Kết quả bóng đá trận De Graafschap vs AZ Alkmaar (Youth), 01:00 ngày 18/08/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 18/08/2026
De Graafschap 2 Kết thúc HT 1-1 5
AZ Alkmaar (Youth)
🟨 5 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: De Vijverberg Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Tường thuật trực tiếp
De Graafschap
AZ Alkmaar (Youth)
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Laurens Gerrets
🎯 Dứt điểm - Rowan Besselink (chân trái) Post
11'
⚽ BÀN THẮNG - Julian Oerip 0-1, kiến tạo: Bendeguz Kovacs
11'
🎯 Dứt điểm - Julian Oerip (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Denzel Eijken (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kaya Symons (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - Bendeguz Kovacs (đánh đầu) — bị chặn
14'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Donny Warmerdam
15'
🟨 Thẻ vàng - Ayoub Oufkir
17'
🎯 Dứt điểm - Bendeguz Kovacs (chân trái) — chệch khung thành
19'
🎯 Dứt điểm - Ayoub Oufkir (chân trái) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Hessel de Wit (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nart Ahmeti (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nart Ahmeti (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Joran Hardeman (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Donny Warmerdam 1-1
🎯 Dứt điểm - Donny Warmerdam (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rowan Besselink (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Julian Kania (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nart Ahmeti (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kaya Symons (chân trái) — bị cản phá
42'
🎯 Dứt điểm - Ayoub Oufkir (chân trái) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Billy van Duijl (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nart Ahmeti (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Mathijs Menu, ra Andrea Natali
46'
🔁 Thay người: vào Rio Robbemond, ra Matej Sin
🔁 Thay người: vào Toivo Mero, ra Denzel Eijken
🎯 Dứt điểm - Kaya Symons (chân trái) — chệch khung thành
47'
🎯 Dứt điểm - Bendeguz Kovacs (chân trái) — bị cản phá
49'
🎯 Dứt điểm - Julian Oerip (chân phải) — chệch khung thành
49'
🎯 Dứt điểm - Julian Oerip (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Gijs Bolk
51'
⛳ Phạt góc
52'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Bendeguz Kovacs 1-2
52'
🎯 Dứt điểm - Bendeguz Kovacs (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Julian Kania (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Joran Hardeman (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Jannes Luca Wieckhoff, ra Nart Ahmeti
🔁 Thay người: vào Bjorn van Zijl, ra Joran Hardeman
60'
🎯 Dứt điểm - Julian Oerip (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Julian Kania (chân phải) — chệch khung thành
64'
🎯 Dứt điểm - Rio Robbemond (chân trái) — bị chặn
64'
🎯 Dứt điểm - Ayoub Oufkir (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Rowan Besselink (đánh đầu) — chệch khung thành
69'
🎯 Dứt điểm - Rio Robbemond (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Toivo Mero (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rowan Besselink (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Fedde de Jong
75'
⚽ BÀN THẮNG - Rio Robbemond 1-3
75'
🔁 Thay người: vào Hessel de Wit, ra Hessel de Wit
75'
