↑ | 2.70 ↓ | 2.60 ↓ | 1.01 ↑ | 1.75 | 0.76 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 2.70 | 2.63 | 0.91 | 1.75 | 0.81 | 0.84 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.90 ↑ | 2.70 | 2.60 ↓ | 0.91 | 1.75 | 0.81 | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 2.55 | 2.85 | 0.65 | 1.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.95 ↑ | 2.50 ↓ | 2.70 ↓ | 0.65 | 1.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 2.41 | 2.70 | 0.84 | 1.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 2.48 ↑ | 2.65 ↓ | 0.86 ↑ | 1.75 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.58 | 2.80 | 2.66 | 0.85 | 1.75 | 0.85 | 0.82 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.76 ↑ | 2.72 ↓ | 2.56 ↓ | 1.01 ↑ | 1.75 | 0.79 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.70 | 2.58 | 2.78 | 0.87 | 1.75 | 0.87 | 0.81 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.87 ↑ | 2.51 ↓ | 2.70 ↓ | 0.99 ↑ | 1.75 | 0.79 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 2.75 | 2.70 | 1.90 | 2.50 | 0.35 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 2.62 ↓ | 2.62 ↓ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 2.75 | 3.25 | 0.64 | 1.75 | 0.90 | 0.76 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 3.00 ↑ | 2.55 ↓ | 2.65 ↓ | 0.85 ↑ | 1.75 | 0.80 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.80 | 2.51 | 2.81 | 0.91 | 1.75 | 0.83 | 0.86 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 3.25 ↑ | 2.46 ↓ | 2.75 ↓ | 0.95 ↑ | 1.75 | 0.87 ↑ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 2.70 | 2.70 | 0.60 | 1.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 2.65 ↓ | 2.60 ↓ | 0.65 ↑ | 1.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 2.85 | 3.46 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | 0.52 | 0.00 | 1.36 |
| Live | 2.88 ↑ | 2.73 ↓ | 2.50 ↓ | 0.86 ↑ | 1.75 | 0.82 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 2.80 | 2.80 | 0.83 | 1.75 | 0.98 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 2.80 ↑ | 2.63 ↓ | 2.63 ↓ | 1.03 ↑ | 1.75 | 0.78 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 2.50 | 2.80 | 0.67 | 1.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.88 ↑ | 2.50 | 2.63 ↓ | 0.67 | 1.50 | 1.05 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.