Kết quả bóng đá trận De Graafschap vs AZ Alkmaar (Youth), 01:00 ngày 18/08/2026

Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 18/08/2026
De Graafschap
2 Kết thúc HT 1-1 5
AZ Alkmaar (Youth)
🟨 5 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Địa điểm: De Vijverberg Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃

Tường thuật trực tiếp

De GraafschapAZ Alkmaar (Youth)
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Laurens Gerrets
🎯 Dứt điểm - Rowan Besselink (chân trái) Post
7'
11'
BÀN THẮNG - Julian Oerip 0-1, kiến tạo: Bendeguz Kovacs
11'
🎯 Dứt điểm - Julian Oerip (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Denzel Eijken (chân trái) — bị chặn
12'
🎯 Dứt điểm - Kaya Symons (chân trái) — bị chặn
12'
Phạt góc
13'
13'
🎯 Dứt điểm - Bendeguz Kovacs (đánh đầu) — bị chặn
14'
Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Donny Warmerdam
15'
15'
🟨 Thẻ vàng - Ayoub Oufkir
17'
🎯 Dứt điểm - Bendeguz Kovacs (chân trái) — chệch khung thành
19'
🎯 Dứt điểm - Ayoub Oufkir (chân trái) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Hessel de Wit (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nart Ahmeti (chân phải) — bị chặn
25'
Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Nart Ahmeti (chân trái) — bị chặn
27'
🎯 Dứt điểm - Joran Hardeman (đánh đầu) — chệch khung thành
27'
BÀN THẮNG - Donny Warmerdam 1-1
30'
🎯 Dứt điểm - Donny Warmerdam (chân phải) — vào lưới
30'
Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Rowan Besselink (đánh đầu) — bị cản phá
31'
🎯 Dứt điểm - Julian Kania (chân trái) — bị chặn
31'
Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Nart Ahmeti (đánh đầu) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Kaya Symons (chân trái) — bị cản phá
37'
42'
🎯 Dứt điểm - Ayoub Oufkir (chân trái) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Billy van Duijl (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nart Ahmeti (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Mathijs Menu, ra Andrea Natali
46'
🔁 Thay người: vào Rio Robbemond, ra Matej Sin
🔁 Thay người: vào Toivo Mero, ra Denzel Eijken
46'
🎯 Dứt điểm - Kaya Symons (chân trái) — chệch khung thành
47'
47'
🎯 Dứt điểm - Bendeguz Kovacs (chân trái) — bị cản phá
49'
🎯 Dứt điểm - Julian Oerip (chân phải) — chệch khung thành
49'
🎯 Dứt điểm - Julian Oerip (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Gijs Bolk
51'
51'
Phạt góc
52'
BÀN THẮNG - Penalty - Bendeguz Kovacs 1-2
52'
🎯 Dứt điểm - Bendeguz Kovacs (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Julian Kania (chân phải) — bị cản phá
54'
🎯 Dứt điểm - Joran Hardeman (đánh đầu) — chệch khung thành
57'
🔁 Thay người: vào Jannes Luca Wieckhoff, ra Nart Ahmeti
59'
🔁 Thay người: vào Bjorn van Zijl, ra Joran Hardeman
59'
60'
🎯 Dứt điểm - Julian Oerip (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Julian Kania (chân phải) — chệch khung thành
61'
64'
🎯 Dứt điểm - Rio Robbemond (chân trái) — bị chặn
64'
🎯 Dứt điểm - Ayoub Oufkir (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Rowan Besselink (đánh đầu) — chệch khung thành
68'
69'
🎯 Dứt điểm - Rio Robbemond (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Toivo Mero (chân trái) — chệch khung thành
71'
🎯 Dứt điểm - Rowan Besselink (chân phải) — bị chặn
72'
🟨 Thẻ vàng - Fedde de Jong
74'
75'
BÀN THẮNG - Rio Robbemond 1-3
75'
🔁 Thay người: vào Hessel de Wit, ra Hessel de Wit
75'
🔁 Thay người: vào Kiani Inge, ra Sam De Grand
75'
🎯 Dứt điểm - Rio Robbemond (chân trái) — vào lưới
77'
🎯 Dứt điểm - Hessel de Wit (chân phải) — bị chặn
77'
🎯 Dứt điểm - Bendeguz Kovacs (chân phải) — bị chặn
78'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Benjamin Mambo, ra Kaya Symons
79'
80'
🎯 Dứt điểm - Julian Oerip (chân phải) — bị cản phá
83'
🎯 Dứt điểm - Hessel de Wit (chân phải) — bị cản phá
83'
🎯 Dứt điểm - Ayoub Oufkir (chân trái) — bị chặn
83'
🎯 Dứt điểm - Ayoub Oufkir (chân trái) — bị chặn
BÀN THẮNG - Bjorn van Zijl 2-3, kiến tạo: Toivo Mero
84'
🎯 Dứt điểm - Bjorn van Zijl (đánh đầu) — vào lưới
84'
85'
🟨 Thẻ vàng - Bendeguz Kovacs
🔁 Thay người: vào Nathan Kaninda, ra Donny Warmerdam
86'
86'
🔁 Thay người: vào Yoel van den Ban, ra Bendeguz Kovacs
87'
BÀN THẮNG - Ayoub Oufkir 2-4, kiến tạo: Yoel van den Ban
87'
🎯 Dứt điểm - Ayoub Oufkir (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Julian Kania (chân phải) — chệch khung thành
90'
Phạt góc
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Rowan Besselink
90+1'
🎯 Dứt điểm - Gijs Bolk (đánh đầu) — chệch khung thành
90+1'
90+2'
BÀN THẮNG - Ayoub Oufkir 2-5, kiến tạo: Rio Robbemond
90+2'
🎯 Dứt điểm - Ayoub Oufkir (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Julian Kania
90+4'
Kết thúc trận đấu (2-5)

