Kết quả bóng đá trận Defensores Belgrano (VR) vs CA Bartolome Mitre, 01:30 ngày 03/08/2026
Regional Federal Championships (Argentina) · 01:30 ngày 03/08/2026
Defensores Belgrano (VR) 1 Hiệp 1 - HT 0-0 0
CA Bartolome Mitre
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 11 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 10 | 5 |
| Điểm | 5 | 3 | 15 | 17 |
Chủ = Defensores Belgrano (VR) · Khách = CA Bartolome Mitre
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Defensores Belgrano (VR) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (28%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 5 (31%) |
| 4 (22%) | Hòa/Hòa | 5 (31%) |
| 3 (17%) | Hòa/Bại | 3 (19%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Defensores Belgrano (VR) 0 (0%)Hòa 0 (0%)CA Bartolome Mitre 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/25 | CA Bartolome Mitre | 2-1 (0-0) | Defensores Belgrano (VR) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Defensores Belgrano (VR)
HTHHTBTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Defensores Belgrano (VR) | 2-2 (0-0) | Gimnasia Y Esgrima De Chivilcoy | - | - | H |
| 14/07/26 | CA 9 de Julio Rafaela | 1-2 (0-1) | Defensores Belgrano (VR) | -0.5 | 2 | T |
| 06/07/26 | Defensores Belgrano (VR) | 1-1 (1-0) | Escobar FC | +0.5 | 2 | H |
| 28/06/26 | Sportivo Las Parejas | 1-1 (1-1) | Defensores Belgrano (VR) | - | - | H |
| 22/06/26 | Defensores Belgrano (VR) | 2-0 (1-0) | Independiente Chivilcoy | - | - | T |
| 16/06/26 | Sportivo Belgrano | 1-0 (0-0) | Defensores Belgrano (VR) | -0.75 | 2 | B |
| 08/06/26 | Defensores Belgrano (VR) | 1-0 (0-0) | Douglas Haig | 0 | 1.75 | T |
| 01/06/26 | El Linqueno | 0-2 (0-0) | Defensores Belgrano (VR) | - | - | T |
| 24/05/26 | Gimnasia C. Uruguay | 1-0 (0-0) | Defensores Belgrano (VR) | -0.75 | 2 | B |
| 17/05/26 | Gimnasia Y Esgrima De Chivilcoy | 3-0 (2-0) | Defensores Belgrano (VR) | - | - | B |
| 11/05/26 | Defensores Belgrano (VR) | 0-0 (0-0) | CA 9 de Julio Rafaela | - | - | H |
| 04/05/26 | Escobar FC | 3-2 (0-1) | Defensores Belgrano (VR) | - | - | B |
| 27/04/26 | Defensores Belgrano (VR) | 2-0 (1-0) | Sportivo Las Parejas | +0.5 | 2 | T |
| 19/04/26 | Independiente Chivilcoy | 1-1 (0-1) | Defensores Belgrano (VR) | -0.5 | 2 | H |
| 13/04/26 | Defensores Belgrano (VR) | 1-1 (0-0) | Sportivo Belgrano | 0 | 2 | H |
| 06/04/26 | Douglas Haig | 3-2 (1-1) | Defensores Belgrano (VR) | - | - | B |
| 30/03/26 | Defensores Belgrano (VR) | 3-1 (2-0) | El Linqueno | +0.25 | 2 | T |
| 23/03/26 | Defensores Belgrano (VR) | 2-1 (2-1) | Gimnasia C. Uruguay | - | - | T |
| 14/09/25 | Defensores Belgrano (VR) | 3-1 (1-0) | Crucero del Norte | - | - | T |
| 08/09/25 | Gimnasia C. Uruguay | 2-1 (2-1) | Defensores Belgrano (VR) | -0.75 | 1.75 | B |
Thành tích gần đây — CA Bartolome Mitre
BTBHHTBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/5 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | G.San Martin Formosa | 1-0 (0-0) | CA Bartolome Mitre | - | - | B |
| 13/07/26 | CA Bartolome Mitre | 1-0 (0-0) | Defensores Puerto Vilelas | +0.75 | 2.25 | T |
| 29/06/26 | Sarmiento de La Banda | 1-0 (1-0) | CA Bartolome Mitre | - | - | B |
| 21/06/26 | CA Bartolome Mitre | 0-0 (0-0) | Juventud Antoniana | - | - | H |
| 15/06/26 | Sol de America de Formosa | 0-0 (0-0) | CA Bartolome Mitre | - | - | H |
| 07/06/26 | CA Bartolome Mitre | 2-0 (0-0) | Sarmiento Resistencia | - | - | T |
| 01/06/26 | Boca Unidos | 2-1 (1-1) | CA Bartolome Mitre | - | - | B |
| 26/05/26 | CA Bartolome Mitre | 1-0 (1-0) | Tucuman Central | +0.75 | 2 | T |
| 18/05/26 | CA Bartolome Mitre | 2-0 (0-0) | G.San Martin Formosa | - | - | T |
| 10/05/26 | Defensores Puerto Vilelas | 1-3 (1-1) | CA Bartolome Mitre | - | - | T |
| 27/04/26 | CA Bartolome Mitre | 0-0 (0-0) | Sarmiento de La Banda | - | - | H |
| 18/04/26 | Juventud Antoniana | 1-2 (0-1) | CA Bartolome Mitre | - | - | T |
| 12/04/26 | CA Bartolome Mitre | 0-0 (0-0) | Sol de America de Formosa | - | - | H |
| 06/04/26 | Sarmiento Resistencia | 0-0 (0-0) | CA Bartolome Mitre | - | - | H |
| 30/03/26 | CA Bartolome Mitre | 1-0 (0-0) | Boca Unidos | +0.25 | 2 | T |
