Kết quả bóng đá trận DC United vs New England Revolution, 06:40 ngày 20/08/2026

Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 20/08/2026
DC United
0 Kết thúc HT 0-2 3
New England Revolution
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Audi Field Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29℃~30℃

Tường thuật trực tiếp

DC UnitedNew England Revolution
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ricardo Fierro
🎯 Dứt điểm - Matti Peltola (chân phải) — bị chặn
5'
🎯 Dứt điểm - Jackson Hopkins (chân trái) — bị chặn
6'
🎯 Dứt điểm - Kimito Nono (đánh đầu) — chệch khung thành
7'
13'
🟨 Thẻ vàng - Brooklyn Raines
17'
🎯 Dứt điểm - Brooklyn Raines (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kimito Nono (đánh đầu) — bị cản phá
20'
🎯 Dứt điểm - Silvan Hefti (chân trái) — bị chặn
20'
🎯 Dứt điểm - Jackson Hopkins (chân phải) — bị chặn
20'
Phạt góc
21'
23'
BÀN THẮNG - Alhassan Yusuf 0-1, kiến tạo: Peyton Miller
23'
🎯 Dứt điểm - Alhassan Yusuf (đánh đầu) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Andre Dozzell
26'
27'
🎯 Dứt điểm - Carles Gil de Pareja Vicent (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lucas Bartlett (đánh đầu) — chệch khung thành
30'
32'
Phạt góc
32'
🟨 Thẻ vàng - Matt Polster
🎯 Dứt điểm - Louis Munteanu (chân phải) — chệch khung thành
35'
38'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Matti Peltola (chân trái) — bị chặn
39'
🎯 Dứt điểm - Thai Baribo (chân trái) — bị chặn
39'
🎯 Dứt điểm - Louis Munteanu (chân trái) — chệch khung thành
39'
42'
🎯 Dứt điểm - Carles Gil de Pareja Vicent (chân trái) — bị cản phá
43'
🎯 Dứt điểm - Matt Polster (chân phải) — chệch khung thành
45'
BÀN THẮNG - Alhassan Yusuf 0-2, kiến tạo: Jack Harrison
45'
🎯 Dứt điểm - Alhassan Yusuf (chân phải) — vào lưới
45+4'
🎯 Dứt điểm - Will Sands (chân trái) — bị chặn
45+4'
🎯 Dứt điểm - Alhassan Yusuf (chân phải) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (0-2)
🔁 Thay người: vào Nathan Ordaz, ra Jackson Hopkins
46'
🔁 Thay người: vào Brandon Servania, ra Sean Nealis
46'
🎯 Dứt điểm - Kimito Nono (chân phải) — chệch khung thành
49'
58'
🎯 Dứt điểm - Carles Gil de Pareja Vicent (chân trái) — bị chặn
62'
🎯 Dứt điểm - Alhassan Yusuf (chân phải) — bị chặn
63'
Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Dor Turgeman (chân phải) — bị cản phá
64'
🎯 Dứt điểm - Peyton Miller (đánh đầu) — chệch khung thành
65'
Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Dor Turgeman (đánh đầu) — bị cản phá
66'
BÀN THẮNG - Alhassan Yusuf 0-3, kiến tạo: Jack Harrison
66'
🎯 Dứt điểm - Carles Gil de Pareja Vicent (chân trái) — bị cản phá
66'
🎯 Dứt điểm - Alhassan Yusuf (đánh đầu) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Hosei Kijima, ra Louis Munteanu
68'
🔁 Thay người: vào Nikola Markovic, ra Kimito Nono
68'
Phạt góc
71'
Phạt góc
71'
🎯 Dứt điểm - Nathan Ordaz (chân phải) — bị cản phá
71'
🎯 Dứt điểm - Thai Baribo (đánh đầu) — chệch khung thành
71'
72'
🚩 Việt vị
77'
🔁 Thay người: vào Wilson Harris, ra Dor Turgeman
80'
Phạt góc
80'
🚩 Việt vị
Phạt góc
83'
84'
🔁 Thay người: vào Cody Baker, ra Matt Polster
84'
🔁 Thay người: vào Marcos Zambrano, ra Jack Harrison
🎯 Dứt điểm - Lucas Bartlett (đánh đầu) — bị cản phá
87'
88'
Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Ethan Kohler (đánh đầu) — chệch khung thành
88'
🎯 Dứt điểm - Peyton Miller (đánh đầu) — chệch khung thành
89'
🔁 Thay người: vào Judah Siqueira, ra Carles Gil de Pareja Vicent
89'
🔁 Thay người: vào Griffin Yow, ra Peyton Miller
89'
🎯 Dứt điểm - Wilson Harris (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Jared Stroud, ra Andre Dozzell
90'
Kết thúc trận đấu (0-3)

