Kết quả bóng đá trận Debreceni VSC II vs Hajdunanas, 22:30 ngày 25/07/2026
NB III (Hungary) · 22:30 ngày 25/07/2026
Debreceni VSC II 2 Nghỉ giữa hiệp - HT 2-1 1
Hajdunanas
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Debreceni VSC II | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 5' | ⚽ 1 - 1 | |
| 2 - 1 ⚽ | 11' | |
| 18' | ||
| HT 2-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 0 | 10 | 0 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 9 | 0 | 27 | 0 |
| Mất bàn | 5 | 0 | 13 | 0 |
| Điểm | 6 | 0 | 20 | 0 |
Chủ = Debreceni VSC II · Khách = Hajdunanas
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Debreceni VSC II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (42%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (33%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Debreceni VSC II
BTTTHBTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 27/13 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Varfurdo Gyulai Termal FC | 4-2 (0-0) | Debreceni VSC II | - | - | B |
| 17/05/26 | Debreceni VSC II | 4-1 (0-0) | Tiszaujvaros | - | - | T |
| 10/05/26 | Diosgyori VTK II | 0-3 (0-1) | Debreceni VSC II | - | - | T |
| 03/05/26 | Debreceni VSC II | 5-1 (3-1) | putnok Vse | - | - | T |
| 19/04/26 | Debreceni VSC II | 1-1 (1-0) | Tarpa SC | - | - | H |
| 05/04/26 | Kisvarda II | 4-1 (1-1) | Debreceni VSC II | - | - | B |
| 29/03/26 | Debreceni VSC II | 5-1 (3-0) | Nyiregyhaza B | - | - | T |
| 22/03/26 | Fuzesabonyi SC | 0-3 (0-1) | Debreceni VSC II | - | - | T |
| 08/03/26 | Debreceni VSC II | 3-1 (1-0) | Hatvan | - | - | T |
| 01/03/26 | Debreceni VSC II | 0-0 (0-0) | Senyo Carnifex | - | - | H |
| 07/02/26 | Varfurdo Gyulai Termal FC | 2-1 (1-1) | Debreceni VSC II | - | - | B |
| 31/01/26 | putnok Vse | 3-0 (0-0) | Debreceni VSC II | - | - | B |
| 23/11/25 | Debreceni VSC II | 0-0 (0-0) | DEAC | - | - | H |
| 15/11/25 | Debreceni VSC II | 1-0 (0-0) | Godollo | - | - | T |
| 09/11/25 | Debreceni VSC II | 3-2 (0-1) | Cigand SE | - | - | T |
| 26/10/25 | Debreceni VSC II | 2-1 (1-1) | Diosgyori VTK II | - | - | T |
| 12/10/25 | Debreceni VSC II | 4-0 (2-0) | Hatvan | - | - | T |
| 21/09/25 | Debreceni VSC II | 1-2 (1-1) | Kisvarda II | - | - | B |
| 07/09/25 | Nyiregyhaza B | 3-3 (2-1) | Debreceni VSC II | - | - | H |
| 17/08/25 | Debreceni VSC II | 0-2 (0-1) | Tiszafured VSE | - | - | B |
Thành tích gần đây — Hajdunanas
B
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Ghi/Mất: 0/1 (1 trận) Châu Á: 0/0/1 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/24 | Hajdunanas | 0-1 (0-0) | Salgotarjani Baratok TC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
01
Sút bóng
97
Sút cầu môn
56
Tấn công
4533
Tấn công nguy hiểm
5629
Sút ngoài cầu môn
41
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
81 19
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Debreceni VSC II (12 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Hajdunanas (0 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Debreceni VSC II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.60 | 5.50 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.43 | 4.60 | 5.50 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.41 | 4.20 | 5.80 | 0.81 | 3.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.41 | 4.70 ↑ | 5.60 ↓ | 0.81 | 3.25 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.36 | 4.23 | 5.40 | 0.86 | 3.25 | 0.82 | 0.79 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.37 ↑ | 4.22 ↓ | 5.30 ↓ | 0.86 | 3.25 | 0.82 | 0.80 ↑ | 1.25 | 0.88 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.80 | 5.50 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.40 | 4.60 ↓ | 5.50 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.38 | 4.40 | 5.50 | 0.82 | 3.25 | 0.79 | 0.78 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.15 ↓ | 7.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.75 ↓ | 4.75 | 0.90 ↑ | 0.82 ↑ | 0.75 | 0.82 | |
| Bwin | Sớm | 1.38 | 4.75 | 5.50 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↑ | 4.60 ↓ | 5.50 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.44 | 4.70 | 5.42 | 1.08 | 3.50 | 0.66 | 1.12 | 1.50 | 0.64 |
| Live | 1.16 ↓ | 7.30 ↑ | 12.50 ↑ | 0.80 ↓ | 4.75 | 0.95 ↑ | 0.87 ↓ | 0.75 | 0.87 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.50 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.14 ↓ | 7.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.83 ↓ | 4.75 | 0.88 ↓ | 0.93 ↑ | 0.75 | 0.88 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.14 | 6.00 | 12.00 | 0.62 | 5.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↑ | 5.80 ↓ | 13.00 ↑ | 0.57 ↓ | 4.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.