Kết quả bóng đá trận Defence Force FC vs Ethiopia Nigd Bank, 19:00 ngày 18/10/2026
Ngoại hạng Ethiopia · 19:00 ngày 18/10/2026
Defence Force FC 0 Kết thúc HT 0-0 1
Ethiopia Nigd Bank
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 0
Nhiệt độ: 23°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 9 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 10 | 10 |
| Điểm | 4 | 7 | 12 | 15 |
Chủ = Defence Force FC · Khách = Ethiopia Nigd Bank
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Defence Force FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (21%) | Thắng/Thắng | 7 (18%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (16%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 11 (29%) | Hòa/Hòa | 11 (29%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 5 (13%) | Bại/Bại | 10 (26%) |
Bảng xếp hạng
Defence Force FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 38 | 14 | 15 | 9 | 44 | 31 | 57 | 3 |
| Sân nhà | 19 | 5 | 9 | 5 | 16 | 11 | 24 | 11 |
| Sân khách | 19 | 9 | 6 | 4 | 28 | 20 | 33 | 2 |
Ethiopia Nigd Bank
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 38 | 11 | 14 | 13 | 45 | 45 | 47 | 13 |
| Sân nhà | 19 | 9 | 5 | 5 | 29 | 20 | 32 | 3 |
| Sân khách | 19 | 2 | 9 | 8 | 16 | 25 | 15 | 20 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Defence Force FC (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Ethiopia Nigd Bank (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Defence Force FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 2.88 | 3.20 | 1.03 | 2.00 | 0.78 | 0.99 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.30 | 2.75 ↓ | 3.40 ↑ | 0.90 ↓ | 1.75 | 0.89 ↑ | 0.95 ↓ | 0.25 | 0.84 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 2.85 | 3.15 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.30 | 2.70 ↓ | 3.35 ↑ | 0.70 ↑ | 1.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 2.75 | 3.20 | 1.90 | 2.50 | 0.35 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 2.80 | 3.05 | 0.84 | 2.00 | 0.69 | 0.84 | 0.25 | 0.69 |
| Live | 2.30 ↑ | 2.75 ↓ | 3.30 ↑ | 0.90 ↑ | 1.75 | 0.75 ↑ | 0.25 ↓ | -0.50 | 2.38 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 2.90 | 3.16 | 1.17 | 2.25 | 0.61 | 0.95 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 101.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.11 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 2.88 | 3.10 | 0.75 | 1.75 | 1.05 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 101.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Defence Force FC | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Ethiopia Nigd Bank | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).