Kết quả bóng đá trận DC United vs Los Angeles FC, 06:40 ngày 30/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 30/08/2026
DC United 0 Kết thúc HT 0-0 0
Los Angeles FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 8
Địa điểm: Audi Field Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
DC United
Los Angeles FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: S. Demianchuk
🎯 Dứt điểm - Joao Peglow (đánh đầu) — bị cản phá
6'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kimito Nono (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Louis Munteanu (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
23'
🎯 Dứt điểm - Son Heung-Min (chân trái) — bị chặn
24'
⛳ Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Eddie Segura (đánh đầu) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Eddie Segura (chân phải) — bị chặn
29'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matti Peltola (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Joao Peglow (chân phải) — bị chặn
36'
🎯 Dứt điểm - Denis Bouanga (chân phải) — bị cản phá
37'
⛳ Phạt góc
38'
🚩 Việt vị
40'
🎯 Dứt điểm - Son Heung-Min (chân phải) — bị chặn
43'
🎯 Dứt điểm - Ryan Porteous (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Jackson Hopkins (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Yevgen Cheberko (chân trái) — chệch khung thành
50'
🎯 Dứt điểm - Jeremy Ebobisse (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Louis Munteanu (chân phải) — chệch khung thành
57'
🎯 Dứt điểm - Denis Bouanga (chân trái) — bị chặn
58'
⛳ Phạt góc
60'
⛳ Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Marco Delgado (chân phải) — bị chặn
61'
⛳ Phạt góc
61'
⛳ Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Son Heung-Min (chân trái) — bị chặn
61'
🎯 Dứt điểm - Ryan Hollingshead (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Louis Munteanu (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lucas Bartlett (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Louis Munteanu (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Brandon Servania (chân trái) — chệch khung thành
75'
⛳ Phạt góc
77'
🔁 Thay người: vào Jude Terry, ra Eddie Segura
🔁 Thay người: vào Hosei Kijima, ra Jackson Hopkins
81'
🔁 Thay người: vào Tyler Boyd, ra Jeremy Ebobisse
83'
🎯 Dứt điểm - Jude Terry (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joao Peglow (chân trái) — chệch khung thành
84'
🎯 Dứt điểm - Tyler Boyd (chân phải) — bị chặn
85'
🎯 Dứt điểm - Son Heung-Min (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Jared Stroud, ra Brandon Servania
🔁 Thay người: vào Nikola Markovic, ra Nathan Ordaz
🎯 Dứt điểm - Jared Stroud (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joao Peglow (chân trái) — chệch khung thành
90+6'
🎯 Dứt điểm - Tyler Boyd (chân trái) — chệch khung thành
90+7'
🎯 Dứt điểm - Ryan Hollingshead (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Rene Weiler
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| DC United | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 77' ⇄ | ▲ Jude Terry ▼ Eddie Segura | |
| ▲ Hosei Kijima ▼ Jackson Hopkins | 77' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Tyler Boyd ▼ Jeremy Ebobisse | |
| ▲ Jared Stroud ▼ Brandon Servania | 86' ⇄ | |
| ▲ Nikola Markovic ▼ Nathan Ordaz | 90+2' ⇄ | |
| Rene Weiler | 90+7' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Hòa | 1 | 3 | 6 | 6 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 13 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 19 | 8 |
| Điểm | 1 | 3 | 9 | 12 |
Chủ = DC United · Khách = Los Angeles FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| DC United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (15%) | Thắng/Thắng | 9 (21%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 8 (19%) |
| 8 (31%) | Hòa/Hòa | 8 (19%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 3 (12%) | Bại/Hòa | 5 (12%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 6 (14%) |
Bảng xếp hạng
DC United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 10 | 7 | 28 | 36 | 25 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 4 | 4 | 15 | 22 | 13 | 15 |
