Kết quả bóng đá trận Defensa Y Justicia vs Newells Old Boys, 03:45 ngày 10/08/2026

Hạng 1 Argentina · 03:45 ngày 10/08/2026
Defensa Y Justicia
2 Kết thúc HT 1-0 1
Newells Old Boys
🟨 3 - 2   🟥 0 - 1   ⛳ 3 - 7
Địa điểm: Tito Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 8℃~9℃

Tường thuật trực tiếp

Defensa Y JusticiaNewells Old Boys
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Alvaro Carranza
🚩 Việt vị
2'
🎯 Dứt điểm - Leandro Miguel Fernandez (đánh đầu) Post
3'
6'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Domingo Blanco, ra Agustin Hausch
7'
10'
Phạt góc
10'
Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Bruno Cabrera (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
14'
16'
🎯 Dứt điểm - Facundo Guch (chân trái) — bị chặn
17'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Rios (chân trái) — chệch khung thành
18'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Rios (chân trái) — chệch khung thành
19'
🎯 Dứt điểm - Martin Ortega (chân trái) — bị cản phá
26'
Phạt góc
26'
🎯 Dứt điểm - Juan Ignacio Ramirez Polero (chân phải) — bị cản phá
26'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Gianetti (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Juan Manuel Gutierrez Freire (chân phải) — bị cản phá
26'
31'
🟨 Thẻ vàng - Jeronimo Russo
BÀN THẮNG - Fernando Aurelio Roman Villalba 1-0, kiến tạo: Cesar Ignacio Perez Maldonado
32'
🎯 Dứt điểm - Cesar Ignacio Perez Maldonado (chân phải) — chệch khung thành
32'
🎯 Dứt điểm - Fernando Aurelio Roman Villalba (chân trái) — vào lưới
32'
🎯 Dứt điểm - Domingo Blanco (chân phải) — bị chặn
36'
🎯 Dứt điểm - Juan Manuel Gutierrez Freire (chân phải) — bị cản phá
38'
40'
🟥 Thẻ đỏ - Jeronimo Russo
Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Santiago Sosa (chân phải) — chệch khung thành
45'
🟨 Thẻ vàng - Ayrton Portillo
45+1'
Hết hiệp 1 (1-0)
🟨 Thẻ vàng - Cesar Ignacio Perez Maldonado
46'
46'
🔁 Thay người: vào Martín Luciano, ra Lautaro Rios
🎯 Dứt điểm - David Barbona (chân phải) — bị chặn
47'
🚩 Việt vị
49'
🚩 Việt vị
53'
🚩 Việt vị
54'
55'
🎯 Dứt điểm - Walter Mazzantti (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Juan Manuel Gutierrez Freire (chân phải) — bị chặn
57'
Phạt góc
58'
🚩 Việt vị
59'
🎯 Dứt điểm - Juan Manuel Gutierrez Freire (đánh đầu) — chệch khung thành
60'
🚩 Việt vị
63'
65'
Phạt góc
65'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Jeremias Lucco, ra Domingo Blanco
66'
🔁 Thay người: vào Cesar Ignacio Perez Maldonado, ra Leandro Miguel Fernandez
67'
🔁 Thay người: vào Valentin Loza, ra Ayrton Portillo
67'
BÀN THẮNG - Cesar Ignacio Perez Maldonado 2-0, kiến tạo: Valentin Loza
68'
🎯 Dứt điểm - Cesar Ignacio Perez Maldonado (chân phải) — vào lưới
68'
71'
🔁 Thay người: vào Rodrigo Ezequiel Herrera, ra Jeronimo Mattar
71'
🔁 Thay người: vào Mateo Ezequiel Garcia, ra Facundo Guch
71'
🔁 Thay người: vào Francisco Scarpeccio, ra Juan Ignacio Ramirez Polero
Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Jeremias Lucco (chân trái) — bị chặn
73'
🎯 Dứt điểm - Juan Manuel Gutierrez Freire (chân trái) — bị chặn
73'
🚩 Việt vị
74'
🎯 Dứt điểm - Juan Manuel Gutierrez Freire (chân phải) — bị cản phá
74'
🔁 Thay người: vào Maximiliano Porcel, ra David Barbona
81'
83'
BÀN THẮNG - Bruno Cabrera 2-1, kiến tạo: Martin Ortega
83'
Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Bruno Cabrera (đánh đầu) — vào lưới
87'
🔁 Thay người: vào Franco Nicolas Escobar, ra Martin Ortega
🎯 Dứt điểm - Cesar Ignacio Perez Maldonado (chân phải) — bị cản phá
89'
🎯 Dứt điểm - Fernando Aurelio Roman Villalba (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Fernando Aurelio Roman Villalba
90+2'
90+3'
🎯 Dứt điểm - Bruno Cabrera (chân phải) — bị chặn
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Defensa Y Justicia Phút Newells Old Boys
▲ Domingo Blanco ▼ Agustin Hausch7'
31' Jeronimo Russo
Fernando Aurelio Roman Villalba(Assists:Cesar Ignacio Perez Maldonado) (Kiến tạo: Cesar Ignacio Perez Maldonado) 1 - 0 32'
40' Jeronimo Russo
Ayrton Portillo 45+1'
HT 1-0
Cesar Ignacio Perez Maldonado 46'
46' ▲ Martín Luciano ▼ Lautaro Rios
▲ Jeremias Lucco ▼ Domingo Blanco66'
▲ Tomas Perez Serra ▼ Leandro Miguel Fernandez67'
▲ Valentin Loza ▼ Ayrton Portillo67'
Tomas Perez Serra(Assists:Valentin Loza) 2 - 0 68'
71' ▲ Rodrigo Ezequiel Herrera ▼ Jeronimo Mattar
71' ▲ Mateo Ezequiel Garcia ▼ Facundo Guch
71' ▲ Francisco Scarpeccio ▼ Juan Ignacio Ramirez Polero
▲ Maximiliano Porcel ▼ David Barbona81'
83' 2 - 1 Bruno Cabrera(Assists:Martin Ortega) (Kiến tạo: Martin Ortega)
87' ▲ Franco Nicolas Escobar ▼ Martin Ortega
Fernando Aurelio Roman Villalba 90+2'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 44
Hòa 11 24
Bại 00 42
Ghi bàn 43 1111
Mất bàn 21 188
Điểm 77 1416

