Kết quả bóng đá trận DC United vs Atlanta United, 06:40 ngày 13/09/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 13/09/2026
DC United 0 Kết thúc HT 0-0 0
Atlanta United
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 8
Địa điểm: Audi Field Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| DC United | Phút | |
| 36' | Amaro M. | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Peltola M. ▼ | 56' ⇄ | |
| ▲ Stroud J. ▼ | 56' ⇄ | |
| ▲ Hopkins J. ▼ | 56' ⇄ | |
| 57' ⇄ | ▲ A.Gill ▼ | |
| 57' ⇄ | ▲ Muyumba T. ▼ | |
| 57' ⇄ | ▲ Matthew Edwards ▼ | |
| 62' | Muyumba T. | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 7 | 14 |
| Mất bàn | 9 | 6 | 19 | 16 |
| Điểm | 3 | 3 | 8 | 12 |
Chủ = DC United · Khách = Atlanta United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| DC United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (19%) | Thắng/Thắng | 8 (22%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 2 (5%) |
| 9 (28%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 7 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 7 (22%) | Bại/Bại | 8 (22%) |
Bảng xếp hạng
DC United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 10 | 7 | 28 | 36 | 25 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 4 | 4 | 15 | 22 | 13 | 15 |
| Sân khách | 11 | 2 | 6 | 3 | 13 | 14 | 12 | 5 |
Atlanta United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 3 | 13 | 25 | 38 | 21 | 13 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 1 | 6 | 15 | 18 | 13 | 14 |
| Sân khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 10 | 20 | 8 | 11 |
Đội hình
DC United
Atlanta United
1Johnson S.3L.Bartlett5Hefti S.6Kurokawa K.15Rowles K.2Kimito Nono21Dozzell A.23Servania B.9Baribo T.11Munteanu L.22Ordaz N.1Hoyos L.3E.Báez4Mihaj E.6Junior Alonso55Jacob T.14Amaro M.35Fortune A.48Sanchez C.10Almiron M.36Embolo B.59Miranchuk Al.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
Khách · 433
- 1Hoyos L.
- 3E.Báez
- 4Mihaj E.
- 6Junior Alonso
- 10Almiron M.
- 14Amaro M.🟨 Thẻ vàng 36'
- 35Fortune A.
- 36Embolo B.
- 48Sanchez C.
- 55Jacob T.
- 59Miranchuk Al.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Thẻ vàng
02
Sút bóng
414
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
47
Cản bóng
05
TL kiểm soát bóng
32%68%
Chuyền bóng
212445
TL chuyền bóng thành công
74%89%
Phạm lỗi
123
Việt vị
10
Cứu thua
10
Quả ném biên
1211
Chuyền dài
1036
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
DC United (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Atlanta United (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| DC United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994 | Thành lập | |
| Audi Field | Sân nhà | Mercedes-Benz Stadium |
| 26169 | Sức chứa | 0 |
| Rene Weiler | HLV | Gerardo Martino |
| Washington | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.11 | 3.70 | 2.63 | 0.92 | 3.00 | 0.80 | 0.91 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 2.11 | 3.70 | 2.63 | 0.92 | 3.00 | 0.80 | 0.91 | 0.25 | 0.87 | |
| Easybets | Sớm | 2.10 | 3.60 | 3.10 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 6.90 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.00 | 0.83 | 2.75 | 1.01 | 0.88 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 3.45 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.71 | 0.86 | 2.75 | 0.98 | 0.79 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.60 | 3.15 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.71 | 0.86 | 2.75 | 0.98 | 0.79 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.31 | 3.70 | 2.65 | 1.03 | 3.00 | 0.84 | 1.08 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.29 | 3.32 | 2.60 | 1.06 | 3.00 | 0.80 | 1.09 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.17 ↓ | 7.80 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 1.08 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.00 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.11 ↓ | 11.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.60 | 3.00 | 0.74 | 2.75 | 1.02 | 0.82 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 8.70 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.59 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.16 | 3.84 | 3.27 | 0.70 | 2.50 | 1.25 | 0.64 | 0.00 | 1.38 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.03 ↓ | 25.00 ↑ | 6.62 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 1.67 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.60 | 3.10 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 6.80 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| DC United | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Atlanta United | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).