Kết quả bóng đá trận De Graafschap vs Almere City FC, 21:30 ngày 29/08/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 21:30 ngày 29/08/2026
De Graafschap 1 Kết thúc HT 1-1 4
Almere City FC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 5
Địa điểm: De Vijverberg Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| De Graafschap | Phút | |
| ▲ Tygo Grotenhuis ▼ Joran Hardeman | 11' ⇄ | |
| ▲ Tygo Grotenhuis ▼ | 11' ⇄ | |
| 28' | ⚽ 0 - 1 Ferdy Druijf(Assists:Enzo Cornelisse) (Kiến tạo: Enzo Cornelisse) | |
| 28' | ⚽ 0 - 2 Druijf F. (Kiến tạo: Enzo Cornelisse) | |
| Thomas Kok | 43' | |
| 45' | Mees Hoedemakers | |
| Julian Kania 1 - 2 ⚽ | 45+1' | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Damian van Bruggen ▼ Emmanuel van de Blaak | |
| 62' ⇄ | ▲ Olivier de Nijs ▼ Hamza El Dahri | |
| 63' ⇄ | ▲ Milan de Haan ▼ Mees Hoedemakers | |
| 70' | ⚽ 1 - 3 Ferdy Druijf(Assists:Emanuel Poku) (Kiến tạo: Emanuel Poku) | |
| ▲ Bjorn van Zijl ▼ Gabriele Finocchiaro | 74' ⇄ | |
| ▲ Kyano Kwint ▼ Julian Kania | 74' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Jereno van Gom ▼ Marley Dors | |
| 80' | ⚽ 1 - 4 Enzo Cornelisse(Assists:Olivier de Nijs) (Kiến tạo: Olivier de Nijs) | |
| ▲ Denzel Eijken ▼ Jason Meerstadt | 83' ⇄ | |
| ▲ Nathan Kaninda ▼ Tygo Grotenhuis | 83' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Martin Wasinski ▼ Jamie Lawrence | |
| 86' | ⚽ 1 - 5 Olivier de Nijs(Assists:Ferdy Druijf) (Kiến tạo: Ferdy Druijf) | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 8 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 16 | 23 |
| Mất bàn | 11 | 2 | 39 | 17 |
| Điểm | 0 | 6 | 4 | 16 |
Chủ = De Graafschap · Khách = Almere City FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| De Graafschap | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 6 (55%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 6 (55%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
De Graafschap
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 5 | 12 | 1 | 19 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 9 | 0 | 19 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 12 | 21 | - | - |
Almere City FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 11 | 3 | 10 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 8 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 2 | 7 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 17 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
De Graafschap 9 (45%)Hòa 6 (30%)Almere City FC 5 (25%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | De Graafschap | 2-2 (0-1) | Almere City FC | +0.25 | 3.25 | H |
| 07/05/26 | Almere City FC | 3-1 (1-1) | De Graafschap | -0.25 | 3.5 | B |
| 18/01/26 | Almere City FC | 2-0 (0-0) | De Graafschap | -0.25 | 3.5 | B |
| 30/09/25 | De Graafschap | 3-2 (3-1) | Almere City FC | +0.5 | 3.25 | T |
| 21/01/23 | Almere City FC | 2-2 (1-1) | De Graafschap | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/09/22 | De Graafschap | 1-2 (1-0) | Almere City FC | +0.75 | 2.75 | B |
| 22/01/22 | De Graafschap | 1-0 (0-0) | Almere City FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/10/21 | Almere City FC | 1-2 (0-0) | De Graafschap | +0.25 | 3 | T |
| 24/04/21 | De Graafschap | 2-2 (1-1) | Almere City FC | +0.5 | 3 | H |
| 03/01/21 | Almere City FC | 1-0 (0-0) | De Graafschap | -0.25 | 3.5 | B |
| 18/01/20 | Almere City FC | 0-2 (0-1) | De Graafschap | +0.5 | 3.25 | T |
| 05/10/19 | De Graafschap | 0-0 (0-0) | Almere City FC | +0.75 | 3.25 | H |
| 20/05/18 | De Graafschap | 2-1 (1-1) | Almere City FC | +1.25 | 3.75 | T |
| 18/05/18 | Almere City FC | 1-1 (0-0) | De Graafschap | +0.25 | 3.5 | H |
| 10/04/18 | De Graafschap | 4-2 (2-1) | Almere City FC | +1.25 | 3.25 | T |
| 09/12/17 | Almere City FC | 2-1 (1-1) | De Graafschap | +0.5 | 3.25 | B |
| 26/07/17 | De Graafschap | 2-1 (2-1) | Almere City FC | 0 | 3.25 | T |
| 22/04/17 | Almere City FC | 1-2 (0-0) | De Graafschap | 0 | 3.25 | T |
| 17/12/16 | De Graafschap | 4-1 (2-0) | Almere City FC | +0.25 | 3.25 | T |