Chủ = Defensa Y Justicia · Khách = Newells Old Boys

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Defensa Y Justicia (27)Hiệp 1 / Cả trậnNewells Old Boys (27)
7 (26%)Thắng/Thắng3 (11%)
1 (4%)Thắng/Hòa1 (4%)
4 (15%)Hòa/Thắng5 (19%)
7 (26%)Hòa/Hòa4 (15%)
1 (4%)Hòa/Bại4 (15%)
1 (4%)Bại/Hòa4 (15%)
6 (22%)Bại/Bại6 (22%)

Bảng xếp hạng

Defensa Y Justicia

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1647518211920
Sân nhà8152710826
Sân khách832311111112
6 gần6114515--

Newells Old Boys

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1636715271526
Sân nhà8143610729
Sân khách8224917821
6 gần614166--

Thành tích đối đầu (19 trận)

Defensa Y Justicia 11 (58%)Hòa 2 (11%)Newells Old Boys 6 (32%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 2 / Xỉu 13
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D108/02/26Newells Old Boys2-3 (0-2)Defensa Y Justicia7-1-0.251.75T
ARG D118/08/25Defensa Y Justicia1-1 (1-1)Newells Old Boys5-4+0.252H
ARG C23/05/25Defensa Y Justicia0-2 (0-1)Newells Old Boys5-7-0.252.25B
ARG D113/02/25Newells Old Boys0-1 (0-0)Defensa Y Justicia5-401.75T
ARG D126/05/24Newells Old Boys1-0 (0-0)Defensa Y Justicia5-4-0.52B
ARG D117/04/24Defensa Y Justicia1-0 (0-0)Newells Old Boys8-3+0.252T
ARG D128/11/23Newells Old Boys3-0 (1-0)Defensa Y Justicia3-2-0.252.25B
ARG D112/02/23Defensa Y Justicia1-0 (1-0)Newells Old Boys2-13+0.252T
ARG D126/07/22Newells Old Boys1-2 (0-1)Defensa Y Justicia11-1-0.252.25T
ARG D111/02/22Newells Old Boys1-0 (0-0)Defensa Y Justicia6-202.5B
ARG D126/08/21Defensa Y Justicia2-0 (0-0)Newells Old Boys2-5+0.252.25T
ARG D114/03/21Defensa Y Justicia4-0 (2-0)Newells Old Boys2-2+0.252.25T
ARG D111/11/19Newells Old Boys2-0 (2-0)Defensa Y Justicia2-7-0.52B
ARG D113/11/18Newells Old Boys0-0 (0-0)Defensa Y Justicia6-302H
ARG D106/05/18Newells Old Boys1-0 (1-0)Defensa Y Justicia6-2+0.252.25B
ARG D112/03/17Defensa Y Justicia1-0 (0-0)Newells Old Boys10-302T
ARG D108/05/16Newells Old Boys0-1 (0-1)Defensa Y Justicia7-9-0.252.25T
ARG D106/09/15Defensa Y Justicia1-0 (0-0)Newells Old Boys0-3+0.252T
ARG D121/11/14Defensa Y Justicia1-0 (0-0)Newells Old Boys5-302.25T