| Sân khách | 11 | 2 | 6 | 3 | 13 | 14 | 12 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 11 | - | - |
Los Angeles FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 10 | 6 | 7 | 36 | 22 | 36 | 3 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 | 11 | 23 | 3 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 | 11 | 13 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
DC United 1 (25%)Hòa 1 (25%)Los Angeles FC 2 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/02/23 | DC United | 2-1 (0-0) | Los Angeles FC | - | - | T |
| 17/08/22 | Los Angeles FC | 1-0 (0-0) | DC United | -1.5 | 3.25 | B |
| 07/04/19 | DC United | 0-4 (0-3) | Los Angeles FC | +0.25 | 3 | B |
| 27/05/18 | Los Angeles FC | 1-1 (1-0) | DC United | -0.75 | 3 | H |
Thành tích gần đây — DC United
BBHHTHHHBH
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/21 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Charlotte FC | 3-1 (0-0) | DC United | -0.5 | 2.75 | B |
| 20/08/26 | DC United | 0-3 (0-2) | New England Revolution | +0.25 | 2.75 | B |
| 16/08/26 | CF Montreal | 1-1 (0-0) | DC United | -0.25 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | DC United | 2-2 (0-2) | Nashville SC | -0.25 | 2.5 | H |
| 26/07/26 | DC United | 2-1 (1-0) | Toronto FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/07/26 | Houston Dynamo | 1-1 (1-0) | DC United | -0.5 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | DC United | 4-4 (2-1) | CF Montreal | +0.5 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | DC United | 1-1 (0-0) | St. Louis City | 0 | 2.5 | H |
| 14/05/26 | DC United | 1-3 (1-0) | Chicago Fire | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Nashville SC | 2-2 (0-2) | DC United | -1 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | New York City FC | 0-2 (0-1) | DC United | -0.75 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | DC United | 3-2 (1-0) | Orlando City | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | New York Red Bulls | 4-4 (2-1) | DC United | -0.75 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Philadelphia Union | 0-0 (0-0) | DC United | -0.75 | 2.5 | H |
| 16/04/26 | DC United | 2-2 (0-0) | Knoxville troops | +1 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | New England Revolution | 1-0 (1-0) | DC United | -0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | DC United | 0-4 (0-2) | FC Dallas | 0 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Atlanta United | 0-0 (0-0) | DC United | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Chicago Fire | 1-2 (0-0) | DC United | -0.75 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | DC United | 1-2 (0-2) | Inter Miami CF | -0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Los Angeles FC
HBBHTHHTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/7 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Los Angeles FC | 1-1 (0-1) | Portland Timbers | +0.75 | 3.25 | H |
| 20/08/26 | Colorado Rapids | 1-0 (1-0) | Los Angeles FC | 0 | 2.75 | B |
| 16/08/26 | Los Angeles FC | 0-1 (0-0) | San Diego FC | +1 | 3.25 | B |
| 13/08/26 | Los Angeles FC | 1-1 (0-1) | Queretaro FC | +1.5 | 3.25 | H |
| 09/08/26 | Toluca | 0-1 (0-0) | Los Angeles FC | 0 | 3 | T |
| 06/08/26 | Los Angeles FC | 1-1 (1-1) | Chivas Guadalajara | +0.25 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | Vancouver Whitecaps | 1-1 (0-1) | Los Angeles FC | -0.75 | 3 | H |
| 26/07/26 | Los Angeles FC | 4-0 (3-0) | Sporting Kansas City | +1.75 | 3.5 | T |
| 23/07/26 | Los Angeles FC | 3-1 (2-0) | Real Salt Lake | +0.75 | 3 | T |
| 18/07/26 | Los Angeles Galaxy | 0-3 (0-2) | Los Angeles FC | +0.25 | 3 | T |
| 06/07/26 | Los Angeles FC | 3-0 (2-0) | El Salvador | - | - | T |
| 25/05/26 | Los Angeles FC | 1-0 (0-0) | Seattle Sounders | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/05/26 | Nashville SC | 3-2 (2-1) | Los Angeles FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/05/26 | St. Louis City | 2-1 (1-0) | Los Angeles FC | 0 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Los Angeles FC | 1-4 (1-2) | Houston Dynamo | +1 | 3 | B |
| 07/05/26 | Toluca | 4-0 (0-0) | Los Angeles FC | -1.25 | 3 | B |