🔁 Thay người: vào Kiani Inge, ra Sam De Grand
75'
🎯 Dứt điểm - Rio Robbemond (chân trái) — vào lưới
77'
🎯 Dứt điểm - Hessel de Wit (chân phải) — bị chặn
77'
🎯 Dứt điểm - Bendeguz Kovacs (chân phải) — bị chặn
78'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Benjamin Mambo, ra Kaya Symons
80'
🎯 Dứt điểm - Julian Oerip (chân phải) — bị cản phá
83'
🎯 Dứt điểm - Hessel de Wit (chân phải) — bị cản phá
83'
🎯 Dứt điểm - Ayoub Oufkir (chân trái) — bị chặn
83'
🎯 Dứt điểm - Ayoub Oufkir (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Bjorn van Zijl 2-3, kiến tạo: Toivo Mero
🎯 Dứt điểm - Bjorn van Zijl (đánh đầu) — vào lưới
85'
🟨 Thẻ vàng - Bendeguz Kovacs
🔁 Thay người: vào Nathan Kaninda, ra Donny Warmerdam
86'
🔁 Thay người: vào Yoel van den Ban, ra Bendeguz Kovacs
87'
⚽ BÀN THẮNG - Ayoub Oufkir 2-4, kiến tạo: Yoel van den Ban
87'
🎯 Dứt điểm - Ayoub Oufkir (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Julian Kania (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Rowan Besselink
🎯 Dứt điểm - Gijs Bolk (đánh đầu) — chệch khung thành
90+2'
⚽ BÀN THẮNG - Ayoub Oufkir 2-5, kiến tạo: Rio Robbemond
90+2'
🎯 Dứt điểm - Ayoub Oufkir (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Julian Kania
⏹ Kết thúc trận đấu (2-5)
Diễn biến trận đấu
| De Graafschap | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Julian Oerip(Assists:Bendeguz Kovacs) (Kiến tạo: Bendeguz Kovacs) | |
| Donny Warmerdam | 15' | |
| 15' | Ayoub Oufkir | |
| Donny Warmerdam 1 - 1 ⚽ | 30' | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Mathijs Menu ▼ Andrea Natali | |
| 46' ⇄ | ▲ Rio Robbemond ▼ Matej Sin | |
| ▲ Toivo Mero ▼ Denzel Eijken | 46' ⇄ | |
| Gijs Bolk | 51' | |
| 52' | ⚽ 1 - 2 Bendeguz Kovacs | |
| ▲ Jannes Luca Wieckhoff ▼ Nart Ahmeti | 59' ⇄ | |
| ▲ Bjorn van Zijl ▼ Joran Hardeman | 59' ⇄ | |
| Fedde de Jong | 74' | |
| 75' | ⚽ 1 - 3 Rio Robbemond | |
| 75' ⇄ | ▲ Tycho de Wit ▼ Hessel de Wit | |
| 75' ⇄ | ▲ Kiani Inge ▼ Sam De Grand | |
| ▲ Benjamin Mambo ▼ Kaya Symons | 79' ⇄ | |
| Bjorn van Zijl(Assists:Toivo Mero) (Kiến tạo: Toivo Mero) 2 - 3 ⚽ | 84' | |
| 85' | Bendeguz Kovacs | |
| ▲ Nathan Kaninda ▼ Donny Warmerdam | 86' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Yoel van den Ban ▼ Bendeguz Kovacs | |
| 87' | ⚽ 2 - 4 Ayoub Oufkir(Assists:Yoel van den Ban) | |
| Rowan Besselink | 90+1' | |
| 90+2' | ⚽ 2 - 5 Ayoub Oufkir(Assists:Rio Robbemond) (Kiến tạo: Rio Robbemond) | |
| Julian Kania | 90+4' | |
| FT 2-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 12 | 18 | 27 |
| Mất bàn | 11 | 4 | 33 | 13 |
| Điểm | 1 | 6 | 7 | 19 |
Chủ = De Graafschap · Khách = AZ Alkmaar (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| De Graafschap | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (38%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (25%) |
| 4 (50%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
De Graafschap
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 6 | 1 | 17 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 5 | 0 | 20 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 12 | 23 | - | - |
AZ Alkmaar (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 16 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 20 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
De Graafschap 8 (50%)Hòa 4 (25%)AZ Alkmaar (Youth) 4 (25%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/26 | De Graafschap | 5-0 (1-0) | AZ Alkmaar (Youth) | +0.75 | 3.75 | T |
