Kết quả bóng đá trận Dedza Dynamos vs Creck SC, 19:30 ngày 16/08/2026

Ngoại hạng Malawi · 19:30 ngày 16/08/2026
Dedza Dynamos
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Creck SC
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 31
Hòa 10 20
Bại 13 59
Ghi bàn 31 85
Mất bàn 34 1716
Điểm 40 113

Chủ = Dedza Dynamos · Khách = Creck SC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dedza Dynamos (17)Hiệp 1 / Cả trậnCreck SC (14)
3 (18%)Thắng/Thắng1 (7%)
1 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (18%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (12%)Hòa/Hòa2 (14%)
1 (6%)Hòa/Bại1 (7%)
1 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
6 (35%)Bại/Bại10 (71%)

Thành tích đối đầu (5 trận)

Dedza Dynamos 2 (40%)Hòa 1 (20%)Creck SC 2 (40%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MPRE CC11/01/26Creck SC1-3 (0-2)Dedza Dynamos9-2--T
MPRE L24/12/25Dedza Dynamos0-1 (0-1)Creck SC7-3--B
MPRE L06/04/25Creck SC1-4 (0-1)Dedza Dynamos---T
MPRE L14/09/24Dedza Dynamos1-1 (0-0)Creck SC---H
MPRE L01/08/24Creck SC2-0 (2-0)Dedza Dynamos3-7--B

Thành tích gần đây — Dedza Dynamos

HTBTHBTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MPRE L08/08/26Ekhaya FC1-1 (1-0)Dedza Dynamos7-3--H
MPRE L25/07/26Dedza Dynamos1-0 (1-0)Big Bullets FC2-5--T
MPRE L19/07/26Dedza Dynamos1-2 (0-1)Chitipa United7-5--B
MPRE L04/07/26Karonga United1-3 (1-2)Dedza Dynamos8-5--T
MPRE L28/06/26Dedza Dynamos1-1 (1-0)Be Forward Wanderers0-4--H
MPRE L20/06/26Mafco3-0 (1-0)Dedza Dynamos3-7--B
MPRE L31/05/26Dedza Dynamos1-0 (0-0)Kamuzu Barracks9-5--T
MPRE L24/05/26Masters Security4-0 (2-0)Dedza Dynamos1-5--B
MPRE L17/05/26Dedza Dynamos0-2 (0-1)Blue Eagles4-2--B
MPRE L10/05/26Red Lions FC3-0 (2-0)Dedza Dynamos4-4--B
MPRE L03/05/26Dedza Dynamos0-1 (0-1)Civo United4-0--B
MPRE L25/04/26Moyale Barracks0-0 (0-0)Dedza Dynamos3-6--H
MPRE CC21/02/26Dedza Dynamos1-2 (0-0)Big Bullets FC6-3--B
MPRE CC07/02/26Dedza Dynamos1-1 (0-0)Blue Eagles---H
MPRE CC24/01/26Ekhaya FC0-2 (0-0)Dedza Dynamos4-5--T
MPRE CC18/01/26Dedza Dynamos1-0 (0-0)Karonga United2-5--T
MPRE CC11/01/26Creck SC1-3 (0-2)Dedza Dynamos9-2--T
MPRE L27/12/25Dedza Dynamos0-0 (0-0)Moyale Barracks---H
MPRE L24/12/25Dedza Dynamos0-1 (0-1)Creck SC7-3--B
MPRE L30/11/25Dedza Dynamos2-1 (1-0)Mafco---T