Thành tích gần đây — Defensa Y Justicia

BTHBBBBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/23 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/2/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D102/08/26Estudiantes La Plata3-0 (3-0)Defensa Y Justicia2-4-0.52B
ARG D130/07/26Defensa Y Justicia2-1 (2-0)Deportivo Riestra5-3+0.251.75T
ARG D124/07/26Defensa Y Justicia1-1 (1-1)Aldosivi Mar del Plata6-2+0.52H
ARG C17/07/26Racing Club4-1 (2-0)Defensa Y Justicia2-2-0.752.25B
ARG D105/05/26Gimnasia Mendoza2-1 (1-1)Defensa Y Justicia2-7-0.251.75B
ARG D124/04/26Defensa Y Justicia0-4 (0-1)Boca Juniors4-1-0.252B
ARG D119/04/26Independiente3-1 (2-1)Defensa Y Justicia6-5-0.752.25B
ARG D114/04/26Defensa Y Justicia1-2 (0-1)Talleres Cordoba6-2+0.252B
ARG D107/04/26Instituto AC Cordoba2-0 (1-0)Defensa Y Justicia5-6-0.252B
ARG C02/04/26Defensa Y Justicia2-1 (2-1)Chaco For Ever4-2+1.252T
ARG D122/03/26Defensa Y Justicia2-0 (0-0)Club Atlético Unión5-602T
ARG D117/03/26San Lorenzo2-5 (0-2)Defensa Y Justicia9-2-0.251.75T
ARG D113/03/26Defensa Y Justicia1-1 (0-0)Central Cordoba SDE5-2+0.52H
ARG D102/03/26Defensa Y Justicia1-1 (1-1)Lanus4-502H
ARG D125/02/26CA Platense0-0 (0-0)Defensa Y Justicia5-3-0.251.75H
ARG D121/02/26Defensa Y Justicia1-1 (0-0)Belgrano5-302H
ARG D114/02/26Defensa Y Justicia1-1 (1-0)Velez Sarsfield5-101.75H
ARG D108/02/26Newells Old Boys2-3 (0-2)Defensa Y Justicia7-1-0.251.75T
ARG D103/02/26Defensa Y Justicia0-0 (0-0)Estudiantes La Plata3-0-0.251.75H
ARG D130/01/26Deportivo Riestra0-1 (0-1)Defensa Y Justicia4-3-0.252T

Thành tích gần đây — Newells Old Boys

HBHTHHTHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D103/08/26Newells Old Boys2-2 (0-1)Boca Juniors5-7-0.52H
ARG D131/07/26Independiente1-0 (1-0)Newells Old Boys7-2-0.752.25B
Santa Fe Cup30/07/26Leones de Rosario1-1 (1-0)Newells Old Boys4-4+0.52.25H
ARG D126/07/26Newells Old Boys1-0 (0-0)Talleres Cordoba8-902T
ARG D105/05/26Velez Sarsfield1-1 (0-0)Newells Old Boys7-4-0.752.25H
ARG D127/04/26Newells Old Boys1-1 (0-0)Instituto AC Cordoba4-302H
ARG D118/04/26Club Atlético Unión2-3 (1-2)Newells Old Boys15-4-0.752.25T
ARG D113/04/26Newells Old Boys0-0 (0-0)San Lorenzo3-101.75H
ARG D106/04/26Central Cordoba SDE1-3 (0-2)Newells Old Boys3-2-0.251.75T
ARG C30/03/26Newells Old Boys0-2 (0-1)Club Atletico Acassuso8-1+0.52B
ARG D122/03/26Newells Old Boys1-0 (0-0)Gimnasia Mendoza6-4+0.251.75T
ARG D118/03/26Lanus5-0 (3-0)Newells Old Boys7-0-0.752B
ARG D111/03/26Newells Old Boys1-1 (1-0)CA Platense5-601.75H
ARG D102/03/26Newells Old Boys0-2 (0-0)Rosario Central1-8-0.252B
ARG D126/02/26Newells Old Boys0-2 (0-0)Estudiantes La Plata2-3-0.251.75B
ARG D122/02/26Banfield3-0 (0-0)Newells Old Boys4-2-0.252B
ARG D117/02/26Deportivo Riestra1-1 (1-0)Newells Old Boys4-4-0.251.75H
ARG D108/02/26Newells Old Boys2-3 (0-2)Defensa Y Justicia7-1+0.251.75B
ARG D102/02/26Boca Juniors2-0 (1-0)Newells Old Boys2-1-1.252.25B
ARG D128/01/26Newells Old Boys1-1 (0-1)Independiente6-3-0.252H