| 23/09/25 | AZ Alkmaar (Youth) | 1-3 (0-1) | De Graafschap | 0 | 3.25 | T |
| 22/02/25 | De Graafschap | 5-1 (3-0) | AZ Alkmaar (Youth) | +0.75 | 3.25 | T |
| 24/09/24 | AZ Alkmaar (Youth) | 2-2 (0-1) | De Graafschap | 0 | 3.25 | H |
| 30/03/24 | De Graafschap | 2-1 (1-0) | AZ Alkmaar (Youth) | +0.75 | 3 | T |
| 24/10/23 | AZ Alkmaar (Youth) | 3-0 (0-0) | De Graafschap | 0 | 2.75 | B |
| 04/04/23 | AZ Alkmaar (Youth) | 0-1 (0-1) | De Graafschap | +0.25 | 3 | T |
| 01/10/22 | De Graafschap | 2-0 (1-0) | AZ Alkmaar (Youth) | +1 | 3 | T |
| 05/03/22 | De Graafschap | 0-0 (0-0) | AZ Alkmaar (Youth) | +1.5 | 3.25 | H |
| 14/09/21 | AZ Alkmaar (Youth) | 2-1 (1-0) | De Graafschap | +0.5 | 2.75 | B |
| 27/02/21 | De Graafschap | 1-1 (1-0) | AZ Alkmaar (Youth) | +1.5 | 3.25 | H |
| 21/09/20 | AZ Alkmaar (Youth) | 7-3 (5-1) | De Graafschap | +1 | 3.5 | B |
| 29/02/20 | De Graafschap | 5-1 (4-0) | AZ Alkmaar (Youth) | +1.75 | 3.5 | T |
| 26/11/19 | AZ Alkmaar (Youth) | 2-1 (0-1) | De Graafschap | +1 | 3.25 | B |
| 29/04/18 | AZ Alkmaar (Youth) | 2-2 (1-2) | De Graafschap | +0.75 | 3.5 | H |
| 02/12/17 | De Graafschap | 1-0 (1-0) | AZ Alkmaar (Youth) | +1 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — De Graafschap
HBTBBBTHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/30 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Helmond Sport | 1-1 (1-1) | De Graafschap | +0.25 | 3 | H |
| 01/08/26 | De Graafschap | 1-5 (0-3) | Excelsior SBV | -0.5 | 4.25 | B |
| 25/07/26 | De Graafschap | 4-2 (2-0) | AE Kifisias | 0 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | De Graafschap | 3-6 (1-4) | SC Telstar | -0.25 | 3.25 | B |
| 12/07/26 | De Graafschap | 1-2 (0-2) | AEK Athens | -1.5 | 3.75 | B |
| 04/07/26 | SC Heerenveen | 7-2 (4-1) | De Graafschap | -1 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | FC Utrecht | 1-2 (1-2) | De Graafschap | -1.25 | 3.75 | T |
| 10/05/26 | De Graafschap | 2-2 (0-1) | Almere City FC | +0.25 | 3.25 | H |
| 07/05/26 | Almere City FC | 3-1 (1-1) | De Graafschap | -0.25 | 3.5 | B |
| 25/04/26 | Emmen | 1-0 (0-0) | De Graafschap | +0.25 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | De Graafschap | 3-1 (2-1) | SC Cambuur | +0.25 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | VVV Venlo | 3-3 (0-1) | De Graafschap | +0.25 | 3.5 | H |
| 06/04/26 | De Graafschap | 5-0 (1-0) | AZ Alkmaar (Youth) | +0.75 | 3.75 | T |
| 04/04/26 | FC Eindhoven | 2-2 (0-0) | De Graafschap | 0 | 3.5 | H |
| 29/03/26 | Willem II | 0-2 (0-1) | De Graafschap | -0.5 | 3.5 | T |
| 22/03/26 | De Graafschap | 1-2 (0-1) | ADO Den Haag | -0.5 | 3.5 | B |
| 14/03/26 | De Graafschap | 2-1 (1-0) | Dordrecht | +0.5 | 3.25 | T |
| 08/03/26 | De Graafschap | 1-4 (0-2) | Vitesse Arnhem | +0.75 | 3.25 | B |
| 28/02/26 | MVV Maastricht | 3-3 (1-2) | De Graafschap | +0.75 | 3.25 | H |
| 21/02/26 | De Graafschap | 1-0 (0-0) | FC Utrecht (Youth) | +0.75 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — AZ Alkmaar (Youth)
BTTTTTHTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 0-1 (0-0) | FC Eindhoven | +0.25 | 3.25 | B |
| 01/08/26 | IJsselmeervogels | 1-7 (0-2) | AZ Alkmaar (Youth) | - | - | T |
| 29/07/26 | Quick Boys | 1-4 (1-0) | AZ Alkmaar (Youth) | +0.25 | 3.5 | T |
