Kết quả bóng đá trận DC United vs New York Red Bulls, 06:40 ngày 15/10/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 15/10/2026
DC United 2 Kết thúc HT 2-0 1
New York Red Bulls
🟨 3 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 11
Địa điểm: Audi Field Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| DC United | Phút | |
| Baribo T. 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| 19' | Padelford D. | |
| L.Bartlett | 22' | |
| Hopkins J. | 29' | |
| Hefti S. (Kiến tạo: Thai Baribo) 2 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 2-0 | ||
| ▲ Peglow ▼ | 56' ⇄ | |
| ▲ Stroud J. ▼ | 56' ⇄ | |
| 57' ⇄ | ▲ Harper C. ▼ | |
| 57' ⇄ | ▲ Forsberg E. ▼ | |
| 57' ⇄ | ▲ Choupo-Moting E. M. ▼ | |
| 57' ⇄ | ▲ Marshall-Rutty J. ▼ | |
| 67' | ||
| 67' | Nealis D. | |
| L.Bartlett | 68' | |
| ▲ Nealis S. ▼ | 70' ⇄ | |
| 71' | ⚽ 2 - 1 Choupo-Moting E. M. (Kiến tạo: Emil Forsberg) | |
| 72' | ⚽ 2 - 2 | |
| 73' | Donkor R. | |
| 74' | ||
| 78' ⇄ | ▲ Sekou Kone ▼ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 8 | 9 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 18 | 14 |
| Điểm | 3 | 3 | 8 | 11 |
Chủ = DC United · Khách = New York Red Bulls
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| DC United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (18%) | Thắng/Thắng | 9 (23%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 3 (8%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 4 (10%) |
| 9 (27%) | Hòa/Hòa | 2 (5%) |
| 4 (12%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 7 (21%) | Bại/Bại | 13 (33%) |
Bảng xếp hạng
DC United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 10 | 7 | 28 | 36 | 25 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 4 | 4 | 15 | 22 | 13 | 15 |
| Sân khách | 11 | 2 | 6 | 3 | 13 | 14 | 12 | 5 |
New York Red Bulls
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 5 | 10 | 32 | 46 | 26 | 8 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 3 | 5 | 18 | 23 | 15 | 10 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 23 | 11 | 9 |
Đội hình
DC United
New York Red Bulls
1Johnson S.2Kimito Nono3L.Bartlett6Kurokawa K.7Peglow9Baribo T.15Rowles K.21Dozzell A.25Hopkins J.27N.Markovic77Kijima H.2Che J.7Cowell C.11Ruvalcaba J.12Nealis D.14Julian Bazan15Mehmeti A.16Hall J.34Horvath E.37M.Sofo48Donkor R.59Padelford D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1Johnson S.
- 2Kimito Nono
- 3L.Bartlett🟨 Thẻ vàng 22' · 🟥 Thẻ đỏ 68'
- 6Kurokawa K.
- 7Peglow▲ Vào sân 56'
- 9Baribo T.⚽ Ghi bàn 5' · 🎯 Kiến tạo 45'
- 15Rowles K.
- 21Dozzell A.
- 25Hopkins J.🟨 Thẻ vàng 29'
- 27N.Markovic
- 77Kijima H.
Khách
- 2Che J.
- 7Cowell C.
- 11Ruvalcaba J.
- 12Nealis D.🟨 Thẻ vàng 67'
- 14Julian Bazan
- 15Mehmeti A.
- 16Hall J.
- 34Horvath E.
- 37M.Sofo
- 48Donkor R.🟨 Thẻ vàng 73'
- 59Padelford D.🟨 Thẻ vàng 19'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
311
Thẻ vàng
33
Sút bóng
424
Sút cầu môn
36
Sút ngoài cầu môn
113
Cản bóng
05
TL kiểm soát bóng
25%75%
Chuyền bóng
199611
TL chuyền bóng thành công
58%89%
Phạm lỗi
912
Việt vị
30
Cứu thua
51
Quả ném biên
1519
Chuyền dài
188
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
DC United (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
New York Red Bulls (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| DC United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994 | Thành lập | 1994 |
| Audi Field | Sân nhà | Red Bull Arena |
| 26169 | Sức chứa | 25576 |
| Rene Weiler | HLV | Michael Bradley |
| Washington | Khu vực | New York |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.84 | 3.78 | 3.15 | 0.94 | 3.25 | 0.78 | 0.84 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 2.33 ↑ | 3.88 ↑ | 2.28 ↓ | 0.93 ↓ | 3.25 | 0.79 ↑ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.81 | 3.80 | 3.60 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.86 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 506.00 ↑ | 4.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.18 ↓ | -0.25 | 2.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.90 | 3.75 | 3.30 | 1.00 | 3.25 | 0.82 | 0.99 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.89 ↑ | 3.50 | 0.39 ↓ | 0.52 ↓ | -0.25 | 1.55 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.88 | 3.85 | 3.45 | 0.99 | 3.25 | 0.85 | 0.89 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.40 ↑ | 95.00 ↑ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 3.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.90 | 3.60 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.25 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.89 | 3.85 | 3.40 | 0.99 | 3.25 | 0.85 | 0.89 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.60 ↑ | 107.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 3.70 ↑ | 0.00 | 0.17 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.92 | 4.00 | 3.25 | 1.01 | 3.25 | 0.86 | 0.92 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.30 ↑ | 41.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.15 ↓ | -0.25 | 3.70 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.88 | 3.52 | 3.28 | 1.01 | 3.25 | 0.85 | 0.88 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.28 ↓ | 3.89 ↑ | 16.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.51 ↓ | -0.25 | 1.63 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.80 | 3.80 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 9.50 ↑ | 81.00 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.62 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 4.00 | 3.90 | 0.94 | 3.25 | 0.81 | 0.94 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 481.00 ↑ | 8.92 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.03 ↓ | -0.50 | 11.72 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.80 | 4.15 | 4.25 | 1.23 | 3.50 | 0.71 | 1.84 | 1.50 | 0.47 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 473.00 ↑ | 5.18 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.96 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.90 | 4.00 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 2.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| DC United | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| New York Red Bulls | -3/4 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).