Kết quả bóng đá trận Dayrot vs Telecom Egypt, 20:30 ngày 03/09/2026
Hạng 2 Ai Cập · 20:30 ngày 03/09/2026
Dayrot 0 Kết thúc HT 0-0 2
Telecom Egypt
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 9
Nhiệt độ: 35°C
Diễn biến trận đấu
| Dayrot | Phút | |
| 45' | ||
| HT 0-0 | ||
| 64' | ⚽ 0 - 1 | |
| 78' | ⚽ 0 - 2 | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 4 |
| Bại | 3 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 0 | 4 | 10 | 7 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 13 | 15 |
| Điểm | 0 | 6 | 12 | 10 |
Chủ = Dayrot · Khách = Telecom Egypt
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dayrot | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (12%) | Thắng/Thắng | 10 (26%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (12%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 10 (30%) | Hòa/Hòa | 11 (29%) |
| 6 (18%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 6 (18%) | Bại/Bại | 7 (18%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
39
Thẻ vàng
10
Sút bóng
817
Sút cầu môn
17
Sút ngoài cầu môn
710
TL kiểm soát bóng
35%65%
Phạm lỗi
911
Việt vị
01
Quả ném biên
923
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dayrot (30 trận)
Ghi 0.57 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Telecom Egypt (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dayrot | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.50 | 2.70 | 2.21 | 0.86 | 1.75 | 0.89 | 0.86 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.10 ↓ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.31 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 2.80 | 2.15 | 0.84 | 1.75 | 0.88 | 0.89 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 51.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.85 | 2.86 | 1.97 | 0.83 | 1.75 | 0.93 | 1.02 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 82.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.07 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.55 | 2.65 | 2.35 | 0.55 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 75.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.08 ↓ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.85 | 2.86 | 1.97 | 0.83 | 1.75 | 0.93 | 1.02 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 82.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.07 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.25 | 2.86 | 2.17 | 0.82 | 1.75 | 0.88 | 0.83 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 26.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.07 ↓ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.47 | 2.72 | 2.01 | 0.84 | 1.75 | 0.92 | 0.99 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 50.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.07 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.33 | 2.75 | 1.83 | 1.90 | 2.50 | 0.30 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.45 | 2.75 | 2.05 | 0.75 | 1.75 | 0.77 | 0.72 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 301.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.66 | 2.85 | 2.15 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | 1.47 | 0.00 | 0.48 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 2.03 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 2.80 | 2.10 | 1.05 | 2.00 | 0.75 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.