| 16/05/15 | De Graafschap | 1-1 (0-0) | Almere City FC | +0.75 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — De Graafschap
BBHBTBBBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 19/33 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | VVV Venlo | 2-1 (2-1) | De Graafschap | +0.25 | 3.25 | B |
| 18/08/26 | De Graafschap | 2-5 (1-1) | AZ Alkmaar (Youth) | +0.75 | 3.75 | B |
| 09/08/26 | Helmond Sport | 1-1 (1-1) | De Graafschap | +0.25 | 3 | H |
| 01/08/26 | De Graafschap | 1-5 (0-3) | Excelsior SBV | -0.5 | 4.25 | B |
| 25/07/26 | De Graafschap | 4-2 (2-0) | AE Kifisias | 0 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | De Graafschap | 3-6 (1-4) | SC Telstar | -0.25 | 3.25 | B |
| 12/07/26 | De Graafschap | 1-2 (0-2) | AEK Athens | -1.5 | 3.75 | B |
| 04/07/26 | SC Heerenveen | 7-2 (4-1) | De Graafschap | -1 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | FC Utrecht | 1-2 (1-2) | De Graafschap | -1.25 | 3.75 | T |
| 10/05/26 | De Graafschap | 2-2 (0-1) | Almere City FC | +0.25 | 3.25 | H |
| 07/05/26 | Almere City FC | 3-1 (1-1) | De Graafschap | -0.25 | 3.5 | B |
| 25/04/26 | Emmen | 1-0 (0-0) | De Graafschap | +0.25 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | De Graafschap | 3-1 (2-1) | SC Cambuur | +0.25 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | VVV Venlo | 3-3 (0-1) | De Graafschap | +0.25 | 3.5 | H |
| 06/04/26 | De Graafschap | 5-0 (1-0) | AZ Alkmaar (Youth) | +0.75 | 3.75 | T |
| 04/04/26 | FC Eindhoven | 2-2 (0-0) | De Graafschap | 0 | 3.5 | H |
| 29/03/26 | Willem II | 0-2 (0-1) | De Graafschap | -0.5 | 3.5 | T |
| 22/03/26 | De Graafschap | 1-2 (0-1) | ADO Den Haag | -0.5 | 3.5 | B |
| 14/03/26 | De Graafschap | 2-1 (1-0) | Dordrecht | +0.5 | 3.25 | T |
| 08/03/26 | De Graafschap | 1-4 (0-2) | Vitesse Arnhem | +0.75 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Almere City FC
TTHBTTBBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/18 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Vitesse Arnhem | 0-3 (0-0) | Almere City FC | -0.25 | 3 | T |
| 15/08/26 | Almere City FC | 3-1 (1-1) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | +0.75 | 3.5 | T |
| 08/08/26 | Den Bosch | 1-1 (0-0) | Almere City FC | +0.25 | 3.25 | H |
| 01/08/26 | Emmen | 4-0 (2-0) | Almere City FC | +0.25 | 3.5 | B |
| 25/07/26 | Almere City FC | 8-4 (2-2) | TOP Oss Amateurs | - | - | T |
| 15/07/26 | Almere City FC | 2-1 (1-1) | Volendam | - | - | T |
| 11/07/26 | AZ Alkmaar | 2-1 (0-1) | Almere City FC | - | - | B |
| 09/07/26 | Go Ahead Eagles | 2-1 (1-1) | Almere City FC | - | - | B |
| 04/07/26 | Almere City FC | 2-1 (1-1) | SC Telstar | - | - | T |
| 17/05/26 | Willem II | 2-0 (0-0) | Almere City FC | -0.25 | 3.25 | B |
| 14/05/26 | Almere City FC | 0-1 (0-1) | Willem II | 0 | 3 | B |
| 10/05/26 | De Graafschap | 2-2 (0-1) | Almere City FC | -0.25 | 3.25 | H |
| 07/05/26 | Almere City FC | 3-1 (1-1) | De Graafschap | +0.25 | 3.5 | T |
| 02/05/26 | Almere City FC | 3-0 (1-0) | Den Bosch | +1 | 3.5 | T |
| 29/04/26 | Den Bosch | 2-3 (2-0) | Almere City FC | 0 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | VVV Venlo | 3-1 (3-0) | Almere City FC | 0 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Almere City FC | 4-1 (2-1) | Dordrecht | +0.5 | 3 | T |
| 12/04/26 | Willem II | 2-1 (1-0) | Almere City FC | -0.25 | 3.5 | B |
| 06/04/26 | Almere City FC | 1-2 (0-1) | Den Bosch | +1 | 3.5 | B |
| 04/04/26 | Almere City FC | 3-2 (1-1) | FC Oss | +1.25 | 3.25 | T |
Đội hình
De Graafschap
Almere City FC
1Ties Wieggers3Rowan Besselink4CJoran Hardeman14Gijs Bolk15Kok T.15Thomas Kok8Donny Warmerdam11Toivo Mero20Gabriele Finocchiaro24Jason Meerstadt27Nart Ahmeti9Julian Kania1Wessel Speel3Joey Jacobs4Jamie Lawrence5Teun Bijleveld22Emmanuel van de Blaak6Enzo Cornelisse14Mees Hoedemakers21Hamza El Dahri9CFerdy Druijf11Marley Dors17Emanuel Poku
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Ties Wieggers
- 3Rowan Besselink
- 4Joran Hardeman C▼ Rời sân 11'
- 8Donny Warmerdam
- 9Julian Kania⚽ Ghi bàn 45+1' · ▼ Rời sân 74'
- 11Toivo Mero
- 14Gijs Bolk
- 15Kok T.