Diễn biến trận đấu

De Graafschap Phút AZ Alkmaar (Youth)
11' 0 - 1 Julian Oerip(Assists:Bendeguz Kovacs) (Kiến tạo: Bendeguz Kovacs)
Donny Warmerdam 15'
15' Ayoub Oufkir
Donny Warmerdam 1 - 1 30'
HT 1-1
46' ▲ Mathijs Menu ▼ Andrea Natali
46' ▲ Rio Robbemond ▼ Matej Sin
▲ Toivo Mero ▼ Denzel Eijken46'
Gijs Bolk 51'
52' 1 - 2 Bendeguz Kovacs
▲ Jannes Luca Wieckhoff ▼ Nart Ahmeti59'
▲ Bjorn van Zijl ▼ Joran Hardeman59'
Fedde de Jong 74'
75' 1 - 3 Rio Robbemond
75' ▲ Tycho de Wit ▼ Hessel de Wit
75' ▲ Kiani Inge ▼ Sam De Grand
▲ Benjamin Mambo ▼ Kaya Symons79'
Bjorn van Zijl(Assists:Toivo Mero) (Kiến tạo: Toivo Mero) 2 - 3 84'
85' Bendeguz Kovacs
▲ Nathan Kaninda ▼ Donny Warmerdam86'
86' ▲ Yoel van den Ban ▼ Bendeguz Kovacs
87' 2 - 4 Ayoub Oufkir(Assists:Yoel van den Ban)
Rowan Besselink 90+1'
90+2' 2 - 5 Ayoub Oufkir(Assists:Rio Robbemond) (Kiến tạo: Rio Robbemond)
Julian Kania 90+4'
FT 2-5

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 910
Thắng 02 26
Hòa 10 11
Bại 21 63
Ghi bàn 412 1827
Mất bàn 114 3313
Điểm 16 719

Chủ = De Graafschap · Khách = AZ Alkmaar (Youth)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

De Graafschap (8)Hiệp 1 / Cả trậnAZ Alkmaar (Youth) (8)
2 (25%)Thắng/Thắng1 (13%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (38%)
1 (13%)Hòa/Hòa1 (13%)
1 (13%)Hòa/Bại1 (13%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (25%)
4 (50%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

De Graafschap

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201136117
Sân nhà100125020
Sân khách101011112
6 gần61141223--

AZ Alkmaar (Youth)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21015338
Sân nhà100101016
Sân khách11005231
6 gần6501206--

Thành tích đối đầu (16 trận)