Thành tích gần đây — Creck SC

BBBBBTBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 5/16 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MPRE L08/08/26Creck SC0-1 (0-1)Silver Strikers4-7--B
MPRE L26/07/26Karonga United2-1 (2-1)Creck SC1-3--B
MPRE L18/07/26Creck SC0-1 (0-1)Mitundu Baptist FC4-2--B
MPRE L04/07/26Big Bullets FC2-0 (1-0)Creck SC3-4--B
MPRE L28/06/26Creck SC0-1 (0-1)Civo United---B
MPRE L21/06/26Masters Security1-3 (0-2)Creck SC7-4--T
MPRE Cup14/06/26Be Forward Wanderers2-0 (0-0)Creck SC4-2--B
MPRE L30/05/26Creck SC0-2 (0-1)Blue Eagles---B
MPRE L23/05/26Moyale Barracks1-0 (1-0)Creck SC5-8--B
MPRE L16/05/26Creck SC1-3 (1-2)Kamuzu Barracks3-1--B
MPRE L09/05/26Mafco0-0 (0-0)Creck SC2-7--H
MPRE L03/05/26Creck SC1-2 (0-1)Be Forward Wanderers6-5--B
MPRE L26/04/26Red Lions FC1-1 (0-0)Creck SC6-2--H
MPRE CC11/01/26Creck SC1-3 (0-2)Dedza Dynamos9-2--B
MPRE L24/12/25Dedza Dynamos0-1 (0-1)Creck SC7-3--T
MPRE L17/12/25Creck SC4-2 (1-1)Ekhaya FC6-5--T
MPRE L14/12/25Moyale Barracks2-0 (1-0)Creck SC4-3--B
MPRE L07/12/25Kamuzu Barracks1-0 (1-0)Creck SC5-5--B
MPRE L30/11/25Creck SC2-0 (0-0)Big Bullets FC2-4--T
MPRE L19/11/25Creck SC1-0 (1-0)Karonga United7-1--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
0
Phạt góc (HT)
3
0
Sút bóng
1
0
Sút cầu môn
1
0
Tấn công
4
6
Tấn công nguy hiểm
9
5
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B2
T2 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dedza Dynamos (17 trận)
Ghi 0.94 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Creck SC (14 trận)
Ghi 0.57 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Dedza DynamosCreck SC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Dedza DynamosCreck SC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
42
Thắng 1
52
Hòa
47
Thua 1
46
Thua 2+
Dedza DynamosCreck SC

Thông tin đội bóng

Dedza Dynamos Thông tin Creck SC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm1.773.104.800.501.501.30---
Live1.80 ↑3.15 ↑4.40 ↓0.60 ↑1.501.20 ↓---
10BETSớm1.773.104.800.862.000.81---
Live1.74 ↓3.18 ↑4.96 ↑0.75 ↓1.750.97 ↑---
WewbetSớm1.742.894.180.852.000.830.740.500.94
Live1.742.85 ↓3.97 ↓0.68 ↓1.751.00 ↑0.740.500.94
LadbrokesSớm1.753.004.501.502.500.44---
Live1.752.80 ↓4.40 ↓1.502.500.48 ↑---
18BetSớm1.723.155.000.822.000.820.880.750.77
Live1.75 ↑3.154.70 ↓0.81 ↓2.000.83 ↑0.74 ↓0.500.91 ↑
PinnacleSớm1.763.034.370.882.000.830.770.500.95
Live1.75 ↓3.13 ↑4.56 ↑0.85 ↓2.000.89 ↑1.00 ↑0.750.76 ↓
BwinSớm1.753.004.600.491.501.45---
Live1.77 ↑2.85 ↓4.50 ↓0.57 ↑1.501.15 ↓---
1xBetSớm1.743.105.160.481.501.461.901.500.36
Live1.78 ↑3.12 ↑5.03 ↓1.02 ↑2.000.74 ↓0.98 ↓0.750.77 ↑
Bet 365Sớm1.703.105.000.902.000.900.750.500.95
Live1.80 ↑3.00 ↓4.75 ↓0.85 ↓1.750.95 ↑0.83 ↑0.500.98 ↑
William HillSớm1.752.884.600.501.501.40---
Live1.752.80 ↓4.50 ↓1.40 ↑2.500.44 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Dedza Dynamos+1/2Chưa có trận cùng mức
Creck SC-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).