| 03/05/26 | San Diego FC | 2-2 (1-0) | Los Angeles FC | 0 | 3 | H |
| 30/04/26 | Los Angeles FC | 2-1 (0-0) | Toluca | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Minnesota United FC | 0-1 (0-1) | Los Angeles FC | 0 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | Los Angeles FC | 0-0 (0-0) | Colorado Rapids | +1.5 | 3.25 | H |
Đội hình
DC United
Los Angeles FC
1Sean Johnson2Kimito Nono3CLucas Bartlett6Keisuke Kurokawa21Andre Dozzell4Matti Peltola7Joao Peglow23Brandon Servania11Louis Munteanu22Nathan Ordaz25Jackson Hopkins1Hugo Lloris5Ryan Porteous23Yevgen Cheberko24Ryan Hollingshead33CAaron Ray Long4Eddie Segura8Marco Delgado66Mathieu Choiniere7Son Heung-Min17Jeremy Ebobisse99Denis Bouanga
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Sean Johnson6.9
- 2Kimito Nono7.7
- 3Lucas Bartlett C7.3
- 4Matti Peltola7.1
- 6Keisuke Kurokawa7.1
- 7Joao Peglow7.2
- 11Louis Munteanu6.6
- 21Andre Dozzell7.2
- 22Nathan Ordaz▼ Rời sân 90+2'6.6
- 23Brandon Servania▼ Rời sân 86'6.7
- 25Jackson Hopkins▼ Rời sân 77'6.8
Khách · 433
- 1Hugo Lloris8.4
- 4Eddie Segura▼ Rời sân 77'6.8
- 5Ryan Porteous7.4
- 7Son Heung-Min6.5
- 8Marco Delgado7.5
- 17Jeremy Ebobisse▼ Rời sân 81'6.3
- 23Yevgen Cheberko7.8
- 24Ryan Hollingshead7
- 33Aaron Ray Long C7.5
- 66Mathieu Choiniere7
- 99Denis Bouanga6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
58
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1417
Sút cầu môn
41
Tấn công
78126
Tấn công nguy hiểm
4562
Sút ngoài cầu môn
77
Cản bóng
39
Đá phạt trực tiếp
611
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
Chuyền bóng
401636
TL chuyền bóng thành công
80%89%
Phạm lỗi
116
Việt vị
12
Cứu thua
14
Tắc bóng
1010
Quả ném biên
1212
Cắt bóng
65
Tạt bóng thành công
44
Chuyền dài
1326
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.051.28
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
44 56
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B2T2 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
DC United (26 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
Los Angeles FC (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
DC United (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (57%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (52%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU
Los Angeles FC (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (36%)Hòa 3 (14%)Xỉu 11 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
DC United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Kimito Nono Hậu vệ phải | 7.7 | 1/0 | 32/40 | 3 | |||
| 3Lucas Bartlett Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 44/50 | 1 | |||
| 21Andre Dozzell Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 47/53 | 1 | |||
| 7Joao Peglow Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 4/1 | 36/47 | 4 | |||
| 6Keisuke Kurokawa Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 33/40 | 5 | |||
| 4Matti Peltola Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1/1 | 40/47 | 0 | |||
| 1Sean Johnson Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 17/29 | 0 | |||
| 25Jackson Hopkins Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/1 | 10/11 | 0 | |||
| 23Brandon Servania Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 25/31 | 2 | |||
| 11Louis Munteanu Trung phong | 6.6 | 4/1 | 11/20 | 2 | |||
| 22Nathan Ordaz Trung phong | 6.6 | 0/0 | 20/25 | 2 | |||
| 77Hosei Kijima (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 3/3 | 2 | |||
| 8Jared Stroud (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1/0 | 3/5 | 1 | |||
| 27Nikola Markovic (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Los Angeles FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Hugo Lloris Thủ môn | 8.4 | 0/0 | 18/20 | 0 | |||
| 23Yevgen Cheberko Trung vệ | 7.8 | 1/0 | 70/78 | 3 | |||
| 8Marco Delgado Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1/0 | 70/78 | 6 | |||
| 33Aaron Ray Long Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 72/74 | 1 | |||
| 5Ryan Porteous Trung vệ | 7.4 | 1/0 | 79/91 | 1 | |||
| 24Ryan Hollingshead Hậu vệ trái | 7 | 2/0 | 36/44 | 3 | |||