Đội hình

Defensa Y JusticiaNewells Old Boys
1Matias Borgogno3Fernando Aurelio Roman Villalba16Ayrton Portillo21Hector Martinez29Damian Fernandez8Cesar Ignacio Perez Maldonado15Santiago Sosa17Agustin Hausch19David Barbona24Juan Manuel Gutierrez Freire9CLeandro Miguel Fernandez30Josue Reinatti6Martin Ortega17Lautaro Gianetti25Bruno Cabrera28Jeronimo Russo5CLuca Regiardo19Jeronimo Mattar7Walter Mazzantti20Facundo Guch39Lautaro Rios39Tomas Rios99Juan Ignacio Ramirez Polero

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
7
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
16
10
Sút cầu môn
6
4
Tấn công
102
79
Tấn công nguy hiểm
47
32
Sút ngoài cầu môn
5
3
Cản bóng
5
3
Đá phạt trực tiếp
10
14
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Chuyền bóng
462
307
TL chuyền bóng thành công
84%
75%
Phạm lỗi
14
10
Việt vị
8
0
Cứu thua
3
4
Tắc bóng
26
9
Quả ném biên
11
27
Cắt bóng
12
8
Tạt bóng thành công
5
6
Chuyền dài
20
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.65
0.62
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T11 H2 B6
T6 H2 B11
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B1
T1 H1 B7
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Defensa Y Justicia (27 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Newells Old Boys (27 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Defensa Y Justicia (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 4 (21%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 6 (32%)Xỉu 4 (21%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVOOO

Newells Old Boys (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 3 (16%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 3 (16%)Xỉu 6 (32%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUVO

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
11
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
30
B.thắng H1
03
B.thắng H2
Defensa Y JusticiaNewells Old Boys

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
11
B/B
Defensa Y JusticiaNewells Old Boys

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

21
Thắng 2+
43
Thắng 1
78
Hòa
22
Thua 1
56
Thua 2+
Defensa Y JusticiaNewells Old Boys

Defensa Y Justicia

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19David Barbona
Tiền đạo cánh phải
8.61/030/372
3Fernando Aurelio Roman Villalba
Hậu vệ trái
7.812/120/256🟨
15Santiago Sosa
Tiền vệ trung tâm
7.61/045/5410
1Matias Borgogno
Thủ môn
7.30/021/250
8Cesar Ignacio Perez Maldonado
Tiền vệ trung tâm
7.212/150/542🟨
21Hector Martinez
Trung vệ
70/061/695
29Damian Fernandez
Trung vệ
6.90/067/762
9Leandro Miguel Fernandez
Tiền đạo cánh trái
6.71/07/90
16Ayrton Portillo
Hậu vệ phải
6.50/017/253🟨
24Juan Manuel Gutierrez Freire
Trung phong
6.36/316/196
17Agustin Hausch
Tiền vệ phải
-0/01/20
7Tomas Perez Serra (dự bị)
Trung phong
7.111/14/71
26Jeremias Lucco (dự bị)
Tiền vệ tấn công
71/013/151
27Domingo Blanco (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.81/013/184
28Valentin Loza (dự bị)
Hậu vệ
6.710/016/183
22Maximiliano Porcel (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.50/09/90