| 25/07/26 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 2-3 (1-0) | AZ Alkmaar (Youth) | +0.5 | 4 | T |
| 17/07/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 3-0 (0-0) | Jong Ajax (Youth) | +0.25 | 3.75 | T |
| 11/07/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 3-1 (1-1) | Volendam | - | - | T |
| 04/07/26 | RKC Waalwijk | 1-1 (1-1) | AZ Alkmaar (Youth) | - | - | H |
| 25/04/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 2-0 (1-0) | Roda JC | -0.25 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Willem II | 3-0 (2-0) | AZ Alkmaar (Youth) | -1 | 3.5 | B |
| 14/04/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 0-2 (0-1) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | +0.75 | 3.75 | B |
| 06/04/26 | De Graafschap | 5-0 (1-0) | AZ Alkmaar (Youth) | -0.75 | 3.75 | B |
| 04/04/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 2-0 (2-0) | Helmond Sport | +0.5 | 3 | T |
| 21/03/26 | SC Cambuur | 3-4 (1-1) | AZ Alkmaar (Youth) | -1.25 | 3.5 | T |
| 17/03/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 1-1 (1-0) | MVV Maastricht | +1 | 3.5 | H |
| 14/03/26 | RKC Waalwijk | 2-1 (2-1) | AZ Alkmaar (Youth) | -0.75 | 3.25 | B |
| 10/03/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 2-3 (1-2) | Emmen | +0.25 | 3.25 | B |
| 28/02/26 | Vitesse Arnhem | 2-0 (1-0) | AZ Alkmaar (Youth) | -0.5 | 3.25 | B |
| 24/02/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 2-2 (0-1) | Den Bosch | +0.25 | 3.25 | H |
| 14/02/26 | FC Oss | 0-3 (0-0) | AZ Alkmaar (Youth) | -0.25 | 3 | T |
| 10/02/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 1-2 (0-1) | Dordrecht | 0 | 3 | B |
Đội hình
De Graafschap
AZ Alkmaar (Youth)
1Ties Wieggers3Rowan Besselink4Joran Hardeman14Gijs Bolk21Kaya Symons8Donny Warmerdam10CFedde de Jong24Jason Meerstadt9Julian Kania18Denzel Eijken27Nart Ahmeti1Kiyani Zeggen2Jesper Zwart3Andrea Natali3Andrea Natali4Billy van Duijl5Sam De Grand6Rion Ichihara8CJulian Oerip10Hessel de Wit7Matej Sin9Bendeguz Kovacs11Ayoub Oufkir
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Ties Wieggers6.5
- 3Rowan Besselink🟨 Thẻ vàng 90+1'6.4
- 4Joran Hardeman▼ Rời sân 59'6.1
- 8Donny Warmerdam⚽ Ghi bàn 30' · 🟨 Thẻ vàng 15' · ▼ Rời sân 86'7.5
- 9Julian Kania🟨 Thẻ vàng 90+4'6.8
- 10Fedde de Jong C🟨 Thẻ vàng 74'6.3
- 14Gijs Bolk🟨 Thẻ vàng 51'5.2
- 18Denzel Eijken▼ Rời sân 46'6.6
- 21Kaya Symons▼ Rời sân 79'7.2
- 24Jason Meerstadt7
- 27Nart Ahmeti▼ Rời sân 59'7
Khách · 433
- 1Kiyani Zeggen6.4
- 2Jesper Zwart6.7
- 3Andrea Natali▼ Rời sân 46'
- 3Andrea Natali▼ Rời sân 46'6.5
- 4Billy van Duijl6.9
- 5Sam De Grand▼ Rời sân 75'6.7
- 6Rion Ichihara6.8
- 7Matej Sin▼ Rời sân 46'6.4
- 8Julian Oerip C⚽ Ghi bàn 11'7.1
- 9Bendeguz Kovacs⚽ Ghi bàn 52' · 🎯 Kiến tạo 11' · 🟨 Thẻ vàng 85' · ▼ Rời sân 86'7.4
- 10Hessel de Wit▼ Rời sân 75'6.1
- 11Ayoub Oufkir⚽ Ghi bàn 87' · ⚽ Ghi bàn 90+2' · 🟨 Thẻ vàng 15'9.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
52
Sút bóng
2224
Sút cầu môn
510
Tấn công
9183
Tấn công nguy hiểm
5143
Sút ngoài cầu môn
118
Cản bóng
66
Đá phạt trực tiếp
1312
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
472354
TL chuyền bóng thành công
82%78%
Phạm lỗi
1313
Việt vị
23
Cứu thua
53
Tắc bóng
168
Quả ném biên
2519
Cắt bóng
58
Tạt bóng thành công
81
Chuyền dài
3725
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.682.86
Cơ hội rõ rệt
44
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B4T4 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B0T0 H2 B6
