Kết quả bóng đá trận Defensa Y Justicia vs Gimnasia Mendoza, 03:00 ngày 14/09/2026
Hạng 1 Argentina · 03:00 ngày 14/09/2026
Defensa Y Justicia Sắp đá --:--:--
Gimnasia Mendoza
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Tito Stadium
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 11 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 15 | 13 |
| Điểm | 6 | 7 | 14 | 19 |
Chủ = Defensa Y Justicia · Khách = Gimnasia Mendoza
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Defensa Y Justicia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (25%) | Thắng/Thắng | 6 (23%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 7 (25%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 6 (23%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Bảng xếp hạng
Defensa Y Justicia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 4 | 7 | 5 | 18 | 21 | 19 | 20 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 5 | 2 | 7 | 10 | 8 | 26 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 11 | 11 | 12 |
Gimnasia Mendoza
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 4 | 7 | 14 | 22 | 19 | 22 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 9 | 8 | 13 | 20 |
| Sân khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 5 | 14 | 6 | 23 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Defensa Y Justicia (28 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Gimnasia Mendoza (26 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Defensa Y Justicia | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1935 | Thành lập | |
| Tito Stadium | Sân nhà | |
| 8000 | Sức chứa | 0 |
| Mariano Soso | HLV | |
| Florencio Varela | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.40 | 0.92 | 2.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.10 | 3.10 | 3.40 | 0.92 | 2.25 | 0.78 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.19 | 3.01 | 3.25 | 1.03 | 2.25 | 0.83 | 0.90 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.19 | 3.01 | 3.25 | 1.03 | 2.25 | 0.83 | 0.90 | 0.25 | 0.98 | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.45 | 0.95 | 2.25 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.10 | 3.30 ↓ | 1.00 ↑ | 2.25 | 0.76 ↓ | 0.85 ↑ | 0.25 | 0.90 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.18 | 3.20 | 3.56 | 1.27 | 2.50 | 0.64 | 0.55 | 0.00 | 1.46 |
| Live | 2.26 ↑ | 3.16 ↓ | 3.40 ↓ | 1.02 ↓ | 2.25 | 0.79 ↑ | 0.58 ↑ | 0.00 | 1.38 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.40 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 2.15 | 3.10 | 3.40 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.85 | 0.25 | 0.95 | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.30 | 1.30 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 2.20 | 2.90 ↓ | 3.30 | 1.30 | 2.50 | 0.57 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Defensa Y Justicia | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Gimnasia Mendoza | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).