Diễn biến trận đấu

DC United Phút New England Revolution
13' Brooklyn Raines
23' 0 - 1 Alhassan Yusuf(Assists:Peyton Miller) (Kiến tạo: Peyton Miller)
Andre Dozzell 26'
32' Matt Polster
45' 0 - 2 Alhassan Yusuf(Assists:Jack Harrison) (Kiến tạo: Jack Harrison)
HT 0-2
▲ Nathan Ordaz ▼ Jackson Hopkins46'
▲ Brandon Servania ▼ Sean Nealis46'
66' 0 - 3 Alhassan Yusuf(Assists:Jack Harrison) (Kiến tạo: Jack Harrison)
▲ Hosei Kijima ▼ Louis Munteanu68'
▲ Nikola Markovic ▼ Kimito Nono68'
77' ▲ Wilson Harris ▼ Dor Turgeman
84' ▲ Cody Baker ▼ Matt Polster
84' ▲ Marcos Zambrano ▼ Jack Harrison
89' ▲ Judah Siqueira ▼ Carles Gil de Pareja Vicent
89' ▲ Griffin Yow ▼ Peyton Miller
▲ Jared Stroud ▼ Andre Dozzell90'
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 24
Hòa 20 62
Bại 12 24
Ghi bàn 34 1614
Mất bàn 64 1813
Điểm 23 1214

Chủ = DC United · Khách = New England Revolution

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

DC United (24)Hiệp 1 / Cả trậnNew England Revolution (27)
4 (17%)Thắng/Thắng6 (22%)
2 (8%)Thắng/Hòa1 (4%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (4%)Hòa/Thắng3 (11%)
7 (29%)Hòa/Hòa4 (15%)
2 (8%)Hòa/Bại3 (11%)
0 (0%)Bại/Thắng3 (11%)
3 (13%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (17%)Bại/Bại7 (26%)

Bảng xếp hạng

DC United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng205962733249
Sân nhà1033415221214
Sân khách102621211124
6 gần61501110--

New England Revolution

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2010373225334
Sân nhà118122110252
Sân khách9225111587
6 gần612378--

Thành tích đối đầu (20 trận)

DC United 4 (20%)Hòa 4 (20%)New England Revolution 12 (60%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS12/04/26New England Revolution1-0 (1-0)DC United2-3-0.252.5B
MLS10/08/25New England Revolution2-0 (0-0)DC United8-3-0.752.75B
MLS29/05/25DC United1-1 (0-1)New England Revolution4-3+0.252.75H
MLS06/10/24New England Revolution1-2 (0-2)DC United6-7-0.253T
MLS25/02/24DC United3-1 (1-0)New England Revolution7-5+0.52.75T
MLS16/07/23New England Revolution4-0 (2-0)DC United6-2-0.252.75B
MLS26/03/23DC United1-2 (1-0)New England Revolution8-4+0.252.75B
MLS14/08/22New England Revolution1-0 (1-0)DC United2-6-0.52.75B
MLS24/04/22DC United3-2 (3-1)New England Revolution0-5+0.252.75T
MLS21/10/21DC United2-3 (0-0)New England Revolution5-7+0.253B
MLS19/08/21New England Revolution3-2 (0-1)DC United2-8-12.5B
MLS25/04/21New England Revolution1-0 (0-0)DC United6-5-12.75B
MLS02/11/20New England Revolution4-3 (1-2)DC United11-4-12.75B
MLS28/09/20DC United0-2 (0-0)New England Revolution1-5-0.252.75B
MLS26/08/20DC United1-2 (0-2)New England Revolution5-902.5B
MLS18/07/20DC United1-1 (0-0)New England Revolution5-7-0.253H
MLS13/07/19DC United2-2 (1-2)New England Revolution2-2+0.752.75H
MLS26/05/19New England Revolution1-1 (0-0)DC United5-6-0.252.5H
MLS20/08/18DC United2-0 (1-0)New England Revolution4-7+0.753T
MLS01/07/18New England Revolution3-2 (2-1)DC United4-5-0.753B

