Kết quả bóng đá trận Debrecin VSC vs Vasas, 00:30 ngày 20/09/2026
Borsodi Liga (Hungary) · 00:30 ngày 20/09/2026
Debrecin VSC 2 Kết thúc HT 2-1 4
Vasas
🟨 4 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Nagyerdei Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Debrecin VSC | Phút | |
| Szendrei A. (Kiến tạo: Csanad-Vilmos Denes) 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| Batik B. 2 - 0 ⚽ | 10' | |
| 21' | Csoka D. | |
| HT 2-1 | ||
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 9 | 8 | 16 | 20 |
| Mất bàn | 8 | 7 | 23 | 12 |
| Điểm | 6 | 6 | 12 | 20 |
Chủ = Debrecin VSC · Khách = Vasas
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Debrecin VSC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 6 (32%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 5 (26%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (39%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
Debrecin VSC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 2 | 3 | 3 | 12 | 15 | 9 | 9 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 9 | 5 | 9 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 4 | 6 |
Vasas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 2 | 2 | 17 | 11 | 14 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 5 | 7 | 4 |
| Sân khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 6 | 7 | 3 |
Đội hình
Debrecin VSC
Vasas
1Andreev P.3Guerrero A.5Batik B.23Tercza G.26Lang A.6Boskovic B.75Patai D.10Dzsudzsak B.24Egri I.97Denes C.11Szendrei A.87Mark Engedi4Bence pavkovics17Csoka D.22Gey V.57Patrick Iyinbor15Sandor Hidi M24Szabolcs Mezei10Kovacsreti M.77Toth M.88Urblik J.9Koszta M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Andreev P.
- 3Guerrero A.
- 5Batik B.⚽ Ghi bàn 10'
- 6Boskovic B.
- 10Dzsudzsak B.
- 11Szendrei A.⚽ Ghi bàn 4'
- 23Tercza G.
- 24Egri I.🎯 Kiến tạo 10'
- 26Lang A.
- 75Patai D.
- 97Denes C.🎯 Kiến tạo 4'
Khách · 4231
- 4Bence pavkovics
- 9Koszta M.
- 10Kovacsreti M.
- 15Sandor Hidi M
- 17Csoka D.🟨 Thẻ vàng 21'
- 22Gey V.
- 24Szabolcs Mezei
- 57Patrick Iyinbor
- 77Toth M.
- 87Mark Engedi
- 88Urblik J.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
01
Sút bóng
43
Sút cầu môn
30
Sút ngoài cầu môn
12
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
46%54%
Chuyền bóng
135169
TL chuyền bóng thành công
78%81%
Phạm lỗi
34
Việt vị
01
Cứu thua
01
Quả ném biên
811
Chuyền dài
86
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Debrecin VSC (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Vasas (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Debrecin VSC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1902-3-12 | Thành lập | 1911 |
| Nagyerdei | Sân nhà | Stadion Rudolf Illovszky |
| 7600 | Sức chứa | 18000 |
| Gert Remmel | HLV | Eros Gabor |
| Debrecen | Khu vực | Budapest XIII |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.60 | 0.83 | 3.00 | 0.92 | 0.79 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 351.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.10 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.22 | 3.45 | 2.64 | 0.79 | 3.00 | 0.95 | 0.71 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.13 ↓ | 8.60 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.45 | 2.60 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.20 ↓ | 8.50 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.22 | 3.45 | 2.64 | 0.79 | 3.00 | 0.95 | 0.71 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 8.70 ↑ | 1.12 ↓ | 8.90 ↑ | 4.34 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.29 | 3.75 | 2.52 | 0.88 | 3.00 | 0.92 | 0.82 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.33 ↑ | 3.85 ↑ | 2.43 ↓ | 1.05 ↑ | 3.25 | 0.77 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.22 | 3.34 | 2.54 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.78 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.10 ↓ | 9.20 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.60 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.20 ↓ | 6.50 ↑ | 0.07 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.60 | 0.86 | 3.00 | 0.86 | 0.81 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 106.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 4.45 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 8.76 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.65 | 2.55 | 0.57 | 2.50 | 1.27 | 0.76 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.90 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.55 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Debrecin VSC | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Vasas | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).