Kết quả bóng đá trận DC Power (W) vs Sporting JAX (W), 06:00 ngày 05/09/2026
Ngoại hạng Soccer Nữ Mỹ · 06:00 ngày 05/09/2026
DC Power (W) 1 Kết thúc HT 0-0 1
Sporting JAX (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| DC Power (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Constant C. (Assist:Abera L.) 1 - 0 ⚽ | 59' | |
| 63' | ⚽ 1 - 1 Illig M. (Assist:Kenton P.) | |
| 64' | ⚽ 1 - 2 | |
| Constant C. | 86' | |
| Constant C. | 87' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 11 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 11 | 14 |
| Điểm | 4 | 4 | 11 | 14 |
Chủ = DC Power (W) · Khách = Sporting JAX (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| DC Power (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 9 (47%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (24%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 4 (21%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1512
Sút cầu môn
54
Sút ngoài cầu môn
76
Cản bóng
32
TL kiểm soát bóng
47%53%
Chuyền bóng
339383
TL chuyền bóng thành công
77%79%
Phạm lỗi
149
Việt vị
34
Cứu thua
34
Quả ném biên
2028
Chuyền dài
1420
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
DC Power (W) (22 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Sporting JAX (W) (24 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| DC Power (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.15 | 0.92 | 2.50 | 0.92 | 0.79 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 2.90 | 2.38 | 0.67 | 2.50 | 0.66 | 0.75 | 0.00 | 0.59 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.22 ↓ | 5.50 ↑ | 1.53 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 0.67 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.41 | 3.15 | 2.57 | 0.94 | 2.50 | 0.84 | 0.84 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.13 ↓ | 8.60 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.10 | 3.15 | 2.20 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 7.25 ↑ | 1.20 ↓ | 7.50 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.68 | 3.20 | 2.22 | 0.89 | 2.50 | 0.87 | 0.76 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 8.70 ↑ | 1.12 ↓ | 8.90 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.15 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.13 ↓ | 10.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.10 | 2.10 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.73 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 8.25 ↑ | 1.16 ↓ | 8.50 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.05 | 3.20 | 2.22 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.17 | 0.00 | 0.61 |
| Live | 15.10 ↑ | 1.05 ↓ | 17.50 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.15 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 3.65 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.85 | 0.00 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| DC Power (W) | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Sporting JAX (W) | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).