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.6 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
De Graafschap (9 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 3.67 bàn/trận
AZ Alkmaar (Youth) (28 trận)
Ghi 2.36 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 4 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
De Graafschap (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
AZ Alkmaar (Youth) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
De Graafschap
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Donny Warmerdam Tiền vệ | 7.5 | 1 | 1/1 | 42/45 | 2 | 🟨 | |
| 21Kaya Symons Hậu vệ | 7.2 | 3/1 | 37/45 | 3 | |||
| 24Jason Meerstadt Hậu vệ | 7 | 0/0 | 30/45 | 3 | |||
| 27Nart Ahmeti Hậu vệ | 7 | 4/0 | 17/18 | 0 | |||
| 9Julian Kania Tiền đạo | 6.8 | 4/1 | 9/13 | 3 | 🟨 | ||
| 18Denzel Eijken Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 2/3 | 1 | |||
| 1Ties Wieggers Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 38/43 | 0 | |||
| 3Rowan Besselink Hậu vệ | 6.4 | 4/1 | 62/69 | 3 | 🟨 | ||
| 10Fedde de Jong Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 25/35 | 2 | 🟨 | ||
| 4Joran Hardeman Hậu vệ | 6.1 | 2/0 | 17/28 | 0 | |||
| 14Gijs Bolk Hậu vệ | 5.2 | 1/0 | 73/86 | 4 | 🟨 | ||
| 7Bjorn van Zijl (dự bị) Tiền đạo | 7.3 | 1 | 1/1 | 3/3 | 1 | ||
| 11Toivo Mero (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1 | 1/0 | 15/17 | 1 | ||
| 17Nathan Kaninda (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 2Jannes Luca Wieckhoff (dự bị) Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 12/13 | 0 | |||
| 30Benjamin Mambo (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 5/7 | 0 |
AZ Alkmaar (Youth)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Ayoub Oufkir Tiền đạo cánh phải | 9.8 | 2 | 7/3 | 24/28 | 2 | 🟨 | |
| 9Bendeguz Kovacs Tiền đạo | 7.4 | 1 | 1 | 5/2 | 9/11 | 0 | 🟨 |
| 8Julian Oerip Tiền vệ | 7.1 | 1 | 5/3 | 31/39 | 1 | ||
| 4Billy van Duijl Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 30/39 | 3 | |||
| 6Rion Ichihara Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 23/29 | 2 | |||
| 5Sam De Grand Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 27/35 | 1 | |||
| 2Jesper Zwart Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 20/29 | 5 | |||
| 3Andrea Natali Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 19/22 | 2 | |||
| 7Matej Sin Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 1Kiyani Zeggen Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 24/41 | 0 | |||
| 10Hessel de Wit Tiền vệ | 6.1 | 1/0 | 19/22 | 1 | |||
| 20Rio Robbemond (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 8.3 | 1 | 1 | 3/1 | 13/16 | 2 | |
| 14Mathijs Menu (dự bị) Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 19/21 | 0 | |||
| 22Tycho de Wit (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 2/1 | 4/4 | 0 | |||
| 19Yoel van den Ban (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1 | 0/0 | 1/2 | 0 | ||
| 12Kiani Inge (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 7/8 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| De Graafschap | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1954-2-1 | Thành lập | 1954-4-13 |
| De Vijverberg | Sân nhà | |
| 12600 | Sức chứa | 0 |
| Marinus Dijkhuizen | HLV | Frank Peereboom |