Thành tích gần đây — DC United

HHTHHHBHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS16/08/26CF Montreal1-1 (0-0)DC United5-3-0.252.75H
MLS02/08/26DC United2-2 (0-2)Nashville SC8-3-0.252.5H
MLS26/07/26DC United2-1 (1-0)Toronto FC8-5+0.252.5T
MLS23/07/26Houston Dynamo1-1 (1-0)DC United3-3-0.52.75H
MLS24/05/26DC United4-4 (2-1)CF Montreal6-4+0.52.75H
MLS17/05/26DC United1-1 (0-0)St. Louis City5-802.5H
MLS14/05/26DC United1-3 (1-0)Chicago Fire7-8-0.252.75B
MLS10/05/26Nashville SC2-2 (0-2)DC United8-7-12.5H
MLS04/05/26New York City FC0-2 (0-1)DC United6-3-0.752.5T
MLS26/04/26DC United3-2 (1-0)Orlando City7-8+0.52.75T
MLS23/04/26New York Red Bulls4-4 (2-1)DC United3-3-0.752.75H
MLS19/04/26Philadelphia Union0-0 (0-0)DC United13-1-0.752.5H
USA CUP16/04/26DC United2-2 (0-0)Knoxville troops7-2+12.75H
MLS12/04/26New England Revolution1-0 (1-0)DC United2-3-0.252.5B
MLS05/04/26DC United0-4 (0-2)FC Dallas6-302.5B
MLS22/03/26Atlanta United0-0 (0-0)DC United3-4-0.52.5H
MLS15/03/26Chicago Fire1-2 (0-0)DC United4-5-0.752.75T
MLS08/03/26DC United1-2 (0-2)Inter Miami CF8-1-0.53B
MLS02/03/26Austin FC1-0 (0-0)DC United10-4-0.52.5B
MLS22/02/26DC United1-0 (1-0)Philadelphia Union1-5-0.52.5T

Thành tích gần đây — New England Revolution

BBHTHBTBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS16/08/26Toronto FC2-1 (2-0)New England Revolution0-9-0.252.75B
MLS09/08/26New England Revolution0-2 (0-1)Houston Dynamo9-402.75B
MLS02/08/26CF Montreal2-2 (0-2)New England Revolution6-3-0.252.75H
MLS26/07/26New England Revolution4-1 (2-0)Atlanta United4-6+0.252.75T
MLS23/07/26New England Revolution0-0 (0-0)Toronto FC7-9+0.52.75H
MLS24/05/26Charlotte FC1-0 (1-0)New England Revolution3-4-0.52.75B
MLS17/05/26New England Revolution2-1 (1-1)Minnesota United FC8-11+0.252.75T
MLS14/05/26New England Revolution0-3 (0-2)Nashville SC6-7-0.252.5B
MLS10/05/26New England Revolution2-1 (0-1)Philadelphia Union9-302.5T
MLS03/05/26New England Revolution1-0 (0-0)Charlotte FC3-5+0.252.75T
USA CUP30/04/26New England Revolution3-4 (2-2)Orlando City3-3+0.252.75B
MLS26/04/26Inter Miami CF1-1 (0-0)New England Revolution7-1-1.253.25H
MLS23/04/26Atlanta United1-2 (1-0)New England Revolution8-3-0.52.75T
MLS19/04/26New England Revolution2-1 (0-1)Columbus Crew3-7-0.252.5T
USA CUP15/04/26New England Revolution1-1 (0-0)Rhode Island2-2+0.252.75H
MLS12/04/26New England Revolution1-0 (1-0)DC United2-3+0.252.5T
MLS05/04/26New England Revolution3-0 (1-0)CF Montreal1-5+0.52.75T
MLS22/03/26St. Louis City3-1 (2-1)New England Revolution6-3-0.53B
MLS16/03/26New England Revolution6-1 (3-1)FC Cincinnati1-302.75T
MLS01/03/26New York Red Bulls1-0 (0-0)New England Revolution6-6-0.752.75B