De Graafschap 8 (50%)Hòa 4 (25%)AZ Alkmaar (Youth) 4 (25%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D206/04/26De Graafschap5-0 (1-0)AZ Alkmaar (Youth)9-2+0.753.75T
HOL D223/09/25AZ Alkmaar (Youth)1-3 (0-1)De Graafschap3-903.25T
HOL D222/02/25De Graafschap5-1 (3-0)AZ Alkmaar (Youth)2-5+0.753.25T
HOL D224/09/24AZ Alkmaar (Youth)2-2 (0-1)De Graafschap12-403.25H
HOL D230/03/24De Graafschap2-1 (1-0)AZ Alkmaar (Youth)6-8+0.753T
HOL D224/10/23AZ Alkmaar (Youth)3-0 (0-0)De Graafschap2-602.75B
HOL D204/04/23AZ Alkmaar (Youth)0-1 (0-1)De Graafschap7-2+0.253T
HOL D201/10/22De Graafschap2-0 (1-0)AZ Alkmaar (Youth)6-4+13T
HOL D205/03/22De Graafschap0-0 (0-0)AZ Alkmaar (Youth)12-3+1.53.25H
HOL D214/09/21AZ Alkmaar (Youth)2-1 (1-0)De Graafschap5-8+0.52.75B
HOL D227/02/21De Graafschap1-1 (1-0)AZ Alkmaar (Youth)4-3+1.53.25H
HOL D221/09/20AZ Alkmaar (Youth)7-3 (5-1)De Graafschap2-4+13.5B
HOL D229/02/20De Graafschap5-1 (4-0)AZ Alkmaar (Youth)8-5+1.753.5T
HOL D226/11/19AZ Alkmaar (Youth)2-1 (0-1)De Graafschap4-3+13.25B
HOL D229/04/18AZ Alkmaar (Youth)2-2 (1-2)De Graafschap2-8+0.753.5H
HOL D202/12/17De Graafschap1-0 (1-0)AZ Alkmaar (Youth)1-5+13.25T

Thành tích gần đây — De Graafschap

HBTBBBTHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/30 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D209/08/26Helmond Sport1-1 (1-1)De Graafschap7-3+0.253H
INT CF01/08/26De Graafschap1-5 (0-3)Excelsior SBV5-6-0.54.25B
INT CF25/07/26De Graafschap4-2 (2-0)AE Kifisias2-802.75T
INT CF17/07/26De Graafschap3-6 (1-4)SC Telstar2-4-0.253.25B
INT CF12/07/26De Graafschap1-2 (0-2)AEK Athens5-6-1.53.75B
INT CF04/07/26SC Heerenveen7-2 (4-1)De Graafschap--13.25B
INT CF27/06/26FC Utrecht1-2 (1-2)De Graafschap7-2-1.253.75T
HOL D210/05/26De Graafschap2-2 (0-1)Almere City FC7-5+0.253.25H
HOL D207/05/26Almere City FC3-1 (1-1)De Graafschap3-3-0.253.5B
HOL D225/04/26Emmen1-0 (0-0)De Graafschap7-6+0.253.5B
HOL D218/04/26De Graafschap3-1 (2-1)SC Cambuur5-2+0.253.25T
HOL D211/04/26VVV Venlo3-3 (0-1)De Graafschap9-4+0.253.5H
HOL D206/04/26De Graafschap5-0 (1-0)AZ Alkmaar (Youth)9-2+0.753.75T
HOL D204/04/26FC Eindhoven2-2 (0-0)De Graafschap3-503.5H
HOL D229/03/26Willem II0-2 (0-1)De Graafschap7-3-0.53.5T
HOL D222/03/26De Graafschap1-2 (0-1)ADO Den Haag3-7-0.53.5B
HOL D214/03/26De Graafschap2-1 (1-0)Dordrecht9-6+0.53.25T
HOL D208/03/26De Graafschap1-4 (0-2)Vitesse Arnhem3-2+0.753.25B
HOL D228/02/26MVV Maastricht3-3 (1-2)De Graafschap9-4+0.753.25H
HOL D221/02/26De Graafschap1-0 (0-0)FC Utrecht (Youth)5-3+0.753.25T

Thành tích gần đây — AZ Alkmaar (Youth)

BTTTTTHTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D211/08/26AZ Alkmaar (Youth)0-1 (0-0)FC Eindhoven5-3+0.253.25B
INT CF01/08/26IJsselmeervogels1-7 (0-2)AZ Alkmaar (Youth)---T
INT CF29/07/26Quick Boys1-4 (1-0)AZ Alkmaar (Youth)3-6+0.253.5T
INT CF25/07/26Jong Sparta Rotterdam (Youth)2-3 (1-0)AZ Alkmaar (Youth)5-9+0.54T
INT CF17/07/26AZ Alkmaar (Youth)3-0 (0-0)Jong Ajax (Youth)11-3+0.253.75T
INT CF11/07/26AZ Alkmaar (Youth)3-1 (1-1)Volendam---T
INT CF04/07/26RKC Waalwijk1-1 (1-1)AZ Alkmaar (Youth)---H
HOL D225/04/26AZ Alkmaar (Youth)2-0 (1-0)Roda JC12-4-0.253.25T
HOL D218/04/26Willem II3-0 (2-0)AZ Alkmaar (Youth)8-8-13.5B
HOL D214/04/26AZ Alkmaar (Youth)0-2 (0-1)Jong PSV Eindhoven (Youth)7-8+0.753.75B
HOL D206/04/26De Graafschap5-0 (1-0)AZ Alkmaar (Youth)9-2-0.753.75B
HOL D204/04/26AZ Alkmaar (Youth)2-0 (2-0)Helmond Sport6-2+0.53T
HOL D221/03/26SC Cambuur3-4 (1-1)AZ Alkmaar (Youth)11-2-1.253.5T
HOL D217/03/26AZ Alkmaar (Youth)1-1 (1-0)MVV Maastricht11-3+13.5H
HOL D214/03/26RKC Waalwijk2-1 (2-1)AZ Alkmaar (Youth)5-3-0.753.25B
HOL D210/03/26AZ Alkmaar (Youth)2-3 (1-2)Emmen7-2+0.253.25B
HOL D228/02/26Vitesse Arnhem2-0 (1-0)AZ Alkmaar (Youth)7-1-0.53.25B
HOL D224/02/26AZ Alkmaar (Youth)2-2 (0-1)Den Bosch6-3+0.253.25H
HOL D214/02/26FC Oss0-3 (0-0)AZ Alkmaar (Youth)10-4-0.253T
HOL D210/02/26AZ Alkmaar (Youth)1-2 (0-1)Dordrecht4-403B

Đội hình

De GraafschapAZ Alkmaar (Youth)
1Ties Wieggers3Rowan Besselink4Joran Hardeman14Gijs Bolk21Kaya Symons8Donny Warmerdam10CFedde de Jong24Jason Meerstadt9Julian Kania18Denzel Eijken27Nart Ahmeti1Kiyani Zeggen2Jesper Zwart3Andrea Natali3Andrea Natali4Billy van Duijl5Sam De Grand6Rion Ichihara8CJulian Oerip10Hessel de Wit7Matej Sin9Bendeguz Kovacs11Ayoub Oufkir

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
5
2
Sút bóng
22
24
Sút cầu môn
5
10
Tấn công
91
83
Tấn công nguy hiểm
51
43
Sút ngoài cầu môn
11
8
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
13
12
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Chuyền bóng
472
354
TL chuyền bóng thành công
82%
78%
Phạm lỗi
13
13
Việt vị
2
3
Cứu thua
5
3
Tắc bóng
16
8
Quả ném biên
25
19
Cắt bóng
5
8
Tạt bóng thành công
8
1
Chuyền dài
37
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.68
2.86
Cơ hội rõ rệt
4
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B4
T4 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B0
T0 H2 B6
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.6 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

De Graafschap (9 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 3.67 bàn/trận
AZ Alkmaar (Youth) (28 trận)
Ghi 2.36 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 5 — Khách thắng
Hiệp 21 - 4

Thống kê Tỷ lệ kèo

De Graafschap (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

AZ Alkmaar (Youth) (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
00
B.thắng H2
De GraafschapAZ Alkmaar (Youth)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
De GraafschapAZ Alkmaar (Youth)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

47
Thắng 2+
32
Thắng 1
53
Hòa
34
Thua 1
54
Thua 2+
De GraafschapAZ Alkmaar (Youth)

De Graafschap

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Donny Warmerdam
Tiền vệ
7.511/142/452🟨
21Kaya Symons
Hậu vệ
7.23/137/453
24Jason Meerstadt
Hậu vệ
70/030/453
27Nart Ahmeti
Hậu vệ
74/017/180
9Julian Kania
Tiền đạo
6.84/19/133🟨
18Denzel Eijken
Tiền đạo
6.61/02/31
1Ties Wieggers
Thủ môn
6.50/038/430
3Rowan Besselink
Hậu vệ
6.44/162/693🟨
10Fedde de Jong
Tiền vệ
6.30/025/352🟨
4Joran Hardeman
Hậu vệ
6.12/017/280
14Gijs Bolk
Hậu vệ
5.21/073/864🟨
7Bjorn van Zijl (dự bị)
Tiền đạo
7.311/13/31
11Toivo Mero (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.711/015/171
17Nathan Kaninda (dự bị)
Tiền đạo
6.50/02/20
2Jannes Luca Wieckhoff (dự bị)
Hậu vệ phải
6.30/012/130
30Benjamin Mambo (dự bị)
Tiền vệ
6.30/05/70

AZ Alkmaar (Youth)