Newells Old Boys

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
25Bruno Cabrera
Trung vệ
7.413/136/435
7Walter Mazzantti
Tiền đạo cánh phải
7.21/116/202
17Lautaro Gianetti
Trung vệ
6.91/028/322
5Luca Regiardo
Tiền vệ phòng ngự
6.70/031/403
99Juan Ignacio Ramirez Polero
Trung phong
6.61/15/80
19Jeronimo Mattar
Tiền vệ tấn công
6.60/021/241
30Josue Reinatti
Thủ môn
6.60/018/290
6Martin Ortega
Hậu vệ phải
6.511/118/282
20Facundo Guch
Tiền đạo cánh phải
6.21/014/242
39Lautaro Rios
Tiền vệ
6.12/07/82
28Jeronimo Russo
Tiền đạo
4.80/06/102🟨🟥
18Mateo Ezequiel Garcia (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.60/04/61
26Rodrigo Ezequiel Herrera (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/09/100
36Francisco Scarpeccio (dự bị)
Tiền đạo
6.60/04/50
3Martín Luciano (dự bị)
Hậu vệ trái
5.60/014/170
24Franco Nicolas Escobar (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/00/31

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Defensa Y Justicia Thông tin Newells Old Boys
1935 Thành lập 1903-11-3
Tito Stadium Sân nhà Estadio Newells Old Boys
8000 Sức chứa 44000
Mariano Soso HLV Frank Kudelka
Florencio Varela Khu vực Santa Fe
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.102.903.300.902.000.820.840.250.94
Live1.92 ↓2.903.90 ↑0.902.000.820.92 ↑0.500.86 ↓
EasybetsSớm2.252.903.400.962.000.870.880.250.94
Live1.02 ↓22.00 ↑501.00 ↑4.50 ↑3.500.03 ↓3.80 ↑0.250.05 ↓
VcbetSớm2.403.103.130.902.000.951.060.250.80
Live1.01 ↓15.00 ↑401.00 ↑3.70 ↑3.500.18 ↓0.31 ↓0.002.60 ↑
Mansion88Sớm2.232.993.350.942.000.900.860.251.00
Live1.01 ↓9.40 ↑250.00 ↑6.66 ↑3.500.05 ↓0.39 ↓0.002.04 ↑
InterwettenSớm2.402.903.251.402.500.500.600.001.20
Live1.01 ↓19.00 ↑100.00 ↑8.00 ↑3.500.03 ↓0.90 ↑0.500.80 ↓
10BETSớm2.332.853.200.802.000.91---
Live1.01 ↓20.84 ↑100.00 ↑6.54 ↑3.500.07 ↓---
12betSớm2.232.993.350.942.000.900.860.251.00
Live1.01 ↓9.40 ↑250.00 ↑6.66 ↑3.500.05 ↓0.39 ↓0.002.04 ↑
CrownSớm2.202.993.450.972.000.900.890.250.99
Live1.01 ↓16.00 ↑36.00 ↑6.25 ↑3.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.412.902.910.982.000.901.130.250.78
Live1.02 ↓8.80 ↑265.00 ↑6.25 ↑3.500.08 ↓4.76 ↑0.250.11 ↓
WewbetSớm2.463.033.220.872.000.991.050.250.83
Live1.09 ↓7.70 ↑44.00 ↑6.25 ↑3.500.06 ↓5.85 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm2.403.003.101.452.500.48---
Live1.01 ↓34.00 ↑151.00 ↑1.70 ↑2.500.40 ↓---
18BetSớm2.302.903.250.872.000.870.940.250.81
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑14.43 ↑3.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.143.073.730.812.001.010.820.251.01
Live1.14 ↓7.07 ↑29.75 ↑4.18 ↑3.500.17 ↓0.34 ↓0.002.37 ↑
HK Jockey ClubSớm2.212.902.980.982.250.73---
Live1.98 ↓2.96 ↑3.45 ↑0.982.250.73---
BwinSớm2.402.953.101.452.500.47---
Live1.01 ↓41.00 ↑251.00 ↑1.00 ↓2.500.70 ↑---
1xBetSớm2.412.953.351.482.500.540.650.001.24
Live1.01 ↓29.00 ↑468.00 ↑6.58 ↑3.500.08 ↓0.34 ↓0.002.39 ↑
SNAISớm2.403.003.00------
Live2.20 ↓3.003.40 ↑------
Bet 365Sớm2.382.903.200.852.000.951.030.250.78
Live1.01 ↓29.00 ↑501.00 ↑7.75 ↑3.500.08 ↓0.30 ↓0.002.45 ↑
William HillSớm2.402.803.100.441.501.500.960.250.67
Live1.01 ↓56.00 ↑151.00 ↑22.00 ↑3.500.02 ↓0.91 ↓0.500.80 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Defensa Y Justicia+1/4100
Newells Old Boys-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).