Đội hình

DC UnitedNew England Revolution
1Sean Johnson3CLucas Bartlett5Silvan Hefti6Keisuke Kurokawa13Sean Nealis2Kimito Nono4Matti Peltola21Andre Dozzell25Jackson Hopkins9Thai Baribo11Louis Munteanu30Matt Turner2Mamadou Fofana8Matt Polster22Ethan Kohler23Will Sands10CCarles Gil de Pareja Vicent21Brooklyn Raines80Alhassan Yusuf11Jack Harrison25Peyton Miller99Dor Turgeman

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
5
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
15
18
Sút cầu môn
3
7
Tấn công
69
90
Tấn công nguy hiểm
42
64
Sút ngoài cầu môn
6
8
Cản bóng
6
3
Đá phạt trực tiếp
10
15
TL kiểm soát bóng
40%
60%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%
64%
Chuyền bóng
354
547
TL chuyền bóng thành công
83%
90%
Phạm lỗi
15
10
Việt vị
0
3
Cứu thua
4
3
Tắc bóng
11
5
Quả ném biên
17
13
Cắt bóng
5
4
Tạt bóng thành công
5
8
Chuyền dài
17
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.46
2.87
Cơ hội rõ rệt
4
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B12
T12 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B4
T4 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

DC United (24 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
New England Revolution (27 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

DC United (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (63%)Hòa 1 (5%)Bại 6 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU

New England Revolution (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (58%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU

Thời gian ghi bàn

55
0 Bàn
66
1 Bàn
55
2 Bàn
11
3 Bàn
22
4+ Bàn
1011
B.thắng H1
1718
B.thắng H2
DC UnitedNew England Revolution

Chi tiết về HT/FT

44
T/T
21
T/H
10
T/B
12
H/T
42
H/H
11
H/B
03
B/T
30
B/H
36
B/B
DC UnitedNew England Revolution

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

13
Thắng 2+
46
Thắng 1
104
Hòa
34
Thua 1
23
Thua 2+
DC UnitedNew England Revolution

DC United

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
25Jackson Hopkins
Tiền vệ tấn công
7.32/014/173
4Matti Peltola
Tiền vệ phòng ngự
7.22/037/393
5Silvan Hefti
Hậu vệ phải
71/031/359
3Lucas Bartlett
Trung vệ
6.92/147/562
1Sean Johnson
Thủ môn
6.80/012/230
6Keisuke Kurokawa
Hậu vệ trái
6.70/032/343
2Kimito Nono
Hậu vệ phải
6.63/114/191
9Thai Baribo
Trung phong
6.52/011/161
11Louis Munteanu
Trung phong
6.52/011/120
13Sean Nealis
Trung vệ
6.30/022/240
21Andre Dozzell
Tiền vệ trung tâm
6.20/027/340
23Brandon Servania (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.80/016/205
77Hosei Kijima (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/03/42
27Nikola Markovic (dự bị)
Trung vệ
6.70/01/21
22Nathan Ordaz (dự bị)
Trung phong
6.41/112/160
8Jared Stroud (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/03/30