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Ayoub Oufkir
Tiền đạo cánh phải
9.827/324/282🟨
9Bendeguz Kovacs
Tiền đạo
7.4115/29/110🟨
8Julian Oerip
Tiền vệ
7.115/331/391
4Billy van Duijl
Trung vệ
6.91/030/393
6Rion Ichihara
Trung vệ
6.80/023/292
5Sam De Grand
Hậu vệ trái
6.70/027/351
2Jesper Zwart
Hậu vệ phải
6.70/020/295
3Andrea Natali
Trung vệ
6.50/019/222
7Matej Sin
Tiền vệ tấn công
6.40/06/80
1Kiyani Zeggen
Thủ môn
6.40/024/410
10Hessel de Wit
Tiền vệ
6.11/019/221
20Rio Robbemond (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
8.3113/113/162
14Mathijs Menu (dự bị)
Hậu vệ
7.10/019/210
22Tycho de Wit (dự bị)
Tiền đạo
6.82/14/40
19Yoel van den Ban (dự bị)
Tiền đạo
6.710/01/20
12Kiani Inge (dự bị)
Tiền đạo
6.30/07/81

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

De Graafschap Thông tin AZ Alkmaar (Youth)
1954-2-1 Thành lập 1954-4-13
De Vijverberg Sân nhà
12600 Sức chứa 0
Marinus Dijkhuizen HLV Frank Peereboom
Doetinchem Khu vực Alkmaar
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.774.103.180.953.750.770.990.750.79
Live2.06 ↑3.80 ↓2.65 ↓1.00 ↑3.750.72 ↓1.06 ↑0.500.72 ↓
EasybetsSớm1.764.203.600.763.500.980.970.750.82
Live451.00 ↑51.00 ↑1.14 ↓5.30 ↑6.500.03 ↓0.64 ↓0.001.27 ↑
VcbetSớm1.754.203.600.823.500.980.970.750.83
Live71.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓2.70 ↑6.500.24 ↓0.71 ↓0.001.12 ↑
Mansion88Sớm1.763.903.401.003.750.820.990.750.85
Live206.00 ↑9.30 ↑1.01 ↓1.96 ↑6.500.39 ↓0.62 ↓0.001.38 ↑
InterwettenSớm1.754.403.500.753.500.950.750.500.95
Live100.00 ↑27.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑7.500.02 ↓1.05 ↑0.500.70 ↓
10BETSớm1.734.403.450.883.750.79---
Live43.06 ↑4.87 ↑1.17 ↓4.15 ↑6.500.11 ↓---
12betSớm1.763.903.401.003.750.820.990.750.85
Live200.00 ↑9.50 ↑1.01 ↓9.09 ↑7.500.03 ↓0.68 ↓0.001.28 ↑
CrownSớm1.814.203.250.993.750.811.010.750.81
Live26.00 ↑6.20 ↑1.11 ↓4.16 ↑6.500.10 ↓4.54 ↑0.250.10 ↓
SbobetSớm1.743.943.401.063.750.801.030.750.85
Live24.00 ↑5.00 ↑1.16 ↓5.26 ↑6.500.09 ↓0.78 ↓0.001.13 ↑
WewbetSớm1.784.393.530.943.750.860.980.750.84
Live76.00 ↑13.60 ↑1.01 ↓5.25 ↑6.500.07 ↓0.71 ↓0.001.20 ↑
LadbrokesSớm1.754.003.400.302.502.30---
Live71.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓0.18 ↓2.502.90 ↑---
18BetSớm1.744.203.700.923.750.810.920.750.81
Live476.00 ↑76.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑7.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.804.463.300.923.500.840.810.500.97
Live30.52 ↑5.26 ↑1.19 ↓3.20 ↑6.500.23 ↓0.68 ↓0.001.21 ↑
HK Jockey ClubSớm1.644.103.550.823.500.880.920.750.84
Live1.92 ↑3.95 ↓2.78 ↓0.80 ↓3.500.90 ↑0.84 ↓0.250.96 ↑
BwinSớm1.754.103.500.723.500.98---
Live176.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓0.85 ↑4.500.75 ↓---
1xBetSớm1.804.603.300.903.750.810.600.251.20
Live421.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓5.11 ↑6.500.13 ↓0.600.001.35 ↑
SNAISớm1.724.253.60------
Live2.05 ↑4.00 ↓2.80 ↓------
Bet 365Sớm1.804.003.751.003.750.801.000.750.80
Live451.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.90 ↑6.500.13 ↓0.63 ↓0.001.25 ↑
William HillSớm1.754.203.500.733.501.000.930.750.80
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑7.500.04 ↓0.84 ↓0.250.88 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.