- 15Thomas Kok🟨 Thẻ vàng 43'
- 20Gabriele Finocchiaro▼ Rời sân 74'
- 24Jason Meerstadt▼ Rời sân 83'
- 27Nart Ahmeti
Khách · 433
- 1Wessel Speel
- 3Joey Jacobs
- 4Jamie Lawrence▼ Rời sân 84'
- 5Teun Bijleveld
- 6Enzo Cornelisse⚽ Ghi bàn 80' · 🎯 Kiến tạo 28' · 🎯 Kiến tạo 28'
- 9Ferdy Druijf C⚽ Ghi bàn 28' · ⚽ Ghi bàn 28' · ⚽ Ghi bàn 70' · 🎯 Kiến tạo 86'
- 11Marley Dors▼ Rời sân 77'
- 14Mees Hoedemakers🟨 Thẻ vàng 45' · ▼ Rời sân 63'
- 17Emanuel Poku🎯 Kiến tạo 70'
- 21Hamza El Dahri▼ Rời sân 62'
- 22Emmanuel van de Blaak▼ Rời sân 46'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
95
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
11
Sút bóng
2115
Sút cầu môn
68
Tấn công
10987
Tấn công nguy hiểm
5531
Sút ngoài cầu môn
76
Cản bóng
81
Đá phạt trực tiếp
96
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
445374
TL chuyền bóng thành công
80%75%
Phạm lỗi
69
Việt vị
01
Cứu thua
45
Tắc bóng
119
Quả ném biên
1923
Cắt bóng
108
Tạt bóng thành công
55
Chuyền dài
3427
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.322.56
Cơ hội rõ rệt
26
So Sánh Sức Mạnh
48 52
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T9 H6 B5T5 H6 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H4 B1T1 H4 B6
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
De Graafschap (12 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 3.67 bàn/trận
Almere City FC (14 trận)
Ghi 2.21 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
De Graafschap (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Almere City FC (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| De Graafschap | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1954-2-1 | Thành lập | 1932 |
| De Vijverberg | Sân nhà | Mitsubishi Forklift Stadion |
| 12600 | Sức chứa | 3000 |
| Marinus Dijkhuizen | HLV | Jeroen Rijsdijk |
| Doetinchem | Khu vực | Almere |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.24 | 3.80 | 2.40 | 0.86 | 3.50 | 0.86 | 1.04 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 2.24 | 3.80 | 2.40 | 0.82 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.06 | 4.10 | 2.90 | 0.89 | 3.50 | 0.85 | 0.82 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.80 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.90 | 2.55 | 0.89 | 3.50 | 0.90 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 81.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.10 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.10 | 3.55 | 2.65 | 0.91 | 3.50 | 0.91 | 0.96 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.85 | 2.90 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 90.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.06 | 3.95 | 2.85 | 0.86 | 3.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.43 ↑ | 1.01 ↓ | 2.45 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.08 | 3.55 | 2.67 | 0.91 | 3.50 | 0.91 | 0.96 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.14 | 4.05 | 2.59 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.97 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.15 | 3.65 | 2.61 | 0.96 | 3.50 | 0.90 | 1.01 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 13.00 ↑ | 3.82 ↑ | 1.31 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.11 | 3.83 | 2.77 | 0.96 | 3.50 | 0.90 | 0.89 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 17.80 ↑ | 4.14 ↑ | 1.28 ↓ | 5.25 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.70 | 2.70 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.44 ↑ | 2.50 | 1.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 4.00 | 2.85 | 0.89 | 3.50 | 0.84 | 0.81 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 301.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.10 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.97 | 3.91 | 3.17 | 0.90 | 3.50 | 0.85 | 0.98 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 15.65 ↑ | 4.19 ↑ | 1.32 ↓ | 3.22 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.01 | 3.80 | 2.68 | 0.86 | 3.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.90 ↑ | 2.50 ↓ | 0.90 ↑ | 3.75 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.80 | 2.75 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.88 ↑ | 4.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.00 | 4.00 | 2.85 | 0.87 | 3.50 | 0.83 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 67.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.13 ↑ | 5.50 | 0.37 ↓ | 0.72 ↑ | 0.00 | 1.13 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.15 | 3.75 | 2.70 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.75 | 2.70 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.90 | 2.75 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.55 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.80 | 2.90 | 0.91 | 3.50 | 0.83 | 0.82 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.60 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| De Graafschap | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Almere City FC | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).