Kết quả bóng đá trận Defensa Y Justicia vs CA Platense, 05:00 ngày 01/09/2026
Hạng 1 Argentina · 05:00 ngày 01/09/2026
Defensa Y Justicia Sắp đá --:--:--
CA Platense
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Tito Stadium
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 11 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 21 | 13 |
| Điểm | 7 | 5 | 11 | 13 |
Chủ = Defensa Y Justicia · Khách = CA Platense
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Defensa Y Justicia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (27%) | Thắng/Thắng | 4 (12%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 4 (12%) |
| 7 (27%) | Hòa/Hòa | 9 (27%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 6 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (23%) | Bại/Bại | 5 (15%) |
Bảng xếp hạng
Defensa Y Justicia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 4 | 7 | 5 | 18 | 21 | 19 | 20 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 5 | 2 | 7 | 10 | 8 | 26 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 11 | 11 | 12 |
CA Platense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 3 | 7 | 6 | 10 | 15 | 16 | 24 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 2 | 4 | 4 | 8 | 8 | 27 |
| Sân khách | 8 | 1 | 5 | 2 | 6 | 7 | 8 | 17 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Defensa Y Justicia (26 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
CA Platense (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Defensa Y Justicia | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1935 | Thành lập | |
| Tito Stadium | Sân nhà | Vicentelopez Stadium |
| 8000 | Sức chứa | 0 |
| Mariano Soso | HLV | |
| Florencio Varela | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 2.80 | 3.15 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 2.50 | 2.80 | 3.15 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 0.65 | 0.00 | 1.10 | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 2.80 | 2.90 | 0.92 | 2.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↓ | 2.80 | 3.10 ↑ | 0.92 | 2.00 | 0.79 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.73 | 2.92 | 2.96 | 1.00 | 2.00 | 0.86 | 0.85 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 2.54 ↓ | 2.80 ↓ | 2.89 ↓ | 1.00 | 2.00 | 0.86 | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.00 | 3.10 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.00 | 3.10 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.00 | 2.65 | 0.87 | 2.00 | 0.87 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 2.55 ↓ | 2.85 ↓ | 2.95 ↑ | 0.94 ↑ | 2.00 | 0.81 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 2.95 | 3.00 | 0.49 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 2.45 | 2.95 | 3.00 | 0.49 | 1.50 | 1.40 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.69 | 2.89 | 2.99 | 0.54 | 1.50 | 1.48 | 0.80 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 2.58 ↓ | 2.94 ↑ | 3.08 ↑ | 0.69 ↑ | 1.75 | 1.17 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 2.80 | 2.90 | 0.98 | 2.00 | 0.83 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.40 ↓ | 2.80 | 3.20 ↑ | 0.98 | 2.00 | 0.83 | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 2.75 | 2.80 | 0.53 | 1.50 | 1.40 | 0.70 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 2.50 ↓ | 2.80 ↑ | 3.00 ↑ | 0.53 | 1.50 | 1.40 | 0.65 ↓ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Defensa Y Justicia | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| CA Platense | 0 | 1 | 2 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).