| Doetinchem | Khu vực | Alkmaar |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.77 | 4.10 | 3.18 | 0.95 | 3.75 | 0.77 | 0.99 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 2.06 ↑ | 3.80 ↓ | 2.65 ↓ | 1.00 ↑ | 3.75 | 0.72 ↓ | 1.06 ↑ | 0.50 | 0.72 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.76 | 4.20 | 3.60 | 0.76 | 3.50 | 0.98 | 0.97 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.14 ↓ | 5.30 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 4.20 | 3.60 | 0.82 | 3.50 | 0.98 | 0.97 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 71.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 6.50 | 0.24 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.76 | 3.90 | 3.40 | 1.00 | 3.75 | 0.82 | 0.99 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 206.00 ↑ | 9.30 ↑ | 1.01 ↓ | 1.96 ↑ | 6.50 | 0.39 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 4.40 | 3.50 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 27.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.73 | 4.40 | 3.45 | 0.88 | 3.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 43.06 ↑ | 4.87 ↑ | 1.17 ↓ | 4.15 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.76 | 3.90 | 3.40 | 1.00 | 3.75 | 0.82 | 0.99 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.81 | 4.20 | 3.25 | 0.99 | 3.75 | 0.81 | 1.01 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 26.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.11 ↓ | 4.16 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.74 | 3.94 | 3.40 | 1.06 | 3.75 | 0.80 | 1.03 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 24.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.16 ↓ | 5.26 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.78 | 4.39 | 3.53 | 0.94 | 3.75 | 0.86 | 0.98 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 76.00 ↑ | 13.60 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 4.00 | 3.40 | 0.30 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.18 ↓ | 2.50 | 2.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.74 | 4.20 | 3.70 | 0.92 | 3.75 | 0.81 | 0.92 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 476.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.80 | 4.46 | 3.30 | 0.92 | 3.50 | 0.84 | 0.81 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 30.52 ↑ | 5.26 ↑ | 1.19 ↓ | 3.20 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.64 | 4.10 | 3.55 | 0.82 | 3.50 | 0.88 | 0.92 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.92 ↑ | 3.95 ↓ | 2.78 ↓ | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | 0.84 ↓ | 0.25 | 0.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 4.10 | 3.50 | 0.72 | 3.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 ↑ | 4.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.80 | 4.60 | 3.30 | 0.90 | 3.75 | 0.81 | 0.60 | 0.25 | 1.20 |
| Live | 421.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.11 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.60 | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.72 | 4.25 | 3.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 4.00 ↓ | 2.80 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.75 | 1.00 | 3.75 | 0.80 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 4.20 | 3.50 | 0.73 | 3.50 | 1.00 | 0.93 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 0.84 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.