| 23/03/26 | Tucuman Central | 1-0 (0-0) | CA Bartolome Mitre | - | - | B |
| 13/10/25 | Costa Brava | 0-0 (0-0) | CA Bartolome Mitre | - | - | H |
| 06/10/25 | CA Bartolome Mitre | 1-1 (1-0) | Costa Brava | - | - | H |
| 15/09/25 | Sarmiento Resistencia | 0-2 (0-2) | CA Bartolome Mitre | - | - | T |
| 08/09/25 | CA Bartolome Mitre | 2-1 (1-0) | El Linqueno | +0.5 | 2 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Phạt góc (HT)
21
Sút bóng
32
Sút cầu môn
21
Tấn công
2928
Tấn công nguy hiểm
2211
Sút ngoài cầu môn
11
Đá phạt trực tiếp
30
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Phạm lỗi
03
Quả ném biên
54
So Sánh Sức Mạnh
51 49
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Defensores Belgrano (VR) (18 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
CA Bartolome Mitre (16 trận)
Ghi 0.81 bàn/trậnMất 0.44 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Defensores Belgrano (VR) (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 1 (11%)Bại 3 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (22%)Hòa 4 (44%)Xỉu 3 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUUUV
CA Bartolome Mitre (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Defensores Belgrano (VR) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.15 | 2.90 | 3.50 | 0.81 | 1.75 | 0.96 | 0.81 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.30 ↑ | 9.00 ↑ | 0.79 ↓ | 2.50 | 1.04 ↑ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 2.88 | 3.50 | 0.78 | 1.75 | 1.01 | 0.81 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.33 ↓ | 4.33 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↑ | 2.75 | 0.78 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.16 | 2.79 | 3.40 | 0.86 | 1.75 | 0.90 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.32 ↓ | 4.10 ↑ | 8.30 ↑ | 0.77 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | 1.20 ↑ | 0.25 | 0.67 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 2.95 | 3.55 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | 1.25 | 0.50 | 0.62 |
| Live | 1.35 ↓ | 4.20 ↑ | 8.75 ↑ | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | 1.25 | 0.50 | 0.62 | |
| 10BET | Sớm | 2.01 | 2.80 | 3.30 | 0.85 | 2.00 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.35 ↓ | 3.97 ↑ | 8.57 ↑ | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.16 | 2.79 | 3.40 | 0.86 | 1.75 | 0.90 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.34 ↓ | 4.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.77 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.19 | 2.66 | 3.14 | 0.85 | 1.75 | 0.85 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.38 ↓ | 3.69 ↑ | 7.90 ↑ | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.88 ↑ | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.14 | 2.85 | 3.41 | 0.94 | 2.00 | 0.82 | 0.86 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.34 ↓ | 4.19 ↑ | 8.95 ↑ | 1.01 ↑ | 2.75 | 0.79 ↓ | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 2.90 | 3.40 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 2.75 ↓ | 3.40 | 0.73 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 2.95 | 3.60 | 0.73 | 1.75 | 0.99 | 0.80 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.37 ↓ | 4.20 ↑ | 8.50 ↑ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 1.06 ↑ | 0.25 | 0.71 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.24 | 2.56 | 3.49 | 0.88 | 1.75 | 0.82 | 0.88 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.32 ↓ | 4.11 ↑ | 8.85 ↑ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.78 ↓ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 2.90 | 3.40 | 0.49 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↓ | 4.10 ↑ | 9.25 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.15 | 2.80 | 3.76 | 0.62 | 1.50 | 1.20 | 0.48 | 0.00 | 1.45 |
| Live | 1.38 ↓ | 4.38 ↑ | 8.60 ↑ | 0.98 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 2.80 | 3.60 | 0.83 | 1.75 | 0.98 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.33 ↑ | 8.50 ↑ | 1.00 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 2.70 | 3.40 | 0.65 | 1.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↓ | 3.90 ↑ | 7.50 ↑ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.