| 66Mathieu Choiniere Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 70/75 | 2 | |||
| 4Eddie Segura Trung vệ | 6.8 | 2/0 | 56/61 | 3 | |||
| 7Son Heung-Min Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 4/0 | 40/49 | 0 | |||
| 17Jeremy Ebobisse Trung phong | 6.3 | 1/0 | 10/14 | 0 | |||
| 99Denis Bouanga Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 2/1 | 27/35 | 1 | |||
| 19Tyler Boyd (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 2/0 | 6/7 | 0 | |||
| 22Jude Terry (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 9/10 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| DC United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994 | Thành lập | |
| Audi Field | Sân nhà | California bank court |
| 26169 | Sức chứa | 0 |
| Rene Weiler | HLV | Marc Dos Santos |
| Washington | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.95 | 3.50 | 2.00 | 0.74 | 2.75 | 0.98 | 0.78 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 3.20 ↑ | 3.50 | 1.90 ↓ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.40 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 1.46 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.70 | 2.01 | 0.87 | 2.75 | 0.92 | 0.79 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 6.90 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.25 | 3.50 | 2.00 | 0.93 | 2.75 | 0.90 | 0.79 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 3.20 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | 1.67 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.10 | 3.70 | 2.05 | 0.81 | 2.75 | 1.05 | 0.83 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.30 | 3.55 | 2.05 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.70 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.85 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.30 | 3.40 | 2.02 | 0.79 | 2.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 18.10 ↑ | 1.06 ↓ | 11.76 ↑ | 6.44 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.10 | 3.70 | 2.05 | 0.81 | 2.75 | 1.05 | 0.83 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.10 | 3.70 | 2.05 | 0.91 | 2.75 | 0.96 | 0.83 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.20 | 3.43 | 1.93 | 0.81 | 2.75 | 1.05 | 1.11 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.50 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.13 | 3.46 | 2.05 | 0.90 | 2.75 | 0.96 | 0.83 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 12.40 ↑ | 1.16 ↓ | 7.65 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.40 | 2.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 3.60 | 2.00 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 1.02 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.59 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.37 | 3.56 | 2.06 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 1.03 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 14.64 ↑ | 1.13 ↓ | 8.81 ↑ | 3.77 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.05 | 3.45 | 1.94 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | 0.97 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.07 ↓ | 8.00 ↑ | 4.60 ↑ | 0.75 | 0.09 ↓ | 0.75 ↓ | -0.75 | 1.07 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.20 | 3.70 | 2.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 16.50 ↑ | 1.11 ↓ | 10.50 ↑ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.56 | 3.77 | 2.06 | 0.75 | 2.50 | 1.18 | 1.59 | 0.00 | 0.55 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 7.32 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 1.82 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.25 | 3.60 | 1.95 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.25 | 3.75 ↑ | 2.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 3.70 | 2.00 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 1.03 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 3.40 | 2.00 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 34.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 14.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| DC United | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
| Los Angeles FC | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).