New England Revolution

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
80Alhassan Yusuf
Tiền vệ trung tâm
9.735/352/542
30Matt Turner
Thủ môn
8.80/021/250
11Jack Harrison
Tiền đạo cánh trái
8.620/043/550
2Mamadou Fofana
Trung vệ
7.70/053/551
22Ethan Kohler
Trung vệ
7.31/049/512
23Will Sands
Hậu vệ trái
7.21/035/411
21Brooklyn Raines
Tiền vệ trung tâm
7.21/056/602
25Peyton Miller
Hậu vệ trái
712/028/301
10Carles Gil de Pareja Vicent
Tiền vệ tấn công
6.74/263/720
8Matt Polster
Tiền vệ phòng ngự
6.61/064/710
99Dor Turgeman
Trung phong
6.32/211/111
17Marcos Zambrano (dự bị)
Trung phong
6.80/05/51
15Cody Baker (dự bị)
Hậu vệ phải
6.60/07/80
27Wilson Harris (dự bị)
Trung phong
6.41/01/10
7Griffin Yow (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/01/10
65Judah Siqueira (dự bị)
Tiền vệ
-0/03/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

DC United Thông tin New England Revolution
1994 Thành lập 1995-10-17
Audi Field Sân nhà Gillette Stadium
26169 Sức chứa 24871
Rene Weiler HLV Marko Mitrovic
Washington Khu vực Washington
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.073.412.880.952.750.770.870.250.91
Live2.30 ↑3.412.52 ↓0.70 ↓2.751.02 ↑0.86 ↓0.000.92 ↑
EasybetsSớm2.213.503.201.002.750.810.900.250.90
Live126.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓7.50 ↑3.500.02 ↓0.900.000.93 ↑
VcbetSớm1.953.503.400.982.750.851.010.500.83
Live56.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.30 ↑3.500.21 ↓0.92 ↓0.000.91 ↑
Mansion88Sớm2.063.503.101.012.750.830.850.251.01
Live62.00 ↑9.30 ↑1.05 ↓11.11 ↑3.500.02 ↓0.98 ↑0.000.94 ↓
InterwettenSớm2.053.553.350.702.501.050.950.500.75
Live45.00 ↑10.00 ↑1.05 ↓6.00 ↑3.500.07 ↓0.85 ↓0.000.85 ↑
10BETSớm1.943.503.300.802.750.81---
Live57.49 ↑12.44 ↑1.05 ↓5.82 ↑3.500.08 ↓---
12betSớm2.063.503.101.012.750.830.850.251.01
Live62.00 ↑9.30 ↑1.05 ↓10.00 ↑3.500.03 ↓0.98 ↑0.000.94 ↓
CrownSớm2.163.553.001.032.750.840.920.250.96
Live26.00 ↑12.00 ↑1.04 ↓6.25 ↑3.500.04 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm2.153.313.001.032.750.850.950.250.95
Live36.00 ↑10.00 ↑1.05 ↓5.55 ↑3.500.10 ↓1.00 ↑0.000.92 ↓
WewbetSớm2.013.723.510.932.750.931.010.500.87
Live44.00 ↑10.10 ↑1.05 ↓4.50 ↑3.500.12 ↓0.09 ↓-0.255.25 ↑
LadbrokesSớm1.953.503.100.702.501.05---
Live151.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓0.40 ↓2.501.70 ↑---
18BetSớm2.003.603.250.872.750.870.740.251.02
Live343.00 ↑74.00 ↑1.01 ↓10.05 ↑3.500.04 ↓14.59 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.103.523.320.992.750.820.830.250.99
Live30.86 ↑9.63 ↑1.10 ↓3.62 ↑3.500.21 ↓0.93 ↑0.000.93 ↓
HK Jockey ClubSớm2.163.402.660.752.750.95---
Live2.163.402.660.752.750.95---
BwinSớm2.003.703.250.682.501.05---
Live451.00 ↑201.00 ↑1.01 ↓0.85 ↑3.500.85 ↓---
1xBetSớm2.053.783.580.762.501.170.540.001.61
Live201.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓5.83 ↑3.500.11 ↓0.89 ↑0.000.99 ↓
SNAISớm2.053.603.25------
Live2.45 ↑3.40 ↓2.70 ↓------
Bet 365Sớm2.003.603.400.902.750.901.000.500.80
Live201.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑3.500.13 ↓0.85 ↓0.000.95 ↑
William HillSớm2.003.503.250.702.501.050.760.250.97
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓12.00 ↑3.500.03 ↓0.77 ↑0.000.83 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
DC United+1/2100